(0)Video Review
Máy In Tem Nhãn APOS-420B-U (6IPS, 203Dpi, Khổ 108, USB) có độ phân giải 203 DPI và sử dụng phương pháp in Direct Thermal. Với tốc độ in tối đa 152 mm (6") mỗi giây và khổ in tối đa là 108 mm (4.25”), nó có thể in các tem nhãn có chiều dài tối đa lên đến 1778 mm. Để đáp ứng nhiều loại phương tiện, máy in này có khả năng in trên các loại phương tiện như Continuous, gap, black mark, fan-fold, và punched hole. Khổ phương tiện có thể từ 25.4 mm đến 115 mm, và độ dày phương tiện nằm trong khoảng từ 0.06 mm đến 0.254 mm (2.36 đến 10 mil). Ngoài ra, đường kính lõi phương tiện có thể từ 25.4 mm đến 76.2 mm (1" đến 3"), và chiều dài nhãn có thể từ 10 mm đến 1778 mm.
Một trong những đặc điểm nổi bật của máy in tem nhãn APOS-420B-U là tốc độ in nhanh chóng, và đây thực sự là một điểm đáng chú ý. Với khả năng in lên đến 152 mm (6") mỗi giây, sản phẩm này đáp ứng một loạt các nhu cầu in ấn với hiệu suất cao và hiệu quả. Tốc độ in nhanh giúp giảm thời gian cần thiết để hoàn thành các tác vụ in, từ việc in tem nhãn sản phẩm cho đến các yêu cầu in đánh dấu thời gian thực. Môi trường công nghiệp đòi hỏi tính linh hoạt và tốc độ, và máy in APOS-420B-U đáp ứng mọi kỳ vọng. Việc in nhanh chóng giúp tối ưu hóa năng suất công việc, đáp ứng nhu cầu thời gian thực và giảm thời gian chờ đợi không cần thiết. Điều này đặc biệt quan trọng trong các ngành công nghiệp như logistics, sản xuất và bán lẻ, nơi tốc độ in cực kỳ quan trọng để đáp ứng nhu cầu của thị trường.
.jpg)
Ngoài ra, khả năng in nhanh chóng cũng giúp bạn linh hoạt và hiệu quả hơn trong việc quản lý thông tin trên tem nhãn. Bạn có thể tạo và in tem nhãn mới ngay khi cần, thể hiện sự thay đổi trong sản phẩm hoặc quy trình sản xuất một cách dễ dàng. Điều này làm giảm thời gian lên kế hoạch và đảm bảo tính chính xác trong các quy trình.
Máy in tem nhãn APOS-420B-U ghi điểm mạnh với độ phân giải ấn tượng, là một trình tự số hoá hình ảnh ở mức 203 DPI. Sức mạnh của độ phân giải này không chỉ là một con số trên thông số kỹ thuật mà nó chứa trong nhiều lợi ích ẩn đằng sau:
Đầu tiên, độ phân giải cao giúp đảm bảo mọi chi tiết trên tem nhãn, mã vạch và văn bản được hiển thị một cách rõ ràng và sắc nét. Hình ảnh có độ chi tiết tối đa và chất lượng hình ảnh xuất sắc. Thứ hai, hiệu suất in ấn được cải thiện đáng kể. Độ phân giải 203 DPI cho phép máy in chuyển đổi dữ liệu thành hình ảnh và văn bản chất lượng cao với độ chính xác vượt trội. Điều này không chỉ giúp tăng hiệu suất in ấn mà còn giảm thiểu khả năng xảy ra lỗi trong quá trình in.
Thứ ba, độ phân giải cao mang lại sự linh hoạt trong thiết kế tem nhãn. Bạn có thể tạo ra các tem nhãn sản phẩm độc đáo hoặc tem nhãn hàng hóa chứa mọi thông tin cần thiết một cách tự do. Ngoài ra, độ phân giải cao cung cấp sự đáng tin cậy trong in ấn mã vạch, quan trọng trong việc theo dõi sản phẩm và quản lý kho hàng. Bất kỳ sai sót nào trong in mã vạch cũng có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng. Từ góc độ thẩm mỹ và thương hiệu, độ phân giải ấn tượng giúp sản phẩm trông chuyên nghiệp hơn, tạo nên ấn tượng tích cực đối với khách hàng và xây dựng một thương hiệu mạnh mẽ.
