Video Review
Khi công việc của bạn yêu cầu sự nhanh nhẹn và hiệu quả trong từng bước, một máy in chỉ đơn thuần không đủ để đáp ứng nhu cầu của bạn. Đó là lý do máy in HP LaserJet MFP M139w 7MD70F (In, Scan, Copy, 19 trang/phút, A4, A5, USB, LAN, WIFI) trở thành lựa chọn lý tưởng cho những ai tìm kiếm sự kết hợp hoàn hảo giữa tính năng và hiệu suất. Hãy cùng khám phá lý do tại sao sản phẩm này lại được yêu thích đến vậy.
HP LaserJet MFP M139w 7MD70F không chỉ là một máy in – nó là một công cụ giúp bạn hoàn thành công việc nhanh chóng và hiệu quả. Với tốc độ in nhanh chóng, bạn sẽ cảm nhận được sự khác biệt ngay từ lần sử dụng đầu tiên. Dù bạn đang chuẩn bị tài liệu cho cuộc họp quan trọng hay in hàng trăm báo cáo, máy in này sẽ giúp bạn tiết kiệm thời gian và công sức, để bạn có thể tập trung vào những nhiệm vụ quan trọng hơn.
| Chức năng |
In, sao chép, quét |
| Tốc độ in đen trắng | Lên đến 19 trang/phút (Letter), 18 trang/phút (A4) |
| Chất lượng in | Lên đến 600 x 600 dpi |
| Chu kỳ hoạt động | 100 đến 1000 trang (Tối thiểu lên đến 8,000 trang) |
| Kết nối | USB, LAN, Wifi |
| Kích thước giấy hỗ trợ | A4, A5 |
Với kích thước chỉ 360 x 264 x 197 mm và trọng lượng 5.39 kg, máy in HP LaserJet MFP M139w 7MD70F là sự kết hợp hoàn hảo giữa thiết kế nhỏ gọn và hiệu suất mạnh mẽ. Được thiết kế để phù hợp với mọi không gian làm việc, từ những văn phòng chật hẹp đến không gian làm việc tại nhà, chiếc máy in này giúp tiết kiệm diện tích và mang lại vẻ đẹp hiện đại và tinh tế cho không gian của bạn.

Màn hình ICON LCD và LED của máy in LaserJet MFP M139w giúp bạn dễ dàng theo dõi các chức năng và trạng thái của máy. Với tốc độ xử lý lên đến 500 MHz, HP M139w đảm bảo xử lý tài liệu nhanh chóng và hiệu quả, đáp ứng nhu cầu làm việc bận rộn của bạn. Bộ nhớ tối đa của máy lên tới 64 MB Flash ROM, 64 MB DDR1, và 32 KB NVRAM, cùng với bộ nhớ chính 64 MB, giúp máy in xử lý dữ liệu nhanh chóng và hiệu quả, giảm thiểu thời gian chờ đợi và nâng cao năng suất công việc.
Máy in HP LaserJet MFP M139w 7MD70F mang đến tốc độ in ấn tượng với khả năng đạt tới 19 trang mỗi phút. Bạn sẽ không phải chờ đợi lâu cho những tài liệu quan trọng của mình với thời gian in trang đầu tiên chỉ từ 8.3 giây. Với tốc độ nhanh chóng, máy in LaserJet MFP M139w chính là người đồng hành lý tưởng trong những giờ làm việc bận rộn, giúp bạn hoàn thành khối lượng công việc một cách nhanh chóng và hiệu quả. Máy in còn thể hiện khả năng sao chép mạnh mẽ với tốc độ lên đến 4 trang mỗi phút và độ phân giải sao chép đạt 600 x 400 dpi. Đây chính là giải pháp lý tưởng để xử lý nhu cầu sao chép hàng ngày, từ các tài liệu văn phòng thiết yếu đến các bản sao quan trọng, đảm bảo mỗi bản sao đều rõ ràng và chất lượng.
