Video Review
Tivi Samsung 65 inch Neo QLED 4K QN90C QA65QN90CAKXXV (QLED, 65 Inch, 144Hz, 4K 3,840 x 2,160, 40W) với kích thước màn hình 65 Inch, tần số làm mới lên đến 144Hz, và độ phân giải 4K 3,840 x 2,160, chiếc Tivi này hứa hẹn mang đến cho bạn một thế giới hình ảnh siêu sắc nét và sống động. Công nghệ Anti Reflection giúp giảm thiểu tác động từ ánh sáng môi trường, giúp bạn tận hưởng trải nghiệm xem tuyệt vời mà không bị chói lọi.
Chất lượng hình ảnh được nâng cao bởi Neural Quantum Processor 4K và Quantum Matrix Technology, đồng thời, One Billion Color và HDR 10+ tạo ra một phổ màu rộng và tương phản ấn tượng. Nâng cao thêm khả năng xem với góc nhìn rộng và Micro Dimming Ultimate UHD Dimming. Âm thanh trở nên sống động hơn bao giờ hết với Dolby Atmos, Active Voice Amplifier, và công nghệ Adaptive Sound+. Cùng với loa 2.2CH và công suất lên đến 40W, Tivi này mang đến trải nghiệm âm thanh đỉnh cao.
Thiết kế của Samsung 65 inch Neo QLED QN90C là sự kết hợp hoàn hảo giữa thẩm mỹ và công nghệ, đem đến một sản phẩm tối ưu về cả vẻ ngoại hình và hiệu suất. Với màu sắc Carbon Silver tinh tế, chiếc TV này tỏa sáng trong không gian sống của bạn, tạo điểm nhấn độc đáo và sang trọng. Đặc biệt, thiết kế Bezel-less của QN90C không chỉ tối giản hóa khung hình mà còn mở ra một thế giới rộng lớn hơn, tăng cường trải nghiệm xem của người dùng. Bạn sẽ chìm đắm hoàn toàn vào từng hình ảnh mà không bị gián đoạn bởi các viền màn hình, tạo nên sự hòa quyện hoàn hảo giữa nội dung và khung cảnh xung quanh.
.jpg)
Với độ mỏng lịch và đường nét tinh tế, Samsung 65 inch Neo QLED QN90C không chỉ là một chiếc TV, mà là một tác phẩm nghệ thuật hiện đại, góp phần nâng cao không gian sống của bạn lên một tầm cao mới.
Samsung 65 inch Neo QLED QN90C là một tuyệt phẩm của công nghệ, mang đến trải nghiệm hình ảnh 4K vô cùng sắc nét và chất lượng. Với độ phân giải cao lên đến 144Hz, mỗi hình ảnh trên màn hình trở nên sống động, tạo nên một không gian giải trí tuyệt vời. Chiếc TV này không chỉ đơn thuần là thiết bị giải trí, mà còn là một cỗ máy đưa bạn chìm đắm vào thế giới sống động và cuốn hút. Công nghệ Neo Quantum HDR và HDR 10+ làm nổi bật mọi chi tiết và màu sắc, tạo ra sự động đậy và chân thực. Được trang bị động cơ Neural Quantum Processor 4K, TV này có khả năng nâng cao tương phản và chi tiết, giúp bạn trải nghiệm mọi chương trình và phim ảnh với chất lượng tốt nhất.
.jpg)
Không chỉ vậy, với tính năng Motion Xcelerator Turbo Pro, hình ảnh trên màn hình trở nên mượt mà và chính xác, đặc biệt là khi thưởng thức các trò chơi yêu thích. Điều này được kết hợp với âm thanh Dolby Atmos và loa 2.2CH, tạo ra một trải nghiệm giải trí đa chiều, đưa bạn đến gần hơn với thế giới ảo.
