Video Review
Màn hình ViewSonic VX2728J-2K là một lựa chọn nổi bật dành cho người dùng văn phòng, game thủ, và những người làm công việc đồ họa nhờ các tính năng và thiết kế tiên tiến.
QUÁ TRÌNH CHƠI GAME LIỀN MẠCH
.png)
Sở hữu hiệu năng đỉnh cao cùng tính năng vượt trội, màn hình này không chỉ dành cho công việc mà còn nâng tầm trải nghiệm giải trí của bạn.
Bộ ba công nghệ AMD FreeSync Premium, VESA Adaptive Sync và VESA ClearMR mang đến khả năng chống xé hình và giảm bóng mờ, giúp bạn tận hưởng những pha hành động mượt mà và hình ảnh rõ nét trong các trò chơi tốc độ cao.
TỐI ƯU HOÁ MỌI CHUYỂN ĐỘNG

Tần số quét 180Hz của ViewSonic VX2728J-2K mang đến trải nghiệm chơi game và chỉnh sửa video mượt mà, không cần ép xung. Hình ảnh sắc nét giúp bạn bắn trúng mục tiêu dù di chuyển nhanh, đảm bảo bạn không bỏ lỡ bất kỳ khung hình nào.
TIẾN LÊN HẾT TỐC LỰC

Với thời gian phản hồi siêu nhanh 0,5ms (MPRT) / 1ms (GTG), ViewSonic VX2728J-2K đảm bảo chuyển cảnh mượt mà, không nhòe. Đây là trợ thủ đắc lực để bạn thống lĩnh các trận đấu và thưởng thức trọn vẹn từng pha hành động trong phim.
MÀU SẮC RỰC RỠ
.jpg)
Tấm nền Fast IPS tốc độ cao của ViewSonic VX2728J-2K mang lại khả năng hiển thị màu sắc vượt trội, cả về độ chính xác và độ sáng, để bạn có thể đắm chìm vào trong trò chơi.
Thích thú với những chi tiết sống động như thật trong khi vẫn đạt được khả năng phản hồi đáng kinh ngạc. Kết hợp với góc nhìn rộng của màn hình, bạn sẽ luôn có chỗ ngồi tốt nhất trong nhà.
RỰC RỠ HƠN, NỔI BẬT HƠN

HDR10 mới nhất mang đến khả năng điều chỉnh gamma vượt trội, giúp bạn trải nghiệm hình ảnh sắc nét, chi tiết tối đa, và độ rõ nét chưa từng có. Khám phá sự sống động với độ tương phản sâu, màu sắc phong phú khi du hành qua các thế giới mới, duyệt ảnh kỳ nghỉ hay xem phim yêu thích của bạn.
THIẾT KẾ HOÀN HẢO VÀ CÔNG THÁI HỌC
.jpg)
ViewSonic VX2728J-2K không chỉ bắt mắt với thiết kế tối giản mà còn linh hoạt, giúp bạn làm việc hiệu quả và chơi game lâu dài. Dễ dàng nghiêng, xoay và điều chỉnh độ cao để có góc nhìn hoàn hảo, mang đến trải nghiệm thoải mái và chủ động.
BẢO VỆ ĐÔI MẮT CỦA BẠN

