Video Review
Máy Chiếu Viewsonic M1+_G2 là một tác phẩm nghệ thuật kỹ thuật số với những tính năng độc đáo và hiệu suất ấn tượng, hứa hẹn mang đến cho bạn một trải nghiệm giải trí không giới hạn.
.jpg)
Máy Chiếu Viewsonic M1+_G2 đem đến một trải nghiệm hình ảnh xuất sắc với độ phân giải gốc lên tới 854x480. Chi tiết hình ảnh tuyệt vời và màu sắc sống động được tái tạo mỗi khi bạn sử dụng chiếc máy chiếu này. Đặc biệt, độ sáng 300 lumens kết hợp giúp tạo ra một bức tranh sống động, đặc biệt là trong môi trường có ánh sáng nền.
.jpg)
Máy Chiếu Viewsonic M1+_G2 không chỉ là một chiếc máy chiếu thông thường, mà là một trung tâm giải trí đa chiều hoàn hảo, kết hợp hiệu suất xuất sắc và trải nghiệm đắm chìm. Tỷ lệ chiếu 1.2 và khả năng zoom quang học cố định mang lại khả năng tinh chỉnh linh hoạt cho hình ảnh từ 24-100 inches, tạo nên trải nghiệm hình ảnh độc đáo không giới hạn.
Khả năng kết nối đa dạng với HDMI, USB Type C, Bluetooth và nhiều cổng khác giúp M1+_G2 linh hoạt và tương thích với nhiều thiết bị khác nhau, mở ra một không gian giải trí đa chiều không giới hạn. Không chỉ dừng lại ở việc chiếu hình ảnh, Viewsonic M1+_G2 đưa bạn đến một thế giới âm thanh đắm chìm với âm thanh loa kép của Harman Kardon, cùng với chế độ âm thanh đa dạng.
Sự linh hoạt của Máy Chiếu Viewsonic M1+_G2 không chỉ giới hạn trong việc phát nhạc từ máy chiếu, mà còn biến nó thành một loa Bluetooth linh hoạt thông qua Bluetooth 4.2. Cùng khả năng chia sẻ niềm vui màn hình lớn, từ trò chơi đến nội dung chiếu.
.jpg)
Với trọng lượng nhẹ chỉ 0.7kg và kích thước siêu nhỏ 151x126x40mm, Máy Chiếu Viewsonic M1+_G2 là một tác phẩm nghệ thuật của sự nhỏ gọn và di động. Thiết bị này trở thành người bạn đồng hành lý tưởng cho mọi chuyến đi, sự kiện hay buổi tiệc gia đình. Sự tiện ích này càng được nâng cao bởi khả năng hoạt động linh hoạt trong nhiệt độ từ 0-40℃, giúp bạn dễ dàng sử dụng máy ở mọi nơi. M1+_G2 không chỉ chiếu hình ảnh, mà còn là biểu tượng của phong cách và sự tiện lợi.
.jpg)
Khác biệt với các máy chiếu thông thường, Viewsonic M1+_G2 tự hào với khả năng sử dụng pin mạnh mẽ. Với viên pin 12000mAh (4000mAh 3.7Vx3), máy chiếu này có thể hoạt động lên đến 3 giờ ở chế độ Eco. Điều này mang lại sự thuận tiện không giới hạn, giúp bạn tận hưởng giải trí mọi nơi, ngay cả khi không có nguồn điện. Máy Chiếu Viewsonic M1+_G2 không chỉ là máy chiếu thông thường, mà là nguồn sáng di động, đưa bạn đến những trải nghiệm giải trí linh hoạt và tiện ích.
Những ưu điểm nổi bật của M1+_G2:
Chất Lượng Hình Ảnh Xuất Sắc: Với độ phân giải gốc 854x480 và độ sáng 300 lumens,Viewsonic M1+_G2 mang đến trải nghiệm hình ảnh chi tiết và sống động, tạo nên bức tranh sống động mọi lúc.
