Video Review
| Hãng | HP |
| Mã sản phẩm | 76T98PA |
| Thế hệ CPU |
12th Generation Intel® Core™ i7 processor |
| CPU |
Intel® Core™ i7-12700 (up to 4.9 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 25 MB L3 cache, 12 cores, 20 threads) |
| Chipset | Intel® H670 |
| Đồ họa |
Integrated, |
| RAM |
8 GB DDR4-3200 MHz RAM (1 x 8 GB) |
| Khe cắm RAM | 2 DIMM |
| Ổ cứng |
256 GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD |
| Khe cắm mở rộng |
2 M.2; 1 PCIe x16; 1 PCIe x1 |
| Cổng kết nối I/O |
Trước 4 USB Type-A 5Gbps signaling rate; 1 headphone/microphone combo |
| Bàn phím |
HP 125 USB Black Wired Keyboard |
| Chuột |
HP 125 USB Black Wired Mouse |
| Cổng màn hình |
1 VGA; 1 HDMI-out 1.4b |
| Nguồn |
180 W 80 Plus Gold certified power supply |
| Kết nối không dây |
Realtek RTL8822CE 802.11a/b/g/n/ac (2x2) Wi-Fi® and Bluetooth® 5 wireless card |
| Kết nối có dây |
Integrated 10/100/1000 GbE LAN |
| Màu sắc | Dark black |
| Hệ điều hành |
Windows 11 Home |
| Kích thước |
15.54 x 30.3 x 33.74 cm |
| Trọng lượng | 4.71 kg |
Thông số kỹ thuật
| Hãng | HP |
| Mã sản phẩm | 76T98PA |
| Thế hệ CPU |
12th Generation Intel® Core™ i7 processor |
| CPU |
Intel® Core™ i7-12700 (up to 4.9 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 25 MB L3 cache, 12 cores, 20 threads) |
| Chipset | Intel® H670 |
| Đồ họa |
Integrated, |
| RAM |
8 GB DDR4-3200 MHz RAM (1 x 8 GB) |
| Khe cắm RAM | 2 DIMM |
| Ổ cứng |
256 GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD |
| Khe cắm mở rộng |
2 M.2; 1 PCIe x16; 1 PCIe x1 |
| Cổng kết nối I/O |
Trước 4 USB Type-A 5Gbps signaling rate; 1 headphone/microphone combo |
| Bàn phím |
HP 125 USB Black Wired Keyboard |
| Chuột |
HP 125 USB Black Wired Mouse |
| Cổng màn hình |
1 VGA; 1 HDMI-out 1.4b |
| Nguồn |
180 W 80 Plus Gold certified power supply |
| Kết nối không dây |
Realtek RTL8822CE 802.11a/b/g/n/ac (2x2) Wi-Fi® and Bluetooth® 5 wireless card |
| Kết nối có dây |
Integrated 10/100/1000 GbE LAN |
| Màu sắc | Dark black |
| Hệ điều hành |
Windows 11 Home |
| Kích thước |
15.54 x 30.3 x 33.74 cm |
| Trọng lượng | 4.71 kg |
Tin tức