Với thiết kế 3 bezel-less và chân đế Sharp Neck Hexagon, Samsung 65 inch Neo QLED QN90C không chỉ góp phần làm nổi bật không gian trang trí mà còn tạo điểm nhấn sang trọng cho không gian giải trí của bạn. Chiếc TV này thực sự là người bạn đồng hành hoàn hảo cho những ai đang tìm kiếm trải nghiệm giải trí tối ưu và đẳng cấp.
Với Samsung 65 inch Neo QLED QN90C, âm thanh trên chiếc TV trở nên sống động và mạnh mẽ như chưa bao giờ. Được trang bị công nghệ âm thanh Dolby Atmos và Active Voice Amplifier, chiếc TV này mang đến trải nghiệm âm thanh đỉnh cao, đưa bạn chìm đắm vào từng chi tiết của âm nhạc, phim ảnh và chương trình truyền hình. Dolby Atmos tạo ra âm thanh vòm 3D, cho phép bạn cảm nhận được từng cử chỉ và âm thanh từ mọi hướng. Điều này tạo ra không khí sống động và chân thực, đưa trải nghiệm giải trí của bạn lên một tầm cao mới. Active Voice Amplifier, với khả năng điều chỉnh tự động âm lượng, giúp đảm bảo rằng mọi từ ngữ và giọng điệu đều được truyền đạt một cách rõ ràng và chính xác.
.jpg)
Cho dù bạn đang thưởng thức nhạc, xem phim hay chơi game, âm thanh mạnh mẽ và sắc nét của Samsung 65 inch Neo QLED QN90C sẽ làm cho mỗi trải nghiệm giải trí trở nên đặc sắc và ấn tượng. Chiếc TV này không chỉ là một công cụ giải trí, mà còn là một hệ thống âm thanh đỉnh cao mang đến trải nghiệm giải trí tối ưu.
Samsung 65 inch Neo QLED QN90C không chỉ là một chiếc TV xuất sắc về hình ảnh và âm thanh mà còn là đối tác lý tưởng cho những người đam mê game. Với tính năng Auto Game Mode, TV tự động chuyển đổi vào chế độ chơi game mỗi khi phát hiện tín hiệu từ các thiết bị chơi game, giúp tối ưu hóa trải nghiệm chơi game của bạn.
.jpg)
Được trang bị công nghệ FreeSync, QN90C loại bỏ hiện tượng giật lag và giảm độ trễ, mang đến trải nghiệm chơi game mượt mà, không giới hạn, đặc biệt là trong các tình huống đòi hỏi sự nhanh nhạy và chính xác. Với tần số làm mới 144Hz, mọi hình ảnh và chuyển động đều trở nên tinh tế và chân thực, giúp bạn hoàn toàn đắ immersion vào thế giới game. Cho dù bạn là một game thủ chuyên nghiệp hay đơn giản là người yêu thích giải trí, QN90C là sự lựa chọn hoàn hảo để trải nghiệm trò chơi mượt mà và ấn tượng.
Samsung 65 inch Neo QLED QN90C không chỉ là một chiếc TV xuất sắc về hình ảnh và âm thanh mà còn là trung tâm giải trí hiện đại với các tính năng thông minh đỉnh cao. Với hệ điều hành Tizen™ Smart TV, bạn sẽ có trải nghiệm đa dạng với hàng ngàn ứng dụng và nội dung giải trí từ các dịch vụ phổ biến. Bixby Voice, trợ lý ảo thông minh, mang lại trải nghiệm điều khiển TV bằng giọng nói tiện lợi. Bạn có thể điều chỉnh âm lượng, chuyển kênh, mở ứng dụng và thậm chí tìm kiếm thông tin chỉ bằng một vài lệnh đơn giản. Điều này giúp bạn tiết kiệm thời gian và tận hưởng trải nghiệm giải trí mà không cần sử dụng điều khiển từ xa.
