Hãng nổi bật

Màn hình Samsung ViewFinity S8 UHD S80PB LS32B800PXEXXV (32 Inch, 60Hz, 5ms, 16:9, 3840 x 2160, IPS)

Tình trạng: Còn hàng
Lượt xem: 1399
Thương hiệu: Samsung
Bảo hành: 24 tháng
(0)
Giá bán: 9.239.000đ
Giá khuyến mại: 8.450.000đ (Tiết kiệm: 9%)
Thông số sản phẩm
Screen Size (Class): 32.Tỷ lệ khung hình: 16:9.Tấm nền: IPS.Độ phân giải: 3,840 x 2,160.Thời gian phản hồi: 5ms.Tần số quét: Max 60Hz.

Video Review

Video đang cập nhật ...

Đánh giá sản phẩm Màn hình Samsung ViewFinity S8 UHD S80PB LS32B800PXEXXV (32 Inch, 60Hz, 5ms, 16:9, 3840 x 2160, IPS)

Thông số sản phẩm đầy đủ

Hiển Thị  
Screen Size (Class) 32
Flat / Curved Flat
Active Display Size (HxV) (mm)

697.3056 x 392.2344mm

Tỷ lệ khung hình 16:9
Tấm nền IPS
Độ sáng 350 cd/㎡
Peak Brightness (Typical) 600 cd/㎡
Độ sáng (Tối thiểu) 280 cd/㎡
Tỷ lệ tương phản 1000:1(Typ)
Contrast Ratio (Dynamic) Mega DCR
HDR (High Dynamic Range)

VESA DisplayHDR 600

Độ phân giải 3,840 x 2,160
Thời gian phản hồi 5ms
Góc nhìn (ngang/dọc) 178°/178°
Hỗ trợ màu sắc Max 1.07B
Color Gamut (DCI Coverage) 0.98
Tần số quét Max 60Hz

Tính năng chung

 
Eco Saving Plus
Eco Light Sensor
Eye Saver Mode
Flicker Free
Hình-trong-Hình
Picture-By-Picture
Quantum Dot Color
Chế độ chơi Game
Image Size
Windows Certification Windows10
Off Timer Plus
Auto Source Switch+
Adaptive Picture
Giao diện  
Hiển thị không dây Không
D-Sub Không
DVI Không
Dual Link DVI Không
Display Port 1 EA
Display Port Version 1.4
Display Port Out Không
Mini-Display Port Không
HDMI 1 EA
HDMI Version 2
HDCP Version (HDMI) 2.2
Tai nghe Không
Tai nghe
Bộ chia USB 3
USB Hub Version 3.0x3ea
USB-C 1 EA
USB-C Charging Power 90W
Ethernet (LAN) 1 EA
Built-in Camera Không
Âm thanh  
Loa Không
Hoạt động  
Nhiệt độ hoạt động 10~40 ℃
Độ ẩm

10~80, Non-condensing

Hiệu chuẩn  
Điều chỉnh theo chuẩn nhà máy
Chế độ màu sắc

Custom, High Bright, sRGB, BT.709, DCI-P3, DICOM Simulation, Cinema, Dynamic Contrast

Báo cáo hiệu chuẩn nhà máy
Thiết kế  
Front Color BLACK
Rear Color BLACK
Stand Color Black
Dạng chân đế HAS
HAS (Chân đế có thể điều chỉnh độ cao)

120.0mm(±5.0mm)

Độ nghiêng

-2.0˚(±3.0˚)~25.0˚(±3.0˚)

Khớp quay

-30.0˚(±3.0˚)~30.0˚(±3.0˚)

Xoay

-2.0˚(±2.0˚)~92.0˚(±2.0˚)

Treo tường 100 x 100
Eco  
ENERGY STAR
Recycled Plastic OVER 3 %
Pin & Sạc  
Nguồn cấp điện AC 100~240V
Vùng nấu linh hoạt thông minh Internal Power
Kích thước  
Có chân đế (RxCxD)

716.1 x 580.4 x 211.4 mm

Không có chân đế (RxCxD)

716.1 x 424.7 x 41.3 mm

Thùng máy (RxCxD)