Di Động và Nhẹ Nhàng: Với trọng lượng chỉ 0.7kg và kích thước siêu nhỏ, máy chiếu là người bạn đồng hành lý tưởng cho mọi chuyến đi và sự kiện, đồng thời có khả năng hoạt động trong mọi điều kiện nhiệt độ.
Pin Khủng và Tiết Kiệm Năng Lượng: Với viên pin 12000mAh, máy chiếu có thể hoạt động lên đến 3 giờ ở chế độ Eco, mang lại sự thuận tiện không giới hạn cho mọi nơi mà không cần nguồn điện.
Đa Dạng Kết Nối: Với cổng kết nối đa dạng như HDMI, USB Type C, và Bluetooth, M1+_G2 linh hoạt kết nối với nhiều thiết bị khác nhau từ máy tính đến điện thoại di động.
Âm Thanh Đa Chiều: Loa kép Harman Kardon và chế độ âm thanh đa dạng tối ưu hóa trải nghiệm giải trí, biến nó thành trung tâm giải trí di động.
Thiết Kế Hiện Đại: Viewsonic M1+_G2 không chỉ là công nghệ, mà còn là biểu tượng của thiết kế hiện đại và phong cách, làm tôn lên không gian bạn đặt nó.
Với những ưu điểm này, Máy Chiếu Viewsonic M1+_G2 là sự kết hợp hoàn hảo giữa đẳng cấp và tiện ích, đưa bạn đến một trải nghiệm giải trí đỉnh cao và đa chiều.
| Thông Số Kỹ Thuật | Chi Tiết |
| Hệ thống chiếu | 0.2" WVGA |
| Độ phân giải gốc | 854x480 |
| Độ sáng |
300 (LED Lumens) |
| Độ tương phản | 120000:1 |
| Display Color |
1.07 Billion Colors |
| Loại nguồn sáng | LED |
| Light Source Life (hours) with Normal Mode | up to 30000 |
| Đèn Watt | RGB LED |
| Ống kính | F=1.7, f=5.5mm |
| Chênh lệch chiếu | 100%+/-5% |
| Tỷ lệ chiếu | 1.2 |
| Zoom quang học | Fixed |
| Kích cỡ hình | 24"-100" |
| Khoảng cách chiếu |
0.64m-2.66m, (38"@1m) |
| Keystone | +/- 40° (V) |
| Tiếng ồn có thể nghe được (Normal) | 26dB |
| Audible Noise (Eco) | 25dB |
| Lưu trữ cục bộ |
Total 16GB , (12GB available storage) |
| Độ trễ đầu vào | 41.5ms |
| Hỗ trợ độ phân giải |
VGA(640 x 480) to FullHD(1920 x 1080) |
| Tương thích HDTV |
480i, 480p, 576i, 576p, 720p, 1080i, 1080p |
| Tần số ngang | 15K-102KHz |
| Tốc độ quét dọc | 23-120Hz |
| Đầu vào | |
| HDMI |
1, (HDMI 1.4/ HDCP 1.4) |
| USB Type C | 1 (5V/ 2A) |
| Âm thanh vào (Bluetooth) | 1 (BT4.2) |
| USB Type A |
1, (USB2.0 Reader) |
| Thẻ SD |
Micro SD (32GB, SDHC) |
| Đầu vào Wifi | 1 (5Gn) |
| Đầu ra | |
| Cổng ra âm thanh (3,5 mm) | 1 |
| Ngõ ra âm thanh (Bluetooth) | 1 (BT4.2) |
| Loa | 3W Cube x2 |
| USB Type A (Nguồn) |
1 , (USB2.0 - 5V/1A, share with USB A Input) |
| Khác | |
| Điện áp cung cấp |
Power adaptor: , Input: 100~240V, Output: 19VDC / 3.42A, Battery:, 12000mAh(4000mAh 3.7Vx3), (2.5hrs@Normal, 3hrs@Eco) |
| Tiêu thụ năng lượng |
Normal: 35W , Standby: <0.5W |
| Nhiệt độ hoạt động | 0~40℃ |
