Video Review
Thiết Bị Chuyển Mạch UniFi Switch USW Enterprise-24-PoE (Công suất cấp nguồn 400W, Switching capacity 124 Gbps) là một sản phẩm mạng mạnh mẽ và đa dụng được thiết kế để đáp ứng nhu cầu mạng của doanh nghiệp, tổ chức, và các môi trường đòi hỏi tính linh hoạt và hiệu suất cao. Với một loạt các tính năng và khả năng mạnh mẽ, nó là lựa chọn lý tưởng cho việc triển khai và quản lý mạng.
Với khả năng cung cấp điện qua cổng PoE (Power over Ethernet) mạnh mẽ, thiết bị này cho phép bạn kết nối và cung cấp nguồn điện cho nhiều thiết bị mạng một cách thuận tiện và tiết kiệm. Điều này đặc biệt hữu ích trong các môi trường mạng doanh nghiệp và các ứng dụng an ninh.
.jpg)
Khả năng cung cấp 400W cho phép bạn dễ dàng triển khai và quản lý nhiều thiết bị, bao gồm điểm truy cập Wi-Fi, camera an ninh, điện thoại IP, và nhiều thiết bị khác mà không cần phải lo lắng về việc cung cấp nguồn điện cho chúng. Điều này giúp giảm độ phức tạp của việc cắm thêm dây điện và tối ưu hóa quản lý mạng của bạn.
Khả năng chuyển mạch 124 Gbps trong Thiết Bị Chuyển Mạch UniFi Switch USW Enterprise-24-PoE là một điểm nổi bật quan trọng, giúp nâng cao hiệu suất và tính linh hoạt trong việc quản lý mạng. Với khả năng này, thiết bị có thể xử lý và chuyển tiếp lưu lượng dữ liệu lớn một cách mượt mà, đảm bảo mạng luôn hoạt động ổn định và đáp ứng đồng thời nhiều yêu cầu từ các thiết bị và ứng dụng khác nhau. Khả năng chuyển mạch lớn này cũng cho phép mạng mở rộng một cách dễ dàng và linh hoạt. Bạn có thể thêm nhiều thiết bị và kết nối các phân đoạn mạng mà không phải lo lắng về giới hạn băng thông, giúp tối ưu hóa cấu trúc mạng.
.jpg)
Đặc biệt, trong các môi trường đòi hỏi tính ổn định và hiệu suất cao như doanh nghiệp, khả năng chuyển mạch 124 Gbps là một yếu tố quan trọng để đảm bảo rằng mạng luôn hoạt động mượt mà và đáp ứng được các yêu cầu của người dùng và ứng dụng.
Quản Lý Tập Trung cho phép bạn tùy chỉnh và cấu hình các thiết lập mạng trên nhiều thiết bị mạng một cách đồng thời, giúp tiết kiệm thời gian và công sức. Bạn có thể theo dõi trạng thái của mạng và các thiết bị mạng trong thời gian thực, giúp phát hiện và giải quyết sự cố mạng một cách nhanh chóng.
.jpg)
Tích hợp hệ thống và tính năng bảo mật và phân quyền giúp bạn kiểm soát quyền truy cập và đảm bảo tính riêng tư của dữ liệu mạng. Điều này đặc biệt quan trọng trong các môi trường mạng doanh nghiệp và tổ chức.
Khả Năng Định Tuyến Tầng 3 trong Thiết Bị Chuyển Mạch UniFi Switch USW Enterprise-24-PoE là một trong những tính năng quan trọng mang lại tính linh hoạt và hiệu suất cao cho mạng của bạn. Điều này cho phép thiết bị hoạt động như một bộ định tuyến tầng 3, mở ra một loạt các cơ hội và ứng dụng trong quản lý mạng. Khả năng định tuyến tầng 3 cho phép bạn tạo và quản lý các mạng con hoặc VLANs, tách biệt và bảo mật lưu lượng dữ liệu giữa chúng. Điều này đặc biệt hữu ích trong việc cách ly và bảo mật các phần khác nhau của mạng, cũng như quản lý quyền truy cập.
.jpg)
Với tính năng này, bạn có thể mở rộng mạng của mình dễ dàng và tối ưu hóa định tuyến để đảm bảo lưu lượng dữ liệu di chuyển một cách hiệu quả trong mạng. Điều này đồng nghĩa với việc cung cấp hiệu suất cao và khả năng mở rộng mạng một cách linh hoạt, phù hợp cho các doanh nghiệp và tổ chức có nhu cầu định tuyến và quản lý mạng đa dạng.
