Video Review
| Hãng | MSI |
| Mã sản phẩm |
GF66 12UCK 805VN |
| CPU |
Intel Core i7-12650H 3.5 GHz up to 4.7 GHz, 10 Cores 16 Threads, 24MB Cache |
| Ram |
8GB DDR4 3200MHz (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM) |
| Ổ cứng |
512GB NVMe PCIe Gen 4 SSD (1 slot) |
| VGA |
NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 4GB GDDR6 Up to 1550MHz Boost Clock, 60W Maximum Graphics Power. |
| Màn hình |
15.6" FHD (1920x1080), 144Hz, IPS-Level, viền mỏng, chống chói |
| Cổng giao tiếp |
2x Type-A USB3.2 Gen1 |
| Bàn phím |
Có phím số, Chiclet Keyboard with LED |
| Chuẩn LAN | Gigabit Ethernet |
| Chuẩn WIFI |
Intel Wi-Fi 6 AX201(2*2 ax) |
| Bluetooth | v5.2 |
| Audio | Nahimic Audio |
| Webcam |
HD type (30fps@720p) |
| Hệ điều hành |
Windows 11 Home |
| Pin | 3 cell, 53.5Whr |
| Trọng lượng | 2.25 kg |
| Màu sắc | Đen |
| Kích thước |
359 x 259 x 24.9 mm |
Thông số kỹ thuật
| Hãng | MSI |
| Mã sản phẩm |
GF66 12UCK 805VN |
| CPU |
Intel Core i7-12650H 3.5 GHz up to 4.7 GHz, 10 Cores 16 Threads, 24MB Cache |
| Ram |
8GB DDR4 3200MHz (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM) |
| Ổ cứng |
512GB NVMe PCIe Gen 4 SSD (1 slot) |
| VGA |
NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 4GB GDDR6 Up to 1550MHz Boost Clock, 60W Maximum Graphics Power. |
| Màn hình |
15.6" FHD (1920x1080), 144Hz, IPS-Level, viền mỏng, chống chói |
| Cổng giao tiếp |
2x Type-A USB3.2 Gen1 |
| Bàn phím |
Có phím số, Chiclet Keyboard with LED |
| Chuẩn LAN | Gigabit Ethernet |
| Chuẩn WIFI |
Intel Wi-Fi 6 AX201(2*2 ax) |
| Bluetooth | v5.2 |
| Audio | Nahimic Audio |
| Webcam |
HD type (30fps@720p) |
| Hệ điều hành |
Windows 11 Home |
| Pin | 3 cell, 53.5Whr |
| Trọng lượng | 2.25 kg |
| Màu sắc | Đen |
| Kích thước |
359 x 259 x 24.9 mm |
Tin tức