Video Review
Màn Hình LCD MSI Pro MP243-3PB5 là lựa chọn hoàn hảo cho nhu cầu làm việc và giải trí. Với kích thước 23,8 inch và độ phân giải Full HD 1920x1080, bạn sẽ tận hưởng hình ảnh sắc nét và rõ ràng. Công nghệ IPS cùng với góc nhìn rộng 178° đảm bảo màu sắc và độ tương phản tốt từ mọi góc độ. Màn hình hỗ trợ FreeSync và có tần số làm mới 75Hz, giúp giảm thiểu hiện tượng nhòe hình và giật lag trong các trò chơi và video động. Đặc biệt, với thiết kế không khung, MP243-3PB5 mang lại trải nghiệm hình ảnh mượt mà và không giới hạn. Các cổng kết nối đa dạng bao gồm HDMI™ và DisplayPort, cùng loa tích hợp và điều chỉnh nghiêng linh hoạt, đảm bảo sự tiện lợi và linh hoạt trong sử dụng.
.jpg)
Hãy trải nghiệm sự hoàn hảo trong mọi chi tiết với Màn Hình LCD MSI Pro MP243-3PB5. Với màu sắc đậm đà, kích thước màn hình 23.8 inch (60cm) và độ phân giải Full HD 1920x1080, bạn sẽ được đắm chìm trong không gian hiển thị rộng lớn và chi tiết sắc nét. Công nghệ IPS đảm bảo góc nhìn rộng lớn lên đến 178°(H)/178°(Dọc), giúp bạn thưởng thức hình ảnh từ mọi góc độ mà không bị biến đổi màu sắc. Đặc biệt, công nghệ FreeSync tăng cường trải nghiệm chơi game mượt mà và không bị giật lag.
Màn hình này còn được trang bị độ sáng SDR 250 NITS và tỷ lệ tương phản 1000:1, mang đến hình ảnh rực rỡ, sống động và sắc nét. Thời gian đáp ứng nhanh chóng chỉ 5 mili giây cùng tần số làm mới 75Hz giúp giảm thiểu hiện tượng mờ nhạt và giữ cho hình ảnh luôn mượt mà và sắc nét. Đặc biệt, với khả năng gắn VESA 75x75mm, bạn có thể dễ dàng lắp đặt màn hình này trên bất kỳ vị trí nào phản ánh phong cách cá nhân của bạn.
.jpg)
Trải nghiệm kết nối linh hoạt và tiện ích không giới hạn với Màn Hình LCD MSI Pro MP243-3PB5. Với các cổng kết nối đa dạng bao gồm 1 cổng HDMI™ (phiên bản 1.4) và 1 cổng DisplayPort (phiên bản 1.2a), bạn có thể dễ dàng kết nối với các thiết bị ngoại vi như máy tính, laptop, console game, hoặc đầu phát đa phương tiện một cách thuận tiện.
Đặc biệt, khả năng hỗ trợ HDCP (High-bandwidth Digital Content Protection) thông qua cổng HDMI™ và DisplayPort giúp bảo vệ nội dung số truyền tải trên màn hình của bạn. Ngoài ra, với cổng đầu ra tai nghe, bạn có thể thưởng thức âm thanh chất lượng cao mà không cần tới loa ngoài.
Để đảm bảo an ninh cho thiết bị của bạn, MP243-3PB5 còn được trang bị khóa Kensington giúp bạn dễ dàng gắn màn hình vào một vị trí cố định và ngăn chặn việc mất mát hoặc trộm cắp.
.jpg)
Đón nhận sự tiện ích và hiệu suất đỉnh cao cùng Màn Hình LCD MSI Pro MP243-3PB5! Với tiêu thụ năng lượng hàng năm chỉ 18 kWh, bạn không chỉ tiết kiệm chi phí mà còn chăm sóc môi trường. Được trang bị adaptor ngoài 12V 2.5A, Pro MP243-3PB5 đảm bảo cung cấp nguồn điện ổn định và an toàn. Với khả năng hoạt động linh hoạt từ 100 đến 240V và tần số 50/60Hz, bạn có thể tin tưởng vào sự linh hoạt của sản phẩm trong mọi điều kiện. Dây nguồn loại C13 tiện lợi và an toàn, cùng với cáp HDMI™ và dây điện đi kèm, tạo ra một trải nghiệm kết nối dễ dàng và linh hoạt. Bạn cũng sẽ được trang bị bộ đổi nguồn AC, giúp tối ưu hóa sự tiện lợi và linh hoạt trong việc sử dụng thiết bị của mình.
