Hãng nổi bật

Màn Hình MSI PRO MP341CQW (34 Inch, UWQHD, VA, 100HZ, 1MS, LOA, CONG)

Tình trạng: Hết hàng
Lượt xem: 1359
Thương hiệu: MSI
Bảo hành: 24 Tháng
(0)
Giá bán: 6.739.000đ
Thông số sản phẩm
Kích thước: 34 inch Cong.Tấm nền: VA.Độ phân giải: 3440 x 1440 (UWQHD).Tần số quét: 100hz.Thời gian phản hồi: 1ms MPRT (4ms GtG).Tích hợp loa: 2x 2W.Tỉ lệ tương phản: 3000:1.VESA: 100x100mm.Cổng kết nối: 2x HDMI™ (2.0b), 1x DP (1.2a).Tỷ Lệ Khung Hình: 21:9.

Video Review

Video đang cập nhật ...

Đánh giá sản phẩm Màn Hình MSI PRO MP341CQW (34 Inch, UWQHD, VA, 100HZ, 1MS, LOA, CONG)

Màn Hình MSI PRO MP341CQW 34 Inch (34 Inch, UWQHD, VA, 100HZ, 1MS, LOA, CONG)

Màn Hình MSI PRO MP341CQW mang đến trải nghiệm hình ảnh đỉnh cao với độ phân giải UWQHD 3440x1440 và tỷ lệ khung hình 21:9. Với độ cong lớn 1500R, màn hình tạo ra không gian hiển thị mê hoặc, hoàn hảo cho việc làm việc sáng tạo hoặc giải trí. Công nghệ tốc độ làm mới động FreeSync cùng tần số làm mới 100Hz giúp trải nghiệm chơi game mượt mà và không bị rách hình. Độ sáng 300 NITS và độ tương phản 3000:1 tạo ra hình ảnh sắc nét và sống động. Sự hỗ trợ HDR cùng công nghệ xử lý hình ảnh Anti-Flicker và giảm ánh sáng xanh giúp bảo vệ mắt khi sử dụng trong thời gian dài. Với các cổng kết nối HDMI™ 2.0b, DisplayPort 1.2a, cùng loa tích hợp, MSI PRO MP341CQW là sự lựa chọn hoàn hảo cho người dùng yêu thích sự tiện lợi và chất lượng.

Sự Kết Hợp Độc Đáo của Hiệu Suất và Thẩm Mỹ của màn hình MSI PRO MP341CQW

Sự Kết Hợp Độc Đáo của Hiệu Suất và Thẩm Mỹ của màn hình MSI PRO MP341CQW

Màn hình MSI PRO MP341CQW - một điểm nhấn đáng chú ý trong thế giới công nghệ hiện đại. Với kích thước lớn 34" (86,36 cm) và độ cong 1500R, bạn sẽ được đắm chìm vào không gian hình ảnh sống động và hấp dẫn. Thiết kế màu trắng trang nhã tạo nên điểm nhấn tinh tế cho không gian làm việc của bạn.

Được trang bị tính năng hỗ trợ màn hình kép, MSI PRO MP341CQW mang lại sự linh hoạt cho nhu cầu đa nhiệm của bạn. Đánh giá hiệu quả năng lượng G và nguồn dây cáp điện giúp tiết kiệm điện năng mà vẫn đảm bảo hiệu suất ổn định. Loại dây nguồn C13 tiêu chuẩn giúp kết nối trở nên dễ dàng và thuận tiện hơn. Với bảo hành 12 tháng, bạn hoàn toàn yên tâm về chất lượng và độ tin cậy của sản phẩm.

Trải Nghiệm Hình Ảnh Tối Ưu và Chi Tiết Sắc Nét cùng MSI PRO MP341CQW

Trải Nghiệm Hình Ảnh Tối Ưu và Chi Tiết Sắc Nét cùng MSI PRO MP341CQW

Trải nghiệm màn hình MSI PRO MP341CQW với các thông số kỹ thuật hiển thị vượt trội, mang đến trải nghiệm hình ảnh tối ưu cho người dùng. Với độ phân giải UWQHD 3440x1440 và tỷ lệ khung hình 21:9, mọi hình ảnh được tái tạo với chi tiết sắc nét và độ phân giải cao.

Màn hình này được trang bị công nghệ HDR, mang lại độ sáng SDR lên đến 300 NITS và độ tương phản 3000:1, tạo ra gam màu động và sắc nét. Tỷ lệ DCR lên đến 100000000:1 giúp tái tạo màu sắc tự nhiên và sắc nét, cùng với sự chuyển động mượt mà và chi tiết tinh tế.

Tần số làm mới 100Hz và thời gian đáp ứng nhanh chóng (1ms MPRT4ms GTG) giúp giảm thiểu hiện tượng mờ và đảm bảo hình ảnh luôn rõ nét. Góc nhìn rộng 178°(H)/178°(Dọc) cho phép mọi người trong phòng thưởng thức màn hình mà không bị méo mó, tạo ra trải nghiệm xem tuyệt vời và thoải mái.

MSI PRO MP341CQW: Sức Mạnh Của Công Nghệ Tiên Tiến và Trải Nghiệm Xem Thoải Mái

MSI PRO MP341CQW: Sức Mạnh Của Công Nghệ Tiên Tiến và Trải Nghiệm Xem Thoải Mái

Khám phá sức mạnh của màn hình MSI PRO MP341CQW với các tính năng và công nghệ tiên tiến, đem đến trải nghiệm xem tuyệt vời và bảo vệ sức khỏe cho người dùng. Với công nghệ tốc độ làm mới động FreeSync, người dùng sẽ trải nghiệm hình ảnh mượt mà và không bị giật lag trong quá trình chơi game hoặc xem phim.

Công nghệ xử lý hình ảnh tiên tiến bao gồm Anti-FlickerLess blue light, đã được chứng nhận TÜV, giúp bảo vệ đôi mắt của bạn. Công nghệ Anti-Flicker ổn định dòng điện đầu ra cho màn hình, giảm thiểu mỏi mắt và khô mắt. Đồng thời, chế độ Less blue light lọc mức độ tiếp xúc với ánh sáng xanh lam, mang lại trải nghiệm xem thoải mái nhất.

Với khả năng hiển thị 1,07 tỷ màu và số bit màu lên đến 10 bit (8 bit + FRC), MSI PRO MP341CQW tái tạo màu sắc chân thực và chi tiết, đem đến trải nghiệm hình ảnh sống động và đẹp mắt cho người dùng.

Linh Hoạt Kết Nối và Tiện Ích Tích Hợp cùng Màn Hình MSI PRO MP341CQW

Linh Hoạt Kết Nối và Tiện Ích Tích Hợp cùng Màn Hình MSI PRO MP341CQW

Khám phá tính linh hoạt của màn hình MSI PRO MP341CQW với các cổng kết nối và tính năng tiện ích tích hợp. Với 2 cổng HDMI™ 2.0b, 1 cổng DisplayPort 1.2a và 1 cổng đầu ra tai nghe, người dùng có thể dễ dàng kết nối với các thiết bị khác nhau như máy tính, console game, hoặc các thiết bị âm thanh.

Phiên bản HDCP cao cấp của cả HDMI™ (2.2) và DisplayPort (2.2) đảm bảo cho việc truyền dữ liệu được bảo mật và an toàn, mang lại trải nghiệm xem video và chơi game mượt mà và không gián đoạn.

Ngoài ra, với 2 loa tích hợp, người dùng có thể tận hưởng âm thanh sống động ngay từ màn hình mà không cần sử dụng loa ngoài. Điều này tạo ra sự thuận tiện và tiết kiệm không gian cho bàn làm việc hoặc khu vực giải trí.