.jpg)
Với đa dạng cổng kết nối bao gồm HDMI, USB, và cổng Optical, QN90C giúp bạn kết nối mọi thiết bị một cách dễ dàng, từ các máy chơi game, đầu phát đa phương tiện đến máy tính và các thiết bị khác. Cho dù bạn muốn thưởng thức nội dung trực tuyến, xem phim từ ổ cứng di động hay trải nghiệm game đỉnh cao, QN90C đáp ứng mọi nhu cầu giải trí của bạn.
Định Hình Tương Lai Cho Ngôi Nhà Của Bạn - Sở Hữu Ngay Samsung Neo QLED QN90C 65 Inch, Trải Nghiệm Kết Nối Thông Minh và Bixby Voice Tại Đỉnh Vàng Computer! Chưa bao giờ giải trí tại nhà lại trở nên dễ dàng và thú vị đến vậy. Mọi tính năng đỉnh cao, thiết kế sang trọng, đến từng chi tiết của QN90C đều làm nổi bật không gian sống của bạn. Hãy chọn lựa sự hiện đại và đẳng cấp, mua ngay tại Đỉnh Vàng Computer để tận hưởng không gian giải trí đẳng cấp ngay trong ngôi nhà của bạn!
| Hiển thị | |
| Sản phẩm | QLED |
| Kích thước màn hình | 65 Inch |
| Refresh Rate |
120Hz (Up to 144Hz) |
| Độ phân giải | 3,840 x 2,160 |
| Anti Reflection | Có |
| Video | |
| Engine Hình ảnh |
Neural Quantum Processor 4K |
| One Billion Color | Có |
| HDR (High Dynamic Range) |
Neo Quantum HDR |
| HDR 10+ |
Có (ADAPTIVE/ GAMING) |
| AI Upscale | Có |
| HLG (Hybrid Log Gamma) | Có |
| Contrast |
Quantum Matrix Technology |
| Color |
100% Colour Volume with Quantum Dot |
| Viewing Angle |
Wide Viewing Angle |
| Brightness/Color Detection |
Brightness/Color Detection |
| Micro Dimming |
Ultimate UHD Dimming |
| Nâng cấp Tương phản |
Real Depth Enhancer |
| Chế độ xem phim | Có |
| Motion Technology |
Motion Xcelerator Turbo Pro |
| Picture Clarity | Có |
| Expert Calibration | Có |
| Smart Calibration |
Basic/Professional |
| Filmmaker Mode (FMM) | Có |
| AI HDR Remastering |
Auto HDR Remastering |
| Âm thanh | |
| Dolby Atmos | Có |
| Active Voice Amplifier | Có |
| Adaptive Sound |
Adaptive Sound+ |
| Object Tracking Sound | OTS Lite |
| Q-Symphony | Có |
| Đầu ra âm thanh (RMS) | 40W |
| Loại loa | 2.2CH |
| Loa trầm | Có |
| Kết nối đa phòng | Có |
| Bluetooth Audio | Có |
| Dual Audio Support (Bluetooth) | Có |
| Buds Auto Switch | Có |
| Smart Service | |
| Operating System |
Tizen™ Smart TV |
| Bixby |
US English, UK English, India English, Korean, French, German, Italian, Spanish, BR Portuguese (features vary by language) |
| Far-Field Voice Interaction | Có |
| Trình duyệt Web | Có |
| Works with AI Speaker |
Google Assistant (SG only) |
| SmartThings | Có |
| Media Home | Có |
| Smart Feature | |
| Multi Device Experience |
TV to Mobile, Mobile to TV, TV initiate mirroring, TV Sound to Mobile, Sound Mirroring, Wireless TV On, Tap View |
| Tap View | Có |
| Video Communication | Google Meet |
| Multi-View | up to 2 videos |
