Video Review
Màn hình Gaming Odyssey G40B LS25BG400EEXXV là sự lựa chọn lý tưởng cho các game thủ chuyên nghiệp cũng như những ai đam mê đồ họa sắc nét và trải nghiệm chơi game mượt mà.

Thách thức thực tại. Tận hưởng game với trải nghiệm độc đáo. Tấm nền IPS mang đến màu sắc sống động và góc nhìn rộng 178º, đảm bảo rõ nét từ mọi góc độ. Nhiều pixel hơn và độ sâu lớn hơn khiến thế giới game hòa quyện cùng thực tại của bạn.

Tận hưởng tốc độ đỉnh cao với tần số quét 240Hz, loại bỏ giật lag cho trải nghiệm game mượt mà. Phản hồi 1ms mang đến khung hình rõ nét, không bóng mờ, tối ưu từng khoảnh khắc hành động.

Thưởng thức game mượt mà với công nghệ G-Sync đồng bộ hình ảnh, loại bỏ xé, lặp và giựt. Công nghệ AMD FreeSync Premium đảm bảo khung hình ổn định, tăng lợi thế cạnh tranh và giành chiến thắng nhanh chóng.

Khám phá mọi ngóc ngách của trận đấu với chế độ Ultrawide Game View, cho phép điều chỉnh màn hình tỷ lệ 21:9. Trải nghiệm góc nhìn toàn cảnh vượt trội, mang đến lợi thế để chiến thắng trong các game bóng đá và đua xe đỉnh cao.

Với tính năng Auto Source Switch+, màn hình tự động nhận diện và hiển thị thiết bị mới kết nối ngay lập tức, giúp bạn tiết kiệm thời gian mà không cần tìm kiếm đầu vào.

Làm chủ tầm nhìn, sẵn sàng chiến thắng. Tinh chỉnh màn hình đến khi kẻ thù hiện rõ. Với chân đế linh hoạt, bạn dễ dàng tìm được góc ngồi lý tưởng để chơi game thoải mái.
| Screen Size (Class) | 25 |
| Flat / Curved | Flat |
| Active Display Size (HxV) (mm) | 543.744 x 302.616mm |
| Tỷ lệ khung hình | 16:9 |
| Tấm nền | IPS |
| Độ sáng | 400 cd/㎡ |
| Độ sáng (Tối thiểu) | 320 cd/㎡ |
| Tỷ lệ tương phản | 1,000:1(Typ.) |
| Contrast Ratio (Dynamic) | Mega ∞ DCR |
| HDR(High Dynamic Range) | HDR10 |
| Độ phân giải | 1,920 x 1,080 |
| Thời gian phản hồi | 1ms (GTG) |
| Góc nhìn (ngang/dọc) | 178°(H)/178°(V) |
| Hỗ trợ màu sắc | Max 16.7M |
| Độ bao phủ của không gian màu | sRGB99% |
| Tần số quét | Max 240Hz |
| Eco Saving Plus | Yes |
| Eco Light Sensor | Yes |
| Eye Saver Mode | Yes |
| Flicker Free | Yes |
| Windows Certification | Windows 10 |
| FreeSync | FreeSync Premium |
| G-Sync | G-Sync Compatible |
| Off Timer Plus | Yes |
| Black Equalizer | Yes |
| Low Input Lag Mode | Yes |
| Loa | No |
| Thùng máy (RxCxD) | 628.0 x 163.0 x 429.0 mm |
| Có chân đế | 4.5 kg |
| Không có chân đế | 2.8 kg |
| Thùng máy | 6.0 kg |
Thông số kỹ thuật
| Screen Size (Class) | 25 |
| Flat / Curved | Flat |
| Active Display Size (HxV) (mm) | 543.744 x 302.616mm |
| Tỷ lệ khung hình | 16:9 |
| Tấm nền | IPS |
| Độ sáng | 400 cd/㎡ |
| Độ sáng (Tối thiểu) | 320 cd/㎡ |
| Tỷ lệ tương phản | 1,000:1(Typ.) |
| Contrast Ratio (Dynamic) | Mega ∞ DCR |
| HDR(High Dynamic Range) | HDR10 |
| Độ phân giải | 1,920 x 1,080 |
| Thời gian phản hồi | 1ms (GTG) |
| Góc nhìn (ngang/dọc) | 178°(H)/178°(V) |
| Hỗ trợ màu sắc | Max 16.7M |
| Độ bao phủ của không gian màu | sRGB99% |
| Tần số quét | Max 240Hz |
| Eco Saving Plus | Yes |
| Eco Light Sensor | Yes |
| Eye Saver Mode | Yes |
| Flicker Free | Yes |
| Windows Certification | Windows 10 |
| FreeSync | FreeSync Premium |
| G-Sync | G-Sync Compatible |
| Off Timer Plus | Yes |
| Black Equalizer | Yes |
| Low Input Lag Mode | Yes |
| Loa | No |
| Thùng máy (RxCxD) | 628.0 x 163.0 x 429.0 mm |
| Có chân đế | 4.5 kg |
| Không có chân đế | 2.8 kg |
| Thùng máy | 6.0 kg |
Tin tức