Máy in tem nhãn APOS-420B-U mang trong mình khả năng in đa dạng, và điều này đúng là một điểm thu hút và đáng chú ý. Máy in này không chỉ đơn thuần là một công cụ in tem nhãn, mà còn là một trung tâm sáng tạo cho nhiều ứng dụng khác nhau. Với khả năng in trên nhiều loại phương tiện như tem nhãn liên tục, tem nhãn với khoảng cách, tem nhãn có đánh dấu màu sắc, tem nhãn xếp hộp và tem nhãn có lỗ đục, máy in này tạo ra sự linh hoạt đáng kể trong việc in ấn. Bạn có thể tùy chỉnh máy in để đáp ứng yêu cầu cụ thể của từng ứng dụng, từ sản xuất đến bán lẻ.
.jpg)
Khả năng điều chỉnh khổ và độ dày của phương tiện cũng tạo ra sự linh hoạt. Bạn có thể in trên các loại phương tiện khác nhau và điều chỉnh máy in để phù hợp với từng loại phương tiện cụ thể. Hệ thống hỗ trợ in mã vạch đa dạng giúp bạn đáp ứng yêu cầu của nhiều ngành công nghiệp. Có khả năng in các loại mã vạch phổ biến như Code 39, Code 128, PDF-417, DataMatrix, QR code, cho đến nhiều mã vạch khác. Điều này tạo ra một ứng dụng rộng lớn cho máy in APOS-420B-U, từ theo dõi hàng hóa trong logistics đến quản lý sản phẩm trong bán lẻ. Máy in cũng hỗ trợ nhiều phông chữ và ký hiệu đa dạng, cho phép bạn tạo ra các tem nhãn và mã vạch theo phong cách và yêu cầu riêng.
Máy in tem nhãn APOS-420B-U thể hiện sự đa dạng trong giao diện một cách ấn tượng và là một điểm đáng chú ý về độ linh hoạt. Giao diện đa dạng này không chỉ đơn giản là một ưu điểm kỹ thuật, mà còn là một yếu tố quan trọng giúp sản phẩm này nổi bật. Với giao diện USB , máy in này cho phép bạn kết nối với các thiết bị và mạng một cách nhanh chóng.
.jpg)
Khả năng hỗ trợ đa nền tảng là một điểm mạnh khác. Máy in cung cấp SDK cho Windows, Android và iOS, cho phép bạn tích hợp máy in vào nhiều nền tảng và ứng dụng khác nhau. Với điều này, bạn có thể làm việc từ bất kỳ thiết bị nào, từ máy tính đến điện thoại di động, mà vẫn đảm bảo tích hợp dễ dàng. Sự hỗ trợ đa hệ điều hành làm cho máy in này phù hợp với nhiều môi trường làm việc khác nhau, từ máy tính chạy Windows đến máy tính Mac và hệ thống Linux. Điều này đảm bảo tích hợp dễ dàng và linh hoạt, mà không cần phải áp dụng nhiều thay đổi cài đặt phức tạp.
Máy in tem nhãn APOS-420B-U thực sự đáng chú ý với khả năng hỗ trợ mã vạch đa dạng. Điều này làm cho nó trở thành một công cụ mạnh mẽ và linh hoạt cho nhiều ứng dụng khác nhau. Máy in này không chỉ đơn giản hỗ trợ mã vạch phổ biến như Code 39, Code 128, và EAN-13, mà còn có khả năng in các mã vạch 2D như PDF-417, DataMatrix, và QR code. Điều này mở ra rất nhiều cơ hội sáng tạo trong việc quản lý và theo dõi thông tin sản phẩm, từ việc truy cập thông tin chi tiết trên sản phẩm đến việc quản lý nguồn gốc và lịch sử của sản phẩm.
Với độ phân giải ấn tượng là 203 DPI, máy in đảm bảo rằng mã vạch được in một cách chính xác và đáng tin cậy. Điều này quan trọng để đảm bảo rằng mã vạch có thể được quét nhanh chóng và chính xác, giúp tối ưu hóa quá trình kiểm soát hàng hóa và quản lý kho hàng. Ngoài ra, khả năng tùy chỉnh mã vạch và sử dụng nhiều loại phông chữ và ký hiệu giúp bạn tạo ra các mã vạch với thông tin chi tiết và thẩm mỹ riêng. Điều này đặc biệt quan trọng khi bạn muốn thể hiện thương hiệu hoặc cung cấp thông tin cụ thể về sản phẩm.