.jpg)
HP LaserJet MFP M139w 7MD70F không chỉ nổi bật về tốc độ mà còn hỗ trợ đa dạng các loại giấy, bao gồm giấy thường, phong bì, bưu thiếp và nhãn, đáp ứng mọi nhu cầu in ấn của bạn. Bên cạnh đó, máy còn hỗ trợ kích thước giấy đa dạng như A4, A5, A6, cũng như phong bì (C5, DL) và kích thước tùy chỉnh, giúp bạn dễ dàng in ấn các tài liệu với nhiều định dạng khác nhau.
Với công nghệ in laser đen trắng đa năng, máy in HP LaserJet MFP M139w 7MD70F là lựa chọn tuyệt vời cho những ai coi trọng sự sắc nét và rõ ràng trong từng bản in. HP M139w được trang bị công nghệ laser tiên tiến, cung cấp độ phân giải in lên đến 600 x 600 dpi, đảm bảo mỗi văn bản và tài liệu của bạn đều được in ra với độ chi tiết và sự rõ nét tối ưu.
.jpg)
Thêm vào đó, thiết kế đa năng in, sao chép và quét giúp bạn tiết kiệm không gian làm việc quý báu và loại bỏ nhu cầu đầu tư vào nhiều thiết bị khác nhau. Bạn chỉ cần một chiếc máy in nhỏ gọn là đã có thể hoàn thành tất cả các nhiệm vụ văn phòng cơ bản một cách dễ dàng. Dù là những báo cáo quan trọng, tài liệu pháp lý hay các bản sao hàng ngày, máy in LaserJet MFP M139w đều có khả năng mang đến chất lượng in ấn tượng, Làm nổi bật từng chi tiết và giữ cho văn bản của bạn luôn sắc nét và chuyên nghiệp. Sự chính xác trong từng đường nét và sự rõ ràng trong từng ký tự giúp bạn luôn tự tin với các sản phẩm của mình, từ những bản sao đơn giản đến những tài liệu quan trọng nhất.
Sẵn sàng để kết nối mọi lúc mọi nơi với máy in HP LaserJet MFP M139w 7MD70F. Máy in hỗ trợ kết nối USB Hi-Speed và các tùy chọn kết nối không dây như HP Smart App, Apple AirPrint™, và Mopria™. Bạn còn có thể in trực tiếp từ thiết bị di động của mình thông qua Wi-Fi® Direct, mà không cần kết nối mạng Wi-Fi, mang đến sự tiện lợi và linh hoạt trong mọi tình huống.

Máy in LaserJet MFP M139w 7MD70F còn tương thích với nhiều hệ điều hành phổ biến, bao gồm Windows 11, Windows 10, Windows Client OS, macOS 12 Monterey, macOS 13 Ventura và các hệ thống Linux. Dù bạn sử dụng máy tính cá nhân hay máy tính bảng, HP LaserJet MFP M139w 7MD70F đều dễ dàng tích hợp vào hệ sinh thái công nghệ của bạn. Tuy nhiên, lưu ý rằng phần mềm giải pháp đầy đủ chỉ có sẵn cho Windows 10 và các phiên bản mới hơn, còn với các hệ điều hành như Windows Server và Windows RT OS, bạn sẽ cần sử dụng các trình điều khiển in đơn giản và phần mềm hỗ trợ tích hợp sẵn.
Máy in HP LaserJet MFP M139w 7MD70F mang đến hiệu suất cao mà còn chú trọng đến việc tiết kiệm năng lượng. Công nghệ HP Auto-On/Auto-Off tự động điều chỉnh chế độ tiết kiệm năng lượng khi máy không sử dụng, giúp giảm chi phí điện và bảo vệ môi trường. Với chứng nhận ENERGY STAR®, HP M139w đảm bảo rằng bạn tiết kiệm chi phí và đóng góp vào bảo vệ môi trường.

