Video Review
Màn hình Viewsonic TD2230 là một thiết bị hiển thị phẳng tiên tiến với kích thước 22 inch và tỷ lệ khung hình 16:9. Sử dụng công nghệ hiển thị IPS SuperClear, giúp mang đến trải nghiệm đa điểm tiếp xúc mượt mà và linh hoạt. Với khả năng nhận diện lên đến 10 điểm tiếp xúc, TD2230 cho phép tương tác tự nhiên bằng ngón tay, bút hoặc tay đeo găng tay, nâng cao tính tiện lợi và vệ sinh.
Độ phân giải Full HD (1920 x 1080) và 16.7 triệu màu với không gian màu 8 bit true của Viewsonic TD2230 cung cấp hình ảnh sắc nét và chi tiết, giúp người dùng thưởng thức nội dung với chất lượng hình ảnh tuyệt vời. Công nghệ LED với tuổi thọ 30000 giờ và tỷ lệ tương phản tốt mang lại độ sáng cân bằng và màu sắc sống động.
Được trang bị tiêu chuẩn VESA 100 x 100 mm, việc lắp đặt màn hình ViewSonic TD2230 trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết, từ treo tường cho đến gắn trên giá đỡ. Điều chỉnh góc nghiêng từ 20º đến 70º, TD2230 không chỉ tạo ra góc nhìn lý tưởng mà còn thích hợp cho mọi vị trí làm việc hoặc giải trí.
.jpg)
Thiết kế không khung viền của TD2230 không chỉ tạo ra một trải nghiệm hấp dẫn mà còn tối ưu hóa không gian hiển thị, làm cho mỗi khung hình trở nên sống động và đầy sức sống. ngoài ra, với khối lượng nhẹ chỉ 3.6kg và kích thước nhỏ gọn chị 490 x 299 x 47mm giúp ViewSonic TD2230 dễ dàng di chuyển và lắp đặt trong mọi không gian, từ văn phòng đến phòng khách, từ bàn làm việc cá nhân đến không gian giải trí gia đình.
Được trang bị công nghệ Projected Capacitive, màn hình ViewSonic TD2230 không chỉ cho phép bạn tương tác với đến 10 điểm cùng một lúc mà còn mang lại trải nghiệm tương tác trực quan và tự nhiên. Đi cùng với đó, với mức độ màu sắc rộng lớn, Color Gamut NTSC lên đến 77% và sRGB đạt 108%, mọi hình ảnh trên ViewSonic TD2230 đều trở nên sống động và chân thực hơn bao giờ hết. Kích thước pixel siêu nhỏ 0.248 mm x 0.248 mm giúp hình ảnh trở nên sắc nét và chi tiết, mỗi chi tiết được hiển thị với độ chính xác tuyệt đối.
.jpg)
Không chỉ là một thiết bị công nghệ, TD2230 còn là một tác phẩm nghệ thuật trong không gian sống của bạn. Với bề mặt Glossy và lớp Hard Coating (7H) độ dày 0.7mm, nó không chỉ đẹp mắt mà còn bền bỉ và chống trầy xước, đảm bảo sự bền vững và đẳng cấp trong mọi tình huống sử dụng.
Với độ phân giải Full HD 1920 x 1080, màn hình ViewSonic TD2230 không chỉ đem lại hình ảnh sắc nét và chi tiết mà còn tạo ra một trải nghiệm xem đầy ấn tượng. Kết hợp với kích thước màn hình 22 inch, công nghệ tấm nền IPS và góc nhìn rộng lên đến 178 độ cả ngang và dọc, mỗi hình ảnh trên màn hình sẽ được hiển thị với độ chân thực và sắc nét tuyệt đối.

Tốc độ làm mới 60Hz và thời gian phản hồi nhanh chóng chỉ 5ms (Typical GTG) giúp ViewSonic TD2230 hiển thị hình ảnh một cách mượt mà và nhất quán, từng khung hình đều được tái tạo với độ chính xác cao. Điều này làm cho trải nghiệm xem video, chơi game và làm việc trên màn hình này trở nên thú vị và hấp dẫn hơn bao giờ hết.