Công nghệ chống ánh sáng xanh và chống nhấp nháy giúp giảm mỏi mắt, cho phép bạn chơi game lâu mà vẫn bảo vệ sức khỏe.
| Kích thước màn hình (in.) | 27 |
| Khu vực có thể xem (in.) | 27 |
| Loại tấm nền | IPS Technology |
| Nghị quyết | 2560x1440 |
| Loại độ phân giải | QHD (Quad HD) |
| Tỷ lệ tương phản tĩnh | 1,000:1 (typ) |
| Tỷ lệ tương phản động | 80M:1 |
| High Dynamic Range | HDR10 |
| Nguồn sáng | LED |
| Độ sáng | 250 cd/m² (typ) |
| Colors | 1.07B |
| Color Space Support | 10 bit (8 bit + FRC) |
| Tỷ lệ khung hình | 16:9 |
| Thời gian phản hồi (MPRT) | 0.5ms |
| Góc nhìn | 178º horizontal, 178º vertical |
| Backlight Life (Giờ) | 30000 Hrs (Min) |
| Độ cong | Flat |
| Tốc độ làm mới (Hz) | 180 |
| Công nghệ đồng bộ hóa tốc độ khung hình |
FreeSync Premium, AdaptiveSync |
| Bộ lọc ánh sáng xanh | Yes |
| Low Blue Light | Software solution |
| Không nhấp nháy | Yes |
| Color Gamut: DCI-P3 | 90% coverage (Typ) |
| NTSC | 93% size (Typ) |
| sRGB | 131% size (Typ) |
| Kích thước Pixel | 0.233 mm (H) x 0.233 mm (V) |
| Xử lý bề mặt | Anti-Glare, Hard Coating (3H) |
| Độ phân giải PC (tối đa) | 2560x1440 |
| Độ phân giải Mac® (tối đa) | 2560x1440 |
| Hệ điều hành PC |
Windows 10/11 certified; macOS tested |
| Độ phân giải Mac® (tối thiểu) | 2560x1440 |
| Đầu ra âm thanh 3,5 mm | 1 |
| HDMI 2.0 | 2 |
| DisplayPort | 1 |
| Cổng cắm nguồn | DC Socket (Center Positive) |
| Loa trong | 2Watts x2 |
Tương Thích VESA |
100x100mm |
| Khối lượng tịnh (kg) | 4.7 |
| Khối lượng tịnh không có chân đế (kg) | 3.7 |
| Tổng (kg) | 6.5 |
| Kích thước (mm) | 615 x 438~568 x 207 |
Thông số kỹ thuật
| Kích thước màn hình (in.) | 27 |
| Khu vực có thể xem (in.) | 27 |
| Loại tấm nền | IPS Technology |
| Nghị quyết | 2560x1440 |
| Loại độ phân giải | QHD (Quad HD) |
| Tỷ lệ tương phản tĩnh | 1,000:1 (typ) |
| Tỷ lệ tương phản động | 80M:1 |
| High Dynamic Range | HDR10 |
| Nguồn sáng | LED |
| Độ sáng | 250 cd/m² (typ) |
| Colors | 1.07B |
| Color Space Support | 10 bit (8 bit + FRC) |
| Tỷ lệ khung hình | 16:9 |
| Thời gian phản hồi (MPRT) | 0.5ms |
| Góc nhìn | 178º horizontal, 178º vertical |
| Backlight Life (Giờ) | 30000 Hrs (Min) |
| Độ cong | Flat |
| Tốc độ làm mới (Hz) | 180 |
| Công nghệ đồng bộ hóa tốc độ khung hình |
FreeSync Premium, AdaptiveSync |
| Bộ lọc ánh sáng xanh | Yes |
| Low Blue Light | Software solution |
| Không nhấp nháy | Yes |
| Color Gamut: DCI-P3 | 90% coverage (Typ) |
| NTSC | 93% size (Typ) |
| sRGB | 131% size (Typ) |
| Kích thước Pixel | 0.233 mm (H) x 0.233 mm (V) |
| Xử lý bề mặt | Anti-Glare, Hard Coating (3H) |
| Độ phân giải PC (tối đa) | 2560x1440 |
| Độ phân giải Mac® (tối đa) | 2560x1440 |
| Hệ điều hành PC |
Windows 10/11 certified; macOS tested |
| Độ phân giải Mac® (tối thiểu) | 2560x1440 |
| Đầu ra âm thanh 3,5 mm | 1 |
| HDMI 2.0 | 2 |
| DisplayPort | 1 |
| Cổng cắm nguồn | DC Socket (Center Positive) |
| Loa trong | 2Watts x2 |
Tương Thích VESA |
100x100mm |
| Khối lượng tịnh (kg) | 4.7 |
| Khối lượng tịnh không có chân đế (kg) | 3.7 |
| Tổng (kg) | 6.5 |
| Kích thước (mm) | 615 x 438~568 x 207 |
Tin tức