Trải Nghiệm Tuyệt Vời với Màn Hình MSI PRO MP341CQW

Trải nghiệm tuyệt vời với MSI PRO MP341CQW mang lại không chỉ là về hiệu suất mà còn về thẩm mỹ và tiện ích. Với độ cong 1500R và độ phân giải UWQHD 3440x1440, mọi hình ảnh trở nên sống động và chi tiết. Công nghệ tốc độ làm mới động FreeSync và tần số làm mới 100Hz giúp trải nghiệm chơi game mượt mà và không bị giật lag. Đồng thời, sự hỗ trợ HDR và công nghệ xử lý hình ảnh Anti-Flicker và giảm ánh sáng xanh bảo vệ đôi mắt của bạn khi sử dụng trong thời gian dài. Với các tính năng linh hoạt kết nối và loa tích hợp, màn hình MSI PRO MP341CQW là sự lựa chọn hoàn hảo cho người dùng đòi hỏi sự tiện lợi và chất lượng.

Thông số sản phẩm đầy đủ

EAN 4719072978181
UPC 824142295311
UCC14 10824142295318
PHẦN KHÔNG

9S6-3PB2CT-006

TÊN MKT

PRO MP341CQW

THÔNG SỐ MKT

PRO MP341CQW

SỐ LƯỢNG HÀNG TỒN KHO

9S6-3PB2CT-006

TÊN MKT CỦA ĐƠN VỊ

PRO MP341CQW

MÀU SẮC ID1/Trắng-Trắng
KÍCH THƯỚC MÀN HÌNH 34" (86,36 cm)
VÙNG HIỂN THỊ HOẠT ĐỘNG (MM)

797,22(H)x333,72(V)

ĐỘ CONG

Đường cong 1500R

LOẠI BẢNG ĐIỀU KHIỂN
NGHỊ QUYẾT

3440x1440 (UWQHD)

TỶ LỆ KHUNG HÌNH 21:9
CÔNG NGHỆ TỐC ĐỘ LÀM MỚI ĐỘNG FreeSync
HDR (DẢI ĐỘNG CAO)

Đã sẵn sàng HDR

ĐỘ SÁNG SDR (NITS) 300
ĐỘ TƯƠNG PHẢN 3000:1
DCR (TỶ LỆ TƯƠNG PHẢN ĐỘNG) 100000000:1
TẦN SỐ TÍN HIỆU

58,56~148,1 KHz(H) / 48~100 Hz(V)

TỐC ĐỘ LÀM TƯƠI 100HZ
THỜI GIAN ĐÁP ỨNG (MPRT) 1ms(MPRT)
THỜI GIAN ĐÁP ỨNG (GTG) 4 mili giây
XEM GÓC

178°(H)/178°(Dọc)

XỬ LÝ BỀ MẶT Chống chói
NTSC (TỶ LỆ PHẦN TRĂM CHỒNG CHÉO KHU VỰC CIE1976) 101.36% / 86%
NTSC (TỶ LỆ PHẦN TRĂM CHỒNG CHÉO KHU VỰC CIE1931)

86.07% / 80.08%

SRGB (TỶ LỆ PHẦN TRĂM CHỒNG CHÉO KHU VỰC CIE1976)

116.25% / 98.55%

SRGB (TỶ LỆ PHẦN TRĂM CHỒNG CHÉO KHU VỰC CIE1931)

121.52% / 99.62%

ADOBE RGB (TỶ LỆ PHẦN TRĂM CHỒNG CHÉO KHU VỰC CIE1976)

99.62% / 89.57%

ADOBE RGB (TỶ LỆ PHẦN TRĂM CHỒNG LẤP KHU VỰC CIE1931)

90.06% / 83.53%

DCI-P3 (TỶ LỆ PHẦN TRĂM CHỒNG CHÉO KHU VỰC CIE1976)

92.58% / 91.96%

DCI-P3 (TỶ LỆ PHẦN TRĂM CHỒNG CHÉO KHU VỰC CIE1931)

89.58% / 89.17%

REC.709 (PHẦN TRĂM CHỒNG CHÉO KHU VỰC CIE1976)

116.25% / 98.55%

REC.709 (PHẦN TRĂM CHỒNG CHÉO KHU VỰC CIE1931)