Màn hình ViewSonic TD2230 sử dụng công nghệ LED với tuổi thọ 30000 giờ tiên tiến, tạo ra một nguồn sáng với độ sáng tối ưu, không chỉ giúp hình ảnh trở nên sắc nét mà còn tiết kiệm năng lượng đáng kể. Với độ sáng lên đến 200 cd/m² (typ) và khả năng hiển thị 16.7 triệu màu và hỗ trợ không gian màu 8 bit thật, mỗi chi tiết trên màn hình được tái tạo một cách rõ ràng và sắc nét, đảm bảo bạn có trải nghiệm xem tuyệt vời nhất.

Tỷ lệ tương phản tĩnh 1,000:1 (typ) tạo ra sự đối lập rõ ràng giữa ánh sáng và bóng tối, từng yếu tố trong hình ảnh được hiển thị một cách rõ ràng và chính xác. Đồng thời, tỷ lệ tương phản động 50M:1 tăng cường độ sâu và độ tương phản, mang lại hình ảnh sống động và chân thực.
Màn hình ViewSonic TD2230 được trang bị công nghệ tiên tiến bảo vệ đôi mắt với bộ lọc ánh sáng xanh và chống nhấp nháy, mang lại trải nghiệm xem thoải mái và an toàn hơn cho người dùng. Bộ lọc ánh sáng xanh giúp giảm thiểu ánh sáng có hại từ màn hình, giảm nguy cơ mỏi mắt và căng thẳng khi sử dụng lâu dài. Không chỉ giúp bảo vệ sức khỏe của đôi mắt mà còn tạo ra một môi trường làm việc thoải mái và hiệu quả hơn.
.jpg)
Đồng thời, tính năng chống nhấp nháy giúp loại bỏ hiện tượng nhấp nháy không đáng có trên TD2230, giảm thiểu sự khó chịu và mệt mỏi cho đôi mắt của bạn. Điều này làm cho trải nghiệm xem trở nên mượt mà và dễ chịu hơn, đồng thời giúp bạn tập trung vào công việc một cách hiệu quả hơn.
Khi sở hữu màn hình ViewSonic TD2230, bạn sẽ được trải nghiệm sự thuận tiện và đa dạng với một loạt các cổng kết nối đa dạng, giúp bạn kết nối mọi thiết bị một cách dễ dàng và linh hoạt. Với cổng VGA truyền thống, bạn có thể kết nối với các thiết bị phổ biến như máy tính và laptop một cách tiện lợi. Đồng thời, cổng HDMI và DisplayPort mang đến cho bạn sự linh hoạt trong việc kết nối với các thiết bị hiện đại như console game, thiết bị Blu-ray, hay thậm chí là máy tính đa phương tiện.
.jpg)
Bên cạnh đó, các cổng kết nối USB cũng được tích hợp sẵn, giúp bạn kết nối màn hình với các thiết bị lưu trữ ngoại vi như ổ cứng di động, máy ảnh, hoặc máy in, mà không cần thông qua máy tính.
Bước vào một thế giới đẹp mắt và lôi cuốn với ViewSonic TD2230, nơi mà sức mạnh của hình ảnh thật sự được hiện thị một cách rõ ràng và đầy ấn tượng. Với độ phân giải cao và công nghệ hiển thị tiên tiến, mỗi chi tiết trên màn hình cobảng đều trở nên sống động và chân thực.
Với TD2230, bạn không chỉ xem màn hình, mà còn đắm chìm trong một thế giới đẹp mắt, nơi sức hút của hình ảnh không ngừng lôi cuốn và kích thích trí tưởng tượng của bạn. Hãy để màn hình ViewSonic TD2230 trở thành người bạn đồng hành đáng tin cậy, đưa bạn vào cuộc phiêu lưu của sự trải nghiệm và khám phá không ngừng.
