Video Review
Màn hình cong MSI Optix G27CQ4 là một lựa chọn tuyệt vời cho người dùng muốn trải nghiệm chất lượng hình ảnh cao cấp và hiệu suất chơi game mượt mà. Với màn hình cong 27 inch, tấm nền VA và độ cong 1500R, nó mang lại trải nghiệm hình ảnh sâu hơn và hấp dẫn hơn, giúp bạn hoàn toàn đẳm chìm vào thế giới của trò chơi hoặc nội dung giải trí.
Điểm nổi bật của MSI Optix G27CQ4 là độ phân giải WQHD (2560x1440), cung cấp chi tiết rõ ràng và sắc nét trên màn hình lớn. Với công nghệ tần số làm mới động FreeSync, tốc độ làm mới lên đến 165Hz và thời gian đáp ứng nhanh 1ms (MPRT), bạn có thể trải nghiệm chơi game mượt mà và không có hiện tượng nhòe hình.
Đắm chìm trong khung cảnh mượt mà và hấp dẫn với thiết kế không viền tinh tế của màn hình cong MSI Optix G27CQ4 là một trải nghiệm đích thực cho người dùng. Kích thước sản phẩm là 611.5mm x 225.4mm x 457.9mm và trọng lượng chỉ 5.4kg, tạo ra một hình dáng gọn gàng và hiện đại, phù hợp với nhiều không gian làm việc và giải trí khác nhau.
.jpg)
Tính năng điều chỉnh nghiêng từ -5° đến 20° cho phép người dùng tinh chỉnh góc nhìn theo ý muốn, tạo điều kiện thoải mái nhất cho việc sử dụng. Ngoài ra, khả năng gắn treo VESA với kích thước gắn 100x100mm cho phép người dùng treo màn hình Optix G27CQ4 trên tường hoặc trên một chân đế với sự linh hoạt cao, tối ưu hóa không gian làm việc và giải trí.
Tận hưởng mỗi khoảnh khắc với góc nhìn rộng lên đến 178°(H)/178°(V), không gian trải nghiệm mở rộng ra tới tận những góc tối nhất của không gian làm việc của bạn. Cảm nhận sự sâu lắng trong mỗi màu sắc, từ bóng đen sâu thẳm đến ánh sáng rực rỡ, nhờ vào độ tương phản cao và độ phản xạ thấp của công nghệ VA trên MSI Optix G27CQ4.
.jpg)
Dễ dàng đắm chìm vào từng trải nghiệm với kích thước màn hình 27 inch và độ phân giải WQHD (2560x1440), giúp mỗi chi tiết trở nên sắc nét và rõ ràng hơn bao giờ hết. Tận hưởng không gian mạnh mẽ và hấp dẫn, và chiếm lĩnh mọi cuộc phiêu lưu trên màn hình cong MSI Optix G27CQ4 với độ cong 1500R, tạo ra một trải nghiệm đắm chìm không thể quên.
Dẫn dắt bởi tần số làm mới siêu nhanh lên đến 165Hz và thời gian đáp ứng cực kỳ nhanh, màn hình cong MSI Optix G27CQ4 sẽ làm cho trải nghiệm chơi game của bạn trở nên thú vị và mượt mà hơn bao giờ hết.

Với tần số làm mới 165Hz, mỗi hình ảnh trên màn hình Optix G27CQ4 được cập nhật liên tục và mượt mà, giúp bạn theo kịp mọi chuyển động nhanh trong trò chơi. Thêm vào đó, thời gian đáp ứng siêu nhanh chỉ 1ms (MPRT) và 4ms (GTG) giúp giảm thiểu hiện tượng nhòe hình và kéo dài hình ảnh, mang lại sự chính xác và đáp ứng tức thì mỗi khi bạn thao tác.
Được xây dựng để loại bỏ hiện tượng tearing và stuttering, FreeSync đảm bảo rằng mỗi khung hình trên màn hình cong MSI Optix G27CQ4được hiển thị một cách mượt mà và liền mạch. Điều này có nghĩa là, mỗi pha hành động, mỗi cú đánh và mỗi cuộc đua sẽ được tái hiện với sự trôi chảy tuyệt đối, giúp bạn tận hưởng trải nghiệm chơi game tốt nhất mà không gặp bất kỳ trở ngại nào.
