Hãng nổi bật

Màn Hình Cảm Ứng Viewsonic TD2455 (24 inch, IPS, FHD 1920 x 1080, 16:9, 6ms, 60 Hz, Type-C)

Tình trạng: Còn hàng
Lượt xem: 1231
Thương hiệu: ViewSonic
Bảo hành: 36 tháng
(0)
Giá bán: 9.650.000đ
Thông số sản phẩm
Kích thước màn hình (in.): 24.Loại tấm nền: IPS Technology.Độ phân giài: FHD (Full HD) 1920 x 1080.Tỷ lệ khung hình: 16:9.Thời gian phản hồi (Typical GTG): 6ms.Tốc độ làm mới (Hz): 60.

Video Review

Video đang cập nhật ...

Đánh giá sản phẩm Màn Hình Cảm Ứng Viewsonic TD2455 (24 inch, IPS, FHD 1920 x 1080, 16:9, 6ms, 60 Hz, Type-C)

Thông số sản phẩm đầy đủ

Hãng Viewsonic
Mã sản phẩm TD2455
Hiển thị  
Kích thước màn hình (in.) 24
Khu vực có thể xem (in.) 23.8
Loại tấm nền IPS Technology
Độ phân giài 1920 x 1080
Loại độ phân giải FHD (Full HD)
Tỷ lệ tương phản tĩnh 1,000:1 (typ)
Tỷ lệ tương phản động 50M:1
Nguồn sáng LED
Độ sáng 250 cd/m² (typ)
Colors 16.7M
Color Space Support

8 bit (6 bit + Hi-FRC)

Tỷ lệ khung hình 16:9
Thời gian phản hồi (Typical GTG) 6ms
Thời gian đáp ứng (GTG w / OD) 6ms
Góc nhìn

178º horizontal, 178º vertical

Backlight Life (Giờ) 30000 Hrs (Min)
Độ cong Flat
Tốc độ làm mới (Hz) 60
Bộ lọc ánh sáng xanh
Không nhấp nháy
Color Gamut

NTSC: 72% size (Typ)

sRGB: 104% size (Typ)  
Kích thước Pixel

0.275 mm (H) x 0.275 mm (V)

Màn hình cảm ứng

Projected Capacitive, 10-point multi-touch

Xử lý bề mặt

Anti-Glare, Hard Coating (3H)

Khả năng tương thích  
Độ phân giải PC (tối đa) 1920x1080
Độ phân giải Mac® (tối đa) 1920x1080
Hệ điều hành PC

Windows 7/8/8.1/10/11 certified; macOS tested

Độ phân giải Mac® (tối thiểu) 1920x1080
Đầu nối  
USB 3.2 Type A Down Stream 2
USB 3.2 Type B Up Stream 1
USB 3.2 Type C Up Stream; DisplayPort Alt mode

1 (60W power charger)

Đầu ra âm thanh 3,5 mm 1
HDMI 1.4 1
DisplayPort 1
DisplayPort Out 1
Cổng cắm nguồn

3-pin Socket (IEC C14 / CEE22)

Âm thanh  
Loa trong 2Watts x2
Nguồn  
Chế độ Eco (giữ nguyên) 9.7W
Eco Mode (optimized) 12.8W
Tiêu thụ (điển hình) 17.9W
Mức tiêu thụ (tối đa) 20.4W
Vôn AC 100-240V
Đứng gần 0.3W
Nguồn cấp

Internal Power Supply

Phần cứng bổ sung  
Khe khóa Kensington 1
Kiểm soát  
Điều khiển

Key 1 (eye), Key 2, Key 3, Key 4, Key 5, Key 6 (power)

Hiển thị trên màn hình

Input Select, Audio Adjust, ViewMode, Color Adjust, Manual Image Adjust, Setup Menu

Điều kiện hoạt động  
Nhiệt độ

32°F to 104°F (0°C to 40°C)

Độ ẩm (không ngưng tụ) 20% to 90%
Wall Mount  
Tương Thích VESA 100 x 100 mm
Tín hiệu đầu vào  
Tần số Ngang 15 ~ 82KHz
Tần số Dọc 50 ~ 75Hz
Đầu vào video  
Đồng bộ kỹ thuật số

TMDS - HDMI (v1.4), PCI-E - DisplayPort (v1.2), Micro-Packet - Type C

Công thái học  
Nghiêng (Tiến / lùi) -5º / 60º
Weight (metric)  
Khối lượng tịnh 6.4 kg
Khối lượng tịnh không có chân đế 3.7 kg
Tổng 8.4 kg
Kích thước (metric) (wxhxd)  
Bao bì (mm) 617 x 415 x 285
Kích thước (mm) 539 x 426 x 286
Kích thước không có chân đế (mm) 539 x 320 x 52

