Video Review
Khám phá sự kỳ diệu của Màn Hình MSI PRO MP243P - một bước tiến mới trong thế giới màn hình công nghệ cao. Với màn hình rộng 23.8 inch và độ phân giải Full HD, trải nghiệm xem của bạn sẽ được nâng lên một tầm cao mới. Công nghệ bảng IPS mang đến màu sắc sống động và góc nhìn rộng, cùng với MSI Eye Care, giảm căng thẳng cho mắt khi sử dụng lâu dài. Với tần số làm mới 75Hz và thời gian phản hồi 5ms, trải nghiệm chơi game và xem phim của bạn sẽ trở nên mượt mà và không bị giật lag. Hãy thả mình vào thế giới của màu sắc sống động và hình ảnh sắc nét. Thiết kế không khung hiện đại và tính linh hoạt với nhiều điều chỉnh giúp tối ưu không gian làm việc của bạn. Hãy đắm chìm vào một thế giới giải trí tuyệt vời với MP243P!
.jpg)
Trải nghiệm hình ảnh sắc nét và chân thực với Màn Hình MSI PRO MP243P, với kích thước 23.8 inch và độ phân giải FHD (1920 x 1080). Với tỷ lệ khung hình 16:9 và góc nhìn rộng lên đến 178°, bạn có thể thưởng thức mọi chi tiết từ mọi góc độ. Màn hình này cung cấp độ sáng SDR lên đến 250 NITS và hiển thị màu sắc với 16,7 triệu màu, đảm bảo hình ảnh rực rỡ và sống động. Độ tương phản cao 1000:1 và tỷ lệ tương phản động lên đến 100000000:1 giúp tái tạo màu sắc và sắc nét tối ưu, đem lại trải nghiệm giải trí và làm việc chất lượng.
.png)
Trong thế giới sống động của hình ảnh, Màn Hình MSI PRO MP243P nổi bật với bảng điều khiển IPS, mang lại góc nhìn mở rộng và sự chính xác về màu sắc. Với tần số làm mới 75Hz và thời gian phản hồi nhanh 5ms (GTG), bạn sẽ trải nghiệm mọi chi tiết một cách mượt mà và sắc nét, đặc biệt trong các tình huống đòi hỏi độ nhạy cảm về thời gian. Sự tích hợp của công nghệ tốc độ làm mới động FreeSync tạo điều kiện cho trải nghiệm chơi game mượt mà và không nhấp nháy.
Để bảo vệ sức khỏe của bạn, Màn Hình MSI PRO MP243P cung cấp MSI Eye Care, bao gồm các tính năng chống nhấp nháy, giảm ánh sáng xanh, và màn hình chống chói. Những tính năng này giúp giảm thiểu mệt mỏi mắt và tăng cường sự thoải mái khi sử dụng màn hình trong thời gian dài.
.jpg)
Với sự đa dạng của cổng kết nối, MSI PRO MP243P mang đến sự linh hoạt trong việc kết nối với các thiết bị khác nhau. Với 1 cổng HDMI™ (1.4b) và 1 cổng DP (1.2a), bạn có thể dễ dàng kết nối với các máy tính, laptop hoặc các thiết bị giải trí khác một cách thuận tiện và nhanh chóng.
Ngoài ra, với đầu ra tai nghe, bạn có thể tận hưởng âm thanh chất lượng từ màn hình mà không cần lo lắng về việc sử dụng loa ngoài. Đồng thời, tính năng khóa Kensington giúp bảo vệ màn hình của bạn trước các mối đe dọa từ mất cắp.
Thêm vào đó, với 2 loa tích hợp 1W, bạn có thể thưởng thức âm thanh phong phú và sống động ngay từ màn hình của mình mà không cần phải sử dụng loa ngoài.

Với khả năng điều chỉnh nghiêng từ -5° đến 20°, xoay từ -30° đến 30°, và điều chỉnh chiều cao lên đến 110mm, Màn Hình MSI PRO MP243P có thể tạo ra góc nhìn tối ưu và vị trí làm việc thoải mái nhất cho bạn.
Sự đa dạng tiếp tục với tính năng xoay vòng từ -90° đến 90°, cho phép bạn linh hoạt chuyển đổi giữa chế độ dọc và ngang mà không gặp khó khăn. Khả năng gắn VESA 75x75mm cung cấp sự linh hoạt vượt trội trong việc lắp đặt màn hình trên tường hoặc các kệ đa dạng.
