Video Review
Màn hình cong Gaming LG UltraWide 38WR85QC-W là một lựa chọn lý tưởng cho những ai đam mê công nghệ cao cấp và muốn nâng tầm trải nghiệm làm việc cũng như giải trí nhờ vào kích thước màn hình 37,5 inch và độ phân giải UltraWide™ QHD+ 3840 x 1600. Giúp mang đến một không gian hiển thị rộng lớn và rõ nét, lý tưởng cho những người làm việc đa nhiệm và các game thủ yêu thích các trò chơi nhập vai. Được trang bị tấm nền Nano IPS™ tiên tiến cung cấp độ sáng thông thường lên tới 450 cd/m² mà còn hỗ trợ gam màu DCI-P3 lên đến 98% (CIE1976), đảm bảo màu sắc sống động và chi tiết chính xác. Độ sáng tối thiểu là 360 cd/m² và chứng nhận VESA DisplayHDR™ 600 giúp mang đến trải nghiệm hình ảnh HDR sống động với độ tương phản cao.
Một trong những điểm nổi bật của LG UltraWide 38WR85QC-W là thời gian phản hồi nhanh chóng chỉ 1ms (GtG) và tốc độ làm mới 144Hz, mang đến những khung hình mượt mà, giảm thiểu hiện tượng nhòe hình và giúp bạn dễ dàng theo kịp các pha hành động trong trò chơi. Màn hình cũng được chứng nhận tương thích với công nghệ G-SYNC® của NVIDIA và AMD FreeSync™ Premium Pro, giúp giảm thiểu hiện tượng xé hình và giật hình, nâng cao trải nghiệm chơi game.
Màn hình cong Gaming LG UltraWide 38WR85QC-W rất chú trọng đặc biệt đến thiết kế công thái học, đảm bảo sự thoải mái tối ưu cho người dùng. chân đế của màn hình được thiết kế linh hoạt, cho phép bạn dễ dàng điều chỉnh độ cao từ 483,9 mm đến 593,9 mm, giúp bạn tìm được chiều cao lý tưởng để duy trì tư thế ngồi thoải mái. Bạn có thể nghiêng màn hình từ -5 đến 25 độ và xoay từ -15 đến 15 độ, cho phép linh hoạt trong việc điều chỉnh góc nhìn để phù hợp với nhu cầu và tư thế làm việc của mình.

Việc tối ưu hóa không gian làm việc còn được thể hiện rõ qua viền màn hình siêu mỏng 3 cạnh, tạo ra một thiết kế thanh thoát và hiện đại. Viền mỏng không chỉ giúp giảm thiểu sự phân tâm, mà còn làm nổi bật nội dung hiển thị, mang lại trải nghiệm hình ảnh không bị gián đoạn. Ngoài các tùy chọn điều chỉnh linh hoạt, màn hình UltraWide 38WR85QC-W còn có thể treo tường với lỗ VESA 100 x 100 mm, mang đến sự tiện lợi trong việc bố trí và tối ưu hóa không gian làm việc. Với kích thước tổng thể (có chân đế) là 896,4 x 593,9 x 306,8 mm và trọng lượng 10,5 kg, giúp dễ dàng tích hợp vào không gian làm việc của bạn và cho phép bạn thiết lập một môi trường làm việc chuyên nghiệp và hiệu quả.
Màn hình cong Gaming LG UltraWide 38WR85QC-W mang đến một trải nghiệm hình ảnh ấn tượng nhờ vào kích thước khổng lồ 37,5 inch (95,29 cm) và độ phân giải sắc nét 3840 x 1600. Với tỷ lệ màn hình 21:9 cung cấp một không gian hiển thị rộng lớn, lý tưởng cho công việc đa nhiệm và giải trí chất lượng cao.
.jpg)
Công nghệ tấm nền IPS giúp cải thiện độ chính xác màu sắc và góc nhìn, trong khi độ sáng thông thường đạt 450 cd/m², đảm bảo hình ảnh luôn rõ ràng và nổi bật ngay cả trong điều kiện ánh sáng mạnh. Hơn nữa, LG UltraWide 38WR85QC-W hỗ trợ gam màu DCI-P3 98% (CIE1976), mang đến một dải màu sắc rộng và chi tiết, giúp bạn thưởng thức những hình ảnh chân thực và sống động. Với khả năng hiển thị lên đến 1,07 tỷ màu, màn hình cung cấp độ sâu màu ấn tượng, tái tạo các chi tiết hình ảnh với độ chính xác cao và độ tương phản tuyệt vời.
