Video Review

Màn hình máy tính ViewSonic VX2705-2KP-mhd với độ phân giải QHD mang đến hình ảnh chi tiết và sống động. Người dùng sẽ thoải mái tận hưởng những giây phút giải trí với chất lượng hình ảnh sắc nét và chân thực tuyệt vời.
.jpg)
Nhờ tích hợp công nghệ SuperClear® IPS, màn hình gaming VX2705-2KP-mhd mang đến góc nhìn rộng và hình ảnh sắc nét từ mọi góc độ.
.jpg)
Màn hình có độ tương phản ấn tượng lên đến 80 triệu:1, mang lại chiều sâu tinh tế cho hình ảnh và làm nổi bật rõ ràng các sắc độ tối và sáng.
.jpg)
Sở hữu màn hình gaming VX2705-2KP-mhd, bạn sẽ được đắm chìm trong không gian màu sắc phong phú với độ bao phủ 93% NTSC, 131% sRGB, và 96% DCI-P3, đảm bảo mọi chi tiết trong game trở nên sống động và rực rỡ.
.jpg)
ViewMode độc quyền của ViewSonic cung cấp nhiều chế độ cài sẵn khác nhau phù hợp với các tình huống sử dụng khác nhau bao gồm "Trò chơi", "Phim", "Web", "Văn bản", "Mac" và "Mono".
Các cài đặt trước này tăng cường đường cong gamma, nhiệt độ màu, độ tương phản và độ sáng để mang lại đặc điểm xem tối ưu cho từng ứng dụng. Chế độ chơi trò chơi tự động điều chỉnh cho các thể loại trò chơi khác nhau như FPS, RTS và MOBA, đảm bảo bạn trải nghiệm hiệu suất hình ảnh tốt nhất.
.jpg)
Với loa kép tích hợp và hiệu suất màn hình đáng kinh ngạc, VX2705-2KP-mhd tạo ra trải nghiệm đa phương tiện hoàn hảo, kết hợp hình ảnh sắc nét với âm thanh sống động.
.jpg)
Màn hình có sẵn hai cổng HDMI (2.0) và một cổng DisplayPort (1.2), giúp bạn linh hoạt kết nối với nhiều thiết bị khác nhau một cách dễ dàng.
.jpg)
Công nghệ chống nhấp nháy và bộ lọc ánh sáng xanh giúp giảm mỏi mắt do các tia sáng xanh có hại khi làm việc lâu trên máy tính.
.jpg)
Chế độ Eco-mode của ViewSonic tự động điều chỉnh độ sáng màn hình xuống mức tối ưu, giúp tiết kiệm năng lượng và giảm mệt mỏi cho mắt, đồng thời cũng kéo dài tuổi thọ của màn hình.
| Kích thước màn hình (in.) | 27 |
| Khu vực có thể xem (in.) | 27 |
| Loại tấm nền | IPS Technology |
| Nghị quyết | 2560 x 1440 |
| Loại độ phân giải | QHD (Quad HD) |
| Tỷ lệ tương phản tĩnh | 1,000:1 (typ) |
| Tỷ lệ tương phản động | 80M:1 |
| Nguồn sáng | LED |
| Độ sáng | 350 cd/m² (typ) |
| Colors | 1.07B |
| Color Space Support | 10 bit (8 bit + FRC) |
| Tỷ lệ khung hình | 16:9 |
| Thời gian phản hồi (MPRT) | 1ms |
| Góc nhìn | 178º horizontal, 178º vertical |
| Backlight Life (Giờ) | 30000 Hrs (Min) |
| Độ cong | Flat |
| Tốc độ làm mới (Hz) | 144 |
| Công nghệ đồng bộ hóa tốc độ khung hình | FreeSync Premium |
| Bộ lọc ánh sáng xanh | Yes |
| Low Blue Light | Software solution |
| Không nhấp nháy | Yes |
| Color Gamut |
DCI-P3: 96% size (Typ) NTSC: 93% size (Typ) sRGB: 131% size (Typ) |
| Kích thước Pixel | 0.233 mm (H) x 0.233 mm (V) |
| Xử lý bề mặt | Anti-Glare, Hard Coating (3H) |
| Hệ điều hành PC |
Windows 7/8/8.1/10/11 certified; macOS tested |
| Tương Thích VESA | 100 x 100 mm |
| Khối lượng tịnh (kg) | 5.2 |
| Khối lượng tịnh không có chân đế (kg) | 4.4 |
| Tổng (kg) | 6.9 |
| Kích thước (in.) | 24.1 x 17.7 x 7.9 |
| Kích thước (mm) | 613 x 451 x 200 |
Thông số kỹ thuật
| Kích thước màn hình (in.) | 27 |
| Khu vực có thể xem (in.) | 27 |
| Loại tấm nền | IPS Technology |
| Nghị quyết | 2560 x 1440 |
| Loại độ phân giải | QHD (Quad HD) |
| Tỷ lệ tương phản tĩnh | 1,000:1 (typ) |
| Tỷ lệ tương phản động | 80M:1 |
| Nguồn sáng | LED |
| Độ sáng | 350 cd/m² (typ) |
| Colors | 1.07B |
| Color Space Support | 10 bit (8 bit + FRC) |
| Tỷ lệ khung hình | 16:9 |
| Thời gian phản hồi (MPRT) | 1ms |
| Góc nhìn | 178º horizontal, 178º vertical |
| Backlight Life (Giờ) | 30000 Hrs (Min) |
| Độ cong | Flat |
| Tốc độ làm mới (Hz) | 144 |
| Công nghệ đồng bộ hóa tốc độ khung hình | FreeSync Premium |
| Bộ lọc ánh sáng xanh | Yes |
| Low Blue Light | Software solution |
| Không nhấp nháy | Yes |
| Color Gamut |
DCI-P3: 96% size (Typ) NTSC: 93% size (Typ) sRGB: 131% size (Typ) |
| Kích thước Pixel | 0.233 mm (H) x 0.233 mm (V) |
| Xử lý bề mặt | Anti-Glare, Hard Coating (3H) |
| Hệ điều hành PC |
Windows 7/8/8.1/10/11 certified; macOS tested |
| Tương Thích VESA | 100 x 100 mm |
| Khối lượng tịnh (kg) | 5.2 |
| Khối lượng tịnh không có chân đế (kg) | 4.4 |
| Tổng (kg) | 6.9 |
| Kích thước (in.) | 24.1 x 17.7 x 7.9 |
| Kích thước (mm) | 613 x 451 x 200 |
Tin tức