800.0 x 171.0 x 511.0 mm

Trọng lượng  
Có chân đế 7.5 kg
Không có chân đế 5.2 kg
Thùng máy 9.5 kg
Phụ kiện  
Chiều dài cáp điện 1.5 m
HDMI Cable
USB Type-C Cable
Mini-Display Gender Không

Đánh giá nhận xét

5
rate
0 Đánh giá
  • 5
    0 Đánh giá
  • 4
    0 Đánh giá
  • 3
    0 Đánh giá
  • 2
    0 Đánh giá
  • 1
    0 Đánh giá
Chọn đánh giá của bạn
Quá tuyệt vời
CAPTCHA code

Thông số kỹ thuật

Hiển Thị  
Screen Size (Class) 32
Flat / Curved Flat
Active Display Size (HxV) (mm)

697.3056 x 392.2344mm

Tỷ lệ khung hình 16:9
Tấm nền IPS
Độ sáng 350 cd/㎡
Peak Brightness (Typical) 600 cd/㎡
Độ sáng (Tối thiểu) 280 cd/㎡
Tỷ lệ tương phản 1000:1(Typ)
Contrast Ratio (Dynamic) Mega DCR
HDR (High Dynamic Range)

VESA DisplayHDR 600

Độ phân giải 3,840 x 2,160
Thời gian phản hồi 5ms
Góc nhìn (ngang/dọc) 178°/178°
Hỗ trợ màu sắc Max 1.07B
Color Gamut (DCI Coverage) 0.98
Tần số quét Max 60Hz

Tính năng chung

 
Eco Saving Plus
Eco Light Sensor
Eye Saver Mode
Flicker Free
Hình-trong-Hình
Picture-By-Picture
Quantum Dot Color
Chế độ chơi Game
Image Size
Windows Certification Windows10
Off Timer Plus
Auto Source Switch+
Adaptive Picture
Giao diện  
Hiển thị không dây Không
D-Sub Không
DVI Không
Dual Link DVI Không
Display Port 1 EA
Display Port Version 1.4
Display Port Out Không
Mini-Display Port Không
HDMI 1 EA
HDMI Version 2
HDCP Version (HDMI) 2.2
Tai nghe Không
Tai nghe
Bộ chia USB 3
USB Hub Version 3.0x3ea
USB-C 1 EA
USB-C Charging Power 90W
Ethernet (LAN) 1 EA
Built-in Camera Không
Âm thanh  
Loa Không
Hoạt động  
Nhiệt độ hoạt động 10~40 ℃
Độ ẩm

10~80, Non-condensing

Hiệu chuẩn  
Điều chỉnh theo chuẩn nhà máy
Chế độ màu sắc

Custom, High Bright, sRGB, BT.709, DCI-P3, DICOM Simulation, Cinema, Dynamic Contrast

Báo cáo hiệu chuẩn nhà máy
Thiết kế  
Front Color BLACK
Rear Color BLACK
Stand Color Black
Dạng chân đế HAS
HAS (Chân đế có thể điều chỉnh độ cao)

120.0mm(±5.0mm)

Độ nghiêng

-2.0˚(±3.0˚)~25.0˚(±3.0˚)

Khớp quay

-30.0˚(±3.0˚)~30.0˚(±3.0˚)

Xoay

-2.0˚(±2.0˚)~92.0˚(±2.0˚)

Treo tường 100 x 100
Eco  
ENERGY STAR
Recycled Plastic OVER 3 %
Pin & Sạc  
Nguồn cấp điện AC 100~240V
Vùng nấu linh hoạt thông minh Internal Power
Kích thước  
Có chân đế (RxCxD)

716.1 x 580.4 x 211.4 mm

Không có chân đế (RxCxD)

716.1 x 424.7 x 41.3 mm

Thùng máy (RxCxD)

800.0 x 171.0 x 511.0 mm

Trọng lượng  
Có chân đế 7.5 kg
Không có chân đế 5.2 kg
Thùng máy 9.5 kg
Phụ kiện  
Chiều dài cáp điện 1.5 m
HDMI Cable
USB Type-C Cable
Mini-Display Gender Không
STT MÃ HÀNG TÊN HÀNG
Chat Facebook (8h-24h)
Chat Zalo (8h-24h)
0937875885 (8h-24h)