Video Review
Khi nói đến sự kết hợp hoàn hảo giữa hiệu suất mạnh mẽ và độ bền vượt trội, Laptop LENOVO THINKPAD T14 GEN 4 21HESFF000 là một lựa chọn không thể bỏ qua. Được thiết kế đặc biệt để đáp ứng nhu cầu của các chuyên gia và doanh nhân, mang đến một trải nghiệm làm việc không thể tuyệt vời hơn. Được trang bị bộ vi xử lý Intel® Core™ i7-1355U mới nhất, cung cấp sức mạnh xử lý tối ưu với tốc độ lên đến 5.00 GHz nhờ công nghệ Turbo Boost. Số lượng lõi và luồng ấn tượng giúp xử lý đa nhiệm và các ứng dụng nặng mượt mà hơn bao giờ hết.
Sở hữu đồ họa tích hợp Intel® Iris® Xe Graphics, THINKPAD T14 GEN 4 21HESFF000 cung cấp chất lượng hình ảnh sắc nét và màu sắc sống động, lý tưởng cho các tác vụ đồ họa và giải trí. Màn hình 14 inch WUXGA (1920x1200) IPS chống lóa với độ sáng 300 nits đảm bảo bạn có trải nghiệm hình ảnh rõ ràng và chi tiết trong mọi điều kiện ánh sáng, từ văn phòng đến không gian ngoài trời. Laptop được trang bị 16GB bộ nhớ DDR4-3200 hàn sẵn và hỗ trợ mở rộng lên đến 48GB, cho phép bạn xử lý nhiều ứng dụng cùng lúc mà không lo lắng về hiệu suất. Ổ cứng SSD 512GB M.2 PCIe® 4.0x4 cung cấp tốc độ truyền dữ liệu nhanh chóng và đảm bảo lưu trữ hiệu quả với khả năng mở rộng lên đến 2TB, đáp ứng nhu cầu lưu trữ của bạn trong thời gian dài.
Vỏ máy được chế tạo từ vật liệu cao cấp với PC + 20% CF + 50% GF trên bề mặt và PPS ở dưới, đảm bảo khả năng chịu đựng các điều kiện làm việc khắc nghiệt. Với trọng lượng chỉ từ 1.478 kg và đạt tiêu chuẩn quân sự MIL-STD-810H, Laptop LENOVO THINKPAD T14 GEN 4 21HESFF000 là sự lựa chọn lý tưởng cho những ai cần một thiết bị có thể đồng hành cùng bạn trong các chuyến công tác và môi trường làm việc đa dạng. Với trọng lượng chỉ từ 1.478 kg và kích thước 317.7 x 226.9 x 17.9 mm gọn nhẹ, THINKPAD T14 GEN 4 21HESFF000 là sự lựa chọn lý tưởng cho những người thường xuyên di chuyển. Dễ dàng mang theo bên mình trong các chuyến công tác và làm việc di động, laptop mạnh mẽ và tiện lợi, giúp bạn hoàn thành công việc mọi lúc mọi nơi.

Đạt chứng nhận ENERGY STAR® 8.0 và EPEAT™ Gold Registered, laptop đảm bảo hiệu suất năng lượng hiệu quả và tuân thủ các tiêu chuẩn bảo vệ môi trường. Hơn nữa, thiết bị còn đáp ứng tiêu chuẩn ErP Lot 3 và RoHS, cho thấy cam kết về việc giảm thiểu chất thải độc hại và sử dụng nguyên liệu thân thiện với môi trường.
Trải nghiệm sức mạnh vượt trội với bộ xử lý Intel® Core™ i7-1355U thế hệ mới, cung cấp hiệu suất xử lý ấn tượng với 10 lõi (4 lõi hiệu suất và 6 lõi tiết kiệm năng lượng), đạt tốc độ tối đa 5.00 GHz nhờ công nghệ Turbo Boost. Bộ xử lý giúp bạn thực hiện các tác vụ đa nhiệm mượt mà và xử lý nhanh chóng các ứng dụng nặng và yêu cầu hiệu suất cao. Dù là xử lý dữ liệu phức tạp hay chạy nhiều ứng dụng cùng lúc, Laptop LENOVO THINKPAD T14 GEN 4 21HESFF000 sẽ luôn đáp ứng nhu cầu của bạn với sự nhanh nhẹn và hiệu quả vượt trội.