| Khối lượng tịnh | 0.7kg |
| Kích thước (WxDxH) với chân điều chỉnh | 151x126x40mm |
| Ngôn ngữ OSD |
English, French, Spanish, Thai, Korean, German, Italian, Russian, Swedish, Dutch, Polish, Czech, T-Chinese, S-Chinese, Japanese, Turkish, Portuguese, Finnish, Indonesian, India, Arabic, Vietnamese, Greek, Total 23 languages |
| Standard Accessory | |
| Dây nguồn | 1 |
| Cáp USB-C | 1 (1m) |
| Điều khiển từ xa | 1 |
| QSG | Yes |
| Phụ kiện tùy chọn | |
| Túi đựng | PJ-CASE-010 |
Thông số kỹ thuật
| Thông Số Kỹ Thuật | Chi Tiết |
| Hệ thống chiếu | 0.2" WVGA |
| Độ phân giải gốc | 854x480 |
| Độ sáng |
300 (LED Lumens) |
| Độ tương phản | 120000:1 |
| Display Color |
1.07 Billion Colors |
| Loại nguồn sáng | LED |
| Light Source Life (hours) with Normal Mode | up to 30000 |
| Đèn Watt | RGB LED |
| Ống kính | F=1.7, f=5.5mm |
| Chênh lệch chiếu | 100%+/-5% |
| Tỷ lệ chiếu | 1.2 |
| Zoom quang học | Fixed |
| Kích cỡ hình | 24"-100" |
| Khoảng cách chiếu |
0.64m-2.66m, (38"@1m) |
| Keystone | +/- 40° (V) |
| Tiếng ồn có thể nghe được (Normal) | 26dB |
| Audible Noise (Eco) | 25dB |
| Lưu trữ cục bộ |
Total 16GB , (12GB available storage) |
| Độ trễ đầu vào | 41.5ms |
| Hỗ trợ độ phân giải |
VGA(640 x 480) to FullHD(1920 x 1080) |
| Tương thích HDTV |
480i, 480p, 576i, 576p, 720p, 1080i, 1080p |
| Tần số ngang | 15K-102KHz |
| Tốc độ quét dọc | 23-120Hz |
| Đầu vào | |
| HDMI |
1, (HDMI 1.4/ HDCP 1.4) |
| USB Type C | 1 (5V/ 2A) |
| Âm thanh vào (Bluetooth) | 1 (BT4.2) |
| USB Type A |
1, (USB2.0 Reader) |
| Thẻ SD |
Micro SD (32GB, SDHC) |
| Đầu vào Wifi | 1 (5Gn) |
| Đầu ra | |
| Cổng ra âm thanh (3,5 mm) | 1 |
| Ngõ ra âm thanh (Bluetooth) | 1 (BT4.2) |
| Loa | 3W Cube x2 |
| USB Type A (Nguồn) |
1 , (USB2.0 - 5V/1A, share with USB A Input) |
| Khác | |
| Điện áp cung cấp |
Power adaptor: , Input: 100~240V, Output: 19VDC / 3.42A, Battery:, 12000mAh(4000mAh 3.7Vx3), (2.5hrs@Normal, 3hrs@Eco) |
| Tiêu thụ năng lượng |
Normal: 35W , Standby: <0.5W |
| Nhiệt độ hoạt động | 0~40℃ |
| Khối lượng tịnh | 0.7kg |
| Kích thước (WxDxH) với chân điều chỉnh | 151x126x40mm |
| Ngôn ngữ OSD |
English, French, Spanish, Thai, Korean, German, Italian, Russian, Swedish, Dutch, Polish, Czech, T-Chinese, S-Chinese, Japanese, Turkish, Portuguese, Finnish, Indonesian, India, Arabic, Vietnamese, Greek, Total 23 languages |
| Standard Accessory | |
| Dây nguồn | 1 |
| Cáp USB-C | 1 (1m) |
| Điều khiển từ xa | 1 |
| QSG | Yes |
| Phụ kiện tùy chọn | |
| Túi đựng | PJ-CASE-010 |
Tin tức