Video Review
| Bộ vi xử lý (CPU) |
- Tên bộ vi xử lý: Intel® Core™ i5-13400 Processor |
|
- Tốc độ: Up to 4.60GHz, 10 Cores, 16 Threads |
|
|
- P-Cores: 6 Cores, up to 4.60GHz |
|
|
- E-Cores: 4 Cores, up to 3.30GHz |
|
|
- Bộ nhớ đệm L3: 20MB |
|
| Chipset |
Intel® B760 Chipset |
| Bộ nhớ trong (RAM) |
- Dung lượng: 4GB DDR4 3200MHz UDIMM (1x4GB) |
|
- Số khe cắm: 2 x DDR4 3200MHz UDIMM slots, dual-channel capable (Đã sử dụng 1 khe) |
|
|
- Hỗ trợ lên đến 64GB |
|
| Dung lượng lưu trữ (Ổ cứng SSD) |
- Dung lượng: 256GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0 |
|
- Hỗ trợ nâng cấp: Up to two drives, 1 x 3.5" HDD + 1 x M.2 SSD |
|
|
• 3.5" HDD lên đến 2TB |
|
|
• M.2 SSD lên đến 1TB |
|
| Đồ Họa (VGA) |
- Bộ xử lý đồ họa: Intel® UHD Graphics 730 |
| - Công nghệ: | |
| Kết nối (Network) |
- Ethernet: Intel I219-V, 1x RJ45 |
|
- Wireless: Intel® Wifi 6 AX201, 11ac 2x2 |
|
|
- Bluetooth: Bluetooth® 5.1 |
|
| Giao tiếp mở rộng | Front Ports |
|
- 1x USB-C® 3.2 Gen 1 (support data transfer and 5V@3A charging) |
|
|
- 2x USB 3.2 Gen 1 |
|
|
- 2x USB 3.2 Gen 2 |
|
|
- 1x headphone / microphone combo jack (3.5mm) |
|
|
- 1x microphone (3.5mm) |
|
| Rear Ports |
- 4x USB 2.0 (one supports Smart Power On) |
|
- 1x HDMI® 1.4b |
|
|
- 1x DisplayPort™ 1.4 |
|
| - 1x VGA | |
|
- 1x Ethernet (RJ-45) |
|
|
- 1x headphone (3.5mm) |
|
|
- 1x serial (9-pin) |
|
| Bàn Phím và Chuột |
- Keyboard: USB Calliope Keyboard, Black, English |
|
- Mouse: USB Calliope Mouse, Black |
|
| Hệ điều hành (Operating System) |
- Hệ điều hành đi kèm: None |
|
- Hệ điều hành tương thích: N/A |
|
| Cân nặng | 5.50 kg |
| Kích thước |
145 x 294 x 340 mm |
| Màu | Black (Đen) |
| Bảo mật |
Discrete TPM 2.0, TCG certified |
Thông số kỹ thuật
| Bộ vi xử lý (CPU) |
- Tên bộ vi xử lý: Intel® Core™ i5-13400 Processor |
|
- Tốc độ: Up to 4.60GHz, 10 Cores, 16 Threads |
|
|
- P-Cores: 6 Cores, up to 4.60GHz |
|
|
- E-Cores: 4 Cores, up to 3.30GHz |
|
|
- Bộ nhớ đệm L3: 20MB |
|
| Chipset |
Intel® B760 Chipset |
| Bộ nhớ trong (RAM) |
- Dung lượng: 4GB DDR4 3200MHz UDIMM (1x4GB) |
|
- Số khe cắm: 2 x DDR4 3200MHz UDIMM slots, dual-channel capable (Đã sử dụng 1 khe) |
|
|
- Hỗ trợ lên đến 64GB |
|
| Dung lượng lưu trữ (Ổ cứng SSD) |
- Dung lượng: 256GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0 |
|
- Hỗ trợ nâng cấp: Up to two drives, 1 x 3.5" HDD + 1 x M.2 SSD |
|
|
• 3.5" HDD lên đến 2TB |
|
|
• M.2 SSD lên đến 1TB |
|
| Đồ Họa (VGA) |
- Bộ xử lý đồ họa: Intel® UHD Graphics 730 |
| - Công nghệ: | |
| Kết nối (Network) |
- Ethernet: Intel I219-V, 1x RJ45 |
|
- Wireless: Intel® Wifi 6 AX201, 11ac 2x2 |
|
|
- Bluetooth: Bluetooth® 5.1 |
|
| Giao tiếp mở rộng | Front Ports |
|
- 1x USB-C® 3.2 Gen 1 (support data transfer and 5V@3A charging) |
|
|
- 2x USB 3.2 Gen 1 |
|
|
- 2x USB 3.2 Gen 2 |
|
|
- 1x headphone / microphone combo jack (3.5mm) |
|
|
- 1x microphone (3.5mm) |
|
| Rear Ports |
- 4x USB 2.0 (one supports Smart Power On) |
|
- 1x HDMI® 1.4b |
|
|
- 1x DisplayPort™ 1.4 |
|
| - 1x VGA | |
|
- 1x Ethernet (RJ-45) |
|
|
- 1x headphone (3.5mm) |
|
|
- 1x serial (9-pin) |
|
| Bàn Phím và Chuột |
- Keyboard: USB Calliope Keyboard, Black, English |
|
- Mouse: USB Calliope Mouse, Black |
|
| Hệ điều hành (Operating System) |
- Hệ điều hành đi kèm: None |
|
- Hệ điều hành tương thích: N/A |
|
| Cân nặng | 5.50 kg |
| Kích thước |
145 x 294 x 340 mm |
| Màu | Black (Đen) |
| Bảo mật |
Discrete TPM 2.0, TCG certified |
Tin tức