(0)Video Review
Đắm chìm trong thế giới hình ảnh sắc nét và sáng rực rỡ của máy chiếu Acer X128HP! Với công nghệ DLP tiên tiến, độ sáng lên đến 4800 lumen, độ phân giải 1920 x 1200, khả năng phóng to 2x, và tuổi thọ bóng đèn lên đến 6000 giờ, máy chiếu này không chỉ là một công cụ tuyệt vời cho việc trình chiếu mà còn là sự lựa chọn hoàn hảo để làm nổi bật mọi nội dung mà bạn muốn chia sẻ. Hãy cùng chúng tôi khám phá thêm về sức mạnh và tiềm năng của Acer X128HP!
Máy chiếu Acer X128HP không chỉ có thiết kế hiện đại mà còn mang lại sự tiện ích, phù hợp với nhiều không gian sử dụng khác nhau. Với kích thước nhỏ gọn 313mm x 113.7mm x 240mm và trọng lượng nhẹ chỉ 2.80 kg , nó dễ dàng di chuyển và lắp đặt ở bất kỳ địa điểm nào trong không gian làm việc hoặc giải trí của bạn.

Công nghệ hình ảnh của máy chiếu Acer X128HP không chỉ tiên tiến mà còn độc đáo, tạo ra trải nghiệm trình chiếu tuyệt vời và sống động. Điểm mạnh của từng công nghệ được thể hiện như sau:
Trước hết, Acer LumiSense™ điều chỉnh độ sáng và độ bão hòa màu của hình ảnh dựa trên nội dung kết hợp cùng độ sáng lên đến 4.800 lumens. Điều này cho phép bạn thưởng thức hình ảnh sống động và rõ nét từ xa, ngay cả trong điều kiện ánh sáng ban ngày.
.jpg)
Tiếp theo, công nghệ Acer ColorSafe II giúp bạn tận hưởng màu sắc tự nhiên và nhất quán. Nó kiểm soát mức RGB động để ngăn ngừa hiện tượng phân rã màu, đảm bảo hình ảnh luôn sắc nét và chính xác.
.jpg)
Cuối cùng, Acer ColorBoost 3D™ tái tạo màu sắc sống động và hình ảnh sáng rực rỡ như thật. Điều này mang lại cho bạn trải nghiệm trình chiếu chất lượng cao và đẳng cấp, với khả năng tái tạo màu sắc và chi tiết vượt trội.
.jpg)
Ngoài ra, công nghệ Acer BlueLightShield™ là một tính năng quan trọng của Acer X128HP, được thiết kế đặc biệt để bảo vệ mắt bằng cách giảm lượng ánh sáng xanh được phát ra từ máy chiếu, giảm thiểu tác động tiêu cực lên mắt khi tiếp xúc trong thời gian dài.
.jpg)
Những công nghệ này không chỉ đem lại hình ảnh sắc nét mà còn tạo ra trải nghiệm trình chiếu đầy ấn tượng và sống động, phù hợp cho mọi nhu cầu sử dụng từ cá nhân đến doanh nghiệp.
Máy chiếu Acer X128HP mang trải nghiệm âm thanh sắc nét và mạnh mẽ. Được trang bị một loa tích hợp công suất 3W, máy chiếu này mang đến âm thanh rõ ràng và mạnh mẽ trong không gian nhỏ hoặc vừa. Dù trong chế độ loa ra là Mono, loa tích hợp vẫn đủ mạnh mẽ để phát ra âm thanh lớn và rõ ràng, tạo nên trải nghiệm trình chiếu đầy sống động. Với Acer X128HP, bạn không chỉ được tận hưởng hình ảnh chất lượng cao mà còn cảm nhận được sự sống động qua âm thanh đầy ấn tượng.

Khả năng kết nối đa dạng là điều mà máy chiếu Acer X128HP tự hào. Với các cổng HDMI, USB Type A, Video Composite, VGA, cùng với đầu vào và đầu ra âm thanh, người dùng có thể dễ dàng kết nối với mọi thiết bị từ máy tính đến máy chơi game, và từ đầu đĩa Blu-ray đến hệ thống âm thanh. Điều này mang lại sự linh hoạt và tiện lợi trong việc trình chiếu nội dung từ nhiều nguồn khác nhau.
(1).jpg)
Trong tầm giá Acer X128HP mang lại sự tiện ích và linh hoạt cho mọi không gian sử dụng. Với thiết kế nhỏ gọn, trọng lượng nhẹ và các tính năng điều khiển dễ dàng, X128HP là lựa chọn lý tưởng cho cả không gian làm việc và giải trí của bạn. Sự kết hợp giữa hiệu suất ổn định và tính di động linh hoạt giúp máy chiếu này trở thành một trợ thủ đắc lực cho mọi nhu cầu trình chiếu.Hãy để máy chiếu Acer X128HP làm cho mỗi buổi trình chiếu của bạn trở nên dễ dàng và đầy ấn tượng.