.jpg)
Với thiết kế không khung độc đáo, Màn Hình LCD MSI Pro MP243-3PB5 không chỉ mang đến trải nghiệm hiển thị mượt mà mà còn tạo điểm nhấn cho không gian làm việc của bạn. Kích thước sản phẩm với chân đế là 541.93 x 182.16 x 421.79 mm (21.34 x 7.17 x 16.61 inch), và khi không có chân đế là 541.93 x 45.39 x 322.26 mm (21.34 x 1.79 x 12.69 inch), giúp tiết kiệm không gian và phù hợp với mọi bàn làm việc.
Với trọng lượng chỉ từ 2.5 kg (tùy theo việc có hay không có chân đế), MSI Pro MP243-3PB5 dễ dàng di chuyển và lắp đặt mà không gặp bất kỳ khó khăn nào. Đặc biệt, với trọng lượng tổng cộng là 4.15 kg, sản phẩm đảm bảo ổn định và an toàn khi sử dụng.
Với MSI Pro MP243-3PB5, bạn sẽ trải nghiệm sự hoàn hảo trong mọi chi tiết với độ phân giải Full HD 1920x1080 và công nghệ IPS cho góc nhìn rộng lên đến 178°. Tận hưởng hiệu suất ổn định với tần số làm mới 75Hz và thời gian đáp ứng nhanh chóng 5ms. Thiết kế không khung độc đáo không chỉ mang lại trải nghiệm mượt mà mà còn tạo điểm nhấn cho không gian làm việc của bạn. Với khả năng kết nối linh hoạt qua HDMI™ và DisplayPort, cùng các tính năng bảo mật như khóa Kensington, màn hình này không chỉ đáp ứng mọi nhu cầu sáng tạo và giải trí mà còn đảm bảo an ninh cho thiết bị của bạn. Chọn Màn Hình LCD MSI Pro MP243-3PB5 để trải nghiệm sự tinh tế và hiệu suất vượt trội ngay hôm nay!
| EAN | 4719072984236 |
| UPC | 824142296950 |
| UCC14 | 10824142296957 |
| PHẦN KHÔNG |
9S6-3PB5CH-022 |
| TÊN MKT |
CHUYÊN NGHIỆP MP243 |
| THÔNG SỐ MKT |
CHUYÊN NGHIỆP MP243 |
| TÊN MKT CỦA ĐƠN VỊ |
CHUYÊN NGHIỆP MP243 |
| MÀU SẮC | ID1/Đen-Đen |
| KÍCH THƯỚC MÀN HÌNH | 23,8" (60cm) |
| VÙNG HIỂN THỊ HOẠT ĐỘNG (MM) |
527.04(H)x296.46(V) |
| ĐỘ CONG | Phẳng |
| LOẠI BẢNG ĐIỀU KHIỂN | IPS |
| NGHỊ QUYẾT |
1920x1080 (FHD) |
| TỶ LỆ KHUNG HÌNH | 16:9 |
| CÔNG NGHỆ TỐC ĐỘ LÀM MỚI ĐỘNG | FreeSync |
| ĐỘ SÁNG SDR (NITS) | 250 |
| ĐỘ TƯƠNG PHẢN | 1000:1 |
| DCR (TỶ LỆ TƯƠNG PHẢN ĐỘNG) | 100000000:1 |
| TẦN SỐ TÍN HIỆU |
30~85,5 KHz(H) / 48~75 Hz(V) |
| TỐC ĐỘ LÀM TƯƠI | 75Hz |
| THỜI GIAN ĐÁP ỨNG (GTG) | 5 mili giây |
| XEM GÓC |
178°(H)/178°(Dọc) |
| XỬ LÝ BỀ MẶT | Chống chói |
| NTSC (TỶ LỆ PHẦN TRĂM CHỒNG CHÉO KHU VỰC CIE1976) | 86.39%/78.80% |