Với chứng nhận tiết kiệm năng lượng, bạn có thể yên tâm rằng giảm thiểu chi phí vận hành và góp phần vào nỗ lực bảo vệ môi trường. Máy in LaserJet MFP M139w 7MD70F hoạt động hiệu quả với dải điện áp rộng từ 110V đến 240V, giúp bạn dễ dàng tích hợp vào hệ thống điện của văn phòng hoặc không gian làm việc mà không lo lắng về sự thay đổi điện áp.
Máy in HP LaserJet MFP M139w 7MD70F mang đến một giải pháp xử lý giấy đáng tin cậy và hiệu quả, giúp bạn dễ dàng hoàn thành công việc in ấn hàng ngày mà không gặp phải những rắc rối thường gặp. Với khay giấy vào có dung lượng lên đến 150 tờ, HP LaserJet MFP M139w 7MD70F có khả năng chứa nhiều giấy hơn, giảm thiểu việc phải nạp giấy thường xuyên. Điều này cực kỳ tiện lợi cho những công việc in ấn liên tục, giúp bạn duy trì tiến độ công việc mà không bị gián đoạn.

Khay giấy ra của máy in LaserJet MFP M139w 7MD70F có sức chứa lên đến 100 tờ, đảm bảo rằng bạn có thể nhận được nhiều bản in cùng một lúc mà không cần phải liên tục thu gom tài liệu. Giúp tiết kiệm thời gian và nâng cao hiệu suất làm việc của bạn, vì bạn có thể tập trung vào các nhiệm vụ khác trong khi máy in hoàn tất công việc của mình.
Máy in này không chỉ chú trọng đến hiệu suất mà còn đảm bảo sự bảo mật cao. Máy in HP LaserJet MFP M139w 7MD70F trang bị các tính năng bảo mật tiên tiến như bảo vệ máy chủ Web mạng bằng mật khẩu và khả năng bật/tắt cổng mạng, giúp bảo vệ thông tin của bạn khỏi các nguy cơ an ninh mạng và đảm bảo rằng dữ liệu của bạn luôn được bảo mật an toàn.
HP M139w cũng cung cấp khả năng quét tài liệu với chất lượng vượt trội. Máy in hỗ trợ nhiều định dạng tệp như JPG, PNG, TIFF, và PDF, giúp bạn dễ dàng quản lý và lưu trữ các tài liệu số hóa. Độ phân giải quét lên đến 600 ppi đảm bảo rằng mọi chi tiết của tài liệu đều được lưu lại một cách rõ nét và chính xác. Bạn có thể yên tâm rằng các tài liệu của bạn sẽ được lưu trữ với chất lượng tốt nhất, đáp ứng nhu cầu quét và quản lý tài liệu một cách hiệu quả và chuyên nghiệp.
Bạn đang tìm kiếm một giải pháp in ấn đáng tin cậy và chất lượng cao? Hãy khám phá ngay Máy in HP LaserJet MFP M139w 7MD70F tại Đỉnh Vàng Computer - đối tác uy tín cung cấp các thiết bị công nghệ hàng đầu. Đến với Đỉnh Vàng Computer, bạn sẽ được tận hưởng chính sách chất lượng chính hãng và dịch vụ tận tâm từ đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp. Hãy trao niềm tin của bạn cho chúng tôi và khám phá công nghệ in phun màu tiên tiến với Máy in LaserJet MFP M139w 7MD70F. Đừng chần chừ nữa! Hãy ghé thăm Đỉnh Vàng Computer ngay hôm nay để mua ngay Máy in HP LaserJet MFP M139w 7MD70F (In, Scan, Copy, 19 trang/phút, A4, A5, USB, LAN, WIFI)- sự lựa chọn hoàn hảo cho nhu cầu in ấn của bạn.
