Video Review
| Model |
PN41-BBP098MV |
| Hệ điều hành | No |
| CPU |
Intel® Pentium® Silver N6005 Processor, 2.0GHz (4M Cache, up to 3.3 GHz) |
| Chipset | Integrated |
| Đồ họa |
Intel UHD Graphics |
| Memory |
2 x DDR4 SO-DIMM, Max. 16GB x 1 or 8GB x 2 |
| Ổ cứng |
1 x M.2 2280 PCIe Gen3x2 slot |
| Wireless Data Network |
LAN |
| Cổng kết nối mặt trước |
1 x USB 3.2 Gen2 Type-C (w/ quick charge) |
| Cổng kết nối mặt sau |
1 x USB 3.2 Gen1 Type-C (w/ DP output) |
| Nguồn vào |
19Vdc, 3.42A, 65W Power Adapter |
| Kích thước |
115 x 115 x 49 mm |
| Trọng lượng | 700g |
| Màu sắc | Đen |
| Certificates |
BSMI/CB/CE/FCC/UL/CCC/Energy Star/C-Tick/WiFi/RF/VCCI |
Thông số kỹ thuật
| Model |
PN41-BBP098MV |
| Hệ điều hành | No |
| CPU |
Intel® Pentium® Silver N6005 Processor, 2.0GHz (4M Cache, up to 3.3 GHz) |
| Chipset | Integrated |
| Đồ họa |
Intel UHD Graphics |
| Memory |
2 x DDR4 SO-DIMM, Max. 16GB x 1 or 8GB x 2 |
| Ổ cứng |
1 x M.2 2280 PCIe Gen3x2 slot |
| Wireless Data Network |
LAN |
| Cổng kết nối mặt trước |
1 x USB 3.2 Gen2 Type-C (w/ quick charge) |
| Cổng kết nối mặt sau |
1 x USB 3.2 Gen1 Type-C (w/ DP output) |
| Nguồn vào |
19Vdc, 3.42A, 65W Power Adapter |
| Kích thước |
115 x 115 x 49 mm |
| Trọng lượng | 700g |
| Màu sắc | Đen |
| Certificates |
BSMI/CB/CE/FCC/UL/CCC/Energy Star/C-Tick/WiFi/RF/VCCI |
Tin tức