| NTSC (TỶ LỆ PHẦN TRĂM CHỒNG CHÉO KHU VỰC CIE1931) | 70.02%/72.80% |
| SRGB (TỶ LỆ PHẦN TRĂM CHỒNG CHÉO KHU VỰC CIE1976) | 99.08%/96.20% |
| SRGB (TỶ LỆ PHẦN TRĂM CHỒNG CHÉO KHU VỰC CIE1931) | 98.86%/94.80% |
| ADOBE RGB (TỶ LỆ PHẦN TRĂM CHỒNG CHÉO KHU VỰC CIE1976) | 84.91%/83.70% |
| ADOBE RGB (TỶ LỆ PHẦN TRĂM CHỒNG LẤP KHU VỰC CIE1931) | 73.27%/72.30% |
| DCI-P3 (TỶ LỆ PHẦN TRĂM CHỒNG CHÉO KHU VỰC CIE1976) | 78.91%/78.80% |
| DCI-P3 (TỶ LỆ PHẦN TRĂM CHỒNG CHÉO KHU VỰC CIE1931) | 72.88%/72.80% |
| REC.709 (PHẦN TRĂM CHỒNG CHÉO KHU VỰC CIE1976) | 99.08%/96.20% |
| REC.709 (PHẦN TRĂM CHỒNG CHÉO KHU VỰC CIE1931) | 98.86%/94.80% |
| REC.2020 (TỶ LỆ PHẦN TRĂM DIỆN TÍCH CIE1976 CHỒNG CHÉO) | 57.50%/57.50% |
| REC.2020 (PHẦN TRĂM CHỒNG CHÉO KHU VỰC CIE1931) | 52.29%/52.30% |
| MÀU SẮC HIỂN THỊ | 16,7M |
| CHÚT MÀU SẮC | 8 bit |
| LƯU Ý_DP |
1920 x 1080 (Tối đa 75Hz) |
| LƯU Ý_HDMI™ |
1920 x 1080 (Tối đa 75Hz) |
| HDMI™ | 1 |
| PHIÊN BẢN HDMI™ | 1.4 |
| PHIÊN BẢN HDMI™ HDCP | 1.4 |
| DISPLAYPORT | 1 |
| PHIÊN BẢN DISPLAYPORT | 1,2a |
| PHIÊN BẢN DISPLAYPORT HDCP | 1.3 |
| ĐẦU RA TAI NGHE | 1 |
| LOẠI KHÓA |
Khóa Kensington |
| LOA | 2 |
| TIÊU THỤ NĂNG LƯỢNG HÀNG NĂM (KWH) | 18 |
| LOẠI NGUỒN |
Adaptor ngoài 12V 2.5A |
| ĐẦU VÀO NGUỒN |
100~240V, 50/60Hz |
| ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ NĂNG LƯỢNG | VÀ |
| SỐ AN TOÀN KC CỦA BỘ CHUYỂN ĐỔI | HU10450-16075 |
| LOẠI DÂY NGUỒN | C13 |
| CÁP MIC 3,5MM | 0 |
| VỎ CÔNG TẮC | 0 |
| VỎ BẢO VỆ MÀN HÌNH DI ĐỘNG | 0 |
| MÀN HÌNH MUI XE | 0 |
| LOA (PHỤ KIỆN) | 0 |
| CÁP DISPLAYPORT | 0 |
| CÁP HDMI™ | 1 |
| CÁP DVI | 0 |
| CÁP USB LOẠI A ĐẾN LOẠI B | 0 |
| CÁP USB LOẠI C ĐẾN LOẠI A | 0 |
| CÁP USB LOẠI C SANG LOẠI C | 0 |
| CÁP THUNDERBOLT | 0 |
| CÁP VGA | 0 |
| CÁP ÂM THANH 3,5MM | 0 |
| CÁP ÂM THANH KẾT HỢP 3,5MM | 0 |
| ĐƠN VỊ BUNGEE CHUỘT | 0 |
| VÍT VESA | 0 |
| DÂY ĐIỆN | 1 |
| BỘ ĐỔI NGUỒN AC | 1 |
| THẺ BẢO HÀNH | 0 |
| HƯỚNG DẪN NHANH | 1 |
| ĐIỀU CHỈNH (NGHIÊNG) | -5° ~ 20° |
| GẮN VESA | 75x75mm |
| THIẾT KẾ KHÔNG KHUNG | Đúng |
| KÍCH THƯỚC THÙNG CARTON BÊN NGOÀI (WXDXH) (MM) | 620x130x431 |
| KÍCH THƯỚC THÙNG CARTON BÊN NGOÀI (WXDXH) (INCH) |
24,41 x 5,12 x 16,97 |
| KÍCH THƯỚC SẢN PHẨM CÓ CHÂN ĐẾ (WXDXH) (MM) |
