Video Review
| Hãng sản xuất | LG 27 inch |
| Model | 27QN600-B |
| Kích thước màn hình | 27inch |
| Độ phân giải | 2560 x 1440 |
| Tỉ lệ | 16:9 |
| Tấm nền màn hình | IPS |
| Độ sáng |
350 cd/m² (Typ.), 280 cd/m² (Min.) |
| Màu sắc hiển thị | 16.7 triệu màu |
| Độ tương phản |
1000:1 (Typ), 700:1 (Min.) |
| Tần số quét | 75Hz |
| Cổng kết nối | HDMI DisplayPort Headphone Out |
| Thời gian đáp ứng | 5ms (Faster) |
| Góc nhìn | 178/178 |
| Tính năng |
HDR 10 |
| Điện năng tiêu thụ |
Mức tiêu thụ điện (Điển hình): 38W |
| Kích thước |
Kích thước tính cả chân đế (Rộng x Cao x Dày): 613.5 x 484.2 x 208.8 mm |
| Cân nặng |
Khối lượng không tính chân đế: 4.75 kg |
| Phụ kiện |
Cáp nguồn, Cáp DisplayPort, Cáp HDMI |
Thông số kỹ thuật
| Hãng sản xuất | LG 27 inch |
| Model | 27QN600-B |
| Kích thước màn hình | 27inch |
| Độ phân giải | 2560 x 1440 |
| Tỉ lệ | 16:9 |
| Tấm nền màn hình | IPS |
| Độ sáng |
350 cd/m² (Typ.), 280 cd/m² (Min.) |
| Màu sắc hiển thị | 16.7 triệu màu |
| Độ tương phản |
1000:1 (Typ), 700:1 (Min.) |
| Tần số quét | 75Hz |
| Cổng kết nối | HDMI DisplayPort Headphone Out |
| Thời gian đáp ứng | 5ms (Faster) |
| Góc nhìn | 178/178 |
| Tính năng |
HDR 10 |
| Điện năng tiêu thụ |
Mức tiêu thụ điện (Điển hình): 38W |
| Kích thước |
Kích thước tính cả chân đế (Rộng x Cao x Dày): 613.5 x 484.2 x 208.8 mm |
| Cân nặng |
Khối lượng không tính chân đế: 4.75 kg |
| Phụ kiện |
Cáp nguồn, Cáp DisplayPort, Cáp HDMI |
Tin tức