| Kích thước màn hình (in.) | 22 |
| Khu vực có thể xem (in.) | 21.5 |
| Loại tấm nền | IPS Technology |
| Độ phân giải | 1920 x 1080 |
| Loại độ phân giải | FHD (Full HD) |
| Tỷ lệ tương phản tĩnh | 1,000:1 (typ) |
| Tỷ lệ tương phản động | 50M:1 |
| Nguồn sáng | LED |
| Độ sáng | 200 cd/m² (typ) |
| Colors | 16.7M |
| Color Space Support | 8 bit (6 bit + Hi-FRC) |
| Tỷ lệ khung hình | 16:9 |
| Thời gian phản hồi | 5ms (Typical GTG) |
| Thời gian đáp ứng | 5ms (GTG w/ OD) |
| Góc nhìn | 178º horizontal, 178º vertical |
| Backlight Life (Giờ) | 30000 Hrs (Min) |
| Độ cong | Flat |
| Tốc độ làm mới (Hz) | 60 |
| Bộ lọc ánh sáng xanh | Có |
| Low Blue Light | Software solution |
| Không nhấp nháy | Có |
| Color Gamut | NTSC: 77% size (Typ), sRGB: 108% size (Typ) |
| Kích thước Pixel | 0.248 mm (H) x 0.248 mm (V) |
| Màn hình cảm ứng | Projected Capacitive, 10-point multi-touch |
| Xử lý bề mặt | Glossy, Hard Coating (7H) |
| Độ dày của kính bảo vệ | 0.7mm |
| Khả năng tương thích | |
| Độ phân giải PC (tối đa) | 1920x1080 |
| Độ phân giải Mac (tối đa) | 1920x1080 |
| Hệ điều hành PC | Windows 7/8/8.1/10/11 certified; macOS tested |
| Độ phân giải Mac (tối thiểu) | 1920x1080 |
| Đầu nối | |
| VGA | 1 |
| USB 3.2 Type A Down Stream | 2 |
| USB 3.2 Type B Up Stream | 1 |
| 3.5mm Audio In | 1 |
| Đầu ra âm thanh 3.5mm | 1 |
| HDMI 1.4 | 1 |
| DisplayPort | 1 |
| Cổng cắm nguồn | DC Socket (Center Positive) |
| Âm thanh | |
| Loa trong | 3Watts x2 |
| Nguồn | |
| Chế độ Eco (giữ nguyên) | 16 w/ ES 7.0; 19 w/o ES 7.0W |
| Eco Mode (optimized) | 18 w/ ES 7.0; 22 w/o ES 7.0W |
| Tiêu thụ (điển hình) | 20 w/ ES 7.0; 25 w/o ES 7.0W |
| Mức tiêu thụ (tối đa) | 25 w/ ES 7.0; 28 w/o ES 7.0W |
| Vôn | AC 100-240V |
| Chề độ chờ | 0.5W |
| Nguồn cấp | External Power Adaptor |
| Phần cứng bổ sung | |
| Khe khóa Kensington | 1 |
| Kiểm soát | |
| Điều khiển | 1, 2, Up, Down, Power |
| Hiển thị trên màn hình |
Auto Image Adjust, Contrast/Brightness, Input Select, Audio Adjust, Color Adjust, Information, Manual Image Adjust, Setup Menu, Memory Recall |
| Điều kiện hoạt động | |
| Nhiệt độ | 32°F to 104°F (0°C to 40°C) |
| Độ ẩm (không ngưng tụ) | 20% to 90% |
| Giá treo tường | |
| Tương Thích VESA | 100 x 100 mm |
| Tín hiệu đầu vào | |
| Tần số Ngang |
RGB Analog: 24 ~ 82KHz, HDMI (v1.4): 15 ~ 82KHz, DisplayPort (v1.2): 15 ~ 82KHz |
| Tần số Dọc |
RGB Analog: 50 ~ 76Hz, HDMI (v1.4): 50 ~ 76Hz, DisplayPort (v1.2): 50 ~ 76Hz |
| Đầu vào video | |
| Đồng bộ kỹ thuật số | TMDS - HDMI (v1.4), PCI-E - DisplayPort (v1.2) |
| Analog Sync | Separate/Composite/SOG - RGB Analog |
| Công thái học | |
| Nghiêng (Tiến / lùi) | 20º / 70º |
| Trọng lượng | |
| Khối lượng tịnh (kg) | 3.6 |
| Khối lượng tịnh không có chân đế (kg) | 3.6 |
| Tổng (kg) | 4.7 |
| Kích thước (mm) | |
| Bao bì (mm) | 550 x 371 x 114 |
| Kích thước (mm) | 490 x 299 x 47 |
| Kích thước không có chân đế (mm) | 490 x 299 x 47 |
Thông số kỹ thuật
