Video Review
Laptop LENOVO THINKPAD E14 GEN 5 21JK00H4VA là sự lựa chọn lý tưởng cho những ai tìm kiếm một chiếc laptop vừa mạnh mẽ, vừa tinh tế. Được trang bị bộ xử lý Intel® Core™ i5-13420H, máy sở hữu 8 nhân (4 P-core + 4 E-core) và 12 luồng, với khả năng ép xung lên đến 4.6 GHz cho các tác vụ nặng. Bạn sẽ cảm nhận được sức mạnh vượt trội khi xử lý các công việc đa nhiệm, từ chỉnh sửa tài liệu, chạy ứng dụng văn phòng đến làm việc với các phần mềm chuyên sâu.
Màn hình 14 Inch WUXGA (1920x1200) IPS của LENOVO THINKPAD E14 GEN 5 21JK00H4VA mang đến hình ảnh sắc nét với độ sáng 300 nits và giúp bảo vệ mắt với công nghệ chống lóa. Với khả năng hiển thị 45% NTSC, màn hình này cung cấp độ tương phản và độ chính xác màu sắc tuyệt vời, lý tưởng cho cả công việc và giải trí. Bộ nhớ RAM 16GB DDR4-3200 được hàn vào bo mạch hệ thống, cùng với một khe cắm DDR4 SO-DIMM, cho phép mở rộng lên đến 40GB, đáp ứng nhu cầu đa nhiệm cao. Đối với lưu trữ, Laptop trang bị ổ SSD 512GB M.2 PCIe 4.0x4, giúp bạn lưu trữ một lượng lớn dữ liệu và truy cập nhanh chóng.
Laptop LENOVO THINKPAD E14 GEN 5 21JK00H4VA tự hào với thiết kế tinh tế và bền bỉ. Vỏ máy màu Graphite Black được chế tạo từ nhôm cao cấp, mang đến vẻ ngoài sang trọng và độ bền cao. Với kích thước 313 x 219.3 x 17.99 mm và trọng lượng chỉ từ 1.43 kg, giúp dễ dàng mang theo bên mình mà còn toát lên sự thanh lịch và chuyên nghiệp.
.jpg)
Trải nghiệm âm thanh sống động và rõ nét với hệ thống loa Stereo tích hợp công nghệ Dolby Atmos® và chip âm thanh Synaptic® CX11880. Dù bạn đang nghe nhạc, xem phim hay tham gia các cuộc họp trực tuyến, chất lượng âm thanh sẽ luôn làm bạn hài lòng và mang lại trải nghiệm âm thanh chân thực nhất. Thêm vào đó, Vvới TPM 2.0 bảo mật, đầu đọc vân tay tích hợp vào nút nguồn, và camera IR hỗ trợ Windows® Hello, bạn có thể yên tâm rằng dữ liệu cá nhân và thông tin nhạy cảm của bạn được bảo vệ tối ưu. Các tính năng này giúp bạn dễ dàng truy cập vào máy tính và ngăn chặn các mối đe dọa từ bên ngoài.

Khám phá sự vượt trội trong hiệu suất với Intel® Core™ i5-13420H trên Laptop LENOVO THINKPAD E14 GEN 5 21JK00H4VA. Được trang bị bộ vi xử lý mạnh mẽ với 8 nhân (4 P-core + 4 E-core) và 12 luồng, laptop xử lý các tác vụ hàng ngày một cách nhanh chóng và đáp ứng dễ dàng những yêu cầu cao từ các phần mềm chuyên sâu. Với khả năng ép xung lên đến 4.6 GHz, bạn sẽ tận hưởng hiệu suất mượt mà và khả năng xử lý đa nhiệm đáng kinh ngạc, giúp bạn hoàn thành công việc hiệu quả hơn bao giờ hết.

Laptop LENOVO THINKPAD E14 GEN 5 21JK00H4VA không chỉ nổi bật với hiệu suất mạnh mẽ mà còn thu hút với màn hình 14" WUXGA (1920x1200) IPS. Độ sáng 300 nits cùng công nghệ chống lóa giúp bảo vệ mắt bạn khi làm việc trong nhiều giờ, trong khi độ phủ màu 45% NTSC mang đến hình ảnh sắc nét và sống động. Dù bạn đang làm việc với các tài liệu thiết kế hay đơn giản là xem các bộ phim yêu thích, màn hình IPS này đảm bảo rằng mọi hình ảnh đều được tái hiện với độ chính xác và sự rõ ràng tuyệt vời.