| Chức năng |
In, sao chép, quét |
| IN | |
| Tốc độ in đen (ISO, letter) |
Lên đến 19 trang/phút 1 |
| Tốc độ in đen (ISO, A4) |
Lên đến 18 trang/phút 1 |
| Thời gian in trang đầu tiên (đen, letter, sẵn sàng) |
Nhanh nhất 8.3 giây 2 |
| Thời gian in trang đầu tiên (đen, A4, sẵn sàng) |
Nhanh nhất 8.5 giây 2 |
| Thời gian in trang đầu tiên (màu, letter, sẵn sàng) | 2 |
| Thời gian in trang đầu tiên (màu, A4, sẵn sàng) | 2 |
| In hai mặt | Không |
| Chất lượng in đen (tốt nhất) |
Lên đến 600 x 600 dpi |
| Công nghệ in | Laser |
|
CHU KỲ HOẠT ĐỘNG |
|
| Chu kỳ hoạt động (tháng, letter) |
Lên đến 8,000 trang |
| Chu kỳ hoạt động (tháng, A4) |
Lên đến 8,000 trang |
| Số trang in hàng tháng khuyến nghị |
100 đến 1000 trang (HP khuyến nghị số trang in hàng tháng trong khoảng này để hiệu suất tối ưu của thiết bị) |
| KẾT NỐI | |
| Ngôn ngữ in |
PCLm/PCLmS; URF; PWG |
| Kết nối, tiêu chuẩn |
1 Hi-Speed USB (tương thích với USB 2.0) |
| Khả năng in di động |
HP Smart App; Apple AirPrint™; Mopria™ Certified; In qua Wi-Fi® Direct 3 |
| Khả năng kết nối không dây | Có |
| Yêu cầu hệ thống tối thiểu cho Macintosh |
macOS Monterey (v12), macOS Ventura (v13), macOS Sonoma (v14); 2 GB HD; Internet cần thiết |
| Yêu cầu hệ thống tối thiểu |
Microsoft® Windows® 11, 10: 32-bit hoặc 64-bit, 2 GB không gian ổ cứng, kết nối Internet, Microsoft® Internet Explorer hoặc Edge. |
| Hệ điều hành tương thích |
Windows 11; Windows 10; Windows Client OS; macOS 12 Monterey; macOS 13 Ventura; Linux (Không hỗ trợ Windows® XP (64-bit) và Windows Vista® (64-bit), Windows 7, 8, 8.1. Phần mềm giải pháp đầy đủ chỉ có cho Windows 10 và mới hơn; Đối với Windows Server 2008 R2 64-bit, 2012 64-bit, 2012 R2 64-bit, 2016 64-bit chỉ cài đặt trình điều khiển in. Windows RT OS cho Máy tính bảng (32 & 64-bit) sử dụng trình điều khiển HP in đơn giản tích hợp sẵn trong RT OS; Các hệ thống Linux sử dụng phần mềm HPLIP trong hệ điều hành.) |
|
KHẢ NĂNG XỬ LÝ |
|
| Khả năng xử lý giấy vào, tiêu chuẩn | Khay vào 150 tờ |
| Khả năng xử lý giấy ra, tiêu chuẩn | Khay ra 100 tờ |
| Các loại giấy |
Giấy thường, phong bì, bưu thiếp, nhãn |
| Kích thước giấy hỗ trợ |
A4; A5; A6; phong bì (C5, DL); tùy chỉnh |
| Kích thước giấy, tùy chỉnh |
105 x 148 đến 216 x 355.6 mm |
| QUÉT | |
| Loại máy quét | Máy quét phẳng |
| Định dạng tệp quét |
JPG, RAW (BMP), PNG, TIFF, PDF |
| Độ phân giải quét, quang học | Lên đến 600 ppi |
| Độ phân giải quét, phần cứng | Lên đến 600 ppi |
| Kích thước quét tối đa | 216 x 297 mm |
| Công nghệ quét | CIS |
| SAO CHÉP | |
| Tốc độ sao chép đen (tối đa, A4) | 4 |