Máy in tem nhãn APOS-420B-U mang trong mình một bộ xử lý mạnh mẽ, và điều này là một trong những điểm đáng chú ý nhất của sản phẩm. Với bộ xử lý 32-bit CPU, máy in này không chỉ đảm bảo tốc độ in ấn nhanh chóng mà còn cho phép thực hiện nhiều nhiệm vụ đa nhiệm một cách hiệu quả. Hiệu suất cao của máy in này là một lợi ích quan trọng. Khả năng xử lý dữ liệu nhanh chóng không chỉ giúp tối ưu hóa quy trình in ấn mà còn giảm thiểu thời gian chờ đợi. Bạn có thể in tem nhãn, quét mã vạch, và xử lý dữ liệu mà không cần phải chờ lâu, tạo điều kiện cho công việc diễn ra một cách suôn sẻ và hiệu quả.
Điều quan trọng khác là tính đáng tin cậy. Bộ xử lý mạnh mẽ đảm bảo rằng máy in hoạt động ổn định và đáng tin cậy. Bạn có thể tin tưởng vào khả năng hoạt động liên tục của sản phẩm này, và tránh ngừng hoạt động đột ngột trong quá trình in ấn. Máy in APOS-420B-U cũng được trang bị khả năng mở rộng bộ nhớ, cho phép bạn lưu trữ và quản lý nhiều mẫu tem nhãn và dữ liệu in ấn một cách dễ dàng. Điều này tạo điều kiện cho tính linh hoạt trong công việc và khả năng quản lý thông tin sản phẩm.
Máy in tem nhãn APOS-420B-U không chỉ là một sản phẩm đa năng mà còn đi kèm với nhiều tùy chọn mở rộng, giúp bạn tùy chỉnh và nâng cấp nó theo nhu cầu cụ thể của bạn. Các tùy chọn này làm cho sản phẩm này trở nên linh hoạt và thích hợp cho nhiều ứng dụng khác nhau. Tùy chọn từ nhà sản xuất bao gồm một "Peeler" để tự động gỡ tem sau khi in, giúp tăng hiệu suất và giảm thời gian thay giấy. Ngoài ra, có tùy chọn "Cutter" để tự động cắt tem nhãn sau khi in, giúp bạn tạo ra tem nhãn với chiều dài cố định hoặc theo định dạng cụ thể. Điều này đặc biệt hữu ích trong việc sản xuất tem nhãn có chuẩn chất lượng.
.jpg)
Thêm vào đó, tùy chọn "RTC (Real-Time Clock)" giúp máy in đồng bộ với thời gian thực, làm cho nó phù hợp để in tem nhãn với thông tin thời gian như tem sản phẩm có hạn sử dụng. Các tùy chọn từ nhà phân phối bao gồm "External paper roll holder" để mở rộng khả năng lưu trữ và sử dụng cuộn giấy lớn hơn, đặc biệt hữu ích khi bạn cần in số lượng lớn tem nhãn hoặc tem nhãn dài hơn. "Paper roll spindle" giúp duy trì tính ổn định của cuộn giấy trong quá trình in ấn. Nếu bạn cần thêm khả năng lưu trữ cuộn giấy lớn, có tùy chọn "Extension board for external paper roll holder" để giúp bạn quản lý cuộn giấy một cách hiệu quả hơn.
Máy in tem nhãn APOS-420B-U thật sự ấn tượng với phần mềm hỗ trợ đa nền tảng. Khả năng này giúp sản phẩm trở nên đa dụng và phù hợp cho nhiều người dùng và môi trường làm việc khác nhau. Với khả năng hoạt động trên nhiều hệ điều hành như Windows, Linux, và Mac, máy in này giúp đáp ứng nhu cầu của nhiều người dùng. Bất kể bạn sử dụng máy tính cá nhân, máy tính Mac, hoặc một hệ thống Linux, sản phẩm này đều tương thích và dễ dàng tích hợp vào môi trường làm việc của bạn.
Điều thú vị hơn nữa là SDK đa nền tảng mà máy in cung cấp. Với hỗ trợ cho Windows, Android và iOS, bạn có khả năng phát triển các ứng dụng tùy chỉnh và tích hợp máy in vào nhiều nền tảng khác nhau. Điều này đặc biệt quan trọng khi bạn muốn tối ưu hóa quy trình in ấn và quản lý thông tin sản phẩm từ bất kỳ thiết bị nào, từ máy tính đến điện thoại di động.