121.52% / 99.62%

REC.2020 (TỶ LỆ PHẦN TRĂM DIỆN TÍCH CIE1976 CHỒNG CHÉO)

67.46% / 67.46%

REC.2020 (PHẦN TRĂM CHỒNG CHÉO KHU VỰC CIE1931)

64.27% / 64.27%

MÀU SẮC HIỂN THỊ 1,07B
CHÚT MÀU SẮC

10 bit (8 bit + FRC)

LƯU Ý_DP

3440 x1440 (Tối đa 100Hz)

LƯU Ý_HDMI™

3440 x 1440 (Tối đa 100Hz)

HDMI™ 2
PHIÊN BẢN HDMI™ 2.0b
PHIÊN BẢN HDMI™ HDCP 2.2
DISPLAYPORT 1
PHIÊN BẢN DISPLAYPORT 1,2a
PHIÊN BẢN DISPLAYPORT HDCP 2.2
ĐẦU RA TAI NGHE 1
LOẠI KHÓA

Khóa Kensington

LOA 2
LOẠI NGUỒN Dây cáp điện
ĐẦU VÀO NGUỒN

100~240V, 50/60Hz

ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ NĂNG LƯỢNG G
LOẠI DÂY NGUỒN C13
CÁP MIC 3,5MM 0
VỎ CÔNG TẮC 0
VỎ BẢO VỆ MÀN HÌNH DI ĐỘNG 0
MÀN HÌNH MUI XE 0
LOA (PHỤ KIỆN) 0
CÁP DISPLAYPORT 0
CÁP HDMI™ 1
CÁP DVI 0
CÁP USB LOẠI A ĐẾN LOẠI B 0
CÁP USB LOẠI C ĐẾN LOẠI A 0
CÁP USB LOẠI C SANG LOẠI C 0
CHIẾCCARTON 1
CÁP THUNDERBOLT 0
CÁP VGA 0
CÁP ÂM THANH 3,5MM 0
CÁP ÂM THANH KẾT HỢP 3,5MM 0
ĐƠN VỊ BUNGEE CHUỘT 0
VÍT VESA 0
DÂY ĐIỆN 1
BỘ ĐỔI NGUỒN AC 0
THẺ BẢO HÀNH 0
HƯỚNG DẪN NHANH 1
ĐIỀU CHỈNH (NGHIÊNG) -3.5° ~ 21.5°
GẮN VESA 100x100mm
THIẾT KẾ KHÔNG KHUNG Đúng
KÍCH THƯỚC THÙNG CARTON BÊN NGOÀI (WXDXH) (MM) 998 x 202 x 515
KÍCH THƯỚC THÙNG CARTON BÊN NGOÀI (WXDXH) (INCH)

39,29 x 7,95 x 20,28

KÍCH THƯỚC SẢN PHẨM CÓ CHÂN ĐẾ (WXDXH) (MM)

809,3 x 237,0 x 469,5

KÍCH THƯỚC SẢN PHẨM CÓ CHÂN ĐẾ (WXDXH) (INCH)

31,86 x 9,33 x 18,48

KÍCH THƯỚC SẢN PHẨM KHÔNG CÓ CHÂN ĐẾ (WXDXH) (MM)

809,3 x 106,8 x 365,8

KÍCH THƯỚC SẢN PHẨM KHÔNG CÓ CHÂN ĐẾ (WXDXH) (INCH)

31,86 x 4,2 x 14,4

KÍCH THƯỚC CHÂN ĐẾ (WXDXH) (MM)

240,0 x 237,0 x 176,6

KÍCH THƯỚC CHÂN ĐẾ (WXDXH) (INCH)

9,45 x 9,33 x 6,95

KÍCH THƯỚC THÙNG CARTON BÊN TRONG (WXDXH) (MM) 980x187x490
KÍCH THƯỚC THÙNG CARTON BÊN TRONG (WXDXH) (INCH)

