Video Review
| Hãng | HP |
| Mã sản phẩm |
15-eg2055TU 6K785PA |
| Thế hệ vi xử lý |
12th Generation Intel Core i5 |
| Vi xử lý |
Intel Core i5-1235U (tối đa 4.4 GHz với công nghệ Intel Turbo Boost, bộ nhớ cache L3 12 MB, 10 nhân, 12 luồng) |
| Đồ họa |
Đồ họa tích hợp, Intel Iris Xᵉ Graphics |
| Bộ nhớ |
8 GB RAM DDR4-3200 MHz (1 x 8 GB) |
| Khe cắm bộ nhớ | 2 khe SODIMM |
| Lưu trữ nội bộ |
512 GB SSD PCIe NVMe |
| Màn hình |
13.3 Inch FHD (1920 x 1080), IPS, mặt trước hẹp, chống lóa, 250 nits, 45% NTSC |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Gamut màu | 45% NTSC |
| Độ sáng màn hình | 250 nits |
| Loại pin |
HP Long Life 3-cell, 42 Wh Li-ion |
| Thời lượng pin |
(Pin nằm bên trong và không thay thế được bởi người dùng. Có thể sửa chữa bởi bảo hành.) |
| Kết nối không dây |
Intel Wi-Fi 6E AX211 (2x2) và Bluetooth 5.3 (hỗ trợ tốc độ truyền dữ liệu gigabit) |
| Bàn phím |
HP Premium Keyboard – spill-resistant, backlit keyboard |
| Chuột |
Clickpad with multi-touch gesture support, taps enabled as default |
| Camera |
Camera 720p HD với tính năng bảo mật |
| Âm thanh |
Loa stereo kép, micro âm thanh dãy kép |
| Cổng kết nối |
1 Thunderbolt 4 với USB Type-C (tốc độ truyền dữ liệu 40Gbps, hỗ trợ USB Power Delivery, DisplayPort 1.4), 2 USB Type-A (tốc độ truyền dữ liệu 5Gbps), 1 cổng AC power, 1 HDMI 2.1, 1 cổng tai nghe/microphone combo, 1 cổng RJ-45 |
| Hệ điều hành |
Windows 11 Home Single Language (HP khuyến nghị Windows 11 Pro cho doanh nghiệp) |
| Kích thước tối thiểu (R x D x C) |
30.69 x 20.84 x 1.59 cm |
| Trọng lượng |
1.28 kg (Trọng lượng có thể thay đổi theo cấu hình, không bao gồm bộ chuyển đổi nguồn) |
Thông số kỹ thuật
| Hãng | HP |
| Mã sản phẩm |
15-eg2055TU 6K785PA |
| Thế hệ vi xử lý |
12th Generation Intel Core i5 |
| Vi xử lý |
Intel Core i5-1235U (tối đa 4.4 GHz với công nghệ Intel Turbo Boost, bộ nhớ cache L3 12 MB, 10 nhân, 12 luồng) |
| Đồ họa |
Đồ họa tích hợp, Intel Iris Xᵉ Graphics |
| Bộ nhớ |
8 GB RAM DDR4-3200 MHz (1 x 8 GB) |
| Khe cắm bộ nhớ | 2 khe SODIMM |
| Lưu trữ nội bộ |
512 GB SSD PCIe NVMe |
| Màn hình |
13.3 Inch FHD (1920 x 1080), IPS, mặt trước hẹp, chống lóa, 250 nits, 45% NTSC |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Gamut màu | 45% NTSC |
| Độ sáng màn hình | 250 nits |
| Loại pin |
HP Long Life 3-cell, 42 Wh Li-ion |
| Thời lượng pin |
(Pin nằm bên trong và không thay thế được bởi người dùng. Có thể sửa chữa bởi bảo hành.) |
| Kết nối không dây |
Intel Wi-Fi 6E AX211 (2x2) và Bluetooth 5.3 (hỗ trợ tốc độ truyền dữ liệu gigabit) |
| Bàn phím |
HP Premium Keyboard – spill-resistant, backlit keyboard |
| Chuột |
Clickpad with multi-touch gesture support, taps enabled as default |
| Camera |
Camera 720p HD với tính năng bảo mật |
| Âm thanh |
Loa stereo kép, micro âm thanh dãy kép |
| Cổng kết nối |
1 Thunderbolt 4 với USB Type-C (tốc độ truyền dữ liệu 40Gbps, hỗ trợ USB Power Delivery, DisplayPort 1.4), 2 USB Type-A (tốc độ truyền dữ liệu 5Gbps), 1 cổng AC power, 1 HDMI 2.1, 1 cổng tai nghe/microphone combo, 1 cổng RJ-45 |
| Hệ điều hành |
Windows 11 Home Single Language (HP khuyến nghị Windows 11 Pro cho doanh nghiệp) |
| Kích thước tối thiểu (R x D x C) |
30.69 x 20.84 x 1.59 cm |
| Trọng lượng |
1.28 kg (Trọng lượng có thể thay đổi theo cấu hình, không bao gồm bộ chuyển đổi nguồn) |
Tin tức