Máy in tem nhãn APOS-420B-U thực sự ấn tượng với khả năng hoạt động trong môi trường rộng rãi. Điều này làm cho sản phẩm này trở nên đa dụng và đáp ứng được nhiều nhu cầu đặc thù của nhiều ngành công nghiệp khác nhau. Khả năng hoạt động trong nhiều nhiệt độ khác nhau từ 5°C đến 40°C (41°F đến 104°F) là một điểm mạnh quan trọng. Điều này đảm bảo rằng máy in có thể thực hiện công việc ổn định trong nhiều môi trường làm việc, bất kể có thay đổi nhiệt độ như thế nào.
.jpg)
Sản phẩm này cũng hoạt động tốt trong các môi trường có độ ẩm từ 25% đến 85%, mà không gặp hiện tượng ngưng tụ. Điều này làm cho nó phù hợp cho nhiều điều kiện thời tiết và môi trường làm việc, bất kể bạn đang ở trong một nhà máy sản xuất hay trong kho hàng.
Sự linh hoạt của máy in APOS-420B-U không chỉ giới hạn trong môi trường hoạt động, mà còn trong việc in ấn. Khả năng in trên nhiều loại giấy và tem nhãn khác nhau, bao gồm giấy liên tục và giấy có đánh dấu đen, biến nó thành một công cụ đa dụng cho nhiều ngành công nghiệp và ứng dụng.
Bạn đang tìm kiếm một giải pháp in tem nhãn hiệu quả, nhanh chóng và đáng tin cậy? Đừng bỏ lỡ cơ hội độc đáo này! Máy In Tem Nhãn APOS-420B-U (6IPS, 203Dpi, Khổ 108, USB) tại Đỉnh Vàng Computer sẽ đáp ứng tất cả những yêu cầu của bạn. Hãy đến Đỉnh Vàng Computer ngay hôm nay và trải nghiệm sự tiện lợi của máy in tem nhãn APOS-420B-U. Đừng để công việc của bạn bị trì hoãn vì tốc độ in chậm chạp. Đỉnh Vàng Computer luôn đồng hành cùng bạn trong việc nâng cao hiệu suất và hiệu quả công việc.
| Tính năng in ấn | |
| Độ phân giải | 203 DPI |
| Phương pháp in | Direct Thermal |
| Tốc độ in tối đa | 152 mm (6") / s |
| Khổ in tối đa | 108 mm (4.25”) |
| Chiều dài in tối đa | 1778 mm |
| Phương tiện | |
| Loại phương tiện |
Continuous, gap, black mark, fan-fold và punched hole |
| Khổ phương tiện |
25.4 mm - 115 mm |
| Độ dày phương tiện |
0.06 mm - 0.254 mm (2.36 - 10 mil) |
| Đường kính lõi phương tiện |
25.4 mm - 76.2 mm (1" - 3") |
| Chiều dài nhãn |
10 mm - 1778 mm |
| Hiệu suất | |
| Bộ xử lý | 32-bit CPU |
| Bộ nhớ |
8MB Flash Memory, 8MB SDRAM, có thể mở rộng Flash Memory lên tối đa 4 GB |
| Giao diện | USB |
| Cảm biến |
Gap sensor, Cover opening sensor, Black mark sensor |
|
Phông chữ/Đồ họa/Ký hiệu |
|
| Phông chữ nội bộ |
8 phông chữ bitmap chữ số và chữ cái, có thể tải phông chữ Windows từ phần mềm |
| Mã vạch 1D |
Code 39, Code 93, Code 128UCC, Code 128 subsets A, B, C, Codabar, Interleaved 2 of 5, EAN-8, EAN-13, EAN-128, UPC-A, UPC-E, EAN và UPC 2(5) chữ số bổ sung, MSI, PLESSEY, POSTNET, China POST, GS1 DataBar, Code 11 |
| Mã vạch 2D |
PDF-417, Maxicode, DataMatrix, QR code, Aztec |
| Xoay |
0°, 90°, 180°, 270° |
| Emulaion |
TSPL, EPL, ZPL, DPL |
| Vật lý | |
| Kích thước |
215 mm (D) x 178 mm (R) x 155 mm (C) |
| Trọng lượng | 1.31 kg |
| Độ tin cậy | |
| Bảo hành | 1 năm |