| Độ phân giải sao chép (văn bản đen) | 600 x 400 dpi |
| Số bản sao tối đa |
Lên đến 99 bản sao |
| Cài đặt giảm/ phóng bản sao | 25 đến 400% |
| Cài đặt máy photocopy |
Số bản sao; Sáng hơn/Tối hơn; Tối ưu hóa; Giấy |
|
THÔNG SỐ KHÁC |
|
| Màn hình | ICON LCD; LED |
| Tốc độ bộ xử lý | 500 MHz |
| Bộ nhớ tối đa |
64 MB Flash ROM; 64MB DDR1; 32 KB NVRAM |
| Bộ nhớ | 64 MB |
| Nguồn điện |
110V - 127V danh nghĩa @ +/-10% (tối thiểu 99V, tối đa 140V), 50 - 60Hz danh nghĩa +/- 3Hz (tối thiểu 47Hz, tối đa 63Hz), 220V - 240V danh nghĩa @ +/-10% (tối thiểu 198V, tối đa 264V), 50 - 60Hz danh nghĩa +/- 3Hz (tối thiểu 47Hz, tối đa 63Hz). Không phải nguồn điện đôi, nguồn điện thay đổi theo số mã tùy chọn. |
| Công nghệ tiết kiệm năng lượng |
Công nghệ HP Auto-On/Auto-Off |
| Chứng nhận ecolabels |
ENERGY STAR® chứng nhận |
| Chứng nhận Energy Star | Có |
| Quản lý bảo mật |
Máy chủ Web mạng bảo vệ bằng mật khẩu; bật/tắt cổng mạng; Thay đổi mật khẩu cộng đồng SNMPv1/2/3 |
| Kích thước tối thiểu (R x S x C) |
360 x 264 x 197 mm |
| Kích thước tối đa (R x S x C) |
360 x 427 x 347 mm |
| Trọng lượng |
5.39 kg (Bao gồm hộp mực khởi động) |
| Nội dung trong hộp |
Máy in; Dây nguồn; Hộp mực; Poster cài đặt; Hướng dẫn tham khảo; Hướng dẫn bắt đầu nhanh |
Thông số kỹ thuật
| Chức năng |
In, sao chép, quét |
| IN | |
| Tốc độ in đen (ISO, letter) |
Lên đến 19 trang/phút 1 |
| Tốc độ in đen (ISO, A4) |
Lên đến 18 trang/phút 1 |
| Thời gian in trang đầu tiên (đen, letter, sẵn sàng) |
Nhanh nhất 8.3 giây 2 |
| Thời gian in trang đầu tiên (đen, A4, sẵn sàng) |
Nhanh nhất 8.5 giây 2 |
| Thời gian in trang đầu tiên (màu, letter, sẵn sàng) | 2 |
| Thời gian in trang đầu tiên (màu, A4, sẵn sàng) | 2 |
| In hai mặt | Không |
| Chất lượng in đen (tốt nhất) |
Lên đến 600 x 600 dpi |
| Công nghệ in | Laser |
|
CHU KỲ HOẠT ĐỘNG |
|
| Chu kỳ hoạt động (tháng, letter) |
Lên đến 8,000 trang |
| Chu kỳ hoạt động (tháng, A4) |
Lên đến 8,000 trang |
| Số trang in hàng tháng khuyến nghị |
100 đến 1000 trang (HP khuyến nghị số trang in hàng tháng trong khoảng này để hiệu suất tối ưu của thiết bị) |
| KẾT NỐI | |
| Ngôn ngữ in |
PCLm/PCLmS; URF; PWG |
| Kết nối, tiêu chuẩn |
1 Hi-Speed USB (tương thích với USB 2.0) |
| Khả năng in di động |
HP Smart App; Apple AirPrint™; Mopria™ Certified; In qua Wi-Fi® Direct 3 |
| Khả năng kết nối không dây | Có |
| Yêu cầu hệ thống tối thiểu cho Macintosh |
macOS Monterey (v12), macOS Ventura (v13), macOS Sonoma (v14); 2 GB HD; Internet cần thiết |
| Yêu cầu hệ thống tối thiểu |