Thiết kế không khung tinh tế không chỉ tạo điểm nhấn mạnh mẽ cho không gian làm việc của bạn mà còn tăng cường trải nghiệm xem hình ảnh không gián đoạn.
Với kích thước sản phẩm với chân đế là 541.93 x 200.8 x 501.89 mm và trọng lượng chỉ 2.95 kg (không chân đế) và 4.15 kg (có chân đế), MSI PRO MP243P là sự lựa chọn tối ưu cho mọi nhu cầu làm việc và giải trí của bạn.
Một bước tiến mới trong thế giới màn hình công nghệ cao cùng MSI PRO MP243P . Với kích thước rộng rãi 23.8 inch và độ phân giải Full HD, trải nghiệm xem của bạn sẽ được nâng lên một tầm cao mới. Được trang bị công nghệ IPS, màn hình này mang đến màu sắc sống động và góc nhìn rộng, cùng với các tính năng MSI Eye Care giúp giảm căng thẳng cho mắt khi sử dụng lâu dài.
Với tần số làm mới 75Hz và thời gian phản hồi 5ms, trải nghiệm chơi game và xem phim của bạn sẽ trở nên mượt mà và không bị giật lag. Thiết kế không khung hiện đại và tính linh hoạt với nhiều điều chỉnh giúp tối ưu không gian làm việc của bạn. Hãy thả mình vào thế giới của màu sắc sống động và hình ảnh sắc nét với Màn Hình MSI PRO MP243P - một trợ thủ đắc lực cho việc giải trí và làm việc hàng ngày của bạn.
| EAN | 4711377008099 |
| UPC | 824142300220 |
| UCC14 | 10824142300227 |
| PHẦN KHÔNG |
9S6-3PB59H-026 |
| TÊN MKT | PRO MP243P |
| THÔNG SỐ MKT | PRO MP243P |
| TÊN MKT CỦA ĐƠN VỊ | PRO MP243P |
| MÀU SẮC |
Không tìm thấy thành phần, vui lòng điền thủ công, nếu không, vui lòng điền 'N/A' |
| KÍCH THƯỚC MÀN HÌNH | 23,8" (60cm) |
| VÙNG HIỂN THỊ HOẠT ĐỘNG (MM) |
527.04(H)x296.46(V) |
| ĐỘ CONG | Phẳng |
| LOẠI BẢNG ĐIỀU KHIỂN | IPS |
| NGHỊ QUYẾT |
1920x1080 (FHD) |
| TỶ LỆ KHUNG HÌNH | 16:9 |
| CÔNG NGHỆ TỐC ĐỘ LÀM MỚI ĐỘNG | FreeSync |
| ĐỘ SÁNG SDR (NITS) | 250 |
|
ĐỘ TƯƠNG PHẢN |
1000:1 |
|
DCR (TỶ LỆ TƯƠNG PHẢN ĐỘNG) |
100000000:1 |
|
TẦN SỐ TÍN HIỆU |
30~85,5 KHz(H) / 48~75 Hz(V) |
|
TỐC ĐỘ LÀM TƯƠI |
75Hz |
|
THỜI GIAN ĐÁP ỨNG (GTG) |
5 mili giây |
| XEM GÓC |
178°(H)/178°(Dọc) |
| XỬ LÝ BỀ MẶT | Chống chói |
|
NTSC (TỶ LỆ PHẦN TRĂM CHỒNG CHÉO KHU VỰC CIE1976) |
84%/78% |
|
NTSC (TỶ LỆ PHẦN TRĂM CHỒNG CHÉO KHU VỰC CIE1931) |
69%/67% |
|
SRGB (TỶ LỆ PHẦN TRĂM CHỒNG CHÉO KHU VỰC CIE1976) |
