Video Review
| Hãng | HP |
| Mã sản phẩm |
14-EK0135TU 7C0W5PA |
| Thế hệ vi xử lý |
12th Generation Intel® Core™ i5 processor |
| Vi xử lý |
Intel® Core™ i5-1235U (lên đến 4.4 GHz với Intel® Turbo Boost Technology, bộ nhớ đệm L3 12 MB, 10 nhân, 12 luồng) |
| Chipset |
Intel® Integrated SoC |
| Đồ họa |
Đồ họa tích hợp, Intel® Iris® Xᵉ Graphics |
| Bộ nhớ RAM |
8 GB DDR4-3200 MHz RAM (trên bo mạch) |
| Lưu trữ nội bộ |
512 GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD |
| Màn hình |
35.6 cm (14 Inch) đường chéo, FHD (1920 x 1080), cảm ứng đa điểm, IPS, viền tràn, kính cường lực, 250 nits, 45% NTSC |
| Màn hình cảm ứng | Có |
| Tỷ lệ màn hình (không có loa) | 87,36% |
| Phổ màu màn hình | 45% NTSC |
| Độ sáng màn hình | 250 nits |
| Loại pin |
Pin Li-ion polymer 3 cell, 43 Wh |
| Thời gian pin | Lên đến 8 giờ |
| Thời gian sạc pin |
Hỗ trợ sạc pin nhanh: khoảng 50% trong 30 phút |
| Kết nối không dây |
Realtek Wi-Fi 6 (2x2) và Bluetooth® 5.3 (hỗ trợ tốc độ dữ liệu gigabit) |
| Màu sắc sản phẩm |
Vỏ và nền màu bạc tự nhiên, khung bàn phím bằng nhôm màu bạc tự nhiên |
| Chuột |
Touchpad HP Imagepad |
| Bàn phím |
Bàn phím full-size, đèn nền, màu bạc tự nhiên |
| Camera |
Camera HP True Vision 5MP với giảm tiếng ồn thời gian và micro kỹ thuật số tích hợp đa mảng |
| Âm thanh |
Âm thanh bởi B&O; Loa kép; Tăng cường âm thanh HP |
| Khe mở rộng |
1 đầu đọc thẻ microSD |
| Cổng kết nối |
1 cổng USB Type-C® 10Gbps (hỗ trợ USB Power Delivery, DisplayPort™ 1.4, HP Sleep and Charge); 2 cổng USB Type-A 5Gbps; 1 cổng AC thông minh; 1 cổng HDMI 2.1; 1 cổng tai nghe/microphone |
| Loại bộ nguồn |
Bộ nguồn điện AC thông minh 65 W |
| Hệ điều hành |
Windows 11 Home |
| Kích thước tối thiểu (W x D x H) |
32,2 x 21 x 1,89 cm (phía trước); 32,2 x 21 x 1,99 cm (phía sau) |
| Trọng lượng | 1,51 kg |
Thông số kỹ thuật
| Hãng | HP |
| Mã sản phẩm |
14-EK0135TU 7C0W5PA |
| Thế hệ vi xử lý |
12th Generation Intel® Core™ i5 processor |
| Vi xử lý |
Intel® Core™ i5-1235U (lên đến 4.4 GHz với Intel® Turbo Boost Technology, bộ nhớ đệm L3 12 MB, 10 nhân, 12 luồng) |
| Chipset |
Intel® Integrated SoC |
| Đồ họa |
Đồ họa tích hợp, Intel® Iris® Xᵉ Graphics |
| Bộ nhớ RAM |
8 GB DDR4-3200 MHz RAM (trên bo mạch) |
| Lưu trữ nội bộ |
512 GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD |
| Màn hình |
35.6 cm (14 Inch) đường chéo, FHD (1920 x 1080), cảm ứng đa điểm, IPS, viền tràn, kính cường lực, 250 nits, 45% NTSC |
| Màn hình cảm ứng | Có |
| Tỷ lệ màn hình (không có loa) | 87,36% |
| Phổ màu màn hình | 45% NTSC |
| Độ sáng màn hình | 250 nits |
| Loại pin |
Pin Li-ion polymer 3 cell, 43 Wh |
| Thời gian pin | Lên đến 8 giờ |
| Thời gian sạc pin |
Hỗ trợ sạc pin nhanh: khoảng 50% trong 30 phút |
| Kết nối không dây |
Realtek Wi-Fi 6 (2x2) và Bluetooth® 5.3 (hỗ trợ tốc độ dữ liệu gigabit) |
| Màu sắc sản phẩm |
Vỏ và nền màu bạc tự nhiên, khung bàn phím bằng nhôm màu bạc tự nhiên |
| Chuột |
Touchpad HP Imagepad |
| Bàn phím |
Bàn phím full-size, đèn nền, màu bạc tự nhiên |
| Camera |
Camera HP True Vision 5MP với giảm tiếng ồn thời gian và micro kỹ thuật số tích hợp đa mảng |
| Âm thanh |
Âm thanh bởi B&O; Loa kép; Tăng cường âm thanh HP |
| Khe mở rộng |
1 đầu đọc thẻ microSD |
| Cổng kết nối |
1 cổng USB Type-C® 10Gbps (hỗ trợ USB Power Delivery, DisplayPort™ 1.4, HP Sleep and Charge); 2 cổng USB Type-A 5Gbps; 1 cổng AC thông minh; 1 cổng HDMI 2.1; 1 cổng tai nghe/microphone |
| Loại bộ nguồn |
Bộ nguồn điện AC thông minh 65 W |
| Hệ điều hành |
Windows 11 Home |
| Kích thước tối thiểu (W x D x H) |
32,2 x 21 x 1,89 cm (phía trước); 32,2 x 21 x 1,99 cm (phía sau) |
| Trọng lượng | 1,51 kg |
Tin tức