38,58 x 7,36 x 19,29

TRỌNG LƯỢNG (KG TỊNH) 7.7
TRỌNG LƯỢNG (TỔNG KG) 10.3
TRỌNG LƯỢNG KHÔNG CÓ CHÂN ĐẾ (KG) 6.5
SỰ BẢO ĐẢM 12 triệu

Đánh giá nhận xét

5
rate
0 Đánh giá
  • 5
    0 Đánh giá
  • 4
    0 Đánh giá
  • 3
    0 Đánh giá
  • 2
    0 Đánh giá
  • 1
    0 Đánh giá
Chọn đánh giá của bạn
Quá tuyệt vời
CAPTCHA code

Thông số kỹ thuật

EAN 4719072978181
UPC 824142295311
UCC14 10824142295318
PHẦN KHÔNG

9S6-3PB2CT-006

TÊN MKT

PRO MP341CQW

THÔNG SỐ MKT

PRO MP341CQW

SỐ LƯỢNG HÀNG TỒN KHO

9S6-3PB2CT-006

TÊN MKT CỦA ĐƠN VỊ

PRO MP341CQW

MÀU SẮC ID1/Trắng-Trắng
KÍCH THƯỚC MÀN HÌNH 34" (86,36 cm)
VÙNG HIỂN THỊ HOẠT ĐỘNG (MM)

797,22(H)x333,72(V)

ĐỘ CONG

Đường cong 1500R

LOẠI BẢNG ĐIỀU KHIỂN
NGHỊ QUYẾT

3440x1440 (UWQHD)

TỶ LỆ KHUNG HÌNH 21:9
CÔNG NGHỆ TỐC ĐỘ LÀM MỚI ĐỘNG FreeSync
HDR (DẢI ĐỘNG CAO)

Đã sẵn sàng HDR

ĐỘ SÁNG SDR (NITS) 300
ĐỘ TƯƠNG PHẢN 3000:1
DCR (TỶ LỆ TƯƠNG PHẢN ĐỘNG) 100000000:1
TẦN SỐ TÍN HIỆU

58,56~148,1 KHz(H) / 48~100 Hz(V)

TỐC ĐỘ LÀM TƯƠI 100HZ
THỜI GIAN ĐÁP ỨNG (MPRT) 1ms(MPRT)
THỜI GIAN ĐÁP ỨNG (GTG) 4 mili giây
XEM GÓC

178°(H)/178°(Dọc)

XỬ LÝ BỀ MẶT Chống chói
NTSC (TỶ LỆ PHẦN TRĂM CHỒNG CHÉO KHU VỰC CIE1976) 101.36% / 86%
NTSC (TỶ LỆ PHẦN TRĂM CHỒNG CHÉO KHU VỰC CIE1931)

86.07% / 80.08%

SRGB (TỶ LỆ PHẦN TRĂM CHỒNG CHÉO KHU VỰC CIE1976)

116.25% / 98.55%

SRGB (TỶ LỆ PHẦN TRĂM CHỒNG CHÉO KHU VỰC CIE1931)

121.52% / 99.62%

ADOBE RGB (TỶ LỆ PHẦN TRĂM CHỒNG CHÉO KHU VỰC CIE1976)

99.62% / 89.57%

ADOBE RGB (TỶ LỆ PHẦN TRĂM CHỒNG LẤP KHU VỰC CIE1931)

90.06% / 83.53%

DCI-P3 (TỶ LỆ PHẦN TRĂM CHỒNG CHÉO KHU VỰC CIE1976)

92.58% / 91.96%

DCI-P3 (TỶ LỆ PHẦN TRĂM CHỒNG CHÉO KHU VỰC CIE1931)

89.58% / 89.17%

REC.709 (PHẦN TRĂM CHỒNG CHÉO KHU VỰC CIE1976)

116.25% / 98.55%

REC.709 (PHẦN TRĂM CHỒNG CHÉO KHU VỰC CIE1931)

121.52% / 99.62%

REC.2020 (TỶ LỆ PHẦN TRĂM DIỆN TÍCH CIE1976 CHỒNG CHÉO)

67.46% / 67.46%

REC.2020 (PHẦN TRĂM CHỒNG CHÉO KHU VỰC CIE1931)

