Video Review
| Hệ điều hành | Linux Ready |
| Bộ xử lý |
12th Gen Intel Core i9-12900 (tối đa 5.1 GHz, 16 nhân, 24 luồng) |
| Chipset | Intel W680 |
| Đồ họa |
NVIDIA RTX A4000 (16 GB GDDR6) |
| Bộ nhớ RAM |
128 GB DDR5-4800 MHz (4 x 32 GB) |
| Bộ lưu trữ |
256 GB PCIe M.2 SSD + 1 TB PCIe NVMe M.2 SSD |
| Kích thước |
35,6 x 16,9 x 38,5 cm |
| Trọng lượng |
Bắt đầu từ 7,2 kg |
| Cổng kết nối phía trước |
4x USB Type-A (10Gbps), 1x cổng âm thanh |
| Cổng kết nối phía sau |
1x cổng âm thanh, 1x RJ-45, 2x DisplayPort 1.4, 3x USB Type-A |
| Khe mở rộng |
1 PCIe 3 x16, 1 PCIe 3 x4, 1 PCIe 5 x16, 1 M.2 PCIe 3 x1 |
| Bàn phím và Chuột |
HP Wired Desktop 320K Keyboard, HP Wired 320M Mouse |
| Nguồn điện |
700 W, 92% hiệu suất, Active PFC |
| Bảo mật |
HP Secure Erase, HP Sure Click, HP BIOSphere Gen 6, HP Sure Admin, HP Client Security Manager Gen 6, HP Sure Start Gen 7, HP Sure Recover Gen 4, HP Sure Sense Gen 2, HP Sure Run Gen 5 |
| Bảo hành |
3 năm (3/3/3) - 3 năm linh kiện, lao động và sửa chữa tại chỗ |
Thông số kỹ thuật
| Hệ điều hành | Linux Ready |
| Bộ xử lý |
12th Gen Intel Core i9-12900 (tối đa 5.1 GHz, 16 nhân, 24 luồng) |
| Chipset | Intel W680 |
| Đồ họa |
NVIDIA RTX A4000 (16 GB GDDR6) |
| Bộ nhớ RAM |
128 GB DDR5-4800 MHz (4 x 32 GB) |
| Bộ lưu trữ |
256 GB PCIe M.2 SSD + 1 TB PCIe NVMe M.2 SSD |
| Kích thước |
35,6 x 16,9 x 38,5 cm |
| Trọng lượng |
Bắt đầu từ 7,2 kg |
| Cổng kết nối phía trước |
4x USB Type-A (10Gbps), 1x cổng âm thanh |
| Cổng kết nối phía sau |
1x cổng âm thanh, 1x RJ-45, 2x DisplayPort 1.4, 3x USB Type-A |
| Khe mở rộng |
1 PCIe 3 x16, 1 PCIe 3 x4, 1 PCIe 5 x16, 1 M.2 PCIe 3 x1 |
| Bàn phím và Chuột |
HP Wired Desktop 320K Keyboard, HP Wired 320M Mouse |
| Nguồn điện |
700 W, 92% hiệu suất, Active PFC |
| Bảo mật |
HP Secure Erase, HP Sure Click, HP BIOSphere Gen 6, HP Sure Admin, HP Client Security Manager Gen 6, HP Sure Start Gen 7, HP Sure Recover Gen 4, HP Sure Sense Gen 2, HP Sure Run Gen 5 |
| Bảo hành |
3 năm (3/3/3) - 3 năm linh kiện, lao động và sửa chữa tại chỗ |
Tin tức