.jpg)
Với 16GB DDR4-3200 bộ nhớ RAM và ổ cứng SSD 512GB M.2 PCIe 4.0x4, Laptop LENOVO THINKPAD E14 GEN 5 21JK00H4VA đảm bảo tốc độ truy cập dữ liệu nhanh chóng và cung cấp không gian lưu trữ rộng rãi để bạn lưu trữ tài liệu, hình ảnh và ứng dụng quan trọng. Khả năng mở rộng bộ nhớ lên đến 40GB và hỗ trợ hai ổ đĩa M.2 mang đến cho bạn sự linh hoạt tối đa trong việc nâng cấp và mở rộng khả năng lưu trữ theo nhu cầu cá nhân.

Laptop LENOVO THINKPAD E14 GEN 5 21JK00H4VA trang bị đầy đủ các cổng kết nối hiện đại, bao gồm USB-C® 3.2 Gen 2, Thunderbolt™ 4, và HDMI® 2.1 (lên đến 4K/60Hz), mang lại khả năng kết nối linh hoạt với nhiều thiết bị và màn hình phụ. Cổng Thunderbolt™ 4 hỗ trợ truyền dữ liệu nhanh chóng và cung cấp khả năng sạc nhanh và kết nối với các thiết bị ngoại vi khác. Đảm bảo rằng bạn luôn sẵn sàng cho mọi tình huống làm việc và giải trí với các tùy chọn kết nối này.
.jpg)
Với pin 47Wh và adapter nguồn 65W USB-C, Laptop LENOVO THINKPAD E14 GEN 5 21JK00H4VA cung cấp thời gian sử dụng lâu dài và hiệu quả năng lượng tối ưu. Bạn có thể làm việc suốt cả ngày mà không cần lo lắng về việc sạc thường xuyên, giúp bạn tập trung vào công việc mà không bị gián đoạn.
Hãy trải nghiệm sức mạnh vượt trội và tính di động hoàn hảo của LENOVO THINKPAD E14 GEN 5 21JK00H4VA ngay hôm nay! Được trang bị hiệu năng đỉnh cao với Intel® Core™ i5-13420H và Intel® UHD Graphics, màn hình IPS và thiết kế mỏng nhẹ, đây là công cụ lý tưởng để bạn cảm nhận sự khác biệt trong cả giải trí và công việc. Đừng bỏ lỡ cơ hội sở hữu ngay sản phẩm để tận hưởng mọi ưu điểm mà nó mang lại!
| Bộ Xử Lý (Processor) |
Intel® Core™ i5-13420H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.1 / 4.6GHz, E-core 1.5 / 3.4GHz, 12MB |
| Đồ Họa (Graphics) |
Integrated Intel® UHD Graphics |
| Chipset |
Intel® SoC Platform |
| Bộ Nhớ (Memory) |
16GB Soldered DDR4-3200 (2 x 8GB) |
| Khe Cắm Bộ Nhớ (Memory Slots) |
Một bộ nhớ hàn vào bo mạch hệ thống, một khe cắm DDR4 SO-DIMM, hỗ trợ kênh kép |
| Bộ Nhớ Tối Đa (Max Memory) |
Lên đến 40GB (8GB hàn sẵn + 32GB SO-DIMM) DDR4-3200 |
| Lưu Trữ (Storage) |
512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0 |
| Hỗ Trợ Lưu Trữ (Storage Support) |
Lên đến hai ổ đĩa, 2x M.2 SSD |
| Khe Cắm Lưu Trữ (Storage Slot) |
Hai khe M.2: Một khe M.2 2242 PCIe® 3.0 x4, Một khe M.2 2242 PCIe 4.0 x4 |
| Đọc Thẻ (Card Reader) | Không có |
| Ổ Đĩa Quang (Optical) | Không có |
| Chip Âm Thanh (Audio Chip) |
High Definition (HD) Audio, Synaptic® CX11880 codec |
| Loa (Speakers) |
Loa Stereo, 2W x2, Dolby Atmos® |
| Camera |
FHD 1080p + IR Hybrid với Khóa Bảo Mật |
| Micrô (Microphone) | 2x, Array |
| Pin (Battery) | Tích hợp 47Wh |
| Adapter Nguồn (Power Adapter) |
65W USB-C® (3-pin) |
|
MÀU SẮC VÀ CHẤT LIỆU (DESIGN) |
|
| Màn Hình (Display) |
14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC |
| Màn Hình Cảm Ứng (Touchscreen) | Không có |
| Bàn Phím (Keyboard) |
Có đèn nền, Tiếng Anh |
| Màu Sắc Vỏ (Case Color) | Graphite Black |
| Chất Liệu Vỏ (Case Material) |
Nhôm (Trên), Nhôm (Dưới) |
| Kích Thước (Dimensions) |
313 x 219.3 x 17.99 mm (12.32 x 8.63 x 0.71 inches) |
| Trọng Lượng (Weight) |
Bắt đầu từ 1.43 kg (3.15 lbs) |
|
PHẦN MỀM (SOFTWARE) |
|
| Hệ Điều Hành (Operating System) | Không có |
| Phần Mềm Đính Kèm (Bundled Software) | Không có |
|
KẾT NỐI (CONNECTIVITY) |
|
| Ethernet |
100/1000M (RJ-45) |
| WLAN + Bluetooth |
Intel® Wi-Fi® 6 AX201, 802.11ax 2x2 + BT5.1 |
| WWAN | Không có |
| Thẻ SIM (SIM Card) | Không có |
| NFC | Không có |
| Cổng Tiêu Chuẩn (Standard Ports) |
1x USB 2.0, 1x USB 3.2 Gen 1 (Always On), 1x USB-C® 3.2 Gen 2 (hỗ trợ truyền dữ liệu, Power Delivery 3.0 và DisplayPort™ 1.4), 1x Thunderbolt™ 4 / USB4® 40Gbps (hỗ trợ truyền dữ liệu, Power Delivery 3.0 và DisplayPort™ 1.4), 1x HDMI® 2.1, lên đến 4K/60Hz, 1x Jack tai nghe / micrô (3.5mm), 1x Ethernet (RJ-45) |
| Docking |
Hỗ trợ các giải pháp docking khác nhau qua Thunderbolt™ hoặc USB-C® |
|
BẢO MẬT VÀ RIÊNG TƯ (SECURITY & PRIVACY) |
|
| Đọc Thẻ Thông Minh (Smart Card Reader) | Không có |
| Chip Bảo Mật (Security Chip) |
TPM 2.0 riêng biệt |
| Đầu Đọc Vân Tay (Fingerprint Reader) |
Kiểu cảm ứng, Tích hợp vào Nút nguồn |
| Khóa Vật Lý (Physical Locks) |
Kensington® Nano Security Slot™, 2.5 x 6 mm |
| Bảo Mật Khác (Other Security) |
Camera IR cho Windows® Hello (nhận diện khuôn mặt), Khóa bảo mật camera |
|
QUẢN LÝ (MANAGEABILITY) |
|
| Quản Lý Hệ Thống (System Management) | Non-vPro® |
|
DỊCH VỤ (SERVICE) |
|
| Bảo Hành Cơ Bản (Base Warranty) |
1 năm, Dịch vụ Courier hoặc Carry-in |
| Nâng Cấp Bảo Hành (Included Upgrade) |
Nâng cấp 2Y Premier Support từ 1Y Courier/Carry-in |
|
PHỤ KIỆN (ACCESSORIES) |
|
| Phụ Kiện Đính Kèm (Bundled Accessories) | Không có |
|
CHỨNG NHẬN (CERTIFICATIONS) |
|
| Chứng Nhận Xanh (Green Certifications) |
ErP Lot 6, ErP Lot 26, Bao bì chứng nhận FSC, Tuân thủ RoHS, TCO Certified 9.0 |
| Chứng Nhận Khác (Other Certifications) |
TÜV Rheinland® Low Blue Light (Giải pháp phần mềm) |
| Kiểm Tra Quân Đội (Mil-Spec Test) |
Đã vượt qua kiểm tra quân sự MIL-STD-810H |
Thông số kỹ thuật
| Bộ Xử Lý (Processor) |
Intel® Core™ i5-13420H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.1 / 4.6GHz, E-core 1.5 / 3.4GHz, 12MB |
| Đồ Họa (Graphics) |
Integrated Intel® UHD Graphics |
| Chipset |
Intel® SoC Platform |
| Bộ Nhớ (Memory) |
16GB Soldered DDR4-3200 (2 x 8GB) |
| Khe Cắm Bộ Nhớ (Memory Slots) |
Một bộ nhớ hàn vào bo mạch hệ thống, một khe cắm DDR4 SO-DIMM, hỗ trợ kênh kép |
| Bộ Nhớ Tối Đa (Max Memory) |
Lên đến 40GB (8GB hàn sẵn + 32GB SO-DIMM) DDR4-3200 |
| Lưu Trữ (Storage) |
512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0 |
| Hỗ Trợ Lưu Trữ (Storage Support) |
Lên đến hai ổ đĩa, 2x M.2 SSD |