Microsoft® Windows® 11, 10: 32-bit hoặc 64-bit, 2 GB không gian ổ cứng, kết nối Internet, Microsoft® Internet Explorer hoặc Edge. |
| Hệ điều hành tương thích |
Windows 11; Windows 10; Windows Client OS; macOS 12 Monterey; macOS 13 Ventura; Linux (Không hỗ trợ Windows® XP (64-bit) và Windows Vista® (64-bit), Windows 7, 8, 8.1. Phần mềm giải pháp đầy đủ chỉ có cho Windows 10 và mới hơn; Đối với Windows Server 2008 R2 64-bit, 2012 64-bit, 2012 R2 64-bit, 2016 64-bit chỉ cài đặt trình điều khiển in. Windows RT OS cho Máy tính bảng (32 & 64-bit) sử dụng trình điều khiển HP in đơn giản tích hợp sẵn trong RT OS; Các hệ thống Linux sử dụng phần mềm HPLIP trong hệ điều hành.) |
|
KHẢ NĂNG XỬ LÝ |
|
| Khả năng xử lý giấy vào, tiêu chuẩn | Khay vào 150 tờ |
| Khả năng xử lý giấy ra, tiêu chuẩn | Khay ra 100 tờ |
| Các loại giấy |
Giấy thường, phong bì, bưu thiếp, nhãn |
| Kích thước giấy hỗ trợ |
A4; A5; A6; phong bì (C5, DL); tùy chỉnh |
| Kích thước giấy, tùy chỉnh |
105 x 148 đến 216 x 355.6 mm |
| QUÉT | |
| Loại máy quét | Máy quét phẳng |
| Định dạng tệp quét |
JPG, RAW (BMP), PNG, TIFF, PDF |
| Độ phân giải quét, quang học | Lên đến 600 ppi |
| Độ phân giải quét, phần cứng | Lên đến 600 ppi |
| Kích thước quét tối đa | 216 x 297 mm |
| Công nghệ quét | CIS |
| SAO CHÉP | |
| Tốc độ sao chép đen (tối đa, A4) | 4 |
| Độ phân giải sao chép (văn bản đen) | 600 x 400 dpi |
| Số bản sao tối đa |
Lên đến 99 bản sao |
| Cài đặt giảm/ phóng bản sao | 25 đến 400% |
| Cài đặt máy photocopy |
Số bản sao; Sáng hơn/Tối hơn; Tối ưu hóa; Giấy |
|
THÔNG SỐ KHÁC |
|
| Màn hình | ICON LCD; LED |
| Tốc độ bộ xử lý | 500 MHz |
| Bộ nhớ tối đa |
64 MB Flash ROM; 64MB DDR1; 32 KB NVRAM |
| Bộ nhớ | 64 MB |
| Nguồn điện |
110V - 127V danh nghĩa @ +/-10% (tối thiểu 99V, tối đa 140V), 50 - 60Hz danh nghĩa +/- 3Hz (tối thiểu 47Hz, tối đa 63Hz), 220V - 240V danh nghĩa @ +/-10% (tối thiểu 198V, tối đa 264V), 50 - 60Hz danh nghĩa +/- 3Hz (tối thiểu 47Hz, tối đa 63Hz). Không phải nguồn điện đôi, nguồn điện thay đổi theo số mã tùy chọn. |
| Công nghệ tiết kiệm năng lượng |
Công nghệ HP Auto-On/Auto-Off |
| Chứng nhận ecolabels |
ENERGY STAR® chứng nhận |
| Chứng nhận Energy Star | Có |
| Quản lý bảo mật |
Máy chủ Web mạng bảo vệ bằng mật khẩu; bật/tắt cổng mạng; Thay đổi mật khẩu cộng đồng SNMPv1/2/3 |
| Kích thước tối thiểu (R x S x C) |
360 x 264 x 197 mm |
| Kích thước tối đa (R x S x C) |
360 x 427 x 347 mm |
| Trọng lượng |
5.39 kg (Bao gồm hộp mực khởi động) |
| Nội dung trong hộp |
Máy in; Dây nguồn; Hộp mực; Poster cài đặt; Hướng dẫn tham khảo; Hướng dẫn bắt đầu nhanh |
Tin tức