| Tuổi thọ đầu in |
30 km hoặc đến đầu in đầu tiên |
| Phần mềm | |
| Driver hỗ trợ |
Windows, Linux, Mac |
| SDK hỗ trợ |
Windows, Android, iOS |
| Nguồn điện | |
| Đầu vào | AC 110-240V |
| Đầu ra | DC 24V 2.5A |
| Tùy chọn | |
| Tùy chọn nhà máy |
1. Peeler (cắt tự động) |
|
2. Cutter (cắt bằng tay) |
|
|
3. RTC (thời gian thực) |
|
| Tùy chọn từ đại lý |
1. Bộ giữ cuộn giấy ngoại (External paper roll holder) |
|
2. Trục cuộn giấy (Paper roll spindle) |
|
|
3. Bảng mở rộng cho bộ giữ cuộn giấy ngoại (Extension board for external paper roll holder) |
|
|
Điều kiện môi trường |
|
| Môi trường hoạt động |
5 - 40°C (41 - 104°F), Độ ẩm: 25 - 85% không ngưng tụ |
| Môi trường lưu trữ |
-40 - 60°C (-40 - 140°F), Độ ẩm: 10 - 90% không ngưng tụ |
Thông số kỹ thuật
| Tính năng in ấn | |
| Độ phân giải | 203 DPI |
| Phương pháp in | Direct Thermal |
| Tốc độ in tối đa | 152 mm (6") / s |
| Khổ in tối đa | 108 mm (4.25”) |
| Chiều dài in tối đa | 1778 mm |
| Phương tiện | |
| Loại phương tiện |
Continuous, gap, black mark, fan-fold và punched hole |
| Khổ phương tiện |
25.4 mm - 115 mm |
| Độ dày phương tiện |
0.06 mm - 0.254 mm (2.36 - 10 mil) |
| Đường kính lõi phương tiện |
25.4 mm - 76.2 mm (1" - 3") |
| Chiều dài nhãn |
10 mm - 1778 mm |
| Hiệu suất | |
| Bộ xử lý | 32-bit CPU |
| Bộ nhớ |
8MB Flash Memory, 8MB SDRAM, có thể mở rộng Flash Memory lên tối đa 4 GB |
| Giao diện | USB |
| Cảm biến |
Gap sensor, Cover opening sensor, Black mark sensor |
|
Phông chữ/Đồ họa/Ký hiệu |
|
| Phông chữ nội bộ |
8 phông chữ bitmap chữ số và chữ cái, có thể tải phông chữ Windows từ phần mềm |
| Mã vạch 1D |
Code 39, Code 93, Code 128UCC, Code 128 subsets A, B, C, Codabar, Interleaved 2 of 5, EAN-8, EAN-13, EAN-128, UPC-A, UPC-E, EAN và UPC 2(5) chữ số bổ sung, MSI, PLESSEY, POSTNET, China POST, GS1 DataBar, Code 11 |
| Mã vạch 2D |
PDF-417, Maxicode, DataMatrix, QR code, Aztec |
| Xoay |
0°, 90°, 180°, 270° |
| Emulaion |
TSPL, EPL, ZPL, DPL |
| Vật lý | |
| Kích thước |
215 mm (D) x 178 mm (R) x 155 mm (C) |
| Trọng lượng | 1.31 kg |
| Độ tin cậy | |
| Bảo hành | 1 năm |
| Tuổi thọ đầu in |
30 km hoặc đến đầu in đầu tiên |
| Phần mềm | |
| Driver hỗ trợ |
Windows, Linux, Mac |
| SDK hỗ trợ |
Windows, Android, iOS |
| Nguồn điện | |
| Đầu vào | AC 110-240V |
| Đầu ra | DC 24V 2.5A |
| Tùy chọn | |
| Tùy chọn nhà máy |
1. Peeler (cắt tự động) |
|
2. Cutter (cắt bằng tay) |
|
|
3. RTC (thời gian thực) |
|
| Tùy chọn từ đại lý |
1. Bộ giữ cuộn giấy ngoại (External paper roll holder) |
|
2. Trục cuộn giấy (Paper roll spindle) |
|
|
3. Bảng mở rộng cho bộ giữ cuộn giấy ngoại (Extension board for external paper roll holder) |
|
|
Điều kiện môi trường |
|
| Môi trường hoạt động |
5 - 40°C (41 - 104°F), Độ ẩm: 25 - 85% không ngưng tụ |
| Môi trường lưu trữ |
-40 - 60°C (-40 - 140°F), Độ ẩm: 10 - 90% không ngưng tụ |
Tin tức