Video Review
Màn hình ViewSonic VX2718-P-MHD là một lựa chọn tuyệt vời cho những người yêu thích trải nghiệm gaming và giải trí đa phương tiện. Với kích thước 27 inch, d9en2 nền Led tuổi thọ 30000 giờ và độ phân giải Full HD, nó mang đến hình ảnh sắc nét và chi tiết. Công nghệ tấm nền VA kết hợp với tỷ lệ tương phản tĩnh 3000:1 và tỷ lệ tương phản động 80M:1 giúp hiển thị các chi tiết rõ ràng và sắc nét.
Tốc độ làm mới lên đến 180Hz, thời gian phản hồi nhanh 1ms và công nghệ Adaptive Sync giúp loại bỏ hiện tượng mờ nhòe và bóng mờ trong các trận đấu game cường độ cao. ViewSonic VX2718-P-MHD cũng được trang bị các tính năng bảo vệ mắt như công nghệ chống nhấp nháy và bộ lọc ánh sáng xanh, giúp giảm thiểu mệt mỏi khi sử dụng lâu dài.
Nếu bạn tìm kiếm sự hoàn hảo trong thiết kế không gian làm việc của mình, thì màn hình ViewSonic VX2718-P-MHD là một tác phẩm nghệ thuật không thể bỏ qua. Nhờ vào trọng lượng nhẹ nhàng chỉ 4.4kg và kích thước gọn nhẹ 615 x 458 x 226mm, nó dễ dàng thích nghi với mọi không gian và tạo điểm nhấn độc đáo.
.jpg)
Khả năng treo lên tường VESA 100 x 100mm cũng như điều chỉnh góc nhìn từ -5º đến 25º, VX2718-P-MHD không chỉ là một màn hình - nó là một biểu tượng của sự đa dạng và sự linh hoạt. Tận dụng mọi không gian và mang lại sự thoải mái tối đa cho trải nghiệm làm việc của bạn.
Một thế giới hình ảnh đích thực, rực rỡ và sắc nét đang chờ đón bạn với màn hình ViewSonic VX2718-P-MHD. Kích thước màn hình phẳng lớn 27 inch cùng độ phân giải Full HD 1920 x 1080, mỗi chi tiết trên màn hình trở nên sống động và đầy ấn tượng.

Tận hưởng màu sắc chân thực và độ tương phản cao nhờ công nghệ tấm nền VA cũng như công nghệ High Dynamic Range (HDR10), ViewSonic VX2718-P-MHD không chỉ là một công cụ hiển thị mà còn là cánh cửa mở ra một thế giới hình ảnh đẹp như trong mơ. Đèn nền LED với tuổi thọ lên đến 30000 giờ đảm bảo rằng bạn có thể tận hưởng trải nghiệm hình ảnh tuyệt vời trong thời gian dài mà không lo lắng về việc thay thế đèn. Độ sáng 250 cd/m² cùng hỗ trợ màu 16.7 triệu màu tạo ra một không gian hình ảnh sống động và chân thực.
Khi bước vào thế giới gaming, mỗi milligiây đều quan trọng. Và màn hình ViewSonic VX2718-P-MHD là cánh cửa dẫn bạn vào một thế giới của trải nghiệm gaming mượt mà và không giới hạn.

Thêm vào đó, thời gian phản hồi chỉ 1ms và tần số làm mới 180Hz đảm bảo rằng mỗi cử động trong game được tái hiện một cách chính xác và không gây mờ nhòe, giúp bạn nhận biết và phản ứng nhanh chóng trong mọi tình huống. Không chỉ mượt mà, VX2718-P-MHD còn cung cấp góc nhìn rộng 178º horizontal và 178º vertical, cho phép bạn thưởng thức trải nghiệm gaming mượt mà và chân thực từ mọi góc độ.
Trong cuộc đua không ngừng nghỉ của thế giới gaming, mỗi hình ảnh, mỗi chuyển động đều đóng vai trò quan trọng. Để đảm bảo bạn luôn nắm giữ ưu thế, màn hình ViewSonic VX2718-P-MHD đã được trang bị công nghệ Adaptive Sync.

Adaptive Sync không chỉ đơn thuần là một giải pháp đồng bộ hóa giữa tần số làm mới của màn hình và card đồ họa, mà còn là cầu nối cho một trải nghiệm gaming mượt mà và không giới hạn. Mọi hình ảnh trên ViewSonic VX2718-P-MHD được hiển thị một cách mượt mà và liền mạch, bất kể là trong những cảnh chiến đấu gay gắt hay những pha di chuyển nhanh nhẹn nhất.
Trong cuộc sống hiện đại, đôi mắt của chúng ta luôn chịu áp lực từ việc sử dụng các thiết bị điện tử. Và để giúp bạn giảm bớt căng thẳng và mệt mỏi, màn hình ViewSonic VX2718-P-MHD không chỉ đơn thuần là một thiết bị hiển thị, mà còn là một người bạn đồng hành, chăm sóc và bảo vệ sức khỏe của đôi mắt bạn.