97%/94% |
|
SRGB (TỶ LỆ PHẦN TRĂM CHỒNG CHÉO KHU VỰC CIE1931) |
97%/92% |
|
ADOBE RGB (TỶ LỆ PHẦN TRĂM CHỒNG CHÉO KHU VỰC CIE1976) |
83%/82% |
|
ADOBE RGB (TỶ LỆ PHẦN TRĂM CHỒNG LẤP KHU VỰC CIE1931) |
72%/71% |
|
DCI-P3 (TỶ LỆ PHẦN TRĂM CHỒNG CHÉO KHU VỰC CIE1976) |
77%/77% |
|
DCI-P3 (TỶ LỆ PHẦN TRĂM CHỒNG CHÉO KHU VỰC CIE1931) |
71%/71% |
|
REC.709 (PHẦN TRĂM CHỒNG CHÉO KHU VỰC CIE1976) |
97%/94% |
|
REC.709 (PHẦN TRĂM CHỒNG CHÉO KHU VỰC CIE1931) |
97%/92% |
|
REC.2020 (TỶ LỆ PHẦN TRĂM DIỆN TÍCH CIE1976 CHỒNG CHÉO) |
54%/54% |
|
REC.2020 (PHẦN TRĂM CHỒNG CHÉO KHU VỰC CIE1931) |
53%/53% |
|
MÀU SẮC HIỂN THỊ |
16,7 triệu |
| CHÚT MÀU SẮC | 8 bit |
| LƯU Ý_DP |
1920 x 1080 (Tối đa 75Hz) |
| LƯU Ý_HDMI™ |
1920 x 1080 (Tối đa 75Hz) |
| HDMI™ | 1 |
|
PHIÊN BẢN HDMI™ |
1.4b |
|
PHIÊN BẢN HDMI™ HDCP |
1.4 |
| DISPLAYPORT | 1 |
|
PHIÊN BẢN DISPLAYPORT |
1,2a |
|
PHIÊN BẢN DISPLAYPORT HDCP |
1.3 |
|
ĐẦU RA TAI NGHE |
1 |
| LOẠI KHÓA |
Khóa Kensington |
| LOA | 2 |
|
TIÊU THỤ NĂNG LƯỢNG HÀNG NĂM (KWH) |
18 |
| LOẠI NGUỒN |
Adaptor ngoài 12V 2.5A |
|
ĐẦU VÀO NGUỒN |
100~240V, 50/60Hz |
|
ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ NĂNG LƯỢNG |
VÀ |
|
SỐ AN TOÀN KC CỦA BỘ ĐIỀU HỢP |
HU10450-16075 |
|
LOẠI DÂY NGUỒN |
C13 |
|
CÁP MIC 3,5 MM |
0 |
| VỎ CÔNG TẮC | 0 |
|
VỎ BẢO VỆ MÀN HÌNH DI ĐỘNG |
0 |
|
MÀN HÌNH MUI XE |
0 |
|
LOA (PHỤ KIỆN) |
0 |
|
CÁP DISPLAYPORT |
0 |
| CÁP HDMI™ | 1 |
| CÁP DVI | 0 |
|
CÁP USB LOẠI A ĐẾN LOẠI B |
0 |
|
CÁP USB LOẠI C ĐẾN LOẠI A |
0 |
|
CÁP USB LOẠI C SANG LOẠI C |
0 |
| CHIẾCCARTON | 1 |
|
CÁP THUNDERBOLT |
0 |
| CÁP VGA | 0 |
|
CÁP ÂM THANH 3,5MM |
0 |
|
CÁP ÂM THANH KẾT HỢP 3,5MM |
0 |
|
ĐƠN VỊ BUNGEE CHUỘT |
0 |
| VÍT VESA | 0 |
| DÂY ĐIỆN | 1 |
|
BỘ ĐỔI NGUỒN AC |
1 |
| THẺ BẢO HÀNH | 0 |
|
HƯỚNG DẪN NHANH |
1 |
|
ĐIỀU CHỈNH (NGHIÊNG) |
-5° ~ 20° |
|
ĐIỀU CHỈNH (XOAY) |
-30° ~ 30° |
|
ĐIỀU CHỈNH (CHIỀU CAO) |
0 ~ 110 mm |
|
ĐIỀU CHỈNH (XOAY VÒNG) |
-90° ~ 90° |
| GẮN VESA | 75x75mm |
|
THIẾT KẾ KHÔNG KHUNG |
Đúng |
|
KÍCH THƯỚC THÙNG CARTON BÊN NGOÀI (WXDXH) (INCH) |
30,51 x 5,67 x 16,97 |
|
KÍCH THƯỚC SẢN PHẨM CÓ CHÂN ĐẾ (WXDXH) (MM) |
