Video Review

Hiệu suất OLED vượt trội tạo nên thế giới game rực rỡ với màu sắc sống động và độ sáng chưa từng có.
.jpg)
Màn hình cong 49 inch tỷ lệ 32:9 mang đến không gian chìm nổi trội.
.jpg)
Nhanh như chớp với tốc độ phản hồi chỉ 0,03ms cùng tần số quét siêu tốc 240Hz cho phản xạ chuẩn xác theo từng bước chuyển động của đối thủ.

Khám phá sự khác biệt với màn hình Samsung OLED: độ sáng cao, màu sắc rực rỡ, sắc độ tinh tế, và tương phản tối ưu nhờ công nghệ Quantum Dot, mang đến hình ảnh sống động như thật.
.jpg)
Màn hình siêu rộng của Odyssey G55T đưa bạn vào thế giới trò chơi sống động. Với tốc độ gấp đôi QHD và tốc độ cong 1800R, mọi chi tiết đều trở nên rõ nét và trải nghiệm nhập vai hoàn hảo.

Không bỏ lỡ chi tiết nào trên màn hình lớn 49 inch Odyssey OLED G9 với mật độ hình ảnh cao, mang đến hình ảnh rõ nét đến từng lo-ti-mét.

Khám phá mọi bí mật với khả năng hiển thị vô hạn. Màn hình tái hiện sắc màu hoàn hảo và màu sắc tối sâu, không bị pha trộn điểm ảnh sáng, mang đến độ sâu và màu sắc tối ưu cho từng cảnh trò chơi.

Phản hồi nhanh như chớp với màn hình OLED 0,03ms, tần số quét 240Hz và cổng HDMI 2.1/DisplayPort. Chỉ cần một phần giây để bạn bắt đầu chiến đấu và tạo ra bất kỳ phân tích nào.

Trải nghiệm hành động mượt mà không giật hình với AMD FreeSync Premium Pro, giúp bạn luôn dẫn đầu trong những pha căng thẳng của game.

Kết nối và tận hưởng từng khoảnh khắc giải quyết trên Màn hình Cong Gaming Samsung Odyssey G93SC LS49CG934SEXXV. Trải nghiệm hành động siêu mượt mà nhờ AMD FreeSync Premium Pro, giúp bạn luôn dẫn đầu trong những pha căng thẳng của game.

Với tính năng song song một màn hình, bạn có thể tận hưởng không gian rộng lớn và mượt mà, đồng thời tối ưu hóa khả năng đa nhiệm và độ phân giải cao khi thực hiện nhiều công việc cùng một lúc.

Với đường cong tinh tế và đường sắc sắc hồng, nó không chỉ là một màn hình mà còn là một sản phẩm nghệ thuật hiện đại, mang lại sự hấp dẫn đặc biệt cho không gian chơi game của bạn
| Kích thước (inch) | 49 |
| Flat / Curved | Curved |
| Active Display Size (HxV) (mm) | 1,196.7x339.2 |
| Screen Curvature | 1800R |
| Tỷ lệ khung hình | 32:9 |
| Tấm nền | OLED |
| Độ sáng | 250 cd/㎡ |
| Độ sáng (Tối thiểu) | 200 cd/㎡ |
| Tỷ lệ tương phản | 1,000,000:1 |
| HDR(High Dynamic Range) | VESA DisplayHDR True Black 400 |
| HDR10+ | HDR10+ Gaming |
| Độ phân giải | 5,120 x 1,440 |
| Thời gian phản hồi | 0.03ms(GTG) |
| Góc nhìn (ngang/dọc) | 178°(H)/178°(V) |
| Hỗ trợ màu sắc | Max 1B |
| Color Gamut (DCI Coverage) | 99% (CIE1976) |
| Tần số quét | Max 240Hz |
| Eye Saver Mode | Yes |
| Flicker Free | Yes |
| Windows Certification | Windows 10 |
| FreeSync | FreeSync Premium Pro |
| Có chân đế (RxCxD) | 1194.7 x 529.3 x 284.1 mm |
| Không có chân đế (RxCxD) | 1194.7 x 365 x 180.8 mm |
| Thùng máy (RxCxD) | 1352 x 240 x 474 mm |
| Có chân đế | 12.6 kg |
| Không có chân đế | 8.8 kg |
| Thùng máy | 18.1 kg |
Thông số kỹ thuật
| Kích thước (inch) | 49 |
| Flat / Curved | Curved |
| Active Display Size (HxV) (mm) | 1,196.7x339.2 |
| Screen Curvature | 1800R |
| Tỷ lệ khung hình | 32:9 |
| Tấm nền | OLED |
| Độ sáng | 250 cd/㎡ |
| Độ sáng (Tối thiểu) | 200 cd/㎡ |
| Tỷ lệ tương phản | 1,000,000:1 |
| HDR(High Dynamic Range) | VESA DisplayHDR True Black 400 |
| HDR10+ | HDR10+ Gaming |
| Độ phân giải | 5,120 x 1,440 |
| Thời gian phản hồi | 0.03ms(GTG) |
| Góc nhìn (ngang/dọc) | 178°(H)/178°(V) |
| Hỗ trợ màu sắc | Max 1B |
| Color Gamut (DCI Coverage) | 99% (CIE1976) |
| Tần số quét | Max 240Hz |
| Eye Saver Mode | Yes |
| Flicker Free | Yes |
| Windows Certification | Windows 10 |
| FreeSync | FreeSync Premium Pro |
| Có chân đế (RxCxD) | 1194.7 x 529.3 x 284.1 mm |
| Không có chân đế (RxCxD) | 1194.7 x 365 x 180.8 mm |
| Thùng máy (RxCxD) | 1352 x 240 x 474 mm |
| Có chân đế | 12.6 kg |
| Không có chân đế | 8.8 kg |
| Thùng máy | 18.1 kg |
Tin tức