| Độ phân giải gốc | 1024 x 768 |
| Độ phân giải tối đa | 1920 x 1200 |
| Độ sáng chế độ tiêu chuẩn | 4000 lm |
| Tỷ lệ khung hình gốc | 4:3 |
| Tỷ lệ khung hình tương thích | 16:9 |
| Tỷ lệ tương phản | 20,000:1 |
| Tỷ lệ phóng |
1.94 đến 2.16 (1295.40 mm@2000 mm) |
| Phóng số kỹ thuật số | 2x |
| Điều chỉnh góc nghiêng dọc | -40°/+40° |
| Tần số đồng bộ dọc tối đa | 120 Hz |
| Tần số đồng bộ ngang tối đa | 100 kHz |
| Tần số đồng bộ dọc tối thiểu | 24 Hz |
| Tần số đồng bộ ngang tối thiểu | 15 kHz |
| Màu hỗ trợ |
1.07 tỷ màu (30-bit) |
| Bóng đèn | |
| Số lượng bóng đèn | 1 |
| Công suất bóng đèn | 220 W |
| Tuổi thọ bóng đèn chế độ bình thường | 6000 giờ |
| Tuổi thọ bóng đèn chế độ tiết kiệm | 10000 giờ |
| Tuổi thọ bóng đèn chế độ ExtremeEco | 15000 giờ |
| Cổng kết nối | |
| HDMI | Có |
| Số lượng cổng USB | 1 |
| USB | Có |
| Loại cổng USB | 1 x Type-A |
| Video Composite | Có |
| Số lượng đầu vào VGA | 1 |
| VGA vào | Có |
| Số lượng đầu ra VGA | 1 |
| VGA ra | Có |
| Số lượng đầu vào âm thanh | 1 |
| Số lượng đầu ra âm thanh | 1 |
| Line In âm thanh | Có |
| Line Out âm thanh | Có |
| Tổng số cổng HDMI | 1 |
| Thông tin kỹ thuật | |
| Hệ thống chiếu | DLP |
| Phương pháp chiếu | Trước Sau Trần Sau trần |
| Tương thích video | NTSC PAL SECAM HDTV EDTV SDTV |
| Tương thích máy tính | Windows PC Mac PC |
| Âm thanh | |
| Số lượng loa | 1 |
| Công suất loa ra | 3 W |
| Chế độ loa ra | Mono |
| Thông tin về nguồn | |
| Nguồn cấp |
100 V AC ~ 240 V AC |
| Điện áp đầu vào | 120 V AC 230 V AC |
| Công suất tiêu thụ khi hoạt động | 275 W |
| Đặc điểm vật lý | |
| Tiếng ồn của quạt |
32 dB Ước lượng Chế độ tiêu chuẩn |
| Trọng lượng (Ước lượng) | 2.80 kg |
| Hình dạng | Có thể lắp trần |
| Chiều cao | 113.7 mm |
| Chiều rộng | 313 mm |
| Chiều sâu | 240 mm |
Thông số kỹ thuật
| Độ phân giải gốc | 1024 x 768 |
| Độ phân giải tối đa | 1920 x 1200 |
| Độ sáng chế độ tiêu chuẩn | 4000 lm |
| Tỷ lệ khung hình gốc | 4:3 |
| Tỷ lệ khung hình tương thích | 16:9 |
| Tỷ lệ tương phản | 20,000:1 |
| Tỷ lệ phóng |
1.94 đến 2.16 (1295.40 mm@2000 mm) |
| Phóng số kỹ thuật số | 2x |
| Điều chỉnh góc nghiêng dọc | -40°/+40° |
| Tần số đồng bộ dọc tối đa | 120 Hz |
| Tần số đồng bộ ngang tối đa | 100 kHz |
| Tần số đồng bộ dọc tối thiểu | 24 Hz |
| Tần số đồng bộ ngang tối thiểu | 15 kHz |
| Màu hỗ trợ |
1.07 tỷ màu (30-bit) |
| Bóng đèn | |
| Số lượng bóng đèn | 1 |
| Công suất bóng đèn | 220 W |
| Tuổi thọ bóng đèn chế độ bình thường | 6000 giờ |
| Tuổi thọ bóng đèn chế độ tiết kiệm | 10000 giờ |
| Tuổi thọ bóng đèn chế độ ExtremeEco | 15000 giờ |
| Cổng kết nối | |
| HDMI | Có |
| Số lượng cổng USB | 1 |
| USB | Có |
| Loại cổng USB | 1 x Type-A |
| Video Composite | Có |
| Số lượng đầu vào VGA | 1 |
| VGA vào | Có |
| Số lượng đầu ra VGA | 1 |
| VGA ra | Có |
| Số lượng đầu vào âm thanh | 1 |
| Số lượng đầu ra âm thanh | 1 |
| Line In âm thanh | Có |
| Line Out âm thanh | Có |
| Tổng số cổng HDMI | 1 |
| Thông tin kỹ thuật | |
| Hệ thống chiếu | DLP |
| Phương pháp chiếu | Trước Sau Trần Sau trần |
| Tương thích video | NTSC PAL SECAM HDTV EDTV SDTV |
| Tương thích máy tính | Windows PC Mac PC |
| Âm thanh | |
| Số lượng loa | 1 |
| Công suất loa ra | 3 W |
| Chế độ loa ra | Mono |
| Thông tin về nguồn | |
| Nguồn cấp |
100 V AC ~ 240 V AC |
| Điện áp đầu vào | 120 V AC 230 V AC |
| Công suất tiêu thụ khi hoạt động | 275 W |
| Đặc điểm vật lý | |
| Tiếng ồn của quạt |
32 dB Ước lượng Chế độ tiêu chuẩn |
| Trọng lượng (Ước lượng) | 2.80 kg |
| Hình dạng | Có thể lắp trần |
| Chiều cao | 113.7 mm |
| Chiều rộng | 313 mm |
| Chiều sâu | 240 mm |
Tin tức