Chinh phục các trò chơi với màn hình cong Gaming LG UltraWide 38WR85QC-W, màn hình thiết kế dành riêng cho những game thủ đam mê hiệu suất cao. Thời gian phản hồi chỉ 1ms (GtG) đảm bảo mọi chuyển động đều cực kỳ sắc nét và không bị nhòe, giúp bạn nắm bắt từng khoảnh khắc trong game với độ chính xác tuyệt đối.

Với tốc độ làm mới tối đa 144 Hz, màn hình UltraWide 38WR85QC-W mang đến những khung hình siêu mượt mà, giảm thiểu hiện tượng giật hình và tạo điều kiện lý tưởng để bạn phản ứng nhanh chóng trong những tình huống căng thẳng. Bạn sẽ cảm nhận sự khác biệt rõ rệt với những hình ảnh chuyển động mượt mà và rõ nét, nâng cao trải nghiệm chơi game lên một tầm cao mới. Hơn nữa, màn hình còn cung cấp góc nhìn rộng 178º từ mọi hướng, cho phép bạn chia sẻ trải nghiệm chơi game với bạn bè hoặc đồng đội mà không làm giảm chất lượng hình ảnh.
Với màn hình cong Gaming LG UltraWide 38WR85QC-Wviệc quản lý nhiều công việc và thiết bị chưa bao giờ dễ dàng đến thế. Màn hình không chỉ nổi bật với bộ điều khiển kép độc quyền, mà còn cung cấp một giải pháp đa nhiệm hoàn hảo để bạn làm việc với hai máy tính khác nhau thông qua một màn hình duy nhất. Tính năng này giúp bạn chuyển đổi giữa các hệ thống nhanh chóng, truyền tải tệp tin một cách dễ dàng và hiệu quả, tiết kiệm thời gian quý báu trong công việc.

Điểm nhấn của màn hình là tính năng KVM tích hợp, cho phép bạn kiểm soát cả hai máy tính chỉ bằng một bộ bàn phím và chuột. Điều này không chỉ giảm bớt sự lộn xộn của các thiết bị ngoại vi mà còn mang đến sự tiện lợi tối ưu cho môi trường làm việc của bạn. Bằng cách sử dụng các công cụ như Ảnh kề ảnh và Ảnh trong ảnh, bạn có thể chia màn hình thành nhiều khu vực làm việc khác nhau hoặc làm nổi bật cửa sổ chính, tạo nên một không gian làm việc linh hoạt và hiệu quả.
Màn hình cong Gaming LG UltraWide 38WR85QC-W được trang bị công nghệ VESA DisplayHDR™ 600. Công nghệ này mở ra một thế giới hình ảnh phong phú, nơi từng chi tiết được thể hiện rõ nét và chân thực nhờ vào độ sáng tối ưu và tương phản ấn tượng.
.jpg)
VESA DisplayHDR™ 600 mang đến độ sáng lên tới 600 nits, kết hợp với dải màu rộng và độ tương phản cao, giúp mọi khung hình trở nên sống động hơn. Bạn sẽ được đắm chìm trong những cảnh quan rực rỡ và chi tiết tinh xảo, từ các bộ phim hành động kịch tính đến các trò chơi đồ họa nặng.
Cổng DisplayPort hỗ trợ kết nối chất lượng cao với các máy tính hoặc thiết bị đồ họa, trong khi cổng USB-C giúp truyền dữ liệu nhanh chóng và cung cấp nguồn năng lượng lên đến 90W, tiện lợi cho việc sạc laptop hoặc các thiết bị khác. Với hai cổng HDMI, bạn có thể dễ dàng kết nối các thiết bị giải trí như máy chơi game hoặc đầu phát Blu-ray.