Tính năng Bảo Vệ ESD/EMP (Electrostatic Discharge/Electromagnetic Pulse) trong Thiết Bị Chuyển Mạch UniFi Switch USW Enterprise-24-PoE là một yếu tố quan trọng đảm bảo tính ổn định và an toàn của hệ thống mạng trong các môi trường mạng có tiềm năng cho tác động của tĩnh điện và xung điện từ. Khả năng chống tác động của tĩnh điện giúp đảm bảo rằng các thiết bị mạng của bạn không bị ảnh hưởng bởi sự tích tụ của tĩnh điện trên bề mặt thiết bị hoặc dây cáp. Điều này đặc biệt quan trọng trong việc duy trì tính ổn định và đáng tin cậy của mạng trong các điều kiện môi trường không lường trước.
Bảo vệ khỏi tác động của xung điện từ cũng là một tính năng quan trọng, đặc biệt trong bối cảnh nguy cơ xung điện từ từ các nguồn như nổ hạt nhân hoặc tia chớp. Thiết Bị Chuyển Mạch UniFi Switch USW Enterprise-24-PoE giúp đảm bảo rằng hệ thống mạng của bạn được bảo vệ khỏi các rủi ro có liên quan đến xung điện từ và duy trì tính tin cậy của mạng.
Sự Chứng Nhận Quốc Tế của UniFi Switch USW Enterprise-24-PoE là một biểu hiện rõ ràng của cam kết đối với tính đáng tin cậy và tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế quan trọng. Sản phẩm này đã đạt được một loạt các chứng nhận quốc tế quan trọng, bao gồm CE, FCC và ISO 9001, giúp đảm bảo rằng nó đáp ứng các yêu cầu an toàn, chất lượng và tuân thủ quy tắc của các thị trường trên toàn cầu. Chứng nhận CE là dấu ấn cho sự tuân thủ của sản phẩm đối với các tiêu chuẩn an toàn và kỹ thuật của Liên minh châu Âu, trong khi FCC và IC xác nhận tính đáng tin cậy và tuân thủ của sản phẩm đối với thị trường Hoa Kỳ và Canada. Điều này đảm bảo rằng sản phẩm có khả năng hoạt động một cách an toàn và hiệu quả trong các môi trường mạng khác nhau.
.jpg)
Ngoài ra, chứng nhận ISO 9001 là một minh chứng cho việc quản lý chất lượng và cam kết đối với hiệu suất sản phẩm. Những chứng nhận quốc tế này không chỉ là dấu hiệu về tính đáng tin cậy của sản phẩm, mà còn là sự bảo đảm cho người dùng về khả năng sử dụng sản phẩm một cách an toàn và đáng tin cậy trên toàn thế giới.
Bạn đã mệt mỏi với các vấn đề liên quan đến hiệu suất kém và mạng không ổn định? Đến lúc bạn tạo ra sự thay đổi vượt bậc cho mạng của mình, và chúng tôi có giải pháp hoàn hảo cho bạn - UniFi Switch USW Enterprise-24-PoE! Đừng bỏ lỡ cơ hội cải thiện mạng của bạn và tạo nên một môi trường làm việc hoàn hảo hơn. Hãy đến Đỉnh Vàng Computer ngay hôm nay và đặt hàng Thiết Bị Chuyển Mạch UniFi Switch USW Enterprise-24-PoE (Công suất cấp nguồn 400W, Switching capacity 124 Gbps) để tối ưu hóa hiệu năng mạng của bạn!