| Kích thước màn hình (in.) | 22 |
| Khu vực có thể xem (in.) | 21.5 |
| Loại tấm nền | IPS Technology |
| Độ phân giải | 1920 x 1080 |
| Loại độ phân giải | FHD (Full HD) |
| Tỷ lệ tương phản tĩnh | 1,000:1 (typ) |
| Tỷ lệ tương phản động | 50M:1 |
| Nguồn sáng | LED |
| Độ sáng | 200 cd/m² (typ) |
| Colors | 16.7M |
| Color Space Support | 8 bit (6 bit + Hi-FRC) |
| Tỷ lệ khung hình | 16:9 |
| Thời gian phản hồi | 5ms (Typical GTG) |
| Thời gian đáp ứng | 5ms (GTG w/ OD) |
| Góc nhìn | 178º horizontal, 178º vertical |
| Backlight Life (Giờ) | 30000 Hrs (Min) |
| Độ cong | Flat |
| Tốc độ làm mới (Hz) | 60 |
| Bộ lọc ánh sáng xanh | Có |
| Low Blue Light | Software solution |
| Không nhấp nháy | Có |
| Color Gamut | NTSC: 77% size (Typ), sRGB: 108% size (Typ) |
| Kích thước Pixel | 0.248 mm (H) x 0.248 mm (V) |
| Màn hình cảm ứng | Projected Capacitive, 10-point multi-touch |
| Xử lý bề mặt | Glossy, Hard Coating (7H) |
| Độ dày của kính bảo vệ | 0.7mm |
| Khả năng tương thích | |
| Độ phân giải PC (tối đa) | 1920x1080 |
| Độ phân giải Mac (tối đa) | 1920x1080 |
| Hệ điều hành PC | Windows 7/8/8.1/10/11 certified; macOS tested |
| Độ phân giải Mac (tối thiểu) | 1920x1080 |
| Đầu nối | |
| VGA | 1 |
| USB 3.2 Type A Down Stream | 2 |
| USB 3.2 Type B Up Stream | 1 |
| 3.5mm Audio In | 1 |
| Đầu ra âm thanh 3.5mm | 1 |
| HDMI 1.4 | 1 |
| DisplayPort | 1 |
| Cổng cắm nguồn | DC Socket (Center Positive) |
| Âm thanh | |
| Loa trong | 3Watts x2 |
| Nguồn | |
| Chế độ Eco (giữ nguyên) | 16 w/ ES 7.0; 19 w/o ES 7.0W |
| Eco Mode (optimized) | 18 w/ ES 7.0; 22 w/o ES 7.0W |
| Tiêu thụ (điển hình) | 20 w/ ES 7.0; 25 w/o ES 7.0W |
| Mức tiêu thụ (tối đa) | 25 w/ ES 7.0; 28 w/o ES 7.0W |
| Vôn | AC 100-240V |
| Chề độ chờ | 0.5W |
| Nguồn cấp | External Power Adaptor |
| Phần cứng bổ sung | |
| Khe khóa Kensington | 1 |
| Kiểm soát | |
| Điều khiển | 1, 2, Up, Down, Power |
| Hiển thị trên màn hình |
Auto Image Adjust, Contrast/Brightness, Input Select, Audio Adjust, Color Adjust, Information, Manual Image Adjust, Setup Menu, Memory Recall |
| Điều kiện hoạt động | |
| Nhiệt độ | 32°F to 104°F (0°C to 40°C) |
| Độ ẩm (không ngưng tụ) | 20% to 90% |
| Giá treo tường | |
| Tương Thích VESA | 100 x 100 mm |
| Tín hiệu đầu vào | |
| Tần số Ngang |
RGB Analog: 24 ~ 82KHz, HDMI (v1.4): 15 ~ 82KHz, DisplayPort (v1.2): 15 ~ 82KHz |
| Tần số Dọc |
RGB Analog: 50 ~ 76Hz, HDMI (v1.4): 50 ~ 76Hz, DisplayPort (v1.2): 50 ~ 76Hz |
| Đầu vào video | |
| Đồng bộ kỹ thuật số | TMDS - HDMI (v1.4), PCI-E - DisplayPort (v1.2) |
| Analog Sync | Separate/Composite/SOG - RGB Analog |
| Công thái học | |
| Nghiêng (Tiến / lùi) | 20º / 70º |
| Trọng lượng | |
| Khối lượng tịnh (kg) | 3.6 |
| Khối lượng tịnh không có chân đế (kg) | 3.6 |
| Tổng (kg) | 4.7 |
| Kích thước (mm) | |
| Bao bì (mm) | 550 x 371 x 114 |
| Kích thước (mm) | 490 x 299 x 47 |
| Kích thước không có chân đế (mm) | 490 x 299 x 47 |
Tin tức