Hãng nổi bật

Màn hình HP P24 G5 64X66AA (23.8inch, Full HD 1920x1080, IPS, 75Hz, 5ms GtG)

Tình trạng: Còn hàng
Lượt xem: 983
Thương hiệu: HP
Bảo hành: 36 tháng
(0)
Giá bán: 2.970.000đ
Thông số sản phẩm
Loại màn hình: IPSĐộ phân giải thực: FHD (1920 x 1080) 1 2Độ tương phản: 1000:1 1Độ lớn điểm ảnh: 0,27 x 0,27 mmVGA: 1 cổng VGATrọng lượng: 3,78 kg (Có chân đế).

Video Review

Video đang cập nhật ...

Đánh giá sản phẩm Màn hình HP P24 G5 64X66AA (23.8inch, Full HD 1920x1080, IPS, 75Hz, 5ms GtG)

Màn hình HP P24 G5 64X66AA là một sản phẩm chất lượng cao, lý tưởng cho cả công việc văn phòng và giải trí.

Kích thước và Độ phân giải

HP P24 G5 sở hữu màn hình 23,8 inch với độ phân giải Full HD (1920x1080), mang lại hình ảnh sắc nét và chi tiết. Kích thước này cung cấp đủ không gian để làm việc với các tài liệu và bảng tính, đồng thời cũng cung cấp giải thưởng cho các nội dung một cách thoải mái.

Tấm nền IPS và Góc nhìn rộng

Với IPS tấm nền, màn hình này cung cấp góc nhìn rộng lên đến 178 độ, đảm bảo màu sắc và độ sáng nhất cho mọi góc nhìn. Điều này rất hữu ích cho các công việc yêu cầu độ chính xác màu sắc cao và khi nhiều người cùng nhìn vào màn hình từ các góc độ khác nhau.

Tần số quét và Thời gian phản hồi

Tần số quét 75Hz và thời gian phản hồi 5ms (GtG) của HP P24 G5 giúp giảm thiểu hiện tượng sơn và giật lag, mang lại trải nghiệm mượt mà hơn so với tiêu chuẩn màn hình 60Hz. Điều này đặc biệt hữu ích cho các hoạt động xem video, chơi game cơ bản và làm việc hàng ngày.

Thiết kế và kết nối

Màn hình có thiết kế hiện đại với viền mỏng, phù hợp với không gian làm việc hiện đại. Nó cũng có thể kết nối các cổng kết nối đa dạng như HDMI và VGA, giúp dễ dàng kết nối với nhiều thiết bị khác, từ máy tính để bàn, laptop đến các thiết bị phát phương tiện.

Công nghệ bảo vệ mắt

HP P24 G5 tích hợp các công nghệ bảo vệ mắt như Low Blue Light, giúp giảm ánh sáng xanh có hại và Flicker-Free, giúp giảm hiện tượng nhấp nháy, từ đó giảm mỏi mắt khi sử dụng màn hình trong thời gian dài . Điều này rất quan trọng đối với những người làm việc trong phòng hoặc học tập nhiều giờ liên tục trước màn hình.

Thông số sản phẩm đầy đủ

Màn hình kích thước (đường chéo) 60,5 cm (23,8")
Display Type IPS
Màn hình tính năng

Các nút điều khiển trên màn hình; Ánh sáng xanh thấp cấp độ; Chống sét

Dải màu 72% NTSC
Các điều khiển trên màn hình

Độ sáng; First control; Quản lý; Information; Thoát; Kiểm soát màu sắc; Kiểm soát hình ảnh; Control control; Menu điều khiển

Giải mã độ phân giải FHD (1920 x 1080) 1 2
Hỗ trợ giải quyết độ phân giải

640 x 480; 720x400; 800 x 600; 1024 x 768; 1280x720; 1280x800; 1280x1024; 1440x900; 1600x900; 1680x1050; 1920x1080

Độ tương phản 1000:1 1
Tỷ lệ tương thích màn hình (động) 8000000:1
Độ sáng 250 nit 1
Độ lớn của hình ảnh 0,27 x 0,27 mm
DisplayPort™ 1 DisplayPort™ 1.2
HDMI 1 cổng HDMI 1.4
VGA 1 cổng VGA
Webcam

Không có tích hợp máy ảnh

Gắn VESA 100 mm x 100 mm
Tối thiểu kích thước (R x S x C)

53,89 x 5,14 x 32,36 cm (Không có chân đế.)

Kích thước Có khung hỗ trợ (R x S x C)

53,89 x 18,05 x 39,79 cm

Thùng đóng kích thước (R x S x C) 59,5 x 12,4 x 39,1 cm
Trọng lượng 3,78 kg (Có chân đế.)
Thùng đóng số lượng 5,94 kg
Xử lý màn hình Chống sét
nghiêng -5 đến +23°
Góc nhìn ngang 178°
Góc nhìn dọc 178°
Tỷ lệ khung hình 16:9 1
Loại nền Viền sáng
Viền Viền siêu mỏng 3 cạnh
Công Pad
Đếm có thể rút lại Đúng
Zone display (theo hệ thống) 52,7 x 29,64 cm
Thời gian trả lời