| Sound Wall | Có |
| Mobile Camera Support | Có |
| Cài đặt Đơn giản | Có |
| Chia sẻ ứng dụng | Có |
| Ambient Mode | Ambient Mode+ |
| Wireless Dex | Có |
| Cloud Service | Microsoft 365 |
| NFT | Nifty Gateway |
| Differentiation | |
| Tune Station |
Có (Indonesia Only) |
| Analog Clean View | Có |
| Triple Protection | Có |
| Game Feature | |
| Auto Game Mode (ALLM) | Có |
| Game Motion Plus | Có |
| Dynamic Black EQ | Có |
| Surround Sound | Có |
| Super Ultra Wide Game View | Có |
| Mini Map Zoom | Có |
| Freesync |
FreeSync Premium Pro |
| HGiG | Có |
| Tuner/Broadcasting | |
| Truyền thanh Kỹ thuật số |
DVB-T2 (*VN: DVB-T2C) |
| Bộ dò đài Analog | Có |
| TV Key Support | Có |
| Kết Nối | |
| HDMI | 4 |
| USB | 2 |
| HDMI (High Frame Rate) |
4K 144Hz (for HDMI 1/2/3/4) |
| Ethernet (LAN) | 1 |
| Cổng Digital Audio Out (Optical) | 1 |
| RF In (Terrestrial / Cable input) |
1/1(Common Use for Terrestrial)/0 |
| Wireless LAN Tích hợp | Có (WiFi5) |
| Bluetooth | Có (BT5.2) |
| Anynet+ (HDMI-CEC) | Có |
| HDMI Audio Return Channel (eARC) | Có |
| Thiết kế | |
| Thiết kế | Neo Slim |
| Loại Bezel | 3 Bezel-less |
| Loại Mỏng | Flat look |
| Front Color |
CARBON SILVER |
| Dạng chân đế |
Sharp Neck Hexagon |
| Stand Color |
ECLIPSE SILVER |
| Tính năng Phụ | |
| 9:16 Screen Support |
Có (Need Auto Rotating Accessory, Compatible Model Only) |
| Chú thích (phụ đề) | Có |
| EPG | Có |
| ConnectShare™ | Có |
| PVR mở rộng | Có |
| Ngôn ngữ OSD |
Local Languages |
| Teletext (TTX) | Có |
| Time Shift | Có |
| Hỗ trợ MBR | Có |
| Khả năng truy cập | |
| Accessibility - Voice Guide |
UK English, China Chinese, Korean, Indonesia, Vietnamese |
| Accessibility - Learn TV Remote / Learn Menu Screen |
UK English, (Singapore: +French, Spanish) |
| Low Vision Support |
Relumino, Magnification, Audio Description, Zoom Menu and Text, High Contrast, SeeColors, Color Inversion, Grayscale, Picture Off |
| Hearing Impaired Support |
Multi-output Audio, Sign Language Zoom |
| Motor Impaired Support |
Slow Button Repeat |
| Power & Eco Solution | |
| Cảm biến Eco | Có |
| Nguồn cấp điện |
AC100-240V~ 50/60Hz |
| Mức tiêu thụ nguồn (Tối đa) | 175 W |
| Mức độ tiết kiệm | 5 |
| Mức tiêu thụ nguồn (Chế độ chờ) | 0.5 W |
| Power Consumption (Typical) | 105.01 W |
| Tự động tắt nguồn | Có |
| Auto Power Saving | Có |
| Kích thước | |
| Package Size (WxHxD) |
1317 x 767 x 140 mm |
| Set Size with Stand (WxHxD) |
1113.6 x 705.4 x 220.0 mm |
| Set Size without Stand (WxHxD) |
1113.6 x 644.1 x 26.9 mm |
| Stand (Basic) (WxD) |
519.0 x 220.0 mm |
| VESA Spec | 200 x 200 mm |
| Trọng lượng | |
| Thùng máy | 22.5 kg |
| Có chân đế | 17.6 kg |
| Không có chân đế | 13.5 kg |
| Phụ kiện | |