.jpg)
Cảm nhận sự thoải mái và yên bình trong mỗi phiên làm việc hoặc trải nghiệm giải trí với công nghệ chống chớp màn hình của màn hình cong MSI Optix G27CQ4. Được thiết kế để giảm thiểu mệt mỏi và căng thẳng cho mắt, công nghệ này sẽ là người bạn đồng hành lý tưởng của bạn trong mỗi cuộc phiêu lưu trên màn hình.
.jpg)
Chớp màn hình có thể gây ra mệt mỏi, căng thẳng và đôi khi gây ra cảm giác không thoải mái khi sử dụng màn hình trong thời gian dài. Tuy nhiên, với công nghệ chống chớp của MSI Optix G27CQ4, tất cả những vấn đề này sẽ trở nên vô cùng nhỏ bé.
Hãy là người tiên phong trong việc khám phá tiềm năng vô tận của sự sáng tạo với màn hình cong Optix G27CQ4! Với khả năng hiển thị sắc nét và chân thực, mỗi chi tiết trên màn hình này sẽ được tái tạo một cách sống động, kích thích sự sáng tạo trong bạn.
Đừng để bản thân bạn bị giới hạn bởi những giới hạn truyền thống. Hãy chinh phục mọi thách thức, và tạo ra những tác phẩm tuyệt vời nhất với sự trợ giúp từ màn hình cong MSI Optix G27CQ4!
| EAN | 4719072692445 |
| UPC | 824142204139 |
| UCC14 | 10824142204136 |
| PART NO |
9S6-3CB01T-012 |
| MKT NAME | Optix G27CQ4 |
| MKT SPEC | Optix G27CQ4 |
| ENTITY MKT NAME | Optix G27CQ4 |
| COLOR | ID1/Black-Black |
| SCREEN SIZE | 27" (69 cm) |
| ACTIVE DISPLAY AREA (MM) |
596.736(H) x 335.664(V) |
| CURVATURE | Curve 1500R |
| PANEL TYPE | VA |
| RESOLUTION |
2560x1440 (WQHD) |
| PIXEL PITCH |
0.2331(H)X0.2331(V) |
| ASPECT RATIO | 16:9 |
| DYNAMIC REFRESH RATE TECHNOLOGY | FreeSync |
| SDR BRIGHTNESS (NITS) | 250 |
| CONTRAST RATIO | 3000:1 |
| DCR (DYNAMIC CONTRAST RATIO) | 100000000:1 |
| SIGNAL FREQUENCY |
70.56~214.56 KHz(H) / 48~165 Hz(V) |
| ACTIVATED RANGE | 48Hz-165Hz |
| REFRESH RATE | 165HZ |
| RESPONSE TIME (MPRT) | 1ms(MPRT) |
| RESPONSE TIME (GTG) | 4ms |
| VIEW ANGLES | 178°(H)/178°(V) |
| SURFACE TREATMENT | Anti-glare |
| NTSC (CIE1976 AREA PERCENTAGEOVERLAP) | 100.6% / 86.0% |
| NTSC (CIE1931 AREA PERCENTAGEOVERLAP) | 85.1% / 79.5% |
| SRGB (CIE1976 AREA PERCENTAGEOVERLAP) | 115.4% / 98.7% |
| SRGB (CIE1931 AREA PERCENTAGEOVERLAP) | 120.1% / 99.7% |
| ADOBE RGB (CIE1976 AREA PERCENTAGEOVERLAP) | 98.9% / 89.9% |
| ADOBE RGB (CIE1931 AREA PERCENTAGEOVERLAP) | 89.0% / 83.2% |
| DCI-P3 (CIE1976 AREA PERCENTAGEOVERLAP) | 91.9% / 91.8% |
| DCI-P3 (CIE1931 AREA PERCENTAGEOVERLAP) | 89.0% / 83.2% |
