Video Review
| Hiển Thị | |
| Kích thước màn hình (Class) | 32 |
| Loại màn hình | Flat |
| Kích thước hiển thị (HxV) (mm) |
697.306 x 392.234 |
| Tỷ lệ khung hình | 16:9 |
| Tấm nền | VA |
| Độ sáng | 400 cd/㎡ |
| Độ sáng (Tối thiểu) | 300 cd/㎡ |
| Tỷ lệ tương phản | 3,000:1 (Static) |
| HDR (High Dynamic Range) |
HDR10, HDR10+ |
| Độ phân giải | 3,840 x 2,160 |
| Thời gian phản hồi | 4ms (GTG) |
| Góc nhìn (ngang/dọc) | 178°(H)/178°(V) |
| Hỗ trợ màu sắc | Max 1B |
| Độ bao phủ không gian màu sRGB | 99% (CIE1931) |
| Tần số quét | Max 60Hz |
|
Tính Năng Chung |
|
| Eye Saver Mode | Có |
| Flicker Free | Có |
| Chế độ chơi Game | Có |
| Image Size | Có |
| Windows Certification | Windows 10 |
| Virtual AIM Point | Có |
| Game Bar 2.0 | Có |
| HDMI-CEC | Có |
| Auto Source Switch |
Auto Source Switch+ |
| Adaptive Picture | Có |
| Ultrawide Game View | Có |
| Smart Service | |
| Smart Type | Smart |
| Hệ Điều Hành | Tizen™ |
| Bixby |
US English, UK English, India English, Korean, French, German, Italian, Spanish, BR Portuguese (features vary by language) |
| Far-Field Voice Interaction | Có |
| TV Plus | Có (AU Only) |
| Alexa Built-in |
Alexa (AU, NZ Only) |
| Video Communication | Google Meet |
| Web Service | Microsoft 365 |
| SmartThings Hub | Có |
| Multi Device Experience |
Mobile to Screen, Screen initiate mirroring, Screen Sound to Mobile, Sound Mirroring, Wireless On |
| Wireless DeX | Có |
| My Contents | Có |
| Multi View | up to 2 videos |
| Smart Calibration | Basic |
| NFT | Nifty Gateway |
| Knox Vault | Có |
| Tap View | Có |
| Remote Access | Có |
| Giao Diện | |
| Hiển thị không dây | Có |
| HDMI | 1 EA |
| HDMI Version | 2.0 |
| HDCP Version (HDMI) | 2.2 |
| Bộ chia USB | 2 |
| USB Hub Version | 2.0 |
| USB-C | 1 EA |
| USB-C Charging Power | 65W |
| HDCP Version (USB-C) | 2.2 |
| Wireless LAN Tích hợp | Có (WiFi5) |
| Bluetooth | Có (5.2) |
| Âm thanh | |
| Loa | Có |
| Speaker Output | 5W x 2 |
| Adaptive Sound |
Adaptive Sound+ |
| Hoạt Động | |
| Nhiệt độ hoạt động | 10℃~40℃ |
| Độ ẩm |
10%~80%(non-condensing) |
| Hiệu Chuẩn | |
| Điều chỉnh theo chuẩn nhà máy | Có |
| Thiết Kế | |
| Màu trước | WARM WHITE |
| Màu sau | WARM WHITE |
| Màu chân đế | Warm White |
| Dạng chân đế | HAS PIVOT |
| HAS (Chân đế có thể điều chỉnh độ cao) | 120.0 |
| Độ nghiêng | -2.0~15.0 |
| Xoay | -92.0~+92.0 |
| Treo tường | 100 x 100 |
| Pin & Sạc | |
| Nguồn cấp điện | AC 100~240V |
| Mức tiêu thụ nguồn (Tối đa) | 140 W |
| Kích Thước | |
| Có chân đế (RxCxD) |
713.4 x 616.2 x 200.1 mm |
| Không có chân đế (RxCxD) |
713.4 x 423.8 x 24.5 mm |
| Thùng máy (RxCxD) |
925 x 132 x 485 mm |
| Trọng Lượng | |
| Có chân đế | 7.2 kg |
| Không có chân đế | 4.2 kg |
| Thùng máy | 10.2 kg |
| Phụ Kiện | |
| Chiều dài cáp điện | 1.5 m |
| HDMI Cable | Có |
| USB Type-C Cable | Có |
| Remote Controller | Có |
| Camera | Có |
| Pogo Gender | Có |
