Video Review
Màn hình Viewsonic VX2717-C-MH thuộc dòng sản phẩm chuyên nghiệp với độ cong 1500R, được tối ưu hóa để đáp ứng nhu cầu giải trí và làm việc của các chuyên gia.. Kích thước lớn 27 inch, độ phân giải Full HD 1920 x 1080 và tấm nền VA giúp cung cấp hình ảnh sắc nét và màu sắc chân thực, giúp người dùng thấy rõ từng chi tiết và màu sắc tươi sáng.
Ngoài ra, tần số làm mới cao lên đến 75Hz và thời gian phản hồi chỉ 4ms, kết hợp với góc nhìn rộng 178 độ, VX2717-C-MH mang lại trải nghiệm hình ảnh mượt mà và phản hồi nhanh chóng. Đồng thời, với các công nghệ đồng bộ hóa tốc độ khung hình và bộ lọc ánh sáng xanh, cùng với các cổng kết nối đa dạng như HDMI, VGA, Viewsonic VX2717-C-MH là sự lựa chọn hoàn hảo để đáp ứng mọi nhu cầu của bạn một cách dễ dàng và tiện lợi.
Trải nghiệm vẻ đẹp gọn gàng và hiện đại với màn hình ViewSonic VX2717-C-MH là một trải nghiệm thị giác và mang lại sự thanh lịch và tiện ích. Với khối lượng tịnh chỉ 3.9 kg và kích thước mảnh mai 611 x 475 x 225 mm, giúp không gian làm việc hoặc giải trí trở nên gọn gàng hơn cùng với đó mang lại sự thuận tiện trong việc di chuyển.
.jpg)
Điều đặc biệt hấp dẫn là khả năng điều chỉnh nghiêng từ -5º đến 20º, cho phép bạn tinh chỉnh góc nhìn sao cho thoải mái nhất, không mệt mỏi ngay cả sau những giờ làm việc dài. Đồng thời, tính tương thích VESA của VX2717-C-MH với kích thước 75 x 75 mm cung cấp sự linh hoạt khi treo lên tường, tạo ra một không gian làm việc hoặc giải trí phong cách và hiện đại.
Thêm vào đó, màn hình ViewSonic VX2717-C-MH được trang bị kích thước màn hình rộng lớn 27 inch, bạn sẽ bị cuốn hút vào một không gian mới, nơi mỗi chi tiết trở nên sống động hơn bao giờ hết. Tấm nền cong 1500R làm cho hình ảnh trở nên tràn đầy và mê hoặc, hơn thế nữa tạo ra một trải nghiệm xem đắm chìm, khiến bạn hoàn toàn lạc quan với thế giới xung quanh.

Được trang bị công nghệ VA (Vertical Alignment), VX2717-C-MH không chỉ mang lại độ tương phản tuyệt vời, mà còn cung cấp góc nhìn rộng đồng thời giữ cho màu sắc và chi tiết luôn nổi bật, không bị biến dạng hay mất đi khi nhìn từ các góc độ khác nhau.
Khám phá mọi chi tiết và sắc màu sống động tới từ màn hình ViewSonic VX2717-C-MH với độ phân giải Full HD 1920 x 1080, tỷ lệ tương phản tĩnh lên đến 4,000:1 (typ) và tương phản động lên đến 80M:1. Tận hưởng mỗi khung hình với độ sắc nét rõ ràng và màu sắc chân thực như cận cảnh thực tế.
.jpg)
Với công nghệ LED tuổi thọ 30000 giờ, ViewSonic VX2717-C-MH tỏa sáng với độ sáng lên tới 250 cd/m² (typ), giúp mỗi chi tiết trở nên rực rỡ và cuốn hút hơn bao giờ hết. Hỗ trợ 16.7 triệu màu và không gian màu 8 bit (6 bit + FRC), mỗi gam màu sẽ được tái tạo một cách chân thực và sống động.
