Video Review
Màn hình ViewSonic VX2476-SH là một cỗ máy hiển thị tuyệt vời cho nhu cầu làm việc, giải trí và chơi game. Kích thước 24 inch và độ phân giải Full HD (1920 x 1080), nó cung cấp hình ảnh sắc nét và chân thực, tạo nên trải nghiệm thị giác đỉnh cao.
Tấm nền IPS Technology mang lại góc nhìn rộng 178 độ cả ngang và dọc, cùng với 16.7 triệu màu sắc, giúp mọi chi tiết trở nên sống động và tự nhiên. Tần số quét 75Hz và thời gian phản hồi 4ms giúp trải nghiệm chơi game mượt mà và không nhòe hình. Đồng thời, công nghệ ViewMode và tính năng bảo vệ mắt như chống nhấp nháy và bộ lọc ánh sáng xanh giúp giảm mệt mỏi khi sử dụng lâu dài.
Với đường nét mỏng manh và không gian hiển thị không khung viền, màn hình ViewSonic VX2476-SH không chỉ là một thiết bị công nghệ mà còn là một tác phẩm nghệ thuật. Chân đế tam giác thời trang không chỉ mang lại sự ổn định mà còn là điểm nhấn độc đáo trong bất kỳ không gian nào.

Với khối lượng nhẹ 3.5 Kg và kích thước chỉ 539 x 402 x 184 mm gọn nhẹ, việc di chuyển và lắp đặt màn hình trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết. Tính linh hoạt không chỉ dừng lại ở đó mà cỏn trang bị khả năng nghiêng từ -3º đến 15º và tương thích với tiêu chuẩn VESA 75 x 75 mm giúp bạn dễ dàng lắp đặt ViewSonic VX2476-SH trên các giá đỡ phổ biến, tối ưu hóa không gian làm việc và giải trí của bạn theo cách mà bạn mong muốn.
Trải nghiệm hình ảnh sống động và chân thực hơn bao giờ hết với màn hình ViewSonic VX2476-SH, được trang bị công nghệ IPS Technology tiên tiến. Với kích thước lên đến 24 inches, độ phân giải Full HD 1920 x 1080 và tỷ lệ khung hình 16:9 tiêu chuẩn, mỗi hình ảnh được tái tạo với độ chi tiết tuyệt vời.
.jpg)
Ngoài ra, tỷ lệ tương phản tĩnh 1,000:1 cùng tỷ lệ tương phản động 80M:1 tăng cường độ sâu và độ chân thực của màu sắc và cảm nhận. Với nguồn sáng LED tuổi thọ 30000 giờ và độ sáng lên đến 250 cd/m², mọi chi tiết trong hình ảnh sẽ được làm sáng bóng và nổi bật. Khả năng hiển thị 16.7 triệu màu cùng hỗ trợ không gian màu 8 bit (6 bit + FRC) mang lại trải nghiệm màu sắc sâu sắc và đa dạng trên VX2476-SH.
Hòa mình vào thế giới game một cách mượt mà và đầy hấp dẫn hơn bao giờ hết với màn hình ViewSonic VX2476-SH! Với thời gian phản hồi siêu nhanh chỉ 4ms (Typical GTG), mỗi cử động trong game sẽ được tái tạo một cách chính xác và mượt mà, giảm thiểu hiện tượng nhòe hình và giúp bạn nắm bắt mọi cơ hội chiến thắng.
.jpg)
Tc độ làm mới 100Hz đảm bảo màn hình hiển thị hình ảnh liền mạch và không bị gián đoạn, tạo ra trải nghiệm chơi game mượt mà và thú vị. Không chỉ vậy, góc nhìn rộng lên đến 178 độ cả ngang và dọc giúp bạn không bỏ lỡ bất kỳ chi tiết nào, ngay cả khi ngồi ở góc phòng xa ViewSonic VX2476-SH.
Công nghệ ViewMode treng bị trên màn hình ViewSonic VX2476-SH mang lại cho bạn quyền kiểm soát hoàn toàn trên trải nghiệm hình ảnh, với các cài đặt trước như "Trò chơi", "Phim", "Web", "Văn bản", "Mono", và "Mac" được tối ưu hóa. Mỗi cài đặt trước đều mang đến sự cải tiến đặc biệt về đường cong gamma, nhiệt độ màu, độ tương phản, và độ sáng, giúp bạn tạo ra một không gian xem tối ưu cho mọi nhu cầu và ứng dụng.

Với công nghệ ViewMode, bạn không chỉ là người xem, mà còn là người sáng tạo, có thể điều chỉnh VX2476-SH sao cho phản ánh đúng nhất với sở thích và nhu cầu cá nhân của mình
Được thiết kế với ưu tiên hàng đầu là sức khỏe mắt của bạn, màn hình ViewSonic VX2476-SH không chỉ là một công cụ công nghệ mà còn là người bạn đồng hành đáng tin cậy trong mỗi cuộc phiêu lưu trực tuyến.
