Hãng nổi bật

Màn Hình Đồ Họa Viewsonic VP2456 (24 inch, IPS, FHD 1920 x 1080, 16:9, 5ms, 60 Hz, Type-C)

Tình trạng: Còn hàng
Lượt xem: 1030
Thương hiệu: ViewSonic
Bảo hành: 36 tháng
(0)
Giá bán: 4.639.000đ
Giá khuyến mại: 4.450.000đ (Tiết kiệm: 5%)
Thông số sản phẩm
Kích thước màn hình (in.): 24.Loại tấm nền: IPS Technology.Độ phân giải: FHD (Full HD) 1920 x 1080.Tỷ lệ khung hình: 16:9.Thời gian phản hồi (MPRT): 5ms.Tốc độ làm mới (Hz): 60.

Video Review

Video đang cập nhật ...

Đánh giá sản phẩm Màn Hình Đồ Họa Viewsonic VP2456 (24 inch, IPS, FHD 1920 x 1080, 16:9, 5ms, 60 Hz, Type-C)

Thông số sản phẩm đầy đủ

Hãng Viewsonic
Mã sản phẩm VP2456
Hiển thị  
Kích thước màn hình (in.) 24
Khu vực có thể xem (in.) 23.8
Loại tấm nền

IPS Technology

Độ phân giải

FHD (Full HD) 1920 x 1080

Tỷ lệ tương phản tĩnh 1,000:1 (typ)
Tỷ lệ tương phản động 20M:1
Nguồn sáng LED
Độ sáng 250 cd/m² (typ)
Colors 16.7M
Color Space Support

8 bit (6 bit + FRC)

Tỷ lệ khung hình 16:9
Thời gian phản hồi (MPRT) 5ms
Thời gian đáp ứng (GTG w / OD) 5ms
Góc nhìn

178º horizontal, 178º vertical

Backlight Life (Giờ) 30000 Hrs (Min)
Độ cong Flat
Tốc độ làm mới (Hz) 60
Công nghệ đồng bộ hóa tốc độ khung hình
Không nhấp nháy
Bộ lọc ánh sáng xanh
Color Gamut

Adobe RGB: 80% size / 78% coverage (Typ)
DCI-P3: 80% size / 80% coverage (Typ)
EBU: 107% size / 99% coverage (Typ)
REC709: 108% size / 100% coverage (Typ)
SMPTE-C: 117% size / 100% coverage (Typ)
NTSC: 77% size (Typ)
sRGB: 108% size / 100% coverage (Typ)

Kích thước Pixel

0.275 mm (H) x 0.275 mm (V)

Xử lý bề mặt

Anti-Glare, Hard Coating (3H)

Đầu nối  
USB 3.2 Type A Down Stream 3
USB 3.2 Type B Up Stream 1
USB 3.2 Type C Up Stream; DisplayPort Alt mode

1 (60W power charger)

HDMI 1.4 1
DisplayPort 1
Cổng cắm nguồn

3-pin Socket (IEC C14 / CEE22)

Âm thanh  
Loa trong 2Watts x2
Nguồn  
Chế độ Eco 11.6W
Eco Mode (optimized) 13.6W
Tiêu thụ (điển hình) 16W
Mức tiêu thụ (tối đa) 27.5W
Vôn AC 100-240V
Chế độ chờ 0.3W
Nguồn cấp

Internal Power Supply

Kiểm soát  
Điều khiển

Key 1, Key 2, Key 3, Key 4, Key 5, Key 6 (power)

Hiển thị trên màn hình

Input Select, Audio Adjust, ViewMode, Color Adjust, Manual Image Adjust, Setup Menu

Giá treo tường  
Tương Thích VESA 100 x 100 mm

Tín hiệu đầu vào

 
Tần số Ngang 30 ~ 83KHz
Tần số Dọc 48 ~ 75Hz
Đầu vào video  
Đồng bộ kỹ thuật số

MDS - HDMI (v1.4), PCI-E - DisplayPort (v1.2), Micro-Packet - Type C

Công thái học  
Điều chỉnh độ cao (mm) 130
Quay 120º
Xoay (Phải / Trái) 90º / 90º
Nghiêng (Tiến / lùi) -5º / 21º
Trọng lượng 4 kg
Kích thước (wxhxd)

