Hãng nổi bật

Máy Chiếu Panasonic PT-VW545N (LCD, 5.500 lumens, WXGA 1280 x 800 pixels, 16,000:1, Lamp 5.000h, Speaker 10W)

Tình trạng: Còn hàng
Lượt xem: 1040
Bảo hành: 12 tháng
(0)
Giá bán: 42.990.000đ
Thông số sản phẩm
Ống Kính: Thu phóng bằng tay (1.6x).Bóng Đèn: Bóng đèn UHM 280 W.Kích Thước Chiếu: 0.76-7.62 m (30-300 inches) .Độ Sáng: 5,500 lumens.Độ Phân Giải: 1280 x 800 điểm ảnh.Chu Kỳ Thay Bóng Đèn: 5,000 giờ (Bình thường), 6,000 giờ (Eco1), 7,000 giờ (Eco2).

Video Review

Video đang cập nhật ...

Đánh giá sản phẩm Máy Chiếu Panasonic PT-VW545N (LCD, 5.500 lumens, WXGA 1280 x 800 pixels, 16,000:1, Lamp 5.000h, Speaker 10W)

Thông số sản phẩm đầy đủ

Nguồn Điện

AC 100-240 V, 50/60 Hz

Kích Thước Màn Hình LCD

16.3 mm (0.64 inches) đường chéo (tỉ lệ 16:10)

Phương Pháp Hiển Thị LCD

Màn hình LCD trong suốt (x 3, R/G/B)

Phương Pháp Điều Khiển LCD

Phương pháp ma trận hoạt động

Điểm Ảnh

2,304,000 (1920 x 1200) x 3, tổng cộng 6,912,000 điểm ảnh

Ống Kính

Thu phóng bằng tay (1.6x), lấy nét bằng tay, F 1.6-1.9, f 15.31 - 24.64 mm

Tỷ Lệ Phóng 1.08-1.76:1
Bóng Đèn

Bóng đèn UHM 280 W

Kích Thước Chiếu

0.76-7.62 m (30-300 inches) đường chéo, tỷ lệ 16:10

Màu Sắc

Màu đầy đủ (16,777,216 màu)

Độ Sáng

5,500 lumens (Công suất bóng đèn: Bình thường, Chế độ động, Iris tắt, Daylight View: tắt, Tiết kiệm năng lượng tự động: tắt)

Đồng Đều Từ Trung Tâm Đến Góc 85%
Tỷ Số Tương Phản

16,000:1 (toàn bộ trắng/toàn bộ đen, Chế độ ảnh: Động, Công suất bóng đèn: Bình thường, Iris: Bật)

Độ Phân Giải

1280 x 800 điểm ảnh (Tín hiệu đầu vào vượt quá độ phân giải này sẽ được chuyển đổi thành 1280 x 800 điểm ảnh)

Chu Kỳ Thay Bóng Đèn

Bình thường: 5,000 giờ, Eco1: 6,000 giờ, Eco2: 7,000 giờ

Chu Kỳ Thay Bộ Lọc

7,000 giờ (Thời gian biến đổi tùy thuộc vào môi trường sử dụng. Có thể giặt và tái sử dụng lên đến 2 lần)

Cài Đặt

TRẦN/NẰM/TỰ ĐỘNG, TRƯỚC/SAU

Tần Số Quét Video

fH: 15.73 kHz / 15.63 kHz
fV: 59.94 Hz / 50 Hz
[NTSC/NTSC4.43/PAL/PAL60/PAL-N/PAL-M/SECAM]

Loa

4.0 cm kiểu tròn x 1

Đầu Ra Âm Thanh Tối Đa

10 W (âm thanh đơn âm)

Dịch Chuyển Trục Quang Học

Dọc 0 - +44% từ trung tâm màn hình (bằng tay)
Tỷ lệ U/D 17:1 (khi ở đầu cuối trên)

Máy Tính 1 Trong

D-Sub 15 chân mật độ cao (cái cái)

Máy Tính 2 Trong/1 Ra

D-Sub 15 chân mật độ cao (cái cái)

Đầu Vào Video

Chân cắm jack 1.0 Vp-p, 75 ohm

Cổng kết nối

HDMI 2IN, COMPUTER 1 IN, COMPUTER 2 IN / 1OUT, VIDEO IN, AUDIO 3 IN, VARIABLE AUDIO OUT, SERIAL IN, USB A (VIEWER/ PAIRING, USB B (Display), LAN/DIGITAL LINK