Trải nghiệm hình ảnh mượt mà và phản ứng nhanh chóng cùng màn hình ViewSonic VX2717-C-MH, nơi tần số làm mới 75Hz và thời gian phản hồi chỉ 4ms (Typical GTG) đem lại sự chân thực và hấp dẫn mỗi khi bạn đắm chìm vào màn hình.
.jpg)
Với góc nhìn rộng 178º horizontal và 178º vertical, bạn có thể thoải mái đắm chìm vào mọi chi tiết của hình ảnh từ bất kỳ góc độ nào mà không phải lo lắng về việc mất đi chất lượng hoặc màu sắc. Đắm chìm vào mỗi trải nghiệm xem với sự mượt mà và phản ứng tức thì từ VX2717-C-MH.
Bảo vệ sức khỏe của mắt và tận hưởng mỗi khoảnh khắc với sự thoải mái tuyệt vời nhất với màn hình ViewSonic VX2717-C-MH. Công nghệ đồng bộ hóa tốc độ khung hình giúp mang đến hình ảnh mượt mà và không có hiện tượng nhấp nháy và giảm thiểu căng thẳng cho mắt, cho bạn cảm giác thoải mái và tập trung hơn vào nội dung bạn đang thưởng thức.

Bộ lọc ánh sáng xanh tích hợp sẽ là người bạn đồng hành đáng tin cậy, giúp giảm lượng ánh sáng xanh gây mệt mỏi cho mắt. Bạn có thể làm việc hoặc giải trí trong thời gian dài mà không cảm thấy mỏi mắt hay căng thẳng.
Khám phá thế giới của sự linh hoạt và tiện ích tuyệt vời với màn hình ViewSonic VX2717-C-MH, nơi bạn có thể kết nối mọi thiết bị một cách dễ dàng và linh hoạt. Cổng HDMI mở ra một thế giới của các thiết bị hiện đại, từ máy tính và laptop đến console game và đầu phát HD. Bất kể bạn muốn xem phim, chơi game, hay làm việc, việc kết nối với màn hình VX2717-C-MH thông qua cổng HDMI là một trải nghiệm dễ dàng và thú vị.
.jpg)
Ngoài ra, với cổng VGA, bạn có khả năng kết nối với các thiết bị hoạt động trên nguyên tắc tín hiệu analog như máy tính cũ hoặc máy chiếu. Mang lại sự linh hoạt và tương thích cho mọi nhu cầu của bạn, từ công việc đến giải trí trên màn hình ViewSonic VX2717-C-MH.
Khám phá sức mạnh của sự tinh chỉnh đa dạng này, mỗi thiết lập ViewMode™ sẽ tối ưu hóa trải nghiệm xem của bạn cho từng loại nội dung khác nhau. Từ việc xem phim đến chỉnh sửa hình ảnh, hay thậm chí là tham gia vào các trò chơi, mỗi lựa chọn ViewMode™ sẽ đưa bạn vào một thế giới hình ảnh tối ưu, nơi mà mỗi chi tiết đều được hiển thị một cách sắc nét và sống động nhất.

Không chỉ là một công cụ điều chỉnh, mà còn là một cách để bạn tạo ra trải nghiệm xem độc đáo và phong phú của riêng mình. Với màn hình ViewSonic VX2717-C-MH, sức mạnh của các thiết lập ViewMode™ độc quyền sẽ giúp bạn khám phá những khía cạnh mới của thế giới hình ảnh và mang lại cho bạn trải nghiệm xem không giới hạn.
Bước vào một thế giới đẹp mắt và lôi cuốn với ViewSonic VX2717-C-MH, nơi mà sức mạnh của hình ảnh thật sự được hiện thị một cách rõ ràng và đầy ấn tượng. Với độ phân giải cao và công nghệ hiển thị tiên tiến, mỗi chi tiết trên màn hình đều trở nên sống động và chân thực.
