Video Review
| Loại sản phẩm | LED |
| Dòng | 8 |
| Hiển thị | |
| Kích thước màn hình | 50 Inch |
| Độ phân giải | 3,840 x 2,160 |
| Video | |
| Engine Hình ảnh | Crystal Processor 4K |
| One Billion Color | Có |
| PQI (Chỉ số Chất lượng Hình ảnh) | 2.200 |
| HDR (High Dynamic Range) | HDR |
| HDR 10+ Support | Có |
| HLG (Hybrid Log Gamma) | Có |
| Contrast | Mega Contrast |
| Color | Dynamic Crystal Color |
| Brightness/Color Detection | Brigtness Detection |
| Micro Dimming | UHD Dimming |
| Nâng cấp Tương phản | Có |
| Auto Motion Plus | Có |
| Chế độ xem phim | Có |
| Filmmaker Mode (FMM) | Có |
| Âm thanh | |
| Dolby Digital Plus/HEAAC | MS12 2ch |
| Adaptive Sound | Adaptive Sound |
| Object Tracking Sound | OTS Lite |
| Q-Symphony | Có |
| Đầu ra âm thanh (RMS) | 20W |
| Loại loa | 14:00 |
| Bluetooth Audio | Có |
| Smart Service | |
| Samsung SMART TV | Smart |
| Operating System | Tizen™ |
| Bixby |
US English, UK English, India English, Korean, French, German, Italian, Spanish, BR Portuguese (features vary by language) |
| Google Assistant Built-in | Có (Vietnam, Indonesia Only) |
| Works with Google Assistant | Có (SG only) |
| Trình duyệt Web | Có |
| SmartThings App Support | Có |
| SmartThings | Có |
| Smart Feature | |
| Mobile to TV - Mirroring, DLNA | Có |
| Tap View | Có |
| Cài đặt Đơn giản | Có |
| Chia sẻ ứng dụng | Có |
| Bluetooth Low Energy | Có |
| Kết nối thẳng WiFi | Có |
| TV Sound to Mobile | Có |
| Chia sẻ âm thanh | Có |
| Wireless Dex | Có |
| Cloud Service | Microsoft 365 |
| Differentiation | |
| Tune Station | Có (Indonesia Only) |
| Analog Clean View | Có |
| Triple Protection | Có |
| Game Feature | |
| Auto Game Mode (ALLM) | Có |
| Tuner/Broadcasting | |
| Truyền thanh Kỹ thuật số | DVB-T2 (VN: DVB-T2C) |
| Bộ dò đài Analog | Có |
| Data Broadcasting | HbbTV 2.0.3 (SG) |
| TV Key Support | Có |
| Kết Nối | |
| HDMI | 3 |
| USB | 2 |
| Ethernet (LAN) | Có |
| Cổng Digital Audio Out (Optical) | 1 |
| RF In (Terrestrial/Cable input) |
1/1 (Common Use for Terrestrial)/0 |
| HDMI A/Return Ch. Support | Có |
| eARC | Có (HDMI 2) |
| HDMI Quick Switch | Có |
| Wireless LAN Tích hợp | Có (WiFi5) |
| Bluetooth | Có (BT5.2) |
| Anynet+ (HDMI-CEC) | Có |
| Thiết kế | |
| Thiết kế | AirSlim |
| Loại Bezel | 3 Bezel-less |
| Loại Mỏng | Slim look |
| Front Color | BLACK |
| Dạng chân đế | SIMPLE PLUS-NARROW |
| Stand Color | BLACK |
| Tính năng Phụ | |
| Dò kênh tự động | Có |
| Chú thích (phụ đề) | Có |
| Connect Share™ (HDD) | Có |
| ConnectShare™ (USB 2.0) | Có |
| EPG | Có |
| Ngôn ngữ OSD | Local Languages |
| BT HID tích hợp | Có |
| Hỗ trợ USB HID | Có |
| Teletext (TTX) | Có |
| IPv6 Support | Có |
| Hỗ trợ MBR | Có |
| Khả năng truy cập | |
| Accessibility - Voice Guide |
UK English, China Chinese, Korean |
| Accessibility - Learn TV Remote/Learn Menu Screen |
UK English, (Singapore: +French, Spanish) |
| Accessibility - Others |
Enlarge/High Contrast/Color Inversion/Grayscale/Sign Language Zoom/Multi-output Audio/Slow Button Repeat/Picture Off |
| Power & Eco Solution | |
| Nguồn cấp điện | AC100-240V 50/60Hz |
| Cảm biến Eco | Có |
| Mức độ tiết kiệm | 5 |
| Tự động tắt nguồn | Có |
| Kích thước | |
| Package Size (WxHxD) | 1093 x 677 x 129 mm |
| Set Size with Stand (WxHxD) | 966.3 x 624.1 x 187.6 mm |
| Set Size without Stand (WxHxD) | 966.3 x 560.3 x 25.7 mm |
| Stand (Basic) (WxD) | 701.7 x 187.6 mm |
| VESA Spec | 200 x 200 mm |
| Phụ kiện | |
| Model bộ điều khiển từ xa | TM2280E |
| Samsung Smart Control (Included) | Có |
| No Gap Wall-mount (Y21 VESA) | Có |
| Mini Wall Mount Support | Có |
| Vesa Wall Mount Support | Có |
| Hướng dẫn Người dùng | Có |
| Hướng dẫn Điện tử | Có |
| Cáp nguồn | Có |
