Video Review
| Hãng | HP |
| Mã sản phẩm |
15s-FQ5159TU 7C0S0PA |
| thế hệ vi xử lý |
12th Generation Intel® Core™ i7 processor |
| Vi xử lý |
Intel® Core™ i7-1255U (lên đến 4.7 GHz với Công nghệ Turbo Boost của Intel®, bộ nhớ cache L3 12 MB, 10 nhân, 12 luồng) |
| Chipset |
Intel® Integrated SoC |
| Đồ họa |
Đồ họa tích hợp, Intel® Iris® Xᵉ Graphics |
| Bộ nhớ |
8 GB RAM DDR4-3200 MHz (2 x 4 GB, tốc độ truyền dữ liệu lên đến 3200 MT/s) |
| Bộ nhớ trong |
256 GB SSD PCIe® NVMe™ M.2 |
| Màn hình |
39.6 cm (15.6 Inch) đường chéo, FHD (1920 x 1080), viền mỏng, chống chói, độ sáng 250 nits, 45% NTSC |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Screen-to-body ratio (without speakers) | 82.12% |
| Color gamut | 45% NTSC |
| Độ sáng | 250 nits |
| Loại pin |
Pin 3-cell, 41 Wh Li-ion |
| Thời lượng pin |
Lên đến 7 giờ 30 phút |
| Thời gian sạc pin |
Hỗ trợ sạc nhanh pin: khoảng 50% trong 45 phút |
| Kết nối không dây |
Realtek RTL8822CE 802.11a/b/g/n/ac (2x2) Wi-Fi® và Bluetooth® 5 (hỗ trợ MU-MIMO và Modern Standby) |
| Bàn phím |
Full-size, natural silver keyboard with numeric keypad |
| Chuột |
HP Imagepad hỗ trợ đa điểm và Precision Touchpad |
| Camera |
Camera HP True Vision HD 720p với giảm nhiễu thời gian và hai micro tích hợp |
| Âm thanh | Loa kép |
| Khe cắm mở rộng |
1 đầu đọc thẻ đa định dạng (SD media card) |
| Cổng kết nối |
1 cổng USB Type-C® (tốc độ truyền tải 5Gbps, hỗ trợ truyền dữ liệu mà không hỗ trợ sạc hoặc màn hình ngoại); 2 cổng USB Type-A (tốc độ truyền tải 5Gbps); 1 cổng AC smart pin; 1 cổng HDMI 1.4b; 1 cổng tai nghe/microphone combo |
| Ổ đĩa quang |
Không có ổ đĩa quang |
| Hệ điều hành |
Windows 11 Home |
| Kích thước tối thiểu (R x D x C) |
35.85 x 24.2 x 1.79 cm |
| Trọng lượng | 1.69 kg |
| Màu sản phẩm |
Màu bạc tự nhiên |
Thông số kỹ thuật
| Hãng | HP |
| Mã sản phẩm |
15s-FQ5159TU 7C0S0PA |
| thế hệ vi xử lý |
12th Generation Intel® Core™ i7 processor |
| Vi xử lý |
Intel® Core™ i7-1255U (lên đến 4.7 GHz với Công nghệ Turbo Boost của Intel®, bộ nhớ cache L3 12 MB, 10 nhân, 12 luồng) |
| Chipset |
Intel® Integrated SoC |
| Đồ họa |
Đồ họa tích hợp, Intel® Iris® Xᵉ Graphics |
| Bộ nhớ |
8 GB RAM DDR4-3200 MHz (2 x 4 GB, tốc độ truyền dữ liệu lên đến 3200 MT/s) |
| Bộ nhớ trong |
256 GB SSD PCIe® NVMe™ M.2 |
| Màn hình |
39.6 cm (15.6 Inch) đường chéo, FHD (1920 x 1080), viền mỏng, chống chói, độ sáng 250 nits, 45% NTSC |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Screen-to-body ratio (without speakers) | 82.12% |
| Color gamut | 45% NTSC |
| Độ sáng | 250 nits |
| Loại pin |
Pin 3-cell, 41 Wh Li-ion |
| Thời lượng pin |
Lên đến 7 giờ 30 phút |
| Thời gian sạc pin |
Hỗ trợ sạc nhanh pin: khoảng 50% trong 45 phút |
| Kết nối không dây |
Realtek RTL8822CE 802.11a/b/g/n/ac (2x2) Wi-Fi® và Bluetooth® 5 (hỗ trợ MU-MIMO và Modern Standby) |
| Bàn phím |
Full-size, natural silver keyboard with numeric keypad |
| Chuột |
HP Imagepad hỗ trợ đa điểm và Precision Touchpad |
| Camera |
Camera HP True Vision HD 720p với giảm nhiễu thời gian và hai micro tích hợp |
| Âm thanh | Loa kép |
| Khe cắm mở rộng |
1 đầu đọc thẻ đa định dạng (SD media card) |
| Cổng kết nối |
1 cổng USB Type-C® (tốc độ truyền tải 5Gbps, hỗ trợ truyền dữ liệu mà không hỗ trợ sạc hoