Video Review
| Hãng | Samsung |
| Mã sản phẩm |
LC27F390FHEXDV |
| Hiển Thị | |
| Screen Size (Inch) | 27 |
| Kích thước màn hình (cm) | 68.5 |
| Screen Size (Class) | 27 |
| Flat / Curved | Curved |
| Active Display Size (HxV) (mm) |
597.89mm x 336.31mm |
| Screen Curvature | 1800R |
| Tỷ lệ khung hình | 16:9 |
| Tấm nền | VA |
| Độ sáng | 250cd/m2 |
| Độ sáng (Tối thiểu) | 200cd/m2 |
| Tỷ lệ tương phản | 3,000:1(Typ.) |
| Contrast Ratio (Dynamic) | Mega |
| Độ phân giải | 1920 x 1080 |
| Thời gian phản hồi | 4(GTG) |
| Góc nhìn (ngang/dọc) | 178°(H)/178°(V) |
| Hỗ trợ màu sắc | 16.7M |
| Độ rộng dải màu có thể hiển thị (NTSC 1976) | 72% |
| Tần số quét | 60Hz |
|
Tính năng chung |
|
| Samsung MagicBright | Có |
| Samsung MagicUpscale | Có |
| Eco Saving Plus | Có |
| Eye Saver Mode | Có |
| Flicker Free | Có |
| Chế độ chơi Game | Có |
| Image Size | Có |
| Windows Certification | Windows 10 |
| FreeSync | Có |
| Giao diện | |
| Hiển thị không dây | Không |
| D-Sub | 1 EA |
| DVI | Không |
| Dual Link DVI | Không |
| Display Port | Không |
| Mini-Display Port | Không |
| HDMI | 1 EA |
| Tai nghe | 1 EA |
| Bộ chia USB | Không |
| Thiết kế | |
| Màu sắc |
Black high Glossy |
| Dạng chân đế | Simple |
| Độ nghiêng |
-2.0° (±2.0°) ~22.0° (±2.0°) |
| Treo tường | 75.0 x 75.0 mm |
| Pin & Sạc | |
| Nguồn cấp điện | AC 100~240V |
| Mức tiêu thụ nguồn (Tối đa) | 25 W |
| Mức tiêu thụ nguồn (DPMS) | Less than 0.3 W |
| Mức tiêu thụ nguồn (Chế độ Tắt) | Less than 0.3 W |
| Loại |
External Adaptor |
| Kích thước (RxCxD) |
622.9 x 462.5 x 247.7 mm |
| Trọng lượng | 4.4 kg |
| Phụ kiện | |
| Cáp nguồn | Có |
| Chiều dài cáp điện | 1.5 m |
| HDMI Cable | Có |
| Quick Setup Guide | Có |
Thông số kỹ thuật
| Hãng | Samsung |
| Mã sản phẩm |
LC27F390FHEXDV |
| Hiển Thị | |
| Screen Size (Inch) | 27 |
| Kích thước màn hình (cm) | 68.5 |
| Screen Size (Class) | 27 |
| Flat / Curved | Curved |
| Active Display Size (HxV) (mm) |
597.89mm x 336.31mm |
| Screen Curvature | 1800R |
| Tỷ lệ khung hình | 16:9 |
| Tấm nền | VA |
| Độ sáng | 250cd/m2 |
| Độ sáng (Tối thiểu) | 200cd/m2 |
| Tỷ lệ tương phản | 3,000:1(Typ.) |
| Contrast Ratio (Dynamic) | Mega |
| Độ phân giải | 1920 x 1080 |
| Thời gian phản hồi | 4(GTG) |
| Góc nhìn (ngang/dọc) | 178°(H)/178°(V) |
| Hỗ trợ màu sắc | 16.7M |
| Độ rộng dải màu có thể hiển thị (NTSC 1976) | 72% |
| Tần số quét | 60Hz |
|
Tính năng chung |
|
| Samsung MagicBright | Có |
| Samsung MagicUpscale | Có |
| Eco Saving Plus | Có |
| Eye Saver Mode | Có |
| Flicker Free | Có |
| Chế độ chơi Game | Có |
| Image Size | Có |
| Windows Certification | Windows 10 |
| FreeSync | Có |
| Giao diện | |
| Hiển thị không dây | Không |
| D-Sub | 1 EA |
| DVI | Không |
| Dual Link DVI | Không |
| Display Port | Không |
| Mini-Display Port | Không |
| HDMI | 1 EA |
| Tai nghe | 1 EA |
| Bộ chia USB | Không |
| Thiết kế | |
| Màu sắc |
Black high Glossy |
| Dạng chân đế | Simple |
| Độ nghiêng |
-2.0° (±2.0°) ~22.0° (±2.0°) |
| Treo tường | 75.0 x 75.0 mm |
| Pin & Sạc | |
| Nguồn cấp điện | AC 100~240V |
| Mức tiêu thụ nguồn (Tối đa) | 25 W |
| Mức tiêu thụ nguồn (DPMS) | Less than 0.3 W |
| Mức tiêu thụ nguồn (Chế độ Tắt) | Less than 0.3 W |
| Loại |
External Adaptor |
| Kích thước (RxCxD) |
622.9 x 462.5 x 247.7 mm |
| Trọng lượng | 4.4 kg |
| Phụ kiện | |
| Cáp nguồn | Có |
| Chiều dài cáp điện | 1.5 m |
| HDMI Cable | Có |
| Quick Setup Guide | Có |
Tin tức