Video Review
Thiết kế nhỏ gọn, tiết kiệm không gian, dễ dàng lắp đặt trên bàn hoặc bên dưới bàn làm việc của bạn. Với nhiều cấu hình đa dạng đáp ứng nhu cầu của mọi đối tượng người dùng.
(20).jpg)
PC Dell Vostro 3710 sở hữu bộ vi xử lý Intel Core i thế hệ 12 mang lại khả năng xử lý tác vụ mượt mà. Ram DDR4 ấn tượng giúp bạn dễ dàng đa nhiệm, có thể mở nhiều tab làm việc là không lo tình trạng giật, lag. Ổ cứng SSD dung lượng lớn giúp bạn có thể lưu trữ thoải mái các dữ liệu cần thiết của mình.
PC Dell Vostro 3710 có các cổng USB nằm ở mặt trước và mặt sau của hệ thống cung cấp kết nối bạn cần để kết nối dễ dàng với các thiết bị ngoại vi.
PC Dell chạy Windows 11 tạo ra trải nghiệm tốt nhất. Giao diện mới đầy cảm hứng giúp bạn làm việc hiệu quả hơn.
| Thông số kỹ thuật | |
| Bộ vi xử lý | 12th Generation Intel® Core™ i5-12400 (18 MB cache, 6 cores, 12 threads, 2.50 GHz to 4.40 GHz Turbo) |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home, Single Language English + Office Home & Student 2021 |
| Card đồ họa | Intel® UHD Graphics 730 |
| Bộ nhớ Ram | 16 GB, DDR4, 3200 MHz 2 khe ram khả năng nâng cấp tối đa lên 64 GB |
| Ổ cứng | 512GB, M.2, PCIe NVMe, SSD |
| Microsoft Office | Office Home & Student 2021 |
| Keyboard/ Mouse | Dell Optical Mouse & Keyboard |
| Cổng giao tiếp | |
| Mặt trước | Optical Disk Drive (Optional) Media Card Reader (Optional) 2 USB 2.0 ports 2 USB 3.2 Gen 1 ports 1 Global headset jack 1 SD-card reader (optional) |
| Mặt sau | 2 USB 2.0 ports with Smart Power 2 USB 3.2 Gen 1 ports 1 Audio line-out port 1 RJ-45 Ethernet port 1 AC power-supply port 1 HDMI 1.4b port 1 DisplayPort 1.4 port |
| Ổ quang | Non DVD |
| Khe cắm mở rộng | 1 SATA 3.0 ports 1 SATA 2.0 ports 1 PCIe x16 half-height slot 1 PCIe x1 half-height slot 1 M.2 2230 card slot for WiFi/Bluetooth combo card 1 M.2 2230/2280 card slots for solid-state drive |
| Kích thước | Height : 290 mm (11.42 in.) Width: 92.6 mm (3.65 in.) Depth: 292.80 mm (11.53 in.) |
| Trọng lượng | Starting weight: 3.60 kg (7.94 lb) Weight (maximum): 4.52 kg (9.96 lb) |
| Kết nối có dây | Gigabit Lan |
| Kết nôi không dây | Wireless 802.11ac 1x1 WiFi and Bluetooth |
| Nguồn | 180 W internal Power Supply Unit (PSU) |
| Xuất xứ | Malaysia |
Thông số kỹ thuật
| Thông số kỹ thuật | |
| Bộ vi xử lý | 12th Generation Intel® Core™ i5-12400 (18 MB cache, 6 cores, 12 threads, 2.50 GHz to 4.40 GHz Turbo) |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home, Single Language English + Office Home & Student 2021 |
| Card đồ họa | Intel® UHD Graphics 730 |
| Bộ nhớ Ram | 16 GB, DDR4, 3200 MHz 2 khe ram khả năng nâng cấp tối đa lên 64 GB |
| Ổ cứng | 512GB, M.2, PCIe NVMe, SSD |
| Microsoft Office | Office Home & Student 2021 |
| Keyboard/ Mouse | Dell Optical Mouse & Keyboard |
| Cổng giao tiếp | |
| Mặt trước | Optical Disk Drive (Optional) Media Card Reader (Optional) 2 USB 2.0 ports 2 USB 3.2 Gen 1 ports 1 Global headset jack 1 SD-card reader (optional) |
| Mặt sau | 2 USB 2.0 ports with Smart Power 2 USB 3.2 Gen 1 ports 1 Audio line-out port 1 RJ-45 Ethernet port 1 AC power-supply port 1 HDMI 1.4b port 1 DisplayPort 1.4 port |
| Ổ quang | Non DVD |
| Khe cắm mở rộng | 1 SATA 3.0 ports 1 SATA 2.0 ports 1 PCIe x16 half-height slot 1 PCIe x1 half-height slot 1 M.2 2230 card slot for WiFi/Bluetooth combo card 1 M.2 2230/2280 card slots for solid-state drive |
| Kích thước | Height : 290 mm (11.42 in.) Width: 92.6 mm (3.65 in.) Depth: 292.80 mm (11.53 in.) |
| Trọng lượng | Starting weight: 3.60 kg (7.94 lb) Weight (maximum): 4.52 kg (9.96 lb) |
| Kết nối có dây | Gigabit Lan |
| Kết nôi không dây | Wireless 802.11ac 1x1 WiFi and Bluetooth |
| Nguồn | 180 W internal Power Supply Unit (PSU) |
| Xuất xứ | Malaysia |
Tin tức