Video Review
| Hãng sản xuất | ASUS |
| Bộ vi xử lý |
Intel Core i5-12400 2.5 GHz up to 4.3 GHz, 18MB |
| Màu sắc | Đen |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Khe cắm mở rộng |
2x PCIe® 3.0 x 1 |
| RAM |
2x DDR4 U-DIMM slot, 4GB DDR4 U-DIMM, Bộ nhớ tối đa lên đến:64GB |
| Số cổng lưu trữ tối đa |
4 x cổng SATA 6,0Gb/s |
| Ổ cứng |
256GB M.2 NVMe PCIe 3.0 SSD |
| Đồ họa |
NVIDIA GeForce GT1030 |
| Âm thanh |
High Definition 7.1 Channel Audio |
| Cổng giao tiếp |
1x Tai nghe |
| Cổng xuất hình | 1x HDMI 1.4 1x Cổng VGA |
| Kết nối mạng |
Wi-Fi 6(802.11ax) (Hai băng tần) + Bluetooth 5.2 |
| Kích thước |
09.46 x 29.27 x 33.96 cm (WxDxH) |
| Cân nặng | 6 kg |
| Hệ điều hành | Win 11 |
Thông số kỹ thuật
| Hãng sản xuất | ASUS |
| Bộ vi xử lý |
Intel Core i5-12400 2.5 GHz up to 4.3 GHz, 18MB |
| Màu sắc | Đen |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Khe cắm mở rộng |
2x PCIe® 3.0 x 1 |
| RAM |
2x DDR4 U-DIMM slot, 4GB DDR4 U-DIMM, Bộ nhớ tối đa lên đến:64GB |
| Số cổng lưu trữ tối đa |
4 x cổng SATA 6,0Gb/s |
| Ổ cứng |
256GB M.2 NVMe PCIe 3.0 SSD |
| Đồ họa |
NVIDIA GeForce GT1030 |
| Âm thanh |
High Definition 7.1 Channel Audio |
| Cổng giao tiếp |
1x Tai nghe |
| Cổng xuất hình | 1x HDMI 1.4 1x Cổng VGA |
| Kết nối mạng |
Wi-Fi 6(802.11ax) (Hai băng tần) + Bluetooth 5.2 |
| Kích thước |
09.46 x 29.27 x 33.96 cm (WxDxH) |
| Cân nặng | 6 kg |
| Hệ điều hành | Win 11 |
Tin tức