| Khe Cắm Lưu Trữ (Storage Slot) |
Hai khe M.2: Một khe M.2 2242 PCIe® 3.0 x4, Một khe M.2 2242 PCIe 4.0 x4 |
| Đọc Thẻ (Card Reader) | Không có |
| Ổ Đĩa Quang (Optical) | Không có |
| Chip Âm Thanh (Audio Chip) |
High Definition (HD) Audio, Synaptic® CX11880 codec |
| Loa (Speakers) |
Loa Stereo, 2W x2, Dolby Atmos® |
| Camera |
FHD 1080p + IR Hybrid với Khóa Bảo Mật |
| Micrô (Microphone) | 2x, Array |
| Pin (Battery) | Tích hợp 47Wh |
| Adapter Nguồn (Power Adapter) |
65W USB-C® (3-pin) |
|
MÀU SẮC VÀ CHẤT LIỆU (DESIGN) |
|
| Màn Hình (Display) |
14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC |
| Màn Hình Cảm Ứng (Touchscreen) | Không có |
| Bàn Phím (Keyboard) |
Có đèn nền, Tiếng Anh |
| Màu Sắc Vỏ (Case Color) | Graphite Black |
| Chất Liệu Vỏ (Case Material) |
Nhôm (Trên), Nhôm (Dưới) |
| Kích Thước (Dimensions) |
313 x 219.3 x 17.99 mm (12.32 x 8.63 x 0.71 inches) |
| Trọng Lượng (Weight) |
Bắt đầu từ 1.43 kg (3.15 lbs) |
|
PHẦN MỀM (SOFTWARE) |
|
| Hệ Điều Hành (Operating System) | Không có |
| Phần Mềm Đính Kèm (Bundled Software) | Không có |
|
KẾT NỐI (CONNECTIVITY) |
|
| Ethernet |
100/1000M (RJ-45) |
| WLAN + Bluetooth |
Intel® Wi-Fi® 6 AX201, 802.11ax 2x2 + BT5.1 |
| WWAN | Không có |
| Thẻ SIM (SIM Card) | Không có |
| NFC | Không có |
| Cổng Tiêu Chuẩn (Standard Ports) |
1x USB 2.0, 1x USB 3.2 Gen 1 (Always On), 1x USB-C® 3.2 Gen 2 (hỗ trợ truyền dữ liệu, Power Delivery 3.0 và DisplayPort™ 1.4), 1x Thunderbolt™ 4 / USB4® 40Gbps (hỗ trợ truyền dữ liệu, Power Delivery 3.0 và DisplayPort™ 1.4), 1x HDMI® 2.1, lên đến 4K/60Hz, 1x Jack tai nghe / micrô (3.5mm), 1x Ethernet (RJ-45) |
| Docking |
Hỗ trợ các giải pháp docking khác nhau qua Thunderbolt™ hoặc USB-C® |
|
BẢO MẬT VÀ RIÊNG TƯ (SECURITY & PRIVACY) |
|
| Đọc Thẻ Thông Minh (Smart Card Reader) | Không có |
| Chip Bảo Mật (Security Chip) |
TPM 2.0 riêng biệt |
| Đầu Đọc Vân Tay (Fingerprint Reader) |
Kiểu cảm ứng, Tích hợp vào Nút nguồn |
| Khóa Vật Lý (Physical Locks) |
Kensington® Nano Security Slot™, 2.5 x 6 mm |
| Bảo Mật Khác (Other Security) |
Camera IR cho Windows® Hello (nhận diện khuôn mặt), Khóa bảo mật camera |
|
QUẢN LÝ (MANAGEABILITY) |
|
| Quản Lý Hệ Thống (System Management) | Non-vPro® |
|
DỊCH VỤ (SERVICE) |
|
| Bảo Hành Cơ Bản (Base Warranty) |
1 năm, Dịch vụ Courier hoặc Carry-in |
| Nâng Cấp Bảo Hành (Included Upgrade) |
Nâng cấp 2Y Premier Support từ 1Y Courier/Carry-in |
|
PHỤ KIỆN (ACCESSORIES) |
|
| Phụ Kiện Đính Kèm (Bundled Accessories) | Không có |
|
CHỨNG NHẬN (CERTIFICATIONS) |
|
| Chứng Nhận Xanh (Green Certifications) |
ErP Lot 6, ErP Lot 26, Bao bì chứng nhận FSC, Tuân thủ RoHS, TCO Certified 9.0 |
| Chứng Nhận Khác (Other Certifications) |
TÜV Rheinland® Low Blue Light (Giải pháp phần mềm) |
| Kiểm Tra Quân Đội (Mil-Spec Test) |
Đã vượt qua kiểm tra quân sự MIL-STD-810H |
Tin tức