Máy in A3 Canon IR2006N (Copy/ In mạng, in Wifi/ Scan)

21.200.000

Giá VAT: Đã bao gồm
Bảo hành: 12 tháng

Mô tả sản phẩm:

  • Máy in khổ A3, A4, A5, B5,…
  • Tốc độ in nhanh chóng 20 trang A4/ phút, 10 trang A3/ phút
  • Khay giấy sức chứa lớn Khay Cassette 1: 250 tờ (80 gsm); Khay đa dụng: 80 tờ (80 gsm)
  • Máy in Canon IR2006N dòng máy in đa năng: IN – Scan- Copy

 

( Hotline/Zalo : 0902 567 239 )

MUA HÀNG THOẢI MÁI - CHĂM SÓC TẬN TÌNH

VIDEO SẢN PHẨM


 

Bảo mật tài liệu của bạn

Bảo vệ thông tin bí mật khỏi tài liệu của bạn bằng cách bảo mật lệnh in của bạn bằng mã PIN có thể định cấu hình. Tài liệu được giữ trong máy in và chỉ được phát hành khi nhập mã PIN. Với lớp xác minh bổ sung, điều này giúp loại bỏ rủi ro bảo mật khi bản in không được giám sát. Nó cũng gián tiếp làm giảm lãng phí giấy trong trường hợp in sai.

Thao tác quét dễ dàng

Quét, lưu trữ và chia sẻ tài liệu của bạn ở nhiều định dạng khác nhau với chức năng Quét kéo và Đẩy bằng cách kích hoạt ứng dụng máy tính để bàn Tiện ích quét của bạn.

Với iR2206N và 2006N, người dùng cũng có thể gửi tài liệu đến email hoặc lưu tài liệu vào thư mục SMB một cách dễ dàng. 

Với mạng LAN không dây tích hợp, imageRUNNER 2206N / 2006N có thể kết nối không dây với máy tính hoặc thiết bị di động trong cùng một mạng.

ImageRUNNER 2206N / 2006N cũng cho phép hỗ trợ nhiều ứng dụng di động và plugin như Canon Print Business, Canon Print Service, Google Cloud Print, Mopria cho phép người dùng in khi đang di chuyển.

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Máy in A3 Canon IR2006N (Copy/ In mạng, in Wifi/ Scan)”

Thông tin thanh toán

Ngân hàng Vietcombank:

CẤU HÌNH CHI TIẾT


  • Loại máy: Máy photocopy đa chức năng A3 (Reader/Printer Desktop)
  • Tốc độ In ấn/Sao chụp: A4: 20 trang/phút; A3: 10 trang/phút
  • Thời gian khởi động: 13 giây hoặc thấp hơn
  • Bộ nhớ: 512MB
  • Kích thước (W x D x H): 622 x 589 x 607mm (với bộ ADF)
  • Trọng lượng: 35,5 kg (với bộ ADF)
  • Định lượng mực (A4, độ phủ mực 6%): Khoảng 10,200 tờ (A4, độ phủ mực 6%)
  • Tuổi thọ trống: Khoảng 63,700 trang
  • Độ phân giải in ấn: 600 x 600 dpi
  • Ngôn ngữ in: UFRII LT (Tiêu chuẩn), PCL6 (Tùy chọn)
  • Độ phân giải in ấn: 600 x 600 dpi
  • Ngôn ngữ in: UFRII LT (Tiêu chuẩn), PCL6 (Tùy chọn)
  • Hệ điều hành tương thích: Windows 10/8.1/7, Windows Server 2008/2008 R2/2012/2012 R2/ 2016, Mac OS X 10.9.5 trở lên
  • Mạng: Ethernet 100Base-Tx/10Base-T (tuân thủ IEEE 802.3), WLAN IEEE 802.11b/g/n
  • Khác (Quét/In ấn nội bộ): USB2.0 x 1

COPY

  • Độ phân giải sao chụp: 600 x 600 dpi
  • In ấn/Sao chụp nhiều bản: Lên đến 999 bản
  • Độ thu phóng: 25% -400% (tăng giảm 1%)

SCAN

  • Điểm đến: MF Scan Utility, ứng dụng tương thích với chuẩn TWAIN/WIA
  • Giao thức hỗ trợ: TCP/IP, USB
  • Tốc độ quét (Một mặt, A4, 300 dpi): Trắng đen: 23 trang/phút; Màu: 12 trang/phút
  • Độ phân giải quét: Trắng đen: 600 x 600 dpi; Màu: 300 x 600 dpi

KHAY XỬ LÝ GIẤY

  • Khay Cassette 1: A3,B4,A4R,A4,B5,B5R,A5R,India-LGL, FOOLSCAP
  • Khay Cassette 2: A3,B4,A4R,A4,A5,B5,B5R
  • Khay đa dụng: A3,B4,A4R,A4,B5,B5R,A5,A5R,India-LGL,
  • FOOLSCAP, Envelope (COM 10, Monarch, ISO-C5, DL)
  • Khay Cassette 1: 250 tờ (80 gsm)
  • Khay đa dụng: 80 tờ (80 gsm)

THÔNG SỐ GIẤY

  • Định lượng giấy: 64 – 90 gsm
  • Loại giấy: Giấy thường (64 – 90gsm), Giấy tái chế (65 – 80gsm), Giấy màu ( 64 – 80gsm), Giấy đục lỗ sẵn (75 to 80 gsm)
  • Khay đa dụng: Trọng lượng:60-128 gsm
  • Loại giấy: Giấy (64 – 90gsm), Giấy dày 1 (91 – 105 gsm), Giấy dày  2 (106 – 128gsm), Giấy tái chế (65 – 80gsm), Giấy màu ( 64 – 80gsm), Giấy đục lỗ sẵn (75 -80 gsm), giấy Bond (75 – 90 gsm), Giấy trong suốt, Nhãn, Phong bì)