.jpg)
Công nghệ chống nhấp nháy và bộ lọc ánh sáng xanh tiên tiến giúp giảm thiểu căng thẳng và mệt mỏi cho đôi mắt, bảo vệ bạn khỏi những ảnh hưởng tiêu cực của ánh sáng màn hình trong suốt cả thời gian dài sử dụng. Với ViewSonic VX2476-SH, bạn có thể chìm đắm vào công việc, trải nghiệm game hoặc xem phim một cách thoải mái và không bị gián đoạn bởi cảm giác không thoải mái.
Hai cổng HDMI và một cổng VGA cho phép bạn kết nối màn hình ViewSonic VX2476-SH với các thiết bị như máy tính cá nhân, laptop, console game, hoặc thậm chí là đầu đĩa Blu-ray một cách nhanh chóng và dễ dàng. Không chỉ vậy, cổng đầu ra âm thanh 3.5 mm cũng mang lại sự linh hoạt cho hệ thống âm thanh của bạn, cho phép bạn tận hưởng trải nghiệm âm thanh tốt nhất mà màn hình này mang lại.

Không chỉ là một công cụ kết nối, màn hình VX2476-SH còn là nguồn cung cấp sức mạnh cho mọi thiết bị, với nguồn điện AC 100-240V tiện lợi và chế độ chờ tiết kiệm điện năng ở mức thấp nhất 0.5W.
Bước vào một thế giới đẹp mắt và lôi cuốn với ViewSonic VX2476-SH, nơi mà sức mạnh của hình ảnh thật sự được hiện thị một cách rõ ràng và đầy ấn tượng. Với độ phân giải cao và công nghệ hiển thị tiên tiến, mỗi chi tiết trên màn hình cobảng đều trở nên sống động và chân thực.
Với VX2476-SH, bạn không chỉ xem màn hình, mà còn đắm chìm trong một thế giới đẹp mắt, nơi sức hút của hình ảnh không ngừng lôi cuốn và kích thích trí tưởng tượng của bạn. Hãy để màn hình ViewSonic VX2476-SH trở thành người bạn đồng hành đáng tin cậy, đưa bạn vào cuộc phiêu lưu của sự trải nghiệm và khám phá không ngừng.
| Kích thước màn hình (in.) | 24 |
| Khu vực có thể xem (in.) | 23.8 |
| Loại tấm nền | IPS Technology |
| Độ phân giải | 1920 x 1080 |
| Loại độ phân giải | FHD (Full HD) |
| Tỷ lệ tương phản tĩnh | 1,000:1 (typ) |
| Tỷ lệ tương phản động | 80M:1 |
| Nguồn sáng | LED |
| Độ sáng | 250 cd/m² (typ) |
| Colors | 16.7M |
| Color Space Support | 8 bit (6 bit + FRC) |
| Tỷ lệ khung hình | 16:9 |
| Thời gian phản hồi (Typical GTG) | 4ms |
| Góc nhìn | 178º horizontal, 178º vertical |
| Backlight Life (Giờ) | 30000 Hrs (Min) |
| Độ cong | Flat |
| Tốc độ làm mới (Hz) | 100 |
| Bộ lọc ánh sáng xanh | Yes |
| Low Blue Light | Software solution |
| Không nhấp nháy | Yes |
| Color Gamut | NTSC: 72% size (Typ), sRGB: 103% size (Typ) |
| Kích thước Pixel | 0.275 mm (H) x 0.275 mm (V) |
| Xử lý bề mặt | Anti-Glare, Hard Coating (3H) |
| Khả năng tương thích | |
| Độ phân giải PC (tối đa) | 1920x1080 |
| Độ phân giải Mac® (tối đa) | 1920x1080 |
| Hệ điều hành PC | Windows 10/11 certified; macOS tested |
| Độ phân giải Mac® (tối thiểu) | 1920x1080 |
| Đầu nối | |
| VGA | 1 |
| Đầu ra âm thanh 3,5 mm | 1 |
| HDMI 1.4 | 2 |
| Cổng cắm nguồn | 3-pin Socket (IEC C14 / CEE22) |
| Nguồn | |
| Chế độ Eco (giữ nguyên) | 16W |
| Eco Mode (optimized) | 19W |
| Tiêu thụ (điển hình) | 22W |
| Mức tiêu thụ (tối đa) | 23W |
| Vôn | AC 100-240V |
| Chế độ chờ | 0.5W |
| Nguồn cấp | Internal Power Supply |
| Phần cứng bổ sung | |
| Khe khóa Kensington | 1 |
| Kiểm soát | |
| Điều khiển | Key 1 (favorite), Key 2, Key 3, Key 4, Key 5, Key 6 (power) |
| Hiển thị trên màn hình |
Input Select, Audio Adjust, ViewMode, Color Adjust, Manual Image Adjust, Setup Menu |