.jpg)
Công nghệ chống nhấp nháy giúp giảm thiểu sự nhấp nháy gây khó chịu, mang lại cho bạn trải nghiệm xem hình ảnh mượt mà và không gây căng thẳng. Cùng với đó, bộ lọc ánh sáng xanh được tích hợp giúp giảm thiểu ánh sáng xanh gây hại, làm cho việc sử dụng VX2718-P-MHD trong thời gian dài trở nên dễ chịu hơn đối với đôi mắt của bạn.
Với màn hình ViewSonic VX2718-P-MHD, việc kết nối và tương tác với các thiết bị đồ họa khác nhau trở nên đơn giản và thuận tiện hơn bao giờ hết. Với sự hỗ trợ của các cổng kết nối đa dạng như HDMI và DisplayPort, bạn có thể dễ dàng kết nối màn hình với máy tính, laptop, console game, hoặc bất kỳ thiết bị nào khác một cách nhanh chóng và dễ dàng.
.jpg)
Bước vào một thế giới đẹp mắt và lôi cuốn với ViewSonic VX2718-P-MHD, nơi mà sức mạnh của hình ảnh thật sự được hiện thị một cách rõ ràng và đầy ấn tượng. Với độ phân giải cao và công nghệ hiển thị tiên tiến, mỗi chi tiết trên màn hình cobảng đều trở nên sống động và chân thực.
Với VX2718-P-MHD, bạn không chỉ xem màn hình, mà còn đắm chìm trong một thế giới đẹp mắt, nơi sức hút của hình ảnh không ngừng lôi cuốn và kích thích trí tưởng tượng của bạn. Hãy để màn hình ViewSonic VX2718-P-MHD trở thành người bạn đồng hành đáng tin cậy, đưa bạn vào cuộc phiêu lưu của sự trải nghiệm và khám phá không ngừng.
| Hiển thị | |
| Kích thước màn hình (in.) | 27 |
| Khu vực có thể xem (in.) | 27 |
| Loại tấm nền | VA Technology |
| Độ phân giải | 1920 x 1080 |
| Loại độ phân giải | FHD (Full HD) |
| Tỷ lệ tương phản tĩnh | 3,000:1 (typ) |
| Tỷ lệ tương phản động | 80M:1 |
| High Dynamic Range (HDR) | HDR10 |
| Nguồn sáng | LED |
| Độ sáng (cd/m²) | 250 (typ) |
| Colors | 16.7M |
| Color Space Support |
8 bit (6 bit + FRC) |
| Tỷ lệ khung hình | 16:9 |
| Thời gian phản hồi (MPRT) | 1ms |
| Góc nhìn |
178º horizontal, 178º vertical |
| Backlight Life (Giờ) | 30000 Hrs (Min) |
| Độ cong | Flat |
| Tốc độ làm mới (Hz) | 180 |
| Công nghệ đồng bộ hóa tốc độ khung hình | FreeSync |
| Bộ lọc ánh sáng xanh | Yes |
| Low Blue Light |
Software solution |
| Không nhấp nháy | Yes |
| Color Gamut |
NTSC: 72% size (Typ), sRGB: 103% size (Typ) |
| Kích thước Pixel |
0.311 mm (H) x 0.311 mm (V) |
| Xử lý bề mặt |
Anti-Glare, Hard Coating (3H) |
| Khả năng tương thích | |
| Độ phân giải PC (tối đa) | 1920x1080 |
| Độ phân giải Mac® (tối đa) | 1920x1080 |
| Hệ điều hành PC |
Windows 11 certified; macOS tested |
| Độ phân giải Mac® (tối thiểu) | 1920x1080 |
| Đầu nối | |
| Đầu ra âm thanh 3,5 mm | 1 |
| HDMI 1.4 | 2 |
| DisplayPort | 1 |
| Cổng cắm nguồn |
3-pin Socket (IEC C14 / CEE22) |
| Âm thanh | |
| Loa trong | 2Watts x2 |
| Nguồn | |
| Chế độ Eco (giữ nguyên) | 24W |
| Eco Mode (optimized) | 26W |
| Tiêu thụ (điển hình) | 30W |
| Mức tiêu thụ (tối đa) | 35W |
| Vôn | AC 100-240V |
| Chế độ chờ | 0.5W |
| Nguồn cấp |
Internal Power Supply |
| Phần cứng bổ sung | |
| Khe khóa Kensington | 1 |
| Kiểm soát | |
| Điều khiển |
Key 1 (favorite), Key 2, Key 3, Key 4, Key 5 (power) |
| Hiển thị trên màn hình |
Input Select, Audio Adjust, ViewMode, Color Adjust, Manual Image Adjust, Setup Menu |
| Điều kiện hoạt động | |
| Nhiệt độ |
