Video Review
Màn hình Philips 27E1N3300A là một lựa chọn tuyệt vời cho người dùng văn phòng, học tập và giải trí cơ bản với mức giá phải chăng. Sở hữu kích thước 27 inch, độ phân giải Full HD cùng tấm nền IPS, màn hình mang đến hình ảnh sắc nét, góc nhìn rộng và màu sắc trung thực.

Philips 27E1N3300A có màn hình 27 inch Full HD (1920x1080), mang lại hình ảnh sắc nét và chi tiết. Kích thước lớn cung cấp không gian làm việc rộng rãi và trải nghiệm giải trí thoải mái. Đây là lựa chọn lý tưởng cho người muốn một màn hình chất lượng cao mà không cần độ phân giải cao hơn.

Màn hình này sử dụng công nghệ tấm nền IPS, mang lại góc nhìn rộng và màu sắc chính xác từ mọi góc độ. Điều này tạo ra hình ảnh trung thực và sắc nét, phù hợp cho cả công việc đồ họa và trải nghiệm giải trí.
.png)
Với tần số quét 75Hz và thời gian phản hồi 4ms, Philips 27E1N3300A cung cấp trải nghiệm hình ảnh mượt mà hơn, đặc biệt trong các cảnh chuyển động nhanh. Điều này giúp giảm thiểu hiện tượng nhòe hình và giật lag, tạo ra trải nghiệm tốt hơn so với màn hình 60Hz tiêu chuẩn. Mặc dù không phải là màn hình chuyên dụng cho game thủ, nhưng thông số này vẫn đủ đáp ứng các game cơ bản và nhu cầu giải trí hàng ngày.

Philips 27E1N3300A tích hợp Flicker-Free và LowBlue Mode giúp giảm mỏi mắt khi sử dụng lâu. Màn hình có các cổng kết nối phổ biến như HDMI và VGA, mang lại sự linh hoạt khi kết nối với nhiều thiết bị khác nhau.
| Đầu vào tín hiệu |
HDMI 1.4 x 1, USB-C 3.2 Gen 1 x 1 (ngược dòng, chuẩn sạc Power Delivery lên đến 65W) |
| Đầu vào đồng bộ | Đồng bộ riêng |
| Âm thanh (Vào/Ra) | Đầu ra âm thanh |
| USB |
USB 3.2 x 4 (xuôi dòng với 1 sạc nhanh BC 1.2) |
| Bảng kích thước | 27 inch / 68,6 cm |
| Size value | 16:9 |
| LCD table type | IPS công nghệ |
| Loại nền | W-LED system |
| Step point image | 0,3114 x 0,3114 mm |
| Độ sáng | 300 cd/m2 |
| Màn hình màu | 16,7 triệu |
| Gam màu (điển hình) |
NTSC 106,2%*, sRGB 122,8%* |
| Tỉ lệ phản hồi (thông thường) | 1000:1 |
| Tương phản thông minh | DCR vô cực lớn |
| Thời gian phản hồi (thông tin) |
4 ms (Thời gian điểm ảnh chuyển giữa hai pixel)* |
| Nâng cao hình ảnh | trò chơi SmartImage |
| Độ phân giải tối đa | 1920 x 1080 @ 75 Hz* |
| Khung xem hiệu quả |
597.888 (Ngang) x 336.312 (Dọc) |
| Quét tần số |
30 - 85 kHz (Ngang) / 48 - 75 Hz (Dọc) |
| Lớp phủ màn hình | Chống lóa, 3H, Độ lóa 25% |
| MPRT | 1 mili giây |
| Đóng gói, tính theo mm (Rộng x Cao x Sâu) | 780x525x186mm |
| Sản phẩm không kèm chân đế (mm) | 612x365x55mm |
| Sản phẩm kèm chân đế (chiều cao tối đa) | 612x456x197mm |
| Sản phẩm với bao bì (kg) | 10,14 kg |
| Sản phẩm kèm chân đế (kg) | 6,06 kg |
| Sản phẩm không kèm chân đế (kg) | 4,20 kg |
Thông số kỹ thuật
| Đầu vào tín hiệu |
HDMI 1.4 x 1, USB-C 3.2 Gen 1 x 1 (ngược dòng, chuẩn sạc Power Delivery lên đến 65W) |
| Đầu vào đồng bộ | Đồng bộ riêng |
| Âm thanh (Vào/Ra) | Đầu ra âm thanh |
| USB |
USB 3.2 x 4 (xuôi dòng với 1 sạc nhanh BC 1.2) |
| Bảng kích thước | 27 inch / 68,6 cm |
| Size value | 16:9 |
| LCD table type | IPS công nghệ |
| Loại nền | W-LED system |
| Step point image | 0,3114 x 0,3114 mm |
| Độ sáng | 300 cd/m2 |
| Màn hình màu | 16,7 triệu |
| Gam màu (điển hình) |
NTSC 106,2%*, sRGB 122,8%* |
| Tỉ lệ phản hồi (thông thường) | 1000:1 |
| Tương phản thông minh | DCR vô cực lớn |
| Thời gian phản hồi (thông tin) |
4 ms (Thời gian điểm ảnh chuyển giữa hai pixel)* |
| Nâng cao hình ảnh | trò chơi SmartImage |
| Độ phân giải tối đa | 1920 x 1080 @ 75 Hz* |
| Khung xem hiệu quả |
597.888 (Ngang) x 336.312 (Dọc) |
| Quét tần số |
30 - 85 kHz (Ngang) / 48 - 75 Hz (Dọc) |
| Lớp phủ màn hình | Chống lóa, 3H, Độ lóa 25% |
| MPRT | 1 mili giây |
| Đóng gói, tính theo mm (Rộng x Cao x Sâu) | 780x525x186mm |
| Sản phẩm không kèm chân đế (mm) | 612x365x55mm |
| Sản phẩm kèm chân đế (chiều cao tối đa) | 612x456x197mm |
| Sản phẩm với bao bì (kg) | 10,14 kg |
| Sản phẩm kèm chân đế (kg) | 6,06 kg |
| Sản phẩm không kèm chân đế (kg) | 4,20 kg |
Tin tức