| REC.709 (CIE1976 AREA PERCENTAGEOVERLAP) | 115.4% / 98.7% |
| REC.709 (CIE1931 AREA PERCENTAGEOVERLAP) | 120.1% / 99.7% |
| DISPLAY COLORS | 16.7M |
| COLOR BIT | 8 bits |
| NOTE_DP |
2560 x1440 (Up to 165Hz) |
| NOTE_HDMI™ |
2560x1440 (Up to 144Hz) |
| HDMI™ | 2 |
| HDMI™ VERSION | 2.0 |
| DISPLAYPORT | 1 |
| DISPLAYPORT VERSION | 1.2 |
| HEADPHONE-OUT | 1 |
| LOCK TYPE |
Kensington Lock |
| POWER TYPE |
External Adaptor 20V 3.25A |
| POWER INPUT |
100~240V, 50/60Hz |
| ENERGY EFFICIENCY RATING | G |
| POWER CORD TYPE | C5 |
| DISPLAYPORT CABLE | 1 |
| HDMI™ CABLE | 1 |
| DVI CABLE | 0 |
| USB TYPE A TO TYPE B CABLE | 0 |
| USB TYPE C TO TYPE C CABLE | 0 |
| VGA CABLE | 0 |
| 3.5MM AUDIO CABLE | 0 |
| 3.5MM COMBO AUDIO CABLE | 0 |
| POWER CORD | 1 |
| AC ADAPTOR | 1 |
| WARRANTY CARD | 1 |
| QUICK GUIDE | 1 |
| ADJUSTMENT (TILT) | -5° ~ 20° |
| VESA MOUNTING | 100x100mm |
| FRAMELESS DESIGN | Yes |
| OUTER CARTON DIMENSION (WXDXH) (MM) | 711 x 183 x 498 |
| OUTER CARTON DIMENSION (WXDXH) (INCH) |
27.99 x 7.2 x 19.61 |
| PRODUCT DIMENSION WITH STAND (WXDXH) (MM) |
611.5 x 225.4 x 457.9 |
| PRODUCT DIMENSION WITH STAND (WXDXH) (INCH) |
24.07 x 8.87 x 18.03 |
| PRODUCT DIMENSION WITHOUT STAND (WXDXH) (MM) |
611.5 x 75.9 x 372.8 |
| PRODUCT DIMENSION WITHOUT STAND (WXDXH) (INCH) |
24.07 x 2.99 x 14.68 |
| STAND DIMENSION (WXDXH) (MM) |
611.5 x 225.4 x 457.9 |
| STAND DIMENSION (WXDXH) (INCH) |
24.07 x 8.87 x 18.03 |
| INSIDE CARTON DIMENSION (WXDXH) (MM) | 696 x 168 x 473 |
| INSIDE CARTON DIMENSION (WXDXH) (INCH) |
27.4 x 6.61 x 18.62 |
| WEIGHT (NET KG) | 5.4 |
| WEIGHT (GROSS KG) | 6.7 |
| WARRANTY | 36M |
Thông số kỹ thuật
| EAN | 4719072692445 |
| UPC | 824142204139 |
| UCC14 | 10824142204136 |
| PART NO |
9S6-3CB01T-012 |
| MKT NAME | Optix G27CQ4 |
| MKT SPEC | Optix G27CQ4 |
| ENTITY MKT NAME | Optix G27CQ4 |
| COLOR | ID1/Black-Black |
| SCREEN SIZE | 27" (69 cm) |
| ACTIVE DISPLAY AREA (MM) |
596.736(H) x 335.664(V) |
| CURVATURE | Curve 1500R |
| PANEL TYPE | VA |
| RESOLUTION |
2560x1440 (WQHD) |
| PIXEL PITCH |
0.2331(H)X0.2331(V) |
| ASPECT RATIO | 16:9 |
| DYNAMIC REFRESH RATE TECHNOLOGY | FreeSync |
| SDR BRIGHTNESS (NITS) | 250 |
| CONTRAST RATIO | 3000:1 |
| DCR (DYNAMIC CONTRAST RATIO) | 100000000:1 |
| SIGNAL FREQUENCY |
70.56~214.56 KHz(H) / 48~165 Hz(V) |