Thông số kỹ thuật
| Loại sản phẩm | LED |
| Dòng | 8 |
| Hiển thị | |
| Kích thước màn hình | 50 Inch |
| Độ phân giải | 3,840 x 2,160 |
| Video | |
| Engine Hình ảnh | Crystal Processor 4K |
| One Billion Color | Có |
| PQI (Chỉ số Chất lượng Hình ảnh) | 2.200 |
| HDR (High Dynamic Range) | HDR |
| HDR 10+ Support | Có |
| HLG (Hybrid Log Gamma) | Có |
| Contrast | Mega Contrast |
| Color | Dynamic Crystal Color |
| Brightness/Color Detection | Brigtness Detection |
| Micro Dimming | UHD Dimming |
| Nâng cấp Tương phản | Có |
| Auto Motion Plus | Có |
| Chế độ xem phim | Có |
| Filmmaker Mode (FMM) | Có |
| Âm thanh | |
| Dolby Digital Plus/HEAAC | MS12 2ch |
| Adaptive Sound | Adaptive Sound |
| Object Tracking Sound | OTS Lite |
| Q-Symphony | Có |
| Đầu ra âm thanh (RMS) | 20W |
| Loại loa | 14:00 |
| Bluetooth Audio | Có |
| Smart Service | |
| Samsung SMART TV | Smart |
| Operating System | Tizen™ |
| Bixby |
US English, UK English, India English, Korean, French, German, Italian, Spanish, BR Portuguese (features vary by language) |
| Google Assistant Built-in | Có (Vietnam, Indonesia Only) |
| Works with Google Assistant | Có (SG only) |
| Trình duyệt Web | Có |
| SmartThings App Support | Có |
| SmartThings | Có |
| Smart Feature | |
| Mobile to TV - Mirroring, DLNA | Có |
| Tap View | Có |
| Cài đặt Đơn giản | Có |
| Chia sẻ ứng dụng | Có |
| Bluetooth Low Energy | Có |
| Kết nối thẳng WiFi | Có |
| TV Sound to Mobile | Có |
| Chia sẻ âm thanh | Có |
| Wireless Dex | Có |
| Cloud Service | Microsoft 365 |
| Differentiation | |
| Tune Station | Có (Indonesia Only) |
| Analog Clean View | Có |
| Triple Protection | Có |
| Game Feature | |
| Auto Game Mode (ALLM) | Có |
| Tuner/Broadcasting | |
| Truyền thanh Kỹ thuật số | DVB-T2 (VN: DVB-T2C) |
| Bộ dò đài Analog | Có |
| Data Broadcasting | HbbTV 2.0.3 (SG) |
| TV Key Support | Có |
| Kết Nối | |
| HDMI | 3 |
| USB | 2 |
| Ethernet (LAN) | Có |
| Cổng Digital Audio Out (Optical) | 1 |
| RF In (Terrestrial/Cable input) |
1/1 (Common Use for Terrestrial)/0 |
| HDMI A/Return Ch. Support | Có |
| eARC | Có (HDMI 2) |
| HDMI Quick Switch | Có |
| Wireless LAN Tích hợp | Có (WiFi5) |
| Bluetooth | Có (BT5.2) |
| Anynet+ (HDMI-CEC) | Có |
| Thiết kế | |
| Thiết kế | AirSlim |
| Loại Bezel | 3 Bezel-less |
| Loại Mỏng | Slim look |
| Front Color | BLACK |
| Dạng chân đế | SIMPLE PLUS-NARROW |
| Stand Color | BLACK |
| Tính năng Phụ | |
| Dò kênh tự động | Có |
| Chú thích (phụ đề) | Có |
| Connect Share™ (HDD) | Có |
| ConnectShare™ (USB 2.0) | Có |
| EPG | Có |
| Ngôn ngữ OSD | Local Languages |
| BT HID tích hợp | Có |
| Hỗ trợ USB HID | Có |
| Teletext (TTX) | Có |
| IPv6 Support | Có |
| Hỗ trợ MBR | Có |
| Khả năng truy cập | |
| Accessibility - Voice Guide |
UK English, China Chinese, Korean |
| Accessibility - Learn TV Remote/Learn Menu Screen |
UK English, (Singapore: +French, Spanish) |
| Accessibility - Others |
Enlarge/High Contrast/Color Inversion/Grayscale/Sign Language Zoom/Multi-output Audio/Slow Button Repeat/Picture Off |
| Power & Eco Solution | |
| Nguồn cấp điện | AC100-240V 50/60Hz |
| Cảm biến Eco | Có |
| Mức độ tiết kiệm | 5 |
| Tự động tắt nguồn | Có |
| Kích thước | |
| Package Size (WxHxD) | 1093 x 677 x 129 mm |
| Set Size with Stand (WxHxD) | 966.3 x 624.1 x 187.6 mm |
| Set Size without Stand (WxHxD) | 966.3 x 560.3 x 25.7 mm |
| Stand (Basic) (WxD) | 701.7 x 187.6 mm |
| VESA Spec | 200 x 200 mm |
| Phụ kiện | |
| Model bộ điều khiển từ xa | TM2280E |
| Samsung Smart Control (Included) | Có |
| No Gap Wall-mount (Y21 VESA) | Có |
| Mini Wall Mount Support | Có |
| Vesa Wall Mount Support | Có |
| Hướng dẫn Người dùng | Có |
| Hướng dẫn Điện tử | Có |
| Cáp nguồn | Có |
Tin tức