541,93 x 182,16 x 421,79 |
| KÍCH THƯỚC SẢN PHẨM CÓ CHÂN ĐẾ (WXDXH) (INCH) |
21,34 x 7,17 x 16,61 |
| KÍCH THƯỚC SẢN PHẨM KHÔNG CÓ CHÂN ĐẾ (WXDXH) (MM) |
541,93 x 45,39 x 322,26 |
| KÍCH THƯỚC SẢN PHẨM KHÔNG CÓ CHÂN ĐẾ (WXDXH) (INCH) |
21,34 x 1,79 x 12,69 |
| KÍCH THƯỚC CHÂN ĐẾ (WXDXH) (MM) |
237,18 x 182,16 x 170,22 |
| KÍCH THƯỚC CHÂN ĐẾ (WXDXH) (INCH) |
9,34 x 7,17 x 6,7 |
| KÍCH THƯỚC THÙNG CARTON BÊN TRONG (WXDXH) (MM) | 605 x 116 x 407 |
| KÍCH THƯỚC THÙNG CARTON BÊN TRONG (WXDXH) (INCH) |
23,82 x 4,57 x 16,02 |
| TRỌNG LƯỢNG (KG TỊNH) | 2.95 |
| TRỌNG LƯỢNG (TỔNG KG) | 4.15 |
| TRỌNG LƯỢNG KHÔNG CÓ CHÂN ĐẾ (KG) | 2.5 |
| SỰ BẢO ĐẢM | 36 triệu |
Thông số kỹ thuật
| EAN | 4719072984236 |
| UPC | 824142296950 |
| UCC14 | 10824142296957 |
| PHẦN KHÔNG |
9S6-3PB5CH-022 |
| TÊN MKT |
CHUYÊN NGHIỆP MP243 |
| THÔNG SỐ MKT |
CHUYÊN NGHIỆP MP243 |
| TÊN MKT CỦA ĐƠN VỊ |
CHUYÊN NGHIỆP MP243 |
| MÀU SẮC | ID1/Đen-Đen |
| KÍCH THƯỚC MÀN HÌNH | 23,8" (60cm) |
| VÙNG HIỂN THỊ HOẠT ĐỘNG (MM) |
527.04(H)x296.46(V) |
| ĐỘ CONG | Phẳng |
| LOẠI BẢNG ĐIỀU KHIỂN | IPS |
| NGHỊ QUYẾT |
1920x1080 (FHD) |
| TỶ LỆ KHUNG HÌNH | 16:9 |
| CÔNG NGHỆ TỐC ĐỘ LÀM MỚI ĐỘNG | FreeSync |
| ĐỘ SÁNG SDR (NITS) | 250 |
| ĐỘ TƯƠNG PHẢN | 1000:1 |
| DCR (TỶ LỆ TƯƠNG PHẢN ĐỘNG) | 100000000:1 |
| TẦN SỐ TÍN HIỆU |
30~85,5 KHz(H) / 48~75 Hz(V) |
| TỐC ĐỘ LÀM TƯƠI | 75Hz |
| THỜI GIAN ĐÁP ỨNG (GTG) | 5 mili giây |
| XEM GÓC |
178°(H)/178°(Dọc) |
| XỬ LÝ BỀ MẶT | Chống chói |
| NTSC (TỶ LỆ PHẦN TRĂM CHỒNG CHÉO KHU VỰC CIE1976) | 86.39%/78.80% |
| NTSC (TỶ LỆ PHẦN TRĂM CHỒNG CHÉO KHU VỰC CIE1931) | 70.02%/72.80% |
| SRGB (TỶ LỆ PHẦN TRĂM CHỒNG CHÉO KHU VỰC CIE1976) | 99.08%/96.20% |
| SRGB (TỶ LỆ PHẦN TRĂM CHỒNG CHÉO KHU VỰC CIE1931) | 98.86%/94.80% |
| ADOBE RGB (TỶ LỆ PHẦN TRĂM CHỒNG CHÉO KHU VỰC CIE1976) | 84.91%/83.70% |
| ADOBE RGB (TỶ LỆ PHẦN TRĂM CHỒNG LẤP KHU VỰC CIE1931) | 73.27%/72.30% |
| DCI-P3 (TỶ LỆ PHẦN TRĂM CHỒNG CHÉO KHU VỰC CIE1976) | 78.91%/78.80% |
| DCI-P3 (TỶ LỆ PHẦN TRĂM CHỒNG CHÉO KHU VỰC CIE1931) | 72.88%/72.80% |
| REC.709 (PHẦN TRĂM CHỒNG CHÉO KHU VỰC CIE1976) | 99.08%/96.20% |
| REC.709 (PHẦN TRĂM CHỒNG CHÉO KHU VỰC CIE1931) | 98.86%/94.80% |
| REC.2020 (TỶ LỆ PHẦN TRĂM DIỆN TÍCH CIE1976 CHỒNG CHÉO) | 57.50%/57.50% |