Với VX2717-C-MH, bạn không chỉ xem màn hình, mà còn đắm chìm trong một thế giới đẹp mắt, nơi sức hút của hình ảnh không ngừng lôi cuốn và kích thích trí tưởng tượng của bạn. Hãy để màn hình ViewSonic VX2717-C-MH trở thành người bạn đồng hành đáng tin cậy, đưa bạn vào cuộc phiêu lưu của sự trải nghiệm và khám phá không ngừng.
| Kích thước màn hình (in.) | 27 |
| Khu vực có thể xem (in.) | 27 |
| Loại tấm nền | VA Technology |
| Độ phân giải | 1920 x 1080 |
| Loại độ phân giải | FHD (Full HD) |
| Tỷ lệ tương phản tĩnh | 4,000:1 (typ) |
| Tỷ lệ tương phản động | 80M:1 |
| Nguồn sáng | LED |
| Độ sáng | 250 cd/m² (typ) |
| Colors | 16.7M |
| Color Space Support |
8 bit (6 bit + FRC) |
| Tỷ lệ khung hình | 16:9 |
| Thời gian phản hồi (Typical GTG) | 4ms |
| Góc nhìn |
178º horizontal, 178º vertical |
| Backlight Life (Giờ) | 30000 Hrs (Min) |
| Độ cong | 1500R |
| Tốc độ làm mới (Hz) | 75 |
| Công nghệ đồng bộ hóa tốc độ khung hình | Yes |
| Bộ lọc ánh sáng xanh | Yes |
| Low Blue Light |
Software solution |
| Không nhấp nháy | Yes |
| Color Gamut |
NTSC: 72% size (Typ), sRGB: 104% size (Typ) |
| Kích thước Pixel |
0.311 mm (H) x 0.311 mm (V) |
| Xử lý bề mặt |
Anti-Glare, Hard Coating (3H) |
| Khả năng tương thích | |
| Độ phân giải PC (tối đa) | 1920x1080 |
| Độ phân giải Mac® (tối đa) | 1920x1080 |
| Hệ điều hành PC |
Windows 10/11 certified; macOS tested |
| Độ phân giải Mac® (tối thiểu) | 1920x1080 |
| Đầu nối | |
| VGA | 1 |
| 3.5mm Audio In | 1 |
| Đầu ra âm thanh 3,5 mm | 1 |
| HDMI 1.4 | 1 |
| Cổng cắm nguồn |
DC Socket (Center Positive) |
| Âm thanh | |
| Loa trong | 2Watts x2 |
| Nguồn | |
| Chế độ Eco (giữ nguyên) | 13W |
| Eco Mode (optimized) | 16W |
| Tiêu thụ (điển hình) | 20W |
| Mức tiêu thụ (tối đa) | 24W |
| Vôn | AC 100-240V |
| Chế độ Chờ | 0.5W |
| Nguồn cấp |
External Power Adaptor |
| Phần cứng bổ sung | |
| Khe khóa Kensington | 1 |
| Kiểm soát | |
| Điều khiển |
Key 1 (power), Key 2, Key 3, Key 4, Key 5 (favorite) |
| Hiển thị trên màn hình |
Input Select, Audio Adjust, ViewMode, Color Adjust, Manual Image Adjust, Setup Menu |
| Điều kiện hoạt động | |
| Nhiệt độ |
32°F to 104°F (0°C to 40°C) |
| Độ ẩm (không ngưng tụ) | 20% to 90% |
| Giá treo tường | |
| Tương Thích VESA | 75 x 75 mm |
| Tín hiệu đầu vào | |
| Tần số Ngang | 24 ~ 86KHz |
| Tần số Dọc | 48 ~ 75Hz |
| Đầu vào video | |
| Đồng bộ kỹ thuật số |
TMDS - HDMI (v1.4) |
| Analog Sync |
Separate - RGB Analog |
| Công thái học | |
| Nghiêng (Tiến / lùi) | -5º / 20º |
| Trọng lượng (số liệu) | |
| Khối lượng tịnh (kg) | 3.9 |
| Khối lượng tịnh không có chân đế (kg) | 3.3 |
| Tổng (kg) | 5.5 |