541,93 x 200,8 x 501,89 |
|
KÍCH THƯỚC SẢN PHẨM CÓ CHÂN ĐẾ (WXDXH) (INCH) |
21,34 x 7,91 x 19,76 |
|
KÍCH THƯỚC SẢN PHẨM KHÔNG CÓ CHÂN ĐẾ (WXDXH) (MM) |
541,93 x 48,18 x 323,96 |
|
KÍCH THƯỚC SẢN PHẨM KHÔNG CÓ CHÂN ĐẾ (WXDXH) (INCH) |
21,34 x 1,9 x 12,75 |
|
KÍCH THƯỚC CHÂN ĐẾ (WXDXH) (MM) |
230,8 x 40,33 x 200,8 |
|
KÍCH THƯỚC CHÂN ĐẾ (WXDXH) (INCH) |
9,09 x 1,59 x 7,91 |
|
KÍCH THƯỚC THÙNG CARTON BÊN TRONG (WXDXH) (INCH) |
29,92 x 5,16 x 16,02 |
|
TRỌNG LƯỢNG (KG TỊNH) |
4.65 |
|
TRỌNG LƯỢNG (TỔNG KG) |
6.4 |
|
TRỌNG LƯỢNG KHÔNG CÓ CHÂN ĐẾ (KG) |
2.55 |
Thông số kỹ thuật
| EAN | 4711377008099 |
| UPC | 824142300220 |
| UCC14 | 10824142300227 |
| PHẦN KHÔNG |
9S6-3PB59H-026 |
| TÊN MKT | PRO MP243P |
| THÔNG SỐ MKT | PRO MP243P |
| TÊN MKT CỦA ĐƠN VỊ | PRO MP243P |
| MÀU SẮC |
Không tìm thấy thành phần, vui lòng điền thủ công, nếu không, vui lòng điền 'N/A' |
| KÍCH THƯỚC MÀN HÌNH | 23,8" (60cm) |
| VÙNG HIỂN THỊ HOẠT ĐỘNG (MM) |
527.04(H)x296.46(V) |
| ĐỘ CONG | Phẳng |
| LOẠI BẢNG ĐIỀU KHIỂN | IPS |
| NGHỊ QUYẾT |
1920x1080 (FHD) |
| TỶ LỆ KHUNG HÌNH | 16:9 |
| CÔNG NGHỆ TỐC ĐỘ LÀM MỚI ĐỘNG | FreeSync |
| ĐỘ SÁNG SDR (NITS) | 250 |
|
ĐỘ TƯƠNG PHẢN |
1000:1 |
|
DCR (TỶ LỆ TƯƠNG PHẢN ĐỘNG) |
100000000:1 |
|
TẦN SỐ TÍN HIỆU |
30~85,5 KHz(H) / 48~75 Hz(V) |
|
TỐC ĐỘ LÀM TƯƠI |
75Hz |
|
THỜI GIAN ĐÁP ỨNG (GTG) |
5 mili giây |
| XEM GÓC |
178°(H)/178°(Dọc) |
| XỬ LÝ BỀ MẶT | Chống chói |
|
NTSC (TỶ LỆ PHẦN TRĂM CHỒNG CHÉO KHU VỰC CIE1976) |
84%/78% |
|
NTSC (TỶ LỆ PHẦN TRĂM CHỒNG CHÉO KHU VỰC CIE1931) |
69%/67% |
|
SRGB (TỶ LỆ PHẦN TRĂM CHỒNG CHÉO KHU VỰC CIE1976) |
97%/94% |
|
SRGB (TỶ LỆ PHẦN TRĂM CHỒNG CHÉO KHU VỰC CIE1931) |
97%/92% |
|
ADOBE RGB (TỶ LỆ PHẦN TRĂM CHỒNG CHÉO KHU VỰC CIE1976) |
83%/82% |
|
ADOBE RGB (TỶ LỆ PHẦN TRĂM CHỒNG LẤP KHU VỰC CIE1931) |
72%/71% |
|
DCI-P3 (TỶ LỆ PHẦN TRĂM CHỒNG CHÉO KHU VỰC CIE1976) |
77%/77% |
|
DCI-P3 (TỶ LỆ PHẦN TRĂM CHỒNG CHÉO KHU VỰC CIE1931) |
71%/71% |
|
REC.709 (PHẦN TRĂM CHỒNG CHÉO KHU VỰC CIE1976) |
97%/94% |
|
REC.709 (PHẦN TRĂM CHỒNG CHÉO KHU VỰC CIE1931) |
97%/92% |
|
REC.2020 (TỶ LỆ PHẦN TRĂM DIỆN TÍCH CIE1976 CHỒNG CHÉO) |
54%/54% |
|
