(0)Video Review
Máy chiếu Panasonic PT-LB356 được sản xuất bởi Panasonic, một công ty chuyên sản xuất các sản phẩm điện tử và máy móc công nghiệp hàng đầu của Nhật Bản.
Panasonic PT-LB356 là một thiết bị đa năng với thiết kế nhỏ gọn và tinh tế, dễ dàng di chuyển và lắp đặt ở bất kỳ địa điểm nào. Với độ sáng lên đến 3300 ANSI Lumens và độ tương phản 20000:1, máy chiếu đảm bảo cho hình ảnh được trình chiếu rõ nét và sắc nét, thích hợp cho các buổi thuyết trình, hội nghị, giảng dạy hay giải trí gia đình. Độ phân giải XGA (1024x768) cùng khả năng zoom 1.2X và kích thước trình chiếu có thể lên đến 300”, giúp máy chiếu phù hợp với nhiều kích thước phòng chiếu khác nhau. Điều khiển máy chiếu thông qua mạng Lan giúp người dùng có thể điều khiển máy chiếu từ xa một cách tiện lợi và dễ dàng. Bên cạnh đó, tuổi thọ bóng đèn lên đến 20.000 giờ giúp tiết kiệm chi phí và thời gian thay thế bóng đèn cho máy chiếu.

Độ sáng và độ tương phản là hai yếu tố quan trọng để đảm bảo chất lượng trình chiếu của máy chiếu. Với máy chiếu Panasonic PT-LB356, độ sáng lên đến 3300 ANSI Lumens, cho phép chiếu ở môi trường ánh sáng chói, đảm bảo hình ảnh sắc nét, rõ ràng. Độ tương phản của PT-LB356 là 20000:1, giúp tăng cường độ sáng và sắc nét cho hình ảnh, đặc biệt là trong những điều kiện thiếu ánh sáng.
Máy chiếu Panasonic PT-LB356 có thiết kế nhỏ gọn và tinh tế, phù hợp với nhiều không gian sử dụng khác nhau như văn phòng, phòng học, hội trường, hay gia đình. Với kích thước 335 x 96 x 252 mm và trọng lượng chỉ 2.9 kg, máy chiếu PT-LB356 dễ dàng di chuyển và lắp đặt ở vị trí mong muốn. Thiết kế màu trắng sang trọng cùng với các chi tiết bóng bẩy tạo nên một vẻ đẹp tinh tế cho sản phẩm.

Máy chiếu Panasonic PT-LB356 được trang bị độ phân giải XGA (1024x768), cho phép trình chiếu hình ảnh với độ chi tiết cao và chất lượng hình ảnh sắc nét.
Điều này làm cho LB356 là một lựa chọn tốt cho các cuộc họp văn phòng, các buổi thuyết trình, giảng dạy, và các sự kiện giải trí.
Cổng HDMI giúp Panasonic PT-LB356 kết nối với các thiết bị hiển thị chất lượng cao như TV, màn hình máy tính hay đầu đĩa Blu-ray. Cổng RS-232C cho phép máy chiếu được kết nối với hệ thống điều khiển từ xa, trong khi cổng LAN RJ-45 giúp người dùng kết nối máy chiếu với mạng máy tính để điều khiển máy chiếu từ xa. Tất cả các cổng kết nối này đều được đặt ở mặt sau của máy chiếu, giúp máy chiếu Panasonic PT-LB356 trông gọn gàng và sạch sẽ.

Máy chiếu Panasonic PT-LB356 được trang bị khả năng zoom 1.2X, cho phép người dùng dễ dàng điều chỉnh kích thước hình ảnh mà không cần phải di chuyển máy chiếu hoặc thay đổi vị trí của máy chiếu.
Kích thước trình chiếu của máy chiếu PT-LB356 lên đến 300 inch, giúp tạo ra một hình ảnh lớn và rõ nét, phù hợp cho các buổi thuyết trình, hội nghị, hội thảo hay giáo dục.
Máy chiếu Panasonic PT-LB356 được trang bị tính năng điều khiển qua mạng LAN, cho phép người dùng có thể điều khiển máy chiếu từ xa thông qua mạng máy tính, giúp tiết kiệm thời gian và tăng tính tiện lợi cho người dùng. Bằng cách sử dụng phần mềm điều khiển, người dùng có thể thay đổi các thiết lập PT-LB356, tạo và chỉnh sửa bài thuyết trình, và thậm chí có thể kiểm soát nhiều máy chiếu cùng lúc từ xa.