| Model bộ điều khiển từ xa | TM2360E |
| No Gap Wall-mount (Y21 VESA) | Có |
| Optional Stand Support (Y20 Studio) | Có |
| Mini Wall Mount Support | Có |
| Vesa Wall Mount Support | Có |
| Auto-Rotation Accessory Support | Có |
| Hướng dẫn Người dùng | Có |
| Full Motion Slim Wall Mount (Y22) | Có |
| Hướng dẫn Điện tử | Có |
| Webcam Support | Có |
| Zigbee / Thread Module | Built-In |
| Cáp nguồn | Có |
Thông số kỹ thuật
| Hiển thị | |
| Sản phẩm | QLED |
| Kích thước màn hình | 65 Inch |
| Refresh Rate |
120Hz (Up to 144Hz) |
| Độ phân giải | 3,840 x 2,160 |
| Anti Reflection | Có |
| Video | |
| Engine Hình ảnh |
Neural Quantum Processor 4K |
| One Billion Color | Có |
| HDR (High Dynamic Range) |
Neo Quantum HDR |
| HDR 10+ |
Có (ADAPTIVE/ GAMING) |
| AI Upscale | Có |
| HLG (Hybrid Log Gamma) | Có |
| Contrast |
Quantum Matrix Technology |
| Color |
100% Colour Volume with Quantum Dot |
| Viewing Angle |
Wide Viewing Angle |
| Brightness/Color Detection |
Brightness/Color Detection |
| Micro Dimming |
Ultimate UHD Dimming |
| Nâng cấp Tương phản |
Real Depth Enhancer |
| Chế độ xem phim | Có |
| Motion Technology |
Motion Xcelerator Turbo Pro |
| Picture Clarity | Có |
| Expert Calibration | Có |
| Smart Calibration |
Basic/Professional |
| Filmmaker Mode (FMM) | Có |
| AI HDR Remastering |
Auto HDR Remastering |
| Âm thanh | |
| Dolby Atmos | Có |
| Active Voice Amplifier | Có |
| Adaptive Sound |
Adaptive Sound+ |
| Object Tracking Sound | OTS Lite |
| Q-Symphony | Có |
| Đầu ra âm thanh (RMS) | 40W |
| Loại loa | 2.2CH |
| Loa trầm | Có |
| Kết nối đa phòng | Có |
| Bluetooth Audio | Có |
| Dual Audio Support (Bluetooth) | Có |
| Buds Auto Switch | Có |
| Smart Service | |
| Operating System |
Tizen™ Smart TV |
| Bixby |
US English, UK English, India English, Korean, French, German, Italian, Spanish, BR Portuguese (features vary by language) |
| Far-Field Voice Interaction | Có |
| Trình duyệt Web | Có |
| Works with AI Speaker |
Google Assistant (SG only) |
| SmartThings | Có |
| Media Home | Có |
| Smart Feature | |
| Multi Device Experience |
TV to Mobile, Mobile to TV, TV initiate mirroring, TV Sound to Mobile, Sound Mirroring, Wireless TV On, Tap View |
| Tap View | Có |
| Video Communication | Google Meet |
| Multi-View | up to 2 videos |
| Sound Wall | Có |
| Mobile Camera Support | Có |
| Cài đặt Đơn giản | Có |
| Chia sẻ ứng dụng | Có |
| Ambient Mode | Ambient Mode+ |
| Wireless Dex | Có |
| Cloud Service | Microsoft 365 |
| NFT | Nifty Gateway |
| Differentiation | |
| Tune Station |
Có (Indonesia Only) |
| Analog Clean View | Có |
| Triple Protection | Có |
| Game Feature | |
| Auto Game Mode (ALLM) | Có |
| Game Motion Plus | Có |