| Kích thước (metric) (wxhxd) | |
| Bao bì (mm) | 687 x 443 x 156 |
| Kích thước (mm) | 611 x 475 x 225 |
| Kích thước không có chân đế (mm) | 611 x 363 x 75 |
Thông số kỹ thuật
| Kích thước màn hình (in.) | 27 |
| Khu vực có thể xem (in.) | 27 |
| Loại tấm nền | VA Technology |
| Độ phân giải | 1920 x 1080 |
| Loại độ phân giải | FHD (Full HD) |
| Tỷ lệ tương phản tĩnh | 4,000:1 (typ) |
| Tỷ lệ tương phản động | 80M:1 |
| Nguồn sáng | LED |
| Độ sáng | 250 cd/m² (typ) |
| Colors | 16.7M |
| Color Space Support |
8 bit (6 bit + FRC) |
| Tỷ lệ khung hình | 16:9 |
| Thời gian phản hồi (Typical GTG) | 4ms |
| Góc nhìn |
178º horizontal, 178º vertical |
| Backlight Life (Giờ) | 30000 Hrs (Min) |
| Độ cong | 1500R |
| Tốc độ làm mới (Hz) | 75 |
| Công nghệ đồng bộ hóa tốc độ khung hình | Yes |
| Bộ lọc ánh sáng xanh | Yes |
| Low Blue Light |
Software solution |
| Không nhấp nháy | Yes |
| Color Gamut |
NTSC: 72% size (Typ), sRGB: 104% size (Typ) |
| Kích thước Pixel |
0.311 mm (H) x 0.311 mm (V) |
| Xử lý bề mặt |
Anti-Glare, Hard Coating (3H) |
| Khả năng tương thích | |
| Độ phân giải PC (tối đa) | 1920x1080 |
| Độ phân giải Mac® (tối đa) | 1920x1080 |
| Hệ điều hành PC |
Windows 10/11 certified; macOS tested |
| Độ phân giải Mac® (tối thiểu) | 1920x1080 |
| Đầu nối | |
| VGA | 1 |
| 3.5mm Audio In | 1 |
| Đầu ra âm thanh 3,5 mm | 1 |
| HDMI 1.4 | 1 |
| Cổng cắm nguồn |
DC Socket (Center Positive) |
| Âm thanh | |
| Loa trong | 2Watts x2 |
| Nguồn | |
| Chế độ Eco (giữ nguyên) | 13W |
| Eco Mode (optimized) | 16W |
| Tiêu thụ (điển hình) | 20W |
| Mức tiêu thụ (tối đa) | 24W |
| Vôn | AC 100-240V |
| Chế độ Chờ | 0.5W |
| Nguồn cấp |
External Power Adaptor |
| Phần cứng bổ sung | |
| Khe khóa Kensington | 1 |
| Kiểm soát | |
| Điều khiển |
Key 1 (power), Key 2, Key 3, Key 4, Key 5 (favorite) |
| Hiển thị trên màn hình |
Input Select, Audio Adjust, ViewMode, Color Adjust, Manual Image Adjust, Setup Menu |
| Điều kiện hoạt động | |
| Nhiệt độ |
32°F to 104°F (0°C to 40°C) |
| Độ ẩm (không ngưng tụ) | 20% to 90% |
| Giá treo tường | |
| Tương Thích VESA | 75 x 75 mm |
| Tín hiệu đầu vào | |
| Tần số Ngang | 24 ~ 86KHz |
| Tần số Dọc | 48 ~ 75Hz |
| Đầu vào video | |
| Đồng bộ kỹ thuật số |
TMDS - HDMI (v1.4) |
| Analog Sync |
Separate - RGB Analog |
| Công thái học | |
| Nghiêng (Tiến / lùi) | -5º / 20º |
| Trọng lượng (số liệu) | |
| Khối lượng tịnh (kg) | 3.9 |
| Khối lượng tịnh không có chân đế (kg) | 3.3 |
| Tổng (kg) | 5.5 |
| Kích thước (metric) (wxhxd) | |
| Bao bì (mm) | 687 x 443 x 156 |
| Kích thước (mm) | 611 x 475 x 225 |
| Kích thước không có chân đế (mm) | 611 x 363 x 75 |
Tin tức