Vật Liệu Tủ Nhựa ép
Kích Thước (W x H x D)

389 x 125 x 332 mm (15-5/16 x 4-29/32 x 13-1/16 inches)

Trọng Lượng

Khoảng 4.9 kg (10.8 lbs)

Đánh giá nhận xét

5
rate
0 Đánh giá
  • 5
    0 Đánh giá
  • 4
    0 Đánh giá
  • 3
    0 Đánh giá
  • 2
    0 Đánh giá
  • 1
    0 Đánh giá
Chọn đánh giá của bạn
Quá tuyệt vời
CAPTCHA code

Thông số kỹ thuật

Nguồn Điện

AC 100-240 V, 50/60 Hz

Kích Thước Màn Hình LCD

16.3 mm (0.64 inches) đường chéo (tỉ lệ 16:10)

Phương Pháp Hiển Thị LCD

Màn hình LCD trong suốt (x 3, R/G/B)

Phương Pháp Điều Khiển LCD

Phương pháp ma trận hoạt động

Điểm Ảnh

2,304,000 (1920 x 1200) x 3, tổng cộng 6,912,000 điểm ảnh

Ống Kính

Thu phóng bằng tay (1.6x), lấy nét bằng tay, F 1.6-1.9, f 15.31 - 24.64 mm

Tỷ Lệ Phóng 1.08-1.76:1
Bóng Đèn

Bóng đèn UHM 280 W

Kích Thước Chiếu

0.76-7.62 m (30-300 inches) đường chéo, tỷ lệ 16:10

Màu Sắc

Màu đầy đủ (16,777,216 màu)

Độ Sáng

5,500 lumens (Công suất bóng đèn: Bình thường, Chế độ động, Iris tắt, Daylight View: tắt, Tiết kiệm năng lượng tự động: tắt)

Đồng Đều Từ Trung Tâm Đến Góc 85%
Tỷ Số Tương Phản

16,000:1 (toàn bộ trắng/toàn bộ đen, Chế độ ảnh: Động, Công suất bóng đèn: Bình thường, Iris: Bật)

Độ Phân Giải

1280 x 800 điểm ảnh (Tín hiệu đầu vào vượt quá độ phân giải này sẽ được chuyển đổi thành 1280 x 800 điểm ảnh)

Chu Kỳ Thay Bóng Đèn

Bình thường: 5,000 giờ, Eco1: 6,000 giờ, Eco2: 7,000 giờ

Chu Kỳ Thay Bộ Lọc

7,000 giờ (Thời gian biến đổi tùy thuộc vào môi trường sử dụng. Có thể giặt và tái sử dụng lên đến 2 lần)

Cài Đặt

TRẦN/NẰM/TỰ ĐỘNG, TRƯỚC/SAU

Tần Số Quét Video

fH: 15.73 kHz / 15.63 kHz
fV: 59.94 Hz / 50 Hz
[NTSC/NTSC4.43/PAL/PAL60/PAL-N/PAL-M/SECAM]

Loa

4.0 cm kiểu tròn x 1

Đầu Ra Âm Thanh Tối Đa

10 W (âm thanh đơn âm)

Dịch Chuyển Trục Quang Học

Dọc 0 - +44% từ trung tâm màn hình (bằng tay)
Tỷ lệ U/D 17:1 (khi ở đầu cuối trên)

Máy Tính 1 Trong

D-Sub 15 chân mật độ cao (cái cái)

Máy Tính 2 Trong/1 Ra

D-Sub 15 chân mật độ cao (cái cái)

Đầu Vào Video

Chân cắm jack 1.0 Vp-p, 75 ohm

Cổng kết nối

HDMI 2IN, COMPUTER 1 IN, COMPUTER 2 IN / 1OUT, VIDEO IN, AUDIO 3 IN, VARIABLE AUDIO OUT, SERIAL IN, USB A (VIEWER/ PAIRING, USB B (Display), LAN/DIGITAL LINK

Vật Liệu Tủ Nhựa ép
Kích Thước (W x H x D)

389 x 125 x 332 mm (15-5/16 x 4-29/32 x 13-1/16 inches)

Trọng Lượng

Khoảng 4.9 kg (10.8 lbs)

STT MÃ HÀNG TÊN HÀNG
Chat Facebook (8h-24h)
Chat Zalo (8h-24h)
0937875885 (8h-24h)