| REC.2020 (PHẦN TRĂM CHỒNG CHÉO KHU VỰC CIE1931) | 52.29%/52.30% |
| MÀU SẮC HIỂN THỊ | 16,7M |
| CHÚT MÀU SẮC | 8 bit |
| LƯU Ý_DP |
1920 x 1080 (Tối đa 75Hz) |
| LƯU Ý_HDMI™ |
1920 x 1080 (Tối đa 75Hz) |
| HDMI™ | 1 |
| PHIÊN BẢN HDMI™ | 1.4 |
| PHIÊN BẢN HDMI™ HDCP | 1.4 |
| DISPLAYPORT | 1 |
| PHIÊN BẢN DISPLAYPORT | 1,2a |
| PHIÊN BẢN DISPLAYPORT HDCP | 1.3 |
| ĐẦU RA TAI NGHE | 1 |
| LOẠI KHÓA |
Khóa Kensington |
| LOA | 2 |
| TIÊU THỤ NĂNG LƯỢNG HÀNG NĂM (KWH) | 18 |
| LOẠI NGUỒN |
Adaptor ngoài 12V 2.5A |
| ĐẦU VÀO NGUỒN |
100~240V, 50/60Hz |
| ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ NĂNG LƯỢNG | VÀ |
| SỐ AN TOÀN KC CỦA BỘ CHUYỂN ĐỔI | HU10450-16075 |
| LOẠI DÂY NGUỒN | C13 |
| CÁP MIC 3,5MM | 0 |
| VỎ CÔNG TẮC | 0 |
| VỎ BẢO VỆ MÀN HÌNH DI ĐỘNG | 0 |
| MÀN HÌNH MUI XE | 0 |
| LOA (PHỤ KIỆN) | 0 |
| CÁP DISPLAYPORT | 0 |
| CÁP HDMI™ | 1 |
| CÁP DVI | 0 |
| CÁP USB LOẠI A ĐẾN LOẠI B | 0 |
| CÁP USB LOẠI C ĐẾN LOẠI A | 0 |
| CÁP USB LOẠI C SANG LOẠI C | 0 |
| CÁP THUNDERBOLT | 0 |
| CÁP VGA | 0 |
| CÁP ÂM THANH 3,5MM | 0 |
| CÁP ÂM THANH KẾT HỢP 3,5MM | 0 |
| ĐƠN VỊ BUNGEE CHUỘT | 0 |
| VÍT VESA | 0 |
| DÂY ĐIỆN | 1 |
| BỘ ĐỔI NGUỒN AC | 1 |
| THẺ BẢO HÀNH | 0 |
| HƯỚNG DẪN NHANH | 1 |
| ĐIỀU CHỈNH (NGHIÊNG) | -5° ~ 20° |
| GẮN VESA | 75x75mm |
| THIẾT KẾ KHÔNG KHUNG | Đúng |
| KÍCH THƯỚC THÙNG CARTON BÊN NGOÀI (WXDXH) (MM) | 620x130x431 |
| KÍCH THƯỚC THÙNG CARTON BÊN NGOÀI (WXDXH) (INCH) |
24,41 x 5,12 x 16,97 |
| KÍCH THƯỚC SẢN PHẨM CÓ CHÂN ĐẾ (WXDXH) (MM) |
541,93 x 182,16 x 421,79 |
| KÍCH THƯỚC SẢN PHẨM CÓ CHÂN ĐẾ (WXDXH) (INCH) |
21,34 x 7,17 x 16,61 |
| KÍCH THƯỚC SẢN PHẨM KHÔNG CÓ CHÂN ĐẾ (WXDXH) (MM) |
541,93 x 45,39 x 322,26 |
| KÍCH THƯỚC SẢN PHẨM KHÔNG CÓ CHÂN ĐẾ (WXDXH) (INCH) |
21,34 x 1,79 x 12,69 |
| KÍCH THƯỚC CHÂN ĐẾ (WXDXH) (MM) |
237,18 x 182,16 x 170,22 |
| KÍCH THƯỚC CHÂN ĐẾ (WXDXH) (INCH) |
9,34 x 7,17 x 6,7 |
| KÍCH THƯỚC THÙNG CARTON BÊN TRONG (WXDXH) (MM) | 605 x 116 x 407 |
| KÍCH THƯỚC THÙNG CARTON BÊN TRONG (WXDXH) (INCH) |
23,82 x 4,57 x 16,02 |
| TRỌNG LƯỢNG (KG TỊNH) | 2.95 |
| TRỌNG LƯỢNG (TỔNG KG) | 4.15 |
| TRỌNG LƯỢNG KHÔNG CÓ CHÂN ĐẾ (KG) | 2.5 |
| SỰ BẢO ĐẢM | 36 triệu |
Tin tức