Video Review
| Hệ điều hành | LINUX |
| Chipset | Intel® |
| Bộ xử lý (CPU) |
Intel® Core™ i5-12500 (bộ nhớ đệm 18M, lên đến 4,60 GHz) |
| Ram | 8GB |
| Ổ cứng (HDD/SSD) | 256GB SSD |
| Cổng giao tiếp |
Cổng giao tiếp trước: 4 SuperSpeed USB Type-A 10Gbps signaling rate (1 charging); 1 universal audio jack |
| Cổng giao tiếp sau: 1 audio-in; 1 audio-out; 1 RJ-45; 2 DisplayPort 1.4; 2 SuperSpeed USB Type-A 10Gbps; 1 SuperSpeed USB Type-A 5Gbps; 3 USB Type-A 480Mbps | |
| HDMI PORT | |
| Bàn phím và chuột |
USB KEYBOARD & MOUSE |
| Kích thước |
35.6 x 16.9 x 38.5 cm |
| Trọng lượng | 7.2 kg |
| Hãng sản xuất | HP |
Thông số kỹ thuật
| Hệ điều hành | LINUX |
| Chipset | Intel® |
| Bộ xử lý (CPU) |
Intel® Core™ i5-12500 (bộ nhớ đệm 18M, lên đến 4,60 GHz) |
| Ram | 8GB |
| Ổ cứng (HDD/SSD) | 256GB SSD |
| Cổng giao tiếp |
Cổng giao tiếp trước: 4 SuperSpeed USB Type-A 10Gbps signaling rate (1 charging); 1 universal audio jack |
| Cổng giao tiếp sau: 1 audio-in; 1 audio-out; 1 RJ-45; 2 DisplayPort 1.4; 2 SuperSpeed USB Type-A 10Gbps; 1 SuperSpeed USB Type-A 5Gbps; 3 USB Type-A 480Mbps | |
| HDMI PORT | |
| Bàn phím và chuột |
USB KEYBOARD & MOUSE |
| Kích thước |
35.6 x 16.9 x 38.5 cm |
| Trọng lượng | 7.2 kg |
| Hãng sản xuất | HP |
Tin tức