REC.2020 (PHẦN TRĂM CHỒNG CHÉO KHU VỰC CIE1931) |
53%/53% |
|
MÀU SẮC HIỂN THỊ |
16,7 triệu |
| CHÚT MÀU SẮC | 8 bit |
| LƯU Ý_DP |
1920 x 1080 (Tối đa 75Hz) |
| LƯU Ý_HDMI™ |
1920 x 1080 (Tối đa 75Hz) |
| HDMI™ | 1 |
|
PHIÊN BẢN HDMI™ |
1.4b |
|
PHIÊN BẢN HDMI™ HDCP |
1.4 |
| DISPLAYPORT | 1 |
|
PHIÊN BẢN DISPLAYPORT |
1,2a |
|
PHIÊN BẢN DISPLAYPORT HDCP |
1.3 |
|
ĐẦU RA TAI NGHE |
1 |
| LOẠI KHÓA |
Khóa Kensington |
| LOA | 2 |
|
TIÊU THỤ NĂNG LƯỢNG HÀNG NĂM (KWH) |
18 |
| LOẠI NGUỒN |
Adaptor ngoài 12V 2.5A |
|
ĐẦU VÀO NGUỒN |
100~240V, 50/60Hz |
|
ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ NĂNG LƯỢNG |
VÀ |
|
SỐ AN TOÀN KC CỦA BỘ ĐIỀU HỢP |
HU10450-16075 |
|
LOẠI DÂY NGUỒN |
C13 |
|
CÁP MIC 3,5 MM |
0 |
| VỎ CÔNG TẮC | 0 |
|
VỎ BẢO VỆ MÀN HÌNH DI ĐỘNG |
0 |
|
MÀN HÌNH MUI XE |
0 |
|
LOA (PHỤ KIỆN) |
0 |
|
CÁP DISPLAYPORT |
0 |
| CÁP HDMI™ | 1 |
| CÁP DVI | 0 |
|
CÁP USB LOẠI A ĐẾN LOẠI B |
0 |
|
CÁP USB LOẠI C ĐẾN LOẠI A |
0 |
|
CÁP USB LOẠI C SANG LOẠI C |
0 |
| CHIẾCCARTON | 1 |
|
CÁP THUNDERBOLT |
0 |
| CÁP VGA | 0 |
|
CÁP ÂM THANH 3,5MM |
0 |
|
CÁP ÂM THANH KẾT HỢP 3,5MM |
0 |
|
ĐƠN VỊ BUNGEE CHUỘT |
0 |
| VÍT VESA | 0 |
| DÂY ĐIỆN | 1 |
|
BỘ ĐỔI NGUỒN AC |
1 |
| THẺ BẢO HÀNH | 0 |
|
HƯỚNG DẪN NHANH |
1 |
|
ĐIỀU CHỈNH (NGHIÊNG) |
-5° ~ 20° |
|
ĐIỀU CHỈNH (XOAY) |
-30° ~ 30° |
|
ĐIỀU CHỈNH (CHIỀU CAO) |
0 ~ 110 mm |
|
ĐIỀU CHỈNH (XOAY VÒNG) |
-90° ~ 90° |
| GẮN VESA | 75x75mm |
|
THIẾT KẾ KHÔNG KHUNG |
Đúng |
|
KÍCH THƯỚC THÙNG CARTON BÊN NGOÀI (WXDXH) (INCH) |
30,51 x 5,67 x 16,97 |
|
KÍCH THƯỚC SẢN PHẨM CÓ CHÂN ĐẾ (WXDXH) (MM) |
541,93 x 200,8 x 501,89 |
|
KÍCH THƯỚC SẢN PHẨM CÓ CHÂN ĐẾ (WXDXH) (INCH) |
21,34 x 7,91 x 19,76 |
|
KÍCH THƯỚC SẢN PHẨM KHÔNG CÓ CHÂN ĐẾ (WXDXH) (MM) |
541,93 x 48,18 x 323,96 |
|
KÍCH THƯỚC SẢN PHẨM KHÔNG CÓ CHÂN ĐẾ (WXDXH) (INCH) |
21,34 x 1,9 x 12,75 |
|
KÍCH THƯỚC CHÂN ĐẾ (WXDXH) (MM) |
230,8 x 40,33 x 200,8 |
|
KÍCH THƯỚC CHÂN ĐẾ (WXDXH) (INCH) |
9,09 x 1,59 x 7,91 |
|
KÍCH THƯỚC THÙNG CARTON BÊN TRONG (WXDXH) (INCH) |
29,92 x 5,16 x 16,02 |
|
TRỌNG LƯỢNG (KG TỊNH) |
4.65 |
|
TRỌNG LƯỢNG (TỔNG KG) |
6.4 |
|
TRỌNG LƯỢNG KHÔNG CÓ CHÂN ĐẾ (KG) |
2.55 |
Tin tức