32°F to 104°F (0°C to 40°C) |
| Độ ẩm (không ngưng tụ) | 20% to 90% |
| Giá treo tường | |
| Tương Thích VESA | 100 x 100 mm |
| Tín hiệu đầu vào | |
| Tần số Ngang | 30 ~ 202KHz |
| Tần số Dọc | 48 ~ 180Hz |
| Đầu vào video | |
| Đồng bộ kỹ thuật số |
TMDS - HDMI (v1.4), PCI-E - DisplayPort (v1.4) |
| Công thái học | |
| Nghiêng (Tiến / lùi) | -5º / 25º |
| Trọng lượng (số liệu) | |
| Khối lượng tịnh (kg) | 4.4 |
| Khối lượng tịnh không có chân đế (kg) | 4 |
| Tổng (kg) | 6 |
| Kích thước (metric) (wxhxd) | |
| Bao bì (mm) | 695 x 460 x 145 |
| Kích thước (mm) | 615 x 458 x 226 |
| Kích thước không có chân đế (mm) | 615 x 364 x 46 |
Thông số kỹ thuật
| Hiển thị | |
| Kích thước màn hình (in.) | 27 |
| Khu vực có thể xem (in.) | 27 |
| Loại tấm nền | VA Technology |
| Độ phân giải | 1920 x 1080 |
| Loại độ phân giải | FHD (Full HD) |
| Tỷ lệ tương phản tĩnh | 3,000:1 (typ) |
| Tỷ lệ tương phản động | 80M:1 |
| High Dynamic Range (HDR) | HDR10 |
| Nguồn sáng | LED |
| Độ sáng (cd/m²) | 250 (typ) |
| Colors | 16.7M |
| Color Space Support |
8 bit (6 bit + FRC) |
| Tỷ lệ khung hình | 16:9 |
| Thời gian phản hồi (MPRT) | 1ms |
| Góc nhìn |
178º horizontal, 178º vertical |
| Backlight Life (Giờ) | 30000 Hrs (Min) |
| Độ cong | Flat |
| Tốc độ làm mới (Hz) | 180 |
| Công nghệ đồng bộ hóa tốc độ khung hình | FreeSync |
| Bộ lọc ánh sáng xanh | Yes |
| Low Blue Light |
Software solution |
| Không nhấp nháy | Yes |
| Color Gamut |
NTSC: 72% size (Typ), sRGB: 103% size (Typ) |
| Kích thước Pixel |
0.311 mm (H) x 0.311 mm (V) |
| Xử lý bề mặt |
Anti-Glare, Hard Coating (3H) |
| Khả năng tương thích | |
| Độ phân giải PC (tối đa) | 1920x1080 |
| Độ phân giải Mac® (tối đa) | 1920x1080 |
| Hệ điều hành PC |
Windows 11 certified; macOS tested |
| Độ phân giải Mac® (tối thiểu) | 1920x1080 |
| Đầu nối | |
| Đầu ra âm thanh 3,5 mm | 1 |
| HDMI 1.4 | 2 |
| DisplayPort | 1 |
| Cổng cắm nguồn |
3-pin Socket (IEC C14 / CEE22) |
| Âm thanh | |
| Loa trong | 2Watts x2 |
| Nguồn | |
| Chế độ Eco (giữ nguyên) | 24W |
| Eco Mode (optimized) | 26W |
| Tiêu thụ (điển hình) | 30W |
| Mức tiêu thụ (tối đa) | 35W |
| Vôn | AC 100-240V |
| Chế độ chờ | 0.5W |
| Nguồn cấp |
Internal Power Supply |
| Phần cứng bổ sung | |
| Khe khóa Kensington | 1 |
| Kiểm soát | |
| Điều khiển |
Key 1 (favorite), Key 2, Key 3, Key 4, Key 5 (power) |
| Hiển thị trên màn hình |
Input Select, Audio Adjust, ViewMode, Color Adjust, Manual Image Adjust, Setup Menu |
| Điều kiện hoạt động | |
| Nhiệt độ |
32°F to 104°F (0°C to 40°C) |
| Độ ẩm (không ngưng tụ) | 20% to 90% |
| Giá treo tường | |
| Tương Thích VESA | 100 x 100 mm |
| Tín hiệu đầu vào | |
| Tần số Ngang | 30 ~ 202KHz |
| Tần số Dọc | 48 ~ 180Hz |
| Đầu vào video | |
| Đồng bộ kỹ thuật số |
TMDS - HDMI (v1.4), PCI-E - DisplayPort (v1.4) |
| Công thái học | |
| Nghiêng (Tiến / lùi) | -5º / 25º |
| Trọng lượng (số liệu) | |
| Khối lượng tịnh (kg) | 4.4 |
| Khối lượng tịnh không có chân đế (kg) | 4 |
| Tổng (kg) | 6 |
| Kích thước (metric) (wxhxd) | |
| Bao bì (mm) | 695 x 460 x 145 |
| Kích thước (mm) | 615 x 458 x 226 |
| Kích thước không có chân đế (mm) | 615 x 364 x 46 |
Tin tức