Màn hình cong Gaming LG UltraWide 38WR85QC-W còn tích hợp cổng USB-C và cổng USB-A, cho phép bạn kết nối và quản lý các thiết bị ngoại vi như chuột, bàn phím hay ổ cứng ngoài mà không cần thêm các hub kết nối phức tạp. Với KVM tích hợp, bạn có thể điều khiển nhiều máy tính bằng một bộ bàn phím và chuột, đồng thời chuyển đổi giữa các hệ thống một cách mượt mà. Cổng LAN (RJ-45) và cổng audio 4 cực cũng được trang bị để đáp ứng nhu cầu kết nối mạng và âm thanh của bạn.
Công nghệ MaxxAudio® nâng cao chất lượng âm thanh với khả năng xử lý âm thanh tinh tế, mang đến âm bass sâu lắng, âm trung rõ ràng và âm treble sắc nét. Giúp cải thiện trải nghiệm xem phim, chơi game, và làm cho các cuộc gọi video và âm nhạc trở nên sống động hơn bao giờ hết.

Với âm thanh tích hợp chất lượng cao, bạn có thể tiết kiệm không gian và giảm bớt sự lộn xộn trên bàn làm việc. Màn hình cong Gaming LG UltraWide 38WR85QC-W kết hợp âm thanh và hình ảnh một cách hoàn hảo, tạo nên một trải nghiệm giải trí toàn diện ngay tại bàn làm việc của bạn.
Bước vào một thế giới đẹp mắt và lôi cuốn với Gaming LG UltraWide 38WR85QC-W, nơi mà sức mạnh của hình ảnh thật sự được hiện thị một cách rõ ràng và đầy ấn tượng. Với độ phân giải cao và công nghệ hiển thị tiên tiến, mỗi chi tiết trên màn hình đều trở nên sống động và chân thực.
Với màn hình UltraWide 38WR85QC-W bạn không chỉ xem màn hình, mà còn đắm chìm trong một thế giới đẹp mắt, nơi sức hút của hình ảnh không ngừng lôi cuốn và kích thích trí tưởng tượng của bạn. Hãy để màn hình cong Gaming LG UltraWide 38WR85QC-W trở thành người bạn đồng hành đáng tin cậy, đưa bạn vào cuộc phiêu lưu của sự trải nghiệm và khám phá không ngừng.
| Kích Thước |
37,5 Inch (95,29 cm) |
| Độ Phân Giải | 3840 x 1600 |
| Kiểu Tấm Nền | IPS |
| Tỷ Lệ Màn Hình | 21:9 |
| Khoảng Cách Điểm Pixel |
0,2291 x 0,2291 mm |
| Độ Sáng (Tối Thiểu) | 360 cd/m² |
| Độ Sáng (Thông Thường) | 450 cd/m² |
| Gam Màu (Tối Thiểu) |
DCI-P3 90% (CIE1976) |
| Gam Màu (Thông Thường) |
DCI-P3 98% (CIE1976) |
| Độ Sâu Màu (Số Màu) | 1,07 tỷ |
| Tỷ Lệ Tương Phản (Tối Thiểu) | 700:1 |
| Tỷ Lệ Tương Phản (Thông Thường) | 1000:1 |
| Thời Gian Phản Hồi |
1ms (GtG nhanh hơn) |
| Tốc Độ Làm Mới (Tối Đa) | 144 Hz |
| Góc Xem (CR≥10) |
178º (R/L), 178º (U/D) |
| Độ Cong | 2300R |
| HDR 10 | Có |
| Chứng Nhận VESA DisplayHDR™ |
DisplayHDR™ 600 |
| Hiệu Ứng HDR | Có |
| Công Nghệ Nano IPS™ | Có |
| Màu Sắc Được Hiệu Chuẩn Tại Nhà Máy | Có |
| Hiệu Chuẩn HW | Có |
| Độ Sáng Tự Động | Có |
| Chống Rung Hình | Có |
