Video Review
| Model |
Mini PC PN51-S1(Barebone) |
| CPU |
Bộ xử lý AMD Ryzen™ 5 5300U, 15W TDP |
| Chipset | Tích hợp |
| Đồ hoạ |
Tích hợp - Đồ họa Radeon™ Vega |
| Bộ nhớ |
2 x DDR4 SO-DIMM, tối đa 32GB x 2 |
| Ổ lưu trữ |
1 x khe cắm M.2 2280 PCIe Gen3x4, 1 x đầu nối SATA 6Gb/s cho ổ cứng HDD 2.5” |
| Mạng dữ liệu không dây |
Intel® Wi-Fi 6 (Gig+), Bluetooth® 5, 2x2 |
| LAN |
10/100/1000/2500 Mbps, 2.5G LAN |
| Cổng I/O bên (Mặt trước) |
1 x USB 3.2 Gen1 Type-C |
| Cổng I/O sau |
1 x USB 3.2 Gen1 Type-C (có đầu ra DP) |
| I/O có thể định cấu hình |
1 x DisplayPort 1.4 |
| Loa | Không |
| Nguồn cấp điện |
Bộ nguồn 19Vdc, 4.74A, 90W |
|
Bộ nguồn 19Vdc, 3.42A, 65W |
|
| Kích thước |
115 x 115 x 49 mm |
| Màu sắc | Đen |
| Phụ kiện |
AC Adapter |
| Bảo mật |
Trusted Platform Module (TPM) |
Thông số kỹ thuật
| Model |
Mini PC PN51-S1(Barebone) |
| CPU |
Bộ xử lý AMD Ryzen™ 5 5300U, 15W TDP |
| Chipset | Tích hợp |
| Đồ hoạ |
Tích hợp - Đồ họa Radeon™ Vega |
| Bộ nhớ |
2 x DDR4 SO-DIMM, tối đa 32GB x 2 |
| Ổ lưu trữ |
1 x khe cắm M.2 2280 PCIe Gen3x4, 1 x đầu nối SATA 6Gb/s cho ổ cứng HDD 2.5” |
| Mạng dữ liệu không dây |
Intel® Wi-Fi 6 (Gig+), Bluetooth® 5, 2x2 |
| LAN |
10/100/1000/2500 Mbps, 2.5G LAN |
| Cổng I/O bên (Mặt trước) |
1 x USB 3.2 Gen1 Type-C |
| Cổng I/O sau |
1 x USB 3.2 Gen1 Type-C (có đầu ra DP) |
| I/O có thể định cấu hình |
1 x DisplayPort 1.4 |
| Loa | Không |
| Nguồn cấp điện |
Bộ nguồn 19Vdc, 4.74A, 90W |
|
Bộ nguồn 19Vdc, 3.42A, 65W |
|
| Kích thước |
115 x 115 x 49 mm |
| Màu sắc | Đen |
| Phụ kiện |
AC Adapter |
| Bảo mật |
Trusted Platform Module (TPM) |
Tin tức