5ms GtG (với bộ khởi động nhanh) 1

Màn hình quét tần số (ngang chiều) 30-86 KHz
Tần suất quét màn hình (chiều dọc) 48-75Hz
Không nhấp nháy Có (chứng nhận TÜV)
Độ cứng 3H
Ánh sáng xanh cấp độ thấp Có (chứng nhận TÜV)
Độ sâu bit của bảng điều khiển 8 bit (6 bit + FRC)
Điểm ảnh trên mỗi inch (ppi) 93 ppi
Độ phân giải (tối đa)

FHD (1920 x 1080 @ 75 Hz)

Quản lý phần mềm

trung tâm trình chiếu HP; Trình quản lý hiển thị HP

vật lý bảo mật Có sẵn khóa an toàn 3
Nguồn điện 100 - 240 VAC 50/60 Hz
Nguồn điện loại Inside
Điện năng tiêu thụ

30 W (tối đa), 20 W (thông thường), 0,5 W (chế độ chờ)

Phạm vi vận hành ẩm thực 20 đến 80% RH
Phạm vi Độ ẩm Không hoạt động 5 – 95 %
Phạm vi hoạt động nhiệt độ 5 đến 35°C
Phạm vi hoạt động nhiệt độ 41 đến 95°F
Thông số kỹ thuật vững chắc

Giấy bột trong hộp có nguồn gốc chắc chắn và có thể tái chế 100%; 85% nhựa có nguồn gốc ITE theo quy trình kín; Halogen Thấp 4 5

Đánh giá nhận xét

5
rate
0 Đánh giá
  • 5
    0 Đánh giá
  • 4
    0 Đánh giá
  • 3
    0 Đánh giá
  • 2
    0 Đánh giá
  • 1
    0 Đánh giá
Chọn đánh giá của bạn
Quá tuyệt vời
CAPTCHA code

Thông số kỹ thuật

Màn hình kích thước (đường chéo) 60,5 cm (23,8")
Display Type IPS
Màn hình tính năng

Các nút điều khiển trên màn hình; Ánh sáng xanh thấp cấp độ; Chống sét

Dải màu 72% NTSC
Các điều khiển trên màn hình

Độ sáng; First control; Quản lý; Information; Thoát; Kiểm soát màu sắc; Kiểm soát hình ảnh; Control control; Menu điều khiển

Giải mã độ phân giải FHD (1920 x 1080) 1 2
Hỗ trợ giải quyết độ phân giải

640 x 480; 720x400; 800 x 600; 1024 x 768; 1280x720; 1280x800; 1280x1024; 1440x900; 1600x900; 1680x1050; 1920x1080

Độ tương phản 1000:1 1
Tỷ lệ tương thích màn hình (động) 8000000:1
Độ sáng 250 nit 1
Độ lớn của hình ảnh 0,27 x 0,27 mm
DisplayPort™ 1 DisplayPort™ 1.2
HDMI 1 cổng HDMI 1.4
VGA 1 cổng VGA
Webcam

Không có tích hợp máy ảnh

Gắn VESA 100 mm x 100 mm
Tối thiểu kích thước (R x S x C)

53,89 x 5,14 x 32,36 cm (Không có chân đế.)

Kích thước Có khung hỗ trợ (R x S x C)

53,89 x 18,05 x 39,79 cm

Thùng đóng kích thước (R x S x C) 59,5 x 12,4 x 39,1 cm
Trọng lượng 3,78 kg (Có chân đế.)
Thùng đóng số lượng 5,94 kg
Xử lý màn hình Chống sét
nghiêng -5 đến +23°
Góc nhìn ngang 178°
Góc nhìn dọc 178°
Tỷ lệ khung hình 16:9 1
Loại nền Viền sáng
Viền Viền siêu mỏng 3 cạnh
Công Pad
Đếm có thể rút lại Đúng
Zone display (theo hệ thống) 52,7 x 29,64 cm
Thời gian trả lời

5ms GtG (với bộ khởi động nhanh) 1

Màn hình quét tần số (ngang chiều) 30-86 KHz
Tần suất quét màn hình (chiều dọc) 48-75Hz
Không nhấp nháy Có (chứng nhận TÜV)
Độ cứng 3H
Ánh sáng xanh cấp độ thấp Có (chứng nhận TÜV)
Độ sâu bit của bảng điều khiển 8 bit (6 bit + FRC)
Điểm ảnh trên mỗi inch (ppi) 93 ppi
Độ phân giải (tối đa)

FHD (1920 x 1080 @ 75 Hz)

Quản lý phần mềm

trung tâm trình chiếu HP; Trình quản lý hiển thị HP

vật lý bảo mật Có sẵn khóa an toàn 3
Nguồn điện 100 - 240 VAC 50/60 Hz
Nguồn điện loại Inside
Điện năng tiêu thụ

30 W (tối đa), 20 W (thông thường), 0,5 W (chế độ chờ)

Phạm vi vận hành ẩm thực 20 đến 80% RH
Phạm vi Độ ẩm Không hoạt động 5 – 95 %
Phạm vi hoạt động nhiệt độ 5 đến 35°C
Phạm vi hoạt động nhiệt độ 41 đến 95°F
Thông số kỹ thuật vững chắc

Giấy bột trong hộp có nguồn gốc chắc chắn và có thể tái chế 100%; 85% nhựa có nguồn gốc ITE theo quy trình kín; Halogen Thấp 4 5

STT MÃ HÀNG TÊN HÀNG
Chat Facebook (8h-24h)
Chat Zalo (8h-24h)
0937875885 (8h-24h)