| Chế Độ Đọc Sách | Có |
| Màu Sắc Yếu | Có |
| Super Resolution+ | Có |
| NVIDIA G-Sync™ |
Tương thích với G-SYNC |
| AMD FreeSync™ |
FreeSync Premium Pro |
| VRR | Có |
| VESA Adaptive Sync | Có |
| Black Stabilizer | Có |
| Dynamic Action Sync | Có |
| Điểm Ngắm | Có |
| Bộ Đếm FPS | Có |
| Khóa Do Người Dùng Xác Định | Có |
| Công Tắc Nhập Tự Động | Có |
| PBP | Có (2PBP) |
| PIP | Có |
| Tiết Kiệm Điện Thông Minh | Có |
| LG Switch | Có |
| LG Calibration Studio (True Color Pro) | Có |
| Bộ Điều Khiển Kép | Có |
| OnScreen Control (LG Screen Manager) | Có |
| Kết Nối | |
| Kết Nối | Chi Tiết |
| HDMI | Có (2ea) |
| Phiên Bản HDMI |
Hỗ trợ FRL tuân thủ HDMI 2.1 |
| HDMI (Phiên Bản HDCP) | 2.3 |
| DisplayPort | Có (1ea) |
| Phiên Bản DP | 1.4 |
| DP (Phiên Bản HDCP) | 2.3 |
| USB-C | Có (1ea) |
| USB-C (Phiên Bản HDCP) | 2.3 |
| USB-C (Truyền Dữ Liệu) | Có |
| USB-C (Cung Cấp Năng Lượng) | 90 W |
| Cổng USB Chiều Lên | Có (1ea/ver3.0) |
| Cổng USB Chiều Xuống |
Có (USB-C/1ea/ver3.0/15W, USB-A/4ea/ver3.0) |
| KVM Tích Hợp | Có |
| LAN (RJ-45) | Có |
| Đầu Ra Tai Nghe |
4 cực (Âm thanh + Micrô) |
| Âm Thanh | |
| Âm Thanh | Chi Tiết |
| Loa | 7W x 2 |
| Âm Thanh Maxx | Có |
| Nguồn | |
| Nguồn | Chi Tiết |
| Loại | Nguồn tích hợp |
| Đầu Vào AC |
100~240V (50/60Hz) |
| Công Suất Tiêu Thụ (Chế Độ Bật) | 40,33W |
| Công Suất Tiêu Thụ (Chế Độ Bật) (ErP) | 37W |
| Công Suất Tiêu Thụ (Chế Độ Bật) (KR) | 43,5W |
| Công Suất Tiêu Thụ (Chế Độ Ngủ) | Dưới 0,5W |
| Công Suất Tiêu Thụ (DC Tắt) | Dưới 0,3W |
|
Đặc Điểm Cơ Học |
|
| Đặc Điểm Cơ Học | Chi Tiết |
| Điều Chỉnh Vị Trí Màn Hình |
Độ nghiêng/Độ cao/Độ xoay |
| Có Thể Treo Tường | 100 x 100 mm |
|
Kích Thước/Trọng Lượng |
|
| Kích Thước | Chi Tiết |
| Kích Thước Tính Cả Chân Đỡ (Rộng x Cao x Dày) |
896,4 x 593,9 x 306,8 mm (Hướng lên) |
| Kích Thước Không Tính Chân Đỡ (Rộng x Cao x Dày) |
896,4 x 394,4 x 110,1 mm |
| Kích Thước Khi Vận Chuyển (Rộng x Cao x Dày) |
1058 x 539 x 235 mm |
| Trọng Lượng Khi Có Chân Đỡ | 10,5 kg |
| Trọng Lượng Không Có Chân Đỡ | 8,0 kg |
| Trọng Lượng Khi Vận Chuyển | 14,3 kg |
Thông số kỹ thuật
| Kích Thước |
37,5 Inch (95,29 cm) |
| Độ Phân Giải | 3840 x 1600 |
| Kiểu Tấm Nền | IPS |
| Tỷ Lệ Màn Hình | 21:9 |
| Khoảng Cách Điểm Pixel |
0,2291 x 0,2291 mm |
| Độ Sáng (Tối Thiểu) | 360 cd/m² |
| Độ Sáng (Thông Thường) | 450 cd/m² |
| Gam Màu (Tối Thiểu) |
DCI-P3 90% (CIE1976) |
| Gam Màu (Thông Thường) |
DCI-P3 98% (CIE1976) |
| Độ Sâu Màu (Số Màu) | 1,07 tỷ |
| Tỷ Lệ Tương Phản (Tối Thiểu) | 700:1 |