64.27% / 64.27%

MÀU SẮC HIỂN THỊ 1,07B
CHÚT MÀU SẮC

10 bit (8 bit + FRC)

LƯU Ý_DP

3440 x1440 (Tối đa 100Hz)

LƯU Ý_HDMI™

3440 x 1440 (Tối đa 100Hz)

HDMI™ 2
PHIÊN BẢN HDMI™ 2.0b
PHIÊN BẢN HDMI™ HDCP 2.2
DISPLAYPORT 1
PHIÊN BẢN DISPLAYPORT 1,2a
PHIÊN BẢN DISPLAYPORT HDCP 2.2
ĐẦU RA TAI NGHE 1
LOẠI KHÓA

Khóa Kensington

LOA 2
LOẠI NGUỒN Dây cáp điện
ĐẦU VÀO NGUỒN

100~240V, 50/60Hz

ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ NĂNG LƯỢNG G
LOẠI DÂY NGUỒN C13
CÁP MIC 3,5MM 0
VỎ CÔNG TẮC 0
VỎ BẢO VỆ MÀN HÌNH DI ĐỘNG 0
MÀN HÌNH MUI XE 0
LOA (PHỤ KIỆN) 0
CÁP DISPLAYPORT 0
CÁP HDMI™ 1
CÁP DVI 0
CÁP USB LOẠI A ĐẾN LOẠI B 0
CÁP USB LOẠI C ĐẾN LOẠI A 0
CÁP USB LOẠI C SANG LOẠI C 0
CHIẾCCARTON 1
CÁP THUNDERBOLT 0
CÁP VGA 0
CÁP ÂM THANH 3,5MM 0
CÁP ÂM THANH KẾT HỢP 3,5MM 0
ĐƠN VỊ BUNGEE CHUỘT 0
VÍT VESA 0
DÂY ĐIỆN 1
BỘ ĐỔI NGUỒN AC 0
THẺ BẢO HÀNH 0
HƯỚNG DẪN NHANH 1
ĐIỀU CHỈNH (NGHIÊNG) -3.5° ~ 21.5°
GẮN VESA 100x100mm
THIẾT KẾ KHÔNG KHUNG Đúng
KÍCH THƯỚC THÙNG CARTON BÊN NGOÀI (WXDXH) (MM) 998 x 202 x 515
KÍCH THƯỚC THÙNG CARTON BÊN NGOÀI (WXDXH) (INCH)

39,29 x 7,95 x 20,28

KÍCH THƯỚC SẢN PHẨM CÓ CHÂN ĐẾ (WXDXH) (MM)

809,3 x 237,0 x 469,5

KÍCH THƯỚC SẢN PHẨM CÓ CHÂN ĐẾ (WXDXH) (INCH)

31,86 x 9,33 x 18,48

KÍCH THƯỚC SẢN PHẨM KHÔNG CÓ CHÂN ĐẾ (WXDXH) (MM)

809,3 x 106,8 x 365,8

KÍCH THƯỚC SẢN PHẨM KHÔNG CÓ CHÂN ĐẾ (WXDXH) (INCH)

31,86 x 4,2 x 14,4

KÍCH THƯỚC CHÂN ĐẾ (WXDXH) (MM)

240,0 x 237,0 x 176,6

KÍCH THƯỚC CHÂN ĐẾ (WXDXH) (INCH)

9,45 x 9,33 x 6,95

KÍCH THƯỚC THÙNG CARTON BÊN TRONG (WXDXH) (MM) 980x187x490
KÍCH THƯỚC THÙNG CARTON BÊN TRONG (WXDXH) (INCH)

38,58 x 7,36 x 19,29

TRỌNG LƯỢNG (KG TỊNH) 7.7
TRỌNG LƯỢNG (TỔNG KG) 10.3
TRỌNG LƯỢNG KHÔNG CÓ CHÂN ĐẾ (KG) 6.5
SỰ BẢO ĐẢM 12 triệu
STT MÃ HÀNG TÊN HÀNG
Chat Facebook (8h-24h)
Chat Zalo (8h-24h)
0937875885 (8h-24h)