Máy chiếu Panasonic PT-LB356 được trang bị bóng đèn có tuổi thọ rất dài, lên đến 20.000 giờ ở chế độ tiết kiệm và 10.000 giờ ở chế độ bình thường. Điều này đảm bảo cho người dùng sử dụng LB356 trong một khoảng thời gian dài mà không cần phải thay thế bóng đèn thường xuyên. Đặc biệt, chế độ tiết kiệm điện năng của máy chiếu giúp kéo dài tuổi thọ bóng đèn mà vẫn đảm bảo hiệu suất hoạt động của máy chiếu.
Khi sử dụng máy chiếu Panasonic PT-LB356, bạn nên lưu ý một số điểm sau đây để đảm bảo hoạt động ổn định và kéo dài tuổi thọ của máy:

Máy chiếu Panasonic PT-LB356 hiện đã có tại công ty của Đỉnh Vàng Computer, với mức giá vừa phải và nhiều ưu đãi lớn. Khách hàng còn có thể lựa chọn dịch vụ đặt hàng online, hàng tận tay mà không cần tốn thời gian đến cửa hàng mua sản phẩm.
| Ống kính |
Manual zoom (1.2x), manual focus lens, F = 1.6–1.76, f =19.16–23.02 mm, throw ratio: 1.48–1.78:1 |
| Độ phân giải |
1024 x 768 pixels |
| Phạm vi Hiệu chỉnh Keystone |
Dọc: ±35° (Tự động, Thủ công), Ngang: ±35° (Thủ công) (TBD) |
| Lắp đặt |
Trần/sàn, trước/sau |
| Vật liệu | Nhựa đúc |
| Applicable Software |
Multi Monitoring & Control Software, Presenter Light Software (for Windows®), Wireless Projector |
| Nguồn cấp |
AC 100-240 V, 50/60 Hz |
| Nguồn sáng | 230W x 1 đèn |
| Kích thước màn hình [đường chéo] |
0,76-7,62 m (30-300 inch), tỷ lệ khung hình 4:3 |
| Thiết bị đầu cuối (mạng LAN) |
RJ-45 x 1 cho kết nối mạng, tương thích 10Base-T/100Base-TX, PJLink (Loại 1) |
| Thiết bị đầu cuối (mạng LAN) |
D-sub HD 15-pin (female) x 1 [RGB/S-Video/YPB(CB)PR(CR)] |
| Thiết bị đầu cuối (Video In) | Pin jack x 1 |
| Thiết bị đầu cuối (Audio In 1) | M3 (L,R) x 1 |
| Thiết bị đầu cuối (Serial In) |
D-sub 9-pin (female) x 1 for external control (RS-232C compatible) |
| Thiết bị đầu cuối (Audio Out) |
M3 (L,R) x 1 (Variable) |
| Thiết bị đầu cuối (Computer 2 In/1 Out) |
D-sub HD 15-pin (female) x 1 [RGB] |
| Màn hình LCD (Panel Size) |
16.0 mm (0.63 in) diagonal (4:3 aspect ratio) |
| Màn hình LCD (Number of pixels) |
786,432 (1024 x 768 pixels) x 3 |
| Built in Speaker | 10W monaural |
| Thiết bị đầu cuối (Audio In 2) |
Pin jack x 2 (L,R) |
| Thiết bị đầu cuối (USB A) |
USB Type-A (for Memory Viewer Light/Wireless Module [Output 5 V/2 A]) |
| Màn hình LCD (Panel Size) |
16.0 mm (0.63 in) diagonal (4:3 aspect ratio) |
| Màn hình LCD (Number of pixels) |
786,432 (1024 x 768 pixels) x 3 |
| Light Output | 3,300 lm |
| Chu kỳ thay thế đèn |
Bình thường: 10.000 h/Tiết kiệm: 20.000 h/Yên lặng: 10.000 h |
| Filter Replacement Cycle |
Bình thường: 5.000 h/Tiết kiệm: 6.000 h/Yên lặng: 10.000 h |
| Contrast Ratio |
20,000:1 (All white/all black, Iris: On, Image mode: Dynamic, Auto Power Save: Off, Daylight View: Off, Lamp control: Normal) |