| Tỷ Lệ Tương Phản (Thông Thường) | 1000:1 |
| Thời Gian Phản Hồi |
1ms (GtG nhanh hơn) |
| Tốc Độ Làm Mới (Tối Đa) | 144 Hz |
| Góc Xem (CR≥10) |
178º (R/L), 178º (U/D) |
| Độ Cong | 2300R |
| HDR 10 | Có |
| Chứng Nhận VESA DisplayHDR™ |
DisplayHDR™ 600 |
| Hiệu Ứng HDR | Có |
| Công Nghệ Nano IPS™ | Có |
| Màu Sắc Được Hiệu Chuẩn Tại Nhà Máy | Có |
| Hiệu Chuẩn HW | Có |
| Độ Sáng Tự Động | Có |
| Chống Rung Hình | Có |
| Chế Độ Đọc Sách | Có |
| Màu Sắc Yếu | Có |
| Super Resolution+ | Có |
| NVIDIA G-Sync™ |
Tương thích với G-SYNC |
| AMD FreeSync™ |
FreeSync Premium Pro |
| VRR | Có |
| VESA Adaptive Sync | Có |
| Black Stabilizer | Có |
| Dynamic Action Sync | Có |
| Điểm Ngắm | Có |
| Bộ Đếm FPS | Có |
| Khóa Do Người Dùng Xác Định | Có |
| Công Tắc Nhập Tự Động | Có |
| PBP | Có (2PBP) |
| PIP | Có |
| Tiết Kiệm Điện Thông Minh | Có |
| LG Switch | Có |
| LG Calibration Studio (True Color Pro) | Có |
| Bộ Điều Khiển Kép | Có |
| OnScreen Control (LG Screen Manager) | Có |
| Kết Nối | |
| Kết Nối | Chi Tiết |
| HDMI | Có (2ea) |
| Phiên Bản HDMI |
Hỗ trợ FRL tuân thủ HDMI 2.1 |
| HDMI (Phiên Bản HDCP) | 2.3 |
| DisplayPort | Có (1ea) |
| Phiên Bản DP | 1.4 |
| DP (Phiên Bản HDCP) | 2.3 |
| USB-C | Có (1ea) |
| USB-C (Phiên Bản HDCP) | 2.3 |
| USB-C (Truyền Dữ Liệu) | Có |
| USB-C (Cung Cấp Năng Lượng) | 90 W |
| Cổng USB Chiều Lên | Có (1ea/ver3.0) |
| Cổng USB Chiều Xuống |
Có (USB-C/1ea/ver3.0/15W, USB-A/4ea/ver3.0) |
| KVM Tích Hợp | Có |
| LAN (RJ-45) | Có |
| Đầu Ra Tai Nghe |
4 cực (Âm thanh + Micrô) |
| Âm Thanh | |
| Âm Thanh | Chi Tiết |
| Loa | 7W x 2 |
| Âm Thanh Maxx | Có |
| Nguồn | |
| Nguồn | Chi Tiết |
| Loại | Nguồn tích hợp |
| Đầu Vào AC |
100~240V (50/60Hz) |
| Công Suất Tiêu Thụ (Chế Độ Bật) | 40,33W |
| Công Suất Tiêu Thụ (Chế Độ Bật) (ErP) | 37W |
| Công Suất Tiêu Thụ (Chế Độ Bật) (KR) | 43,5W |
| Công Suất Tiêu Thụ (Chế Độ Ngủ) | Dưới 0,5W |
| Công Suất Tiêu Thụ (DC Tắt) | Dưới 0,3W |
|
Đặc Điểm Cơ Học |
|
| Đặc Điểm Cơ Học | Chi Tiết |
| Điều Chỉnh Vị Trí Màn Hình |
Độ nghiêng/Độ cao/Độ xoay |
| Có Thể Treo Tường | 100 x 100 mm |
|
Kích Thước/Trọng Lượng |
|
| Kích Thước | Chi Tiết |
| Kích Thước Tính Cả Chân Đỡ (Rộng x Cao x Dày) |
896,4 x 593,9 x 306,8 mm (Hướng lên) |
| Kích Thước Không Tính Chân Đỡ (Rộng x Cao x Dày) |
896,4 x 394,4 x 110,1 mm |
| Kích Thước Khi Vận Chuyển (Rộng x Cao x Dày) |
1058 x 539 x 235 mm |
| Trọng Lượng Khi Có Chân Đỡ | 10,5 kg |
| Trọng Lượng Không Có Chân Đỡ | 8,0 kg |
| Trọng Lượng Khi Vận Chuyển | 14,3 kg |
Tin tức