539 x 388.46~518.46 x 215 mm

Đánh giá nhận xét

5
rate
0 Đánh giá
  • 5
    0 Đánh giá
  • 4
    0 Đánh giá
  • 3
    0 Đánh giá
  • 2
    0 Đánh giá
  • 1
    0 Đánh giá
Chọn đánh giá của bạn
Quá tuyệt vời
CAPTCHA code

Thông số kỹ thuật

Hãng Viewsonic
Mã sản phẩm VP2456
Hiển thị  
Kích thước màn hình (in.) 24
Khu vực có thể xem (in.) 23.8
Loại tấm nền

IPS Technology

Độ phân giải

FHD (Full HD) 1920 x 1080

Tỷ lệ tương phản tĩnh 1,000:1 (typ)
Tỷ lệ tương phản động 20M:1
Nguồn sáng LED
Độ sáng 250 cd/m² (typ)
Colors 16.7M
Color Space Support

8 bit (6 bit + FRC)

Tỷ lệ khung hình 16:9
Thời gian phản hồi (MPRT) 5ms
Thời gian đáp ứng (GTG w / OD) 5ms
Góc nhìn

178º horizontal, 178º vertical

Backlight Life (Giờ) 30000 Hrs (Min)
Độ cong Flat
Tốc độ làm mới (Hz) 60
Công nghệ đồng bộ hóa tốc độ khung hình
Không nhấp nháy
Bộ lọc ánh sáng xanh
Color Gamut

Adobe RGB: 80% size / 78% coverage (Typ)
DCI-P3: 80% size / 80% coverage (Typ)
EBU: 107% size / 99% coverage (Typ)
REC709: 108% size / 100% coverage (Typ)
SMPTE-C: 117% size / 100% coverage (Typ)
NTSC: 77% size (Typ)
sRGB: 108% size / 100% coverage (Typ)

Kích thước Pixel

0.275 mm (H) x 0.275 mm (V)

Xử lý bề mặt

Anti-Glare, Hard Coating (3H)

Đầu nối  
USB 3.2 Type A Down Stream 3
USB 3.2 Type B Up Stream 1
USB 3.2 Type C Up Stream; DisplayPort Alt mode

1 (60W power charger)

HDMI 1.4 1
DisplayPort 1
Cổng cắm nguồn

3-pin Socket (IEC C14 / CEE22)

Âm thanh  
Loa trong 2Watts x2
Nguồn  
Chế độ Eco 11.6W
Eco Mode (optimized) 13.6W
Tiêu thụ (điển hình) 16W
Mức tiêu thụ (tối đa) 27.5W
Vôn AC 100-240V
Chế độ chờ 0.3W
Nguồn cấp

Internal Power Supply

Kiểm soát  
Điều khiển

Key 1, Key 2, Key 3, Key 4, Key 5, Key 6 (power)

Hiển thị trên màn hình

Input Select, Audio Adjust, ViewMode, Color Adjust, Manual Image Adjust, Setup Menu

Giá treo tường  
Tương Thích VESA 100 x 100 mm

Tín hiệu đầu vào

 
Tần số Ngang 30 ~ 83KHz
Tần số Dọc 48 ~ 75Hz
Đầu vào video  
Đồng bộ kỹ thuật số

MDS - HDMI (v1.4), PCI-E - DisplayPort (v1.2), Micro-Packet - Type C

Công thái học  
Điều chỉnh độ cao (mm) 130
Quay 120º
Xoay (Phải / Trái) 90º / 90º
Nghiêng (Tiến / lùi) -5º / 21º
Trọng lượng 4 kg
Kích thước (wxhxd)

539 x 388.46~518.46 x 215 mm

STT MÃ HÀNG TÊN HÀNG
Chat Facebook (8h-24h)
Chat Zalo (8h-24h)
0937875885 (8h-24h)