| Center-to-corner zone ratio | 85% |
| Sự tiêu thụ năng lượng | 300W |
| Tiếng ồn hoạt động |
Bình thường: 38 dB, Eco: 35 dB, Yên tĩnh: 30 dB |
| Tiếng ồn hoạt động |
Bình thường: 38 dB, Eco: 35 dB, Yên tĩnh: 30 dB |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 335x96x252mm |
| Cân nặng |
Xấp xỉ 2,9 kg (6,4 lbs) |
Thông số kỹ thuật
| Ống kính |
Manual zoom (1.2x), manual focus lens, F = 1.6–1.76, f =19.16–23.02 mm, throw ratio: 1.48–1.78:1 |
| Độ phân giải |
1024 x 768 pixels |
| Phạm vi Hiệu chỉnh Keystone |
Dọc: ±35° (Tự động, Thủ công), Ngang: ±35° (Thủ công) (TBD) |
| Lắp đặt |
Trần/sàn, trước/sau |
| Vật liệu | Nhựa đúc |
| Applicable Software |
Multi Monitoring & Control Software, Presenter Light Software (for Windows®), Wireless Projector |
| Nguồn cấp |
AC 100-240 V, 50/60 Hz |
| Nguồn sáng | 230W x 1 đèn |
| Kích thước màn hình [đường chéo] |
0,76-7,62 m (30-300 inch), tỷ lệ khung hình 4:3 |
| Thiết bị đầu cuối (mạng LAN) |
RJ-45 x 1 cho kết nối mạng, tương thích 10Base-T/100Base-TX, PJLink (Loại 1) |
| Thiết bị đầu cuối (mạng LAN) |
D-sub HD 15-pin (female) x 1 [RGB/S-Video/YPB(CB)PR(CR)] |
| Thiết bị đầu cuối (Video In) | Pin jack x 1 |
| Thiết bị đầu cuối (Audio In 1) | M3 (L,R) x 1 |
| Thiết bị đầu cuối (Serial In) |
D-sub 9-pin (female) x 1 for external control (RS-232C compatible) |
| Thiết bị đầu cuối (Audio Out) |
M3 (L,R) x 1 (Variable) |
| Thiết bị đầu cuối (Computer 2 In/1 Out) |
D-sub HD 15-pin (female) x 1 [RGB] |
| Màn hình LCD (Panel Size) |
16.0 mm (0.63 in) diagonal (4:3 aspect ratio) |
| Màn hình LCD (Number of pixels) |
786,432 (1024 x 768 pixels) x 3 |
| Built in Speaker | 10W monaural |
| Thiết bị đầu cuối (Audio In 2) |
Pin jack x 2 (L,R) |
| Thiết bị đầu cuối (USB A) |
USB Type-A (for Memory Viewer Light/Wireless Module [Output 5 V/2 A]) |
| Màn hình LCD (Panel Size) |
16.0 mm (0.63 in) diagonal (4:3 aspect ratio) |
| Màn hình LCD (Number of pixels) |
786,432 (1024 x 768 pixels) x 3 |
| Light Output | 3,300 lm |
| Chu kỳ thay thế đèn |
Bình thường: 10.000 h/Tiết kiệm: 20.000 h/Yên lặng: 10.000 h |
| Filter Replacement Cycle |
Bình thường: 5.000 h/Tiết kiệm: 6.000 h/Yên lặng: 10.000 h |
| Contrast Ratio |
20,000:1 (All white/all black, Iris: On, Image mode: Dynamic, Auto Power Save: Off, Daylight View: Off, Lamp control: Normal) |
| Center-to-corner zone ratio | 85% |
| Sự tiêu thụ năng lượng | 300W |
| Tiếng ồn hoạt động |
Bình thường: 38 dB, Eco: 35 dB, Yên tĩnh: 30 dB |
| Tiếng ồn hoạt động |
Bình thường: 38 dB, Eco: 35 dB, Yên tĩnh: 30 dB |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 335x96x252mm |
| Cân nặng |
Xấp xỉ 2,9 kg (6,4 lbs) |
Tin tức