| Dynamic Black EQ | Có |
| Surround Sound | Có |
| Super Ultra Wide Game View | Có |
| Mini Map Zoom | Có |
| Freesync |
FreeSync Premium Pro |
| HGiG | Có |
| Tuner/Broadcasting | |
| Truyền thanh Kỹ thuật số |
DVB-T2 (*VN: DVB-T2C) |
| Bộ dò đài Analog | Có |
| TV Key Support | Có |
| Kết Nối | |
| HDMI | 4 |
| USB | 2 |
| HDMI (High Frame Rate) |
4K 144Hz (for HDMI 1/2/3/4) |
| Ethernet (LAN) | 1 |
| Cổng Digital Audio Out (Optical) | 1 |
| RF In (Terrestrial / Cable input) |
1/1(Common Use for Terrestrial)/0 |
| Wireless LAN Tích hợp | Có (WiFi5) |
| Bluetooth | Có (BT5.2) |
| Anynet+ (HDMI-CEC) | Có |
| HDMI Audio Return Channel (eARC) | Có |
| Thiết kế | |
| Thiết kế | Neo Slim |
| Loại Bezel | 3 Bezel-less |
| Loại Mỏng | Flat look |
| Front Color |
CARBON SILVER |
| Dạng chân đế |
Sharp Neck Hexagon |
| Stand Color |
ECLIPSE SILVER |
| Tính năng Phụ | |
| 9:16 Screen Support |
Có (Need Auto Rotating Accessory, Compatible Model Only) |
| Chú thích (phụ đề) | Có |
| EPG | Có |
| ConnectShare™ | Có |
| PVR mở rộng | Có |
| Ngôn ngữ OSD |
Local Languages |
| Teletext (TTX) | Có |
| Time Shift | Có |
| Hỗ trợ MBR | Có |
| Khả năng truy cập | |
| Accessibility - Voice Guide |
UK English, China Chinese, Korean, Indonesia, Vietnamese |
| Accessibility - Learn TV Remote / Learn Menu Screen |
UK English, (Singapore: +French, Spanish) |
| Low Vision Support |
Relumino, Magnification, Audio Description, Zoom Menu and Text, High Contrast, SeeColors, Color Inversion, Grayscale, Picture Off |
| Hearing Impaired Support |
Multi-output Audio, Sign Language Zoom |
| Motor Impaired Support |
Slow Button Repeat |
| Power & Eco Solution | |
| Cảm biến Eco | Có |
| Nguồn cấp điện |
AC100-240V~ 50/60Hz |
| Mức tiêu thụ nguồn (Tối đa) | 175 W |
| Mức độ tiết kiệm | 5 |
| Mức tiêu thụ nguồn (Chế độ chờ) | 0.5 W |
| Power Consumption (Typical) | 105.01 W |
| Tự động tắt nguồn | Có |
| Auto Power Saving | Có |
| Kích thước | |
| Package Size (WxHxD) |
1317 x 767 x 140 mm |
| Set Size with Stand (WxHxD) |
1113.6 x 705.4 x 220.0 mm |
| Set Size without Stand (WxHxD) |
1113.6 x 644.1 x 26.9 mm |
| Stand (Basic) (WxD) |
519.0 x 220.0 mm |
| VESA Spec | 200 x 200 mm |
| Trọng lượng | |
| Thùng máy | 22.5 kg |
| Có chân đế | 17.6 kg |
| Không có chân đế | 13.5 kg |
| Phụ kiện | |
| Model bộ điều khiển từ xa | TM2360E |
| No Gap Wall-mount (Y21 VESA) | Có |
| Optional Stand Support (Y20 Studio) | Có |
| Mini Wall Mount Support | Có |
| Vesa Wall Mount Support | Có |
| Auto-Rotation Accessory Support | Có |
| Hướng dẫn Người dùng | Có |
| Full Motion Slim Wall Mount (Y22) | Có |
| Hướng dẫn Điện tử | Có |
| Webcam Support | Có |
| Zigbee / Thread Module | Built-In |
| Cáp nguồn | Có |
Tin tức