| ACTIVATED RANGE | 48Hz-165Hz |
| REFRESH RATE | 165HZ |
| RESPONSE TIME (MPRT) | 1ms(MPRT) |
| RESPONSE TIME (GTG) | 4ms |
| VIEW ANGLES | 178°(H)/178°(V) |
| SURFACE TREATMENT | Anti-glare |
| NTSC (CIE1976 AREA PERCENTAGEOVERLAP) | 100.6% / 86.0% |
| NTSC (CIE1931 AREA PERCENTAGEOVERLAP) | 85.1% / 79.5% |
| SRGB (CIE1976 AREA PERCENTAGEOVERLAP) | 115.4% / 98.7% |
| SRGB (CIE1931 AREA PERCENTAGEOVERLAP) | 120.1% / 99.7% |
| ADOBE RGB (CIE1976 AREA PERCENTAGEOVERLAP) | 98.9% / 89.9% |
| ADOBE RGB (CIE1931 AREA PERCENTAGEOVERLAP) | 89.0% / 83.2% |
| DCI-P3 (CIE1976 AREA PERCENTAGEOVERLAP) | 91.9% / 91.8% |
| DCI-P3 (CIE1931 AREA PERCENTAGEOVERLAP) | 89.0% / 83.2% |
| REC.709 (CIE1976 AREA PERCENTAGEOVERLAP) | 115.4% / 98.7% |
| REC.709 (CIE1931 AREA PERCENTAGEOVERLAP) | 120.1% / 99.7% |
| DISPLAY COLORS | 16.7M |
| COLOR BIT | 8 bits |
| NOTE_DP |
2560 x1440 (Up to 165Hz) |
| NOTE_HDMI™ |
2560x1440 (Up to 144Hz) |
| HDMI™ | 2 |
| HDMI™ VERSION | 2.0 |
| DISPLAYPORT | 1 |
| DISPLAYPORT VERSION | 1.2 |
| HEADPHONE-OUT | 1 |
| LOCK TYPE |
Kensington Lock |
| POWER TYPE |
External Adaptor 20V 3.25A |
| POWER INPUT |
100~240V, 50/60Hz |
| ENERGY EFFICIENCY RATING | G |
| POWER CORD TYPE | C5 |
| DISPLAYPORT CABLE | 1 |
| HDMI™ CABLE | 1 |
| DVI CABLE | 0 |
| USB TYPE A TO TYPE B CABLE | 0 |
| USB TYPE C TO TYPE C CABLE | 0 |
| VGA CABLE | 0 |
| 3.5MM AUDIO CABLE | 0 |
| 3.5MM COMBO AUDIO CABLE | 0 |
| POWER CORD | 1 |
| AC ADAPTOR | 1 |
| WARRANTY CARD | 1 |
| QUICK GUIDE | 1 |
| ADJUSTMENT (TILT) | -5° ~ 20° |
| VESA MOUNTING | 100x100mm |
| FRAMELESS DESIGN | Yes |
| OUTER CARTON DIMENSION (WXDXH) (MM) | 711 x 183 x 498 |
| OUTER CARTON DIMENSION (WXDXH) (INCH) |
27.99 x 7.2 x 19.61 |
| PRODUCT DIMENSION WITH STAND (WXDXH) (MM) |
611.5 x 225.4 x 457.9 |
| PRODUCT DIMENSION WITH STAND (WXDXH) (INCH) |
24.07 x 8.87 x 18.03 |
| PRODUCT DIMENSION WITHOUT STAND (WXDXH) (MM) |
611.5 x 75.9 x 372.8 |
| PRODUCT DIMENSION WITHOUT STAND (WXDXH) (INCH) |
24.07 x 2.99 x 14.68 |
| STAND DIMENSION (WXDXH) (MM) |
611.5 x 225.4 x 457.9 |
| STAND DIMENSION (WXDXH) (INCH) |
24.07 x 8.87 x 18.03 |
| INSIDE CARTON DIMENSION (WXDXH) (MM) | 696 x 168 x 473 |
| INSIDE CARTON DIMENSION (WXDXH) (INCH) |
27.4 x 6.61 x 18.62 |
| WEIGHT (NET KG) | 5.4 |
| WEIGHT (GROSS KG) | 6.7 |
| WARRANTY | 36M |
Tin tức