| Điều kiện hoạt động | |
| Nhiệt độ | 32°F to 104°F (0°C to 40°C) |
| Độ ẩm (không ngưng tụ) | 20% to 90% |
| Wall Mount | |
| Tương Thích VESA | 75 x 75 mm |
| Tín hiệu đầu vào | |
| Tần số Ngang | RGB Analog: 15 ~ 83KHz, HDMI (v1.4): 30 ~ 115KHz |
| Tần số Dọc | RGB Analog: 50 ~ 75Hz, HDMI (v1.4): 50 ~ 100Hz |
| Đầu vào video | |
| Đồng bộ kỹ thuật số | TMDS - HDMI (v1.4) |
| Analog Sync | Separate - RGB Analog |
| Công thái học | |
| Nghiêng (Tiến / lùi) | -3º / 15º |
| Weight (metric) | |
| Khối lượng tịnh (kg) | 3.5 |
| Khối lượng tịnh không có chân đế (kg) | 3.1 |
| Tổng (kg) | 4.8 |
| Kích thước (metric) (wxhxd) | |
| Bao bì (mm) | 623 x 421 x 109 |
| Kích thước (mm) | 539 x 402 x 184 |
| Kích thước không có chân đế (mm) | 539 x 316 x 43 |
Thông số kỹ thuật
| Kích thước màn hình (in.) | 24 |
| Khu vực có thể xem (in.) | 23.8 |
| Loại tấm nền | IPS Technology |
| Độ phân giải | 1920 x 1080 |
| Loại độ phân giải | FHD (Full HD) |
| Tỷ lệ tương phản tĩnh | 1,000:1 (typ) |
| Tỷ lệ tương phản động | 80M:1 |
| Nguồn sáng | LED |
| Độ sáng | 250 cd/m² (typ) |
| Colors | 16.7M |
| Color Space Support | 8 bit (6 bit + FRC) |
| Tỷ lệ khung hình | 16:9 |
| Thời gian phản hồi (Typical GTG) | 4ms |
| Góc nhìn | 178º horizontal, 178º vertical |
| Backlight Life (Giờ) | 30000 Hrs (Min) |
| Độ cong | Flat |
| Tốc độ làm mới (Hz) | 100 |
| Bộ lọc ánh sáng xanh | Yes |
| Low Blue Light | Software solution |
| Không nhấp nháy | Yes |
| Color Gamut | NTSC: 72% size (Typ), sRGB: 103% size (Typ) |
| Kích thước Pixel | 0.275 mm (H) x 0.275 mm (V) |
| Xử lý bề mặt | Anti-Glare, Hard Coating (3H) |
| Khả năng tương thích | |
| Độ phân giải PC (tối đa) | 1920x1080 |
| Độ phân giải Mac® (tối đa) | 1920x1080 |
| Hệ điều hành PC | Windows 10/11 certified; macOS tested |
| Độ phân giải Mac® (tối thiểu) | 1920x1080 |
| Đầu nối | |
| VGA | 1 |
| Đầu ra âm thanh 3,5 mm | 1 |
| HDMI 1.4 | 2 |
| Cổng cắm nguồn | 3-pin Socket (IEC C14 / CEE22) |
| Nguồn | |
| Chế độ Eco (giữ nguyên) | 16W |
| Eco Mode (optimized) | 19W |
| Tiêu thụ (điển hình) | 22W |
| Mức tiêu thụ (tối đa) | 23W |
| Vôn | AC 100-240V |
| Chế độ chờ | 0.5W |
| Nguồn cấp | Internal Power Supply |
| Phần cứng bổ sung | |
| Khe khóa Kensington | 1 |
| Kiểm soát | |
| Điều khiển | Key 1 (favorite), Key 2, Key 3, Key 4, Key 5, Key 6 (power) |
| Hiển thị trên màn hình |
Input Select, Audio Adjust, ViewMode, Color Adjust, Manual Image Adjust, Setup Menu |
| Điều kiện hoạt động | |
| Nhiệt độ | 32°F to 104°F (0°C to 40°C) |
| Độ ẩm (không ngưng tụ) | 20% to 90% |
| Wall Mount | |
| Tương Thích VESA | 75 x 75 mm |
| Tín hiệu đầu vào | |
| Tần số Ngang | RGB Analog: 15 ~ 83KHz, HDMI (v1.4): 30 ~ 115KHz |
| Tần số Dọc | RGB Analog: 50 ~ 75Hz, HDMI (v1.4): 50 ~ 100Hz |
| Đầu vào video | |
| Đồng bộ kỹ thuật số | TMDS - HDMI (v1.4) |
| Analog Sync | Separate - RGB Analog |
| Công thái học | |
| Nghiêng (Tiến / lùi) | -3º / 15º |
| Weight (metric) | |
| Khối lượng tịnh (kg) | 3.5 |
| Khối lượng tịnh không có chân đế (kg) | 3.1 |
| Tổng (kg) | 4.8 |
| Kích thước (metric) (wxhxd) | |
| Bao bì (mm) | 623 x 421 x 109 |
| Kích thước (mm) | 539 x 402 x 184 |
| Kích thước không có chân đế (mm) | 539 x 316 x 43 |
Tin tức