Đánh giá nhận xét

5
rate
0 Đánh giá
  • 5
    0 Đánh giá
  • 4
    0 Đánh giá
  • 3
    0 Đánh giá
  • 2
    0 Đánh giá
  • 1
    0 Đánh giá
Chọn đánh giá của bạn
Quá tuyệt vời
CAPTCHA code

Thông số kỹ thuật

Hãng Viewsonic
Mã sản phẩm TD2455
Hiển thị  
Kích thước màn hình (in.) 24
Khu vực có thể xem (in.) 23.8
Loại tấm nền IPS Technology
Độ phân giài 1920 x 1080
Loại độ phân giải FHD (Full HD)
Tỷ lệ tương phản tĩnh 1,000:1 (typ)
Tỷ lệ tương phản động 50M:1
Nguồn sáng LED
Độ sáng 250 cd/m² (typ)
Colors 16.7M
Color Space Support

8 bit (6 bit + Hi-FRC)

Tỷ lệ khung hình 16:9
Thời gian phản hồi (Typical GTG) 6ms
Thời gian đáp ứng (GTG w / OD) 6ms
Góc nhìn

178º horizontal, 178º vertical

Backlight Life (Giờ) 30000 Hrs (Min)
Độ cong Flat
Tốc độ làm mới (Hz) 60
Bộ lọc ánh sáng xanh
Không nhấp nháy
Color Gamut

NTSC: 72% size (Typ)

sRGB: 104% size (Typ)  
Kích thước Pixel

0.275 mm (H) x 0.275 mm (V)

Màn hình cảm ứng

Projected Capacitive, 10-point multi-touch

Xử lý bề mặt

Anti-Glare, Hard Coating (3H)

Khả năng tương thích  
Độ phân giải PC (tối đa) 1920x1080
Độ phân giải Mac® (tối đa) 1920x1080
Hệ điều hành PC

Windows 7/8/8.1/10/11 certified; macOS tested

Độ phân giải Mac® (tối thiểu) 1920x1080
Đầu nối  
USB 3.2 Type A Down Stream 2
USB 3.2 Type B Up Stream 1
USB 3.2 Type C Up Stream; DisplayPort Alt mode

1 (60W power charger)

Đầu ra âm thanh 3,5 mm 1
HDMI 1.4 1
DisplayPort 1
DisplayPort Out 1
Cổng cắm nguồn

3-pin Socket (IEC C14 / CEE22)

Âm thanh  
Loa trong 2Watts x2
Nguồn  
Chế độ Eco (giữ nguyên) 9.7W
Eco Mode (optimized) 12.8W
Tiêu thụ (điển hình) 17.9W
Mức tiêu thụ (tối đa) 20.4W
Vôn AC 100-240V
Đứng gần 0.3W
Nguồn cấp

Internal Power Supply

Phần cứng bổ sung  
Khe khóa Kensington 1
Kiểm soát  
Điều khiển

Key 1 (eye), Key 2, Key 3, Key 4, Key 5, Key 6 (power)

Hiển thị trên màn hình

Input Select, Audio Adjust, ViewMode, Color Adjust, Manual Image Adjust, Setup Menu

Điều kiện hoạt động  
Nhiệt độ

32°F to 104°F (0°C to 40°C)

Độ ẩm (không ngưng tụ) 20% to 90%
Wall Mount  
Tương Thích VESA 100 x 100 mm
Tín hiệu đầu vào  
Tần số Ngang 15 ~ 82KHz
Tần số Dọc 50 ~ 75Hz
Đầu vào video  
Đồng bộ kỹ thuật số

TMDS - HDMI (v1.4), PCI-E - DisplayPort (v1.2), Micro-Packet - Type C

Công thái học  
Nghiêng (Tiến / lùi) -5º / 60º
Weight (metric)  
Khối lượng tịnh 6.4 kg
Khối lượng tịnh không có chân đế 3.7 kg
Tổng 8.4 kg
Kích thước (metric) (wxhxd)  
Bao bì (mm) 617 x 415 x 285
Kích thước (mm) 539 x 426 x 286
Kích thước không có chân đế (mm) 539 x 320 x 52
STT MÃ HÀNG TÊN HÀNG
Chat Facebook (8h-24h)
Chat Zalo (8h-24h)
0937875885 (8h-24h)