Thông số kỹ thuật
| Hiển Thị | |
| Kích thước màn hình (Class) | 32 |
| Loại màn hình | Flat |
| Kích thước hiển thị (HxV) (mm) |
697.306 x 392.234 |
| Tỷ lệ khung hình | 16:9 |
| Tấm nền | VA |
| Độ sáng | 400 cd/㎡ |
| Độ sáng (Tối thiểu) | 300 cd/㎡ |
| Tỷ lệ tương phản | 3,000:1 (Static) |
| HDR (High Dynamic Range) |
HDR10, HDR10+ |
| Độ phân giải | 3,840 x 2,160 |
| Thời gian phản hồi | 4ms (GTG) |
| Góc nhìn (ngang/dọc) | 178°(H)/178°(V) |
| Hỗ trợ màu sắc | Max 1B |
| Độ bao phủ không gian màu sRGB | 99% (CIE1931) |
| Tần số quét | Max 60Hz |
|
Tính Năng Chung |
|
| Eye Saver Mode | Có |
| Flicker Free | Có |
| Chế độ chơi Game | Có |
| Image Size | Có |
| Windows Certification | Windows 10 |
| Virtual AIM Point | Có |
| Game Bar 2.0 | Có |
| HDMI-CEC | Có |
| Auto Source Switch |
Auto Source Switch+ |
| Adaptive Picture | Có |
| Ultrawide Game View | Có |
| Smart Service | |
| Smart Type | Smart |
| Hệ Điều Hành | Tizen™ |
| Bixby |
US English, UK English, India English, Korean, French, German, Italian, Spanish, BR Portuguese (features vary by language) |
| Far-Field Voice Interaction | Có |
| TV Plus | Có (AU Only) |
| Alexa Built-in |
Alexa (AU, NZ Only) |
| Video Communication | Google Meet |
| Web Service | Microsoft 365 |
| SmartThings Hub | Có |
| Multi Device Experience |
Mobile to Screen, Screen initiate mirroring, Screen Sound to Mobile, Sound Mirroring, Wireless On |
| Wireless DeX | Có |
| My Contents | Có |
| Multi View | up to 2 videos |
| Smart Calibration | Basic |
| NFT | Nifty Gateway |
| Knox Vault | Có |
| Tap View | Có |
| Remote Access | Có |
| Giao Diện | |
| Hiển thị không dây | Có |
| HDMI | 1 EA |
| HDMI Version | 2.0 |
| HDCP Version (HDMI) | 2.2 |
| Bộ chia USB | 2 |
| USB Hub Version | 2.0 |
| USB-C | 1 EA |
| USB-C Charging Power | 65W |
| HDCP Version (USB-C) | 2.2 |
| Wireless LAN Tích hợp | Có (WiFi5) |
| Bluetooth | Có (5.2) |
| Âm thanh | |
| Loa | Có |
| Speaker Output | 5W x 2 |
| Adaptive Sound |
Adaptive Sound+ |
| Hoạt Động | |
| Nhiệt độ hoạt động | 10℃~40℃ |
| Độ ẩm |
10%~80%(non-condensing) |
| Hiệu Chuẩn | |
| Điều chỉnh theo chuẩn nhà máy | Có |
| Thiết Kế | |
| Màu trước | WARM WHITE |
| Màu sau | WARM WHITE |
| Màu chân đế | Warm White |
| Dạng chân đế | HAS PIVOT |
| HAS (Chân đế có thể điều chỉnh độ cao) | 120.0 |
| Độ nghiêng | -2.0~15.0 |
| Xoay | -92.0~+92.0 |
| Treo tường | 100 x 100 |
| Pin & Sạc | |
| Nguồn cấp điện | AC 100~240V |
| Mức tiêu thụ nguồn (Tối đa) | 140 W |
| Kích Thước | |
| Có chân đế (RxCxD) |
713.4 x 616.2 x 200.1 mm |
| Không có chân đế (RxCxD) |
713.4 x 423.8 x 24.5 mm |
| Thùng máy (RxCxD) |
925 x 132 x 485 mm |
| Trọng Lượng | |
| Có chân đế | 7.2 kg |
| Không có chân đế | 4.2 kg |
| Thùng máy | 10.2 kg |
| Phụ Kiện | |
| Chiều dài cáp điện | 1.5 m |
| HDMI Cable | Có |
| USB Type-C Cable | Có |
| Remote Controller | Có |
| Camera | Có |
| Pogo Gender | Có |
Tin tức