| Thuộc tính | Thông số |
| Kích thước (Dimensions) |
442.4 x 43.7 x 325 mm (17.4 x 1.7 x 12.8 inches) |
| Trọng lượng (Weight) |
- Không có giá đỡ: 5.11 kg (11.27 lb) |
| Vật liệu vỏ (Enclosure material) | SGCC steel |
| Vật liệu giá đỡ (Mount material) | SGCC steel |
| Tổng thông lượng không chặn (Total non-blocking throughput) | 62 Gbps |
| Khả năng chuyển mạch (Switching capacity) | 124 Gbps |
| Tốc độ chuyển tiếp (Forwarding rate) | 92.25 Mpps |
| Tiêu thụ điện tối đa (Max. power consumption) | 550W |
| Phương thức cung cấp điện (Power method) |
- Đầu vào AC thông dụng: 100-240V AC, 8.5A Max., 50/60 Hz |
| Nguồn cấp (Power supply) |
AC/DC, bên trong, 550W |
| Giao diện quản lý (Management interface) |
Ethernet In-Band |
| Giao diện mạng (Networking interface) |
- (12) 10/100/1000 MbE RJ45 |
| Giao diện SFP+ (SFP+ interface) | (2) 1/10G SFP+ |
| Giao diện PoE (PoE interface) |
(24) PoE/PoE+ (Pins 1, 2+; 3, 6-) |
| Công suất PoE+ tối đa trên mỗi cổng (Max. PoE+ wattage per port by PSE) | 34.2W |
| Ngân sách PoE (PoE budget) | 400W |
| Dải điện áp chế độ PoE (Voltage range PoE mode) | 44—57V |
| Dải điện áp chế độ PoE+ (Voltage range PoE+ mode) | 50—57V |
| Dịch vụ (Services) |
SMB layer 3 PoE GbE switch |
| Bảo vệ ESD/EMP (ESD/EMP protection) |
- Không khí: ± 16 kV |
| Nhiệt độ hoạt động (Operating temperature) |
-5 to 40° C (23 to 104° F) |
| Độ ẩm hoạt động (Operating humidity) |
10 to 95% không ngưng tụ |
| Chứng nhận (Certifications) | CE, FCC, IC |
| Trạng thái hệ thống (System) |
- Bootup animation: bootup in progress |
| LED Ethernet (Ethernet LED) |
- Màu trắng: Liên kết hoặc hoạt động trên cổng RJ45 |
| LED SFP+ (SFP+ LED) |
- Màu trắng: Liên kết hoặc hoạt động trên cổng SFP+ |
Thông số kỹ thuật
| Thuộc tính | Thông số |
| Kích thước (Dimensions) |
442.4 x 43.7 x 325 mm (17.4 x 1.7 x 12.8 inches) |
| Trọng lượng (Weight) |
- Không có giá đỡ: 5.11 kg (11.27 lb) |
| Vật liệu vỏ (Enclosure material) | SGCC steel |
| Vật liệu giá đỡ (Mount material) | SGCC steel |
| Tổng thông lượng không chặn (Total non-blocking throughput) | 62 Gbps |
| Khả năng chuyển mạch (Switching capacity) | 124 Gbps |
| Tốc độ chuyển tiếp (Forwarding rate) | 92.25 Mpps |
| Tiêu thụ điện tối đa (Max. power consumption) | 550W |
| Phương thức cung cấp điện (Power method) |
- Đầu vào AC thông dụng: 100-240V AC, 8.5A Max., 50/60 Hz |
| Nguồn cấp (Power supply) |
AC/DC, bên trong, 550W |
| Giao diện quản lý (Management interface) |
Ethernet In-Band |
| Giao diện mạng (Networking interface) |
- (12) 10/100/1000 MbE RJ45 |
| Giao diện SFP+ (SFP+ interface) | (2) 1/10G SFP+ |
| Giao diện PoE (PoE interface) |
(24) PoE/PoE+ (Pins 1, 2+; 3, 6-) |
| Công suất PoE+ tối đa trên mỗi cổng (Max. PoE+ wattage per port by PSE) | 34.2W |
| Ngân sách PoE (PoE budget) | 400W |
| Dải điện áp chế độ PoE (Voltage range PoE mode) | 44—57V |
| Dải điện áp chế độ PoE+ (Voltage range PoE+ mode) | 50—57V |
| Dịch vụ (Services) |
SMB layer 3 PoE GbE switch |
| Bảo vệ ESD/EMP (ESD/EMP protection) |
- Không khí: ± 16 kV |
| Nhiệt độ hoạt động (Operating temperature) |
-5 to 40° C (23 to 104° F) |
| Độ ẩm hoạt động (Operating humidity) |
10 to 95% không ngưng tụ |
| Chứng nhận (Certifications) | CE, FCC, IC |
| Trạng thái hệ thống (System) |
- Bootup animation: bootup in progress |
| LED Ethernet (Ethernet LED) |
- Màu trắng: Liên kết hoặc hoạt động trên cổng RJ45 |
| LED SFP+ (SFP+ LED) |
- Màu trắng: Liên kết hoặc hoạt động trên cổng SFP+ |
Tin tức