Video Review










| Kích thước màn hình | 27 inch |
| Độ phân giải | 2560x1440 (2K) |
| Loại màn hình | IPS |
| Tỉ lệ khung hình | 16:9 |
| Đèn nền | LED |
| Thời gian phản hồi | 5ms (GTG) |
| Tần số quét tối đa | 75Hz |
| Tỉ lệ tương phản | 1000:1 |
| Không gian màu (sRGB) | 100% |
| Các cổng I/O |
USB-C, DisplayPort 1.2 (x2), HDMI (v1.4), USB Hub (4x USB 3.2 Gen 1 Type-A), Đầu cắm Tai nghe |
| Điện năng tiêu thụ | 15.18 W |
| Góc nghiêng | +35° ~ -5° |
| Xoay | +45° ~ -45° |
| Quay | +90° ~ -90° |
| Điều chỉnh Độ cao | 0~150mm |
| Chuẩn VESA treo tường | 100x100mm |
| Loa tích hợp | Có (2Wx2) |
| Công nghệ VRR (Adaptive-Sync) | Có |
Thông số kỹ thuật
| Kích thước màn hình | 27 inch |
| Độ phân giải | 2560x1440 (2K) |
| Loại màn hình | IPS |
| Tỉ lệ khung hình | 16:9 |
| Đèn nền | LED |
| Thời gian phản hồi | 5ms (GTG) |
| Tần số quét tối đa | 75Hz |
| Tỉ lệ tương phản | 1000:1 |
| Không gian màu (sRGB) | 100% |
| Các cổng I/O |
USB-C, DisplayPort 1.2 (x2), HDMI (v1.4), USB Hub (4x USB 3.2 Gen 1 Type-A), Đầu cắm Tai nghe |
| Điện năng tiêu thụ | 15.18 W |
| Góc nghiêng | +35° ~ -5° |
| Xoay | +45° ~ -45° |
| Quay | +90° ~ -90° |
| Điều chỉnh Độ cao | 0~150mm |
| Chuẩn VESA treo tường | 100x100mm |
| Loa tích hợp | Có (2Wx2) |
| Công nghệ VRR (Adaptive-Sync) | Có |
Tin tức