Laptop được trang bị chipset Intel® SoC Platform, mang đến sự tích hợp mượt mà giữa các thành phần phần cứng và phần mềm. THINKPAD T14 GEN 4 21HESFF000 còn được trang bị đồ họa tích hợp Intel® Iris® Xe Graphics, thay thế cho các dòng đồ họa UHD trước đây. Với khả năng xử lý đồ họa mạnh mẽ và chất lượng hình ảnh sắc nét, Intel® Iris® Xe Graphics mang đến trải nghiệm hình ảnh vượt trội cho các ứng dụng đồ họa, video và các công việc sáng tạo.

Màn hình 14 inch WUXGA (1920x1200) IPS của Laptop LENOVO THINKPAD T14 GEN 4 21HESFF000 mang đến độ phân giải cao và cho phép bạn làm việc hiệu quả ngay cả trong điều kiện ánh sáng mạnh. Với độ sáng 300 nits và khả năng chống lóa, bạn sẽ dễ dàng theo dõi các chi tiết nhỏ nhất và không bị mỏi mắt khi làm việc trong thời gian dài. Đây là một màn hình lý tưởng cho các chuyên gia cần sự chính xác và độ rõ nét trong từng pixel.

Với 16GB bộ nhớ DDR4-3200 hàn sẵn và khả năng mở rộng lên đến 48GB, Laptop LENOVO THINKPAD T14 GEN 4 21HESFF000 đáp ứng nhu cầu xử lý đa nhiệm mạnh mẽ và chạy các ứng dụng nặng mà không gặp phải tình trạng trễ. Kèm theo đó, ổ cứng SSD 512GB M.2 PCIe® 4.0x4 cung cấp tốc độ truyền dữ liệu siêu nhanh, giúp khởi động hệ điều hành và các ứng dụng chỉ trong vài giây. Hãy yên tâm rằng tất cả các tài liệu quan trọng của bạn đều được lưu trữ an toàn và có thể truy cập nhanh chóng khi cần.

Với các cổng kết nối tiên tiến như Thunderbolt™ 4 / USB4® 40Gbps và HDMI® 2.1 hỗ trợ màn hình 4K/60Hz, Laptop LENOVO THINKPAD T14 GEN 4 21HESFF000 cung cấp khả năng kết nối linh hoạt và nhanh chóng. Công nghệ Intel® Wi-Fi® 6E mang lại tốc độ mạng cao và kết nối ổn định, giúp bạn dễ dàng giao tiếp và truyền tải dữ liệu mà không bị gián đoạn. Đây là chiếc laptop lý tưởng cho những ai thường xuyên làm việc với các thiết bị ngoại vi và cần một kết nối mạng mạnh mẽ.

Laptop LENOVO THINKPAD T14 GEN 4 21HESFF000 được trang bị các tính năng bảo mật hàng đầu để bảo vệ thông tin cá nhân của bạn. Cảm biến vân tay tích hợp trong nút nguồn và TPM 2.0 rời cùng với màn chắn riêng tư camera giúp bảo vệ dữ liệu nhạy cảm và ngăn chặn truy cập trái phép. Đây là một giải pháp toàn diện cho việc bảo mật dữ liệu cá nhân và công việc của bạn.
Hỗ trợ Intel® vPro® Enterprise, Laptop LENOVO THINKPAD T14 GEN 4 21HESFF000 mang lại khả năng quản lý hệ thống từ xa một cách hiệu quả và an toàn. Tính năng này giúp các bộ phận IT dễ dàng triển khai, quản lý và bảo trì thiết bị trong các môi trường doanh nghiệp lớn, tiết kiệm thời gian và tăng cường hiệu quả công việc.
Chạy trên hệ điều hành Windows® 11 Pro mới nhất, THINKPAD T14 GEN 4 21HESFF000 cung cấp một môi trường làm việc hiện đại với các tính năng và công cụ tiên tiến. Từ giao diện người dùng trực quan đến các công cụ bảo mật và quản lý mới, hệ điều hành giúp bạn làm việc hiệu quả và tận hưởng trải nghiệm công nghệ tiên tiến.
Hãy trải nghiệm sức mạnh vượt trội và tính di động hoàn hảo của Laptop LENOVO THINKPAD T14 GEN 4 21HESFF000 ngay hôm nay! Được trang bị hiệu năng đỉnh cao với Intel® Core™ i7-1355U và Intel® Iris® Xe Graphics, màn hình IPS và thiết kế mỏng nhẹ, đây là công cụ lý tưởng để bạn cảm nhận sự khác biệt trong cả giải trí và công việc. Đừng bỏ lỡ cơ hội sở hữu ngay sản phẩm để tận hưởng mọi ưu điểm mà nó mang lại!
| Bộ Xử Lý (Processor) |
Intel® Core™ i7-1355U Processor (E-Core Max 3.70 GHz, P-Core Max 5.00 GHz with Turbo Boost, 10 Cores, 12 Threads, 12 MB Cache) |
| Đồ Họa (Graphics) |
Tích hợp Intel® Iris® Xe Graphics (thay thế UHD Graphics) |
| Chipset |
Intel® SoC Platform |
| Bộ Nhớ (Memory) |
16GB DDR4-3200 hàn sẵn |
| Khe Cắm Bộ Nhớ (Memory Slots) |
Một bộ nhớ hàn sẵn trên bo mạch, một khe DDR4 SO-DIMM, hỗ trợ chế độ kênh đôi |
| Dung Lượng Bộ Nhớ Tối Đa (Max Memory) |
Lên đến 48GB (16GB hàn sẵn + 32GB SO-DIMM) DDR4-3200 |
| Lưu Trữ (Storage) |
512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 Performance NVMe® Opal 2.0 |
| Hỗ Trợ Lưu Trữ (Storage Support) |
Một ổ đĩa, tối đa 2TB M.2 2280 SSD |
| Khe Cắm Lưu Trữ (Storage Slot) |
Một khe M.2 2280 PCIe® 4.0 x4 |
| Đọc Thẻ (Card Reader) | Không |
| Ổ Đĩa Quang (Optical) | Không |
| Chip Âm Thanh (Audio Chip) |
Âm thanh độ phân giải cao (HD), codec Realtek® ALC3287 |
| Loa (Speakers) |
Loa stereo, 2W x2, Dolby Audio™ |
| Camera |
FHD 1080p với màn chắn riêng tư |
| Microphone | 2x, Array |
| Pin (Battery) |
Tích hợp 52.5Wh |
| Adapter Nguồn (Power Adapter) |
45W USB-C® (3-pin) |
|
MÀU SẮC VÀ THIẾT KẾ (DESIGN) |
|
| Màn Hình (Display) |
14 inch WUXGA (1920x1200) IPS 300nits chống lóa, 45% NTSC |
| Màn Hình Cảm Ứng (Touchscreen) | Không |
| Bàn Phím (Keyboard) |
Có đèn nền, tiếng Anh |
| Màu Sắc Vỏ Máy (Case Color) | Thunder Black |
| Xử Lý Bề Mặt (Surface Treatment) |
Không chống vi khuẩn |
| Chất Liệu Vỏ (Case Material) |
PC + 20% CF + 50% GF (Trên), PPS (Dưới) |
|
PHẦN MỀM (SOFTWARE) |
|
| Hệ Điều Hành (Operating System) |
Windows® 11 Pro, English |
| Phần Mềm Kèm Theo (Bundled Software) |
Intel® Connectivity Performance Suite |
|
KẾT NỐI (CONNECTIVITY) |
|
| Ethernet |
100/1000M (RJ-45) |
| WLAN + Bluetooth |
Intel® Wi-Fi® 6E AX211, 802.11ax 2x2 + BT5.1 |
| WWAN | Không |
| SIM Card | Không |
| NFC | Không |
| Cổng Tiêu Chuẩn (Standard Ports) |
1x USB 3.2 Gen 1, 1x USB 3.2 Gen 1 (Luôn Bật), 2x Thunderbolt™ 4 / USB4® 40Gbps (hỗ trợ truyền dữ liệu, Power Delivery 3.0 và DisplayPort™ 1.4), 1x HDMI® 2.1, lên đến 4K/60Hz, 1x Jack tai nghe / microphone (3.5mm), 1x Ethernet (RJ-45) |
| Cổng Tùy Chọn (Optional Ports) | Không |
| Docking |
Hỗ trợ các giải pháp docking qua Thunderbolt™ / USB-C®. Để biết thêm giải pháp docking tương thích, vui lòng truy cập Docking for ThinkPad® T14 Gen 3 (Intel®) |
|
BẢO MẬT VÀ RIÊNG TƯ (SECURITY & PRIVACY) |
|
| Đầu Đọc Thẻ Thông Minh (Smart Card Reader) | Không |
| Chip Bảo Mật (Security Chip) | TPM 2.0 rời |
| Đọc Vân Tay (Fingerprint Reader) |
Touch Style, Match-on-Chip, Tích hợp trong Nút Nguồn |
| Khóa Vật Lý (Physical Locks) |
Kensington® Nano Security Slot™, 2.5 x 6 mm |
| Bảo Mật Khác (Other Security) |
Màn chắn riêng tư camera (các mẫu camera), Glance by Mirametrix® |
|
QUẢN LÝ (MANAGEABILITY) |
|
| Quản Lý Hệ Thống (System Management) |
Intel® vPro® Enterprise |
|
PHỤ KIỆN (ACCESSORIES) |
|
| Phụ Kiện Kèm Theo (Bundled Accessories) | Không |
|
CHỨNG NHẬN (CERTIFICATIONS) |
|
| Chứng Nhận Xanh (Green Certifications) |
ENERGY STAR® 8.0, EPEAT™ Gold Registered, ErP Lot 3, RoHS compliant, TCO Certified 9.0 |
| Kiểm Tra Mil-Spec (Mil-Spec Test) |
Đạt tiêu chuẩn quân sự MIL-STD-810H |
| Kích Thước (Dimensions) |
317.7 x 226.9 x 17.9 mm (12.51 x 8.93 x 0.70 inches) |
| Trọng Lượng (Weight) |
Bắt đầu từ 1.478 kg (3.26 lbs) |
Thông số kỹ thuật
| Bộ Xử Lý (Processor) |
Intel® Core™ i7-1355U Processor (E-Core Max 3.70 GHz, P-Core Max 5.00 GHz with Turbo Boost, 10 Cores, 12 Threads, 12 MB Cache) |
| Đồ Họa (Graphics) |
Tích hợp Intel® Iris® Xe Graphics (thay thế UHD Graphics) |
| Chipset |
Intel® SoC Platform |
| Bộ Nhớ (Memory) |
16GB DDR4-3200 hàn sẵn |
| Khe Cắm Bộ Nhớ (Memory Slots) |
Một bộ nhớ hàn sẵn trên bo mạch, một khe DDR4 SO-DIMM, hỗ trợ chế độ kênh đôi |
| Dung Lượng Bộ Nhớ Tối Đa (Max Memory) |
Lên đến 48GB (16GB hàn sẵn + 32GB SO-DIMM) DDR4-3200 |
| Lưu Trữ (Storage) |
512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 Performance NVMe® Opal 2.0 |
| Hỗ Trợ Lưu Trữ (Storage Support) |
Một ổ đĩa, tối đa 2TB M.2 2280 SSD |
| Khe Cắm Lưu Trữ (Storage Slot) |
Một khe M.2 2280 PCIe® 4.0 x4 |
| Đọc Thẻ (Card Reader) | Không |
| Ổ Đĩa Quang (Optical) | Không |
| Chip Âm Thanh (Audio Chip) |
Âm thanh độ phân giải cao (HD), codec Realtek® ALC3287 |
| Loa (Speakers) |
Loa stereo, 2W x2, Dolby Audio™ |
| Camera |
FHD 1080p với màn chắn riêng tư |
| Microphone | 2x, Array |
| Pin (Battery) |
Tích hợp 52.5Wh |
| Adapter Nguồn (Power Adapter) |
45W USB-C® (3-pin) |
|
MÀU SẮC VÀ THIẾT KẾ (DESIGN) |
|
| Màn Hình (Display) |
14 inch WUXGA (1920x1200) IPS 300nits chống lóa, 45% NTSC |
| Màn Hình Cảm Ứng (Touchscreen) | Không |
| Bàn Phím (Keyboard) |
Có đèn nền, tiếng Anh |
| Màu Sắc Vỏ Máy (Case Color) | Thunder Black |
| Xử Lý Bề Mặt (Surface Treatment) |
Không chống vi khuẩn |
| Chất Liệu Vỏ (Case Material) |
PC + 20% CF + 50% GF (Trên), PPS (Dưới) |
|
PHẦN MỀM (SOFTWARE) |
|
| Hệ Điều Hành (Operating System) |
Windows® 11 Pro, English |
| Phần Mềm Kèm Theo (Bundled Software) |
Intel® Connectivity Performance Suite |
|
KẾT NỐI (CONNECTIVITY) |
|
| Ethernet |
100/1000M (RJ-45) |
| WLAN + Bluetooth |
Intel® Wi-Fi® 6E AX211, 802.11ax 2x2 + BT5.1 |
| WWAN | Không |
| SIM Card | Không |
| NFC | Không |
| Cổng Tiêu Chuẩn (Standard Ports) |
1x USB 3.2 Gen 1, 1x USB 3.2 Gen 1 (Luôn Bật), 2x Thunderbolt™ 4 / USB4® 40Gbps (hỗ trợ truyền dữ liệu, Power Delivery 3.0 và DisplayPort™ 1.4), 1x HDMI® 2.1, lên đến 4K/60Hz, 1x Jack tai nghe / microphone (3.5mm), 1x Ethernet (RJ-45) |
| Cổng Tùy Chọn (Optional Ports) | Không |
| Docking |
Hỗ trợ các giải pháp docking qua Thunderbolt™ / USB-C®. Để biết thêm giải pháp docking tương thích, vui lòng truy cập Docking for ThinkPad® T14 Gen 3 (Intel®) |
|
BẢO MẬT VÀ RIÊNG TƯ (SECURITY & PRIVACY) |
|
| Đầu Đọc Thẻ Thông Minh (Smart Card Reader) | Không |
| Chip Bảo Mật (Security Chip) | TPM 2.0 rời |
| Đọc Vân Tay (Fingerprint Reader) |
Touch Style, Match-on-Chip, Tích hợp trong Nút Nguồn |
| Khóa Vật Lý (Physical Locks) |
Kensington® Nano Security Slot™, 2.5 x 6 mm |
| Bảo Mật Khác (Other Security) |
Màn chắn riêng tư camera (các mẫu camera), Glance by Mirametrix® |
|
QUẢN LÝ (MANAGEABILITY) |
|
| Quản Lý Hệ Thống (System Management) |
Intel® vPro® Enterprise |
|
PHỤ KIỆN (ACCESSORIES) |
|
| Phụ Kiện Kèm Theo (Bundled Accessories) | Không |
|
CHỨNG NHẬN (CERTIFICATIONS) |
|
| Chứng Nhận Xanh (Green Certifications) |
ENERGY STAR® 8.0, EPEAT™ Gold Registered, ErP Lot 3, RoHS compliant, TCO Certified 9.0 |
| Kiểm Tra Mil-Spec (Mil-Spec Test) |
Đạt tiêu chuẩn quân sự MIL-STD-810H |
| Kích Thước (Dimensions) |
317.7 x 226.9 x 17.9 mm (12.51 x 8.93 x 0.70 inches) |
| Trọng Lượng (Weight) |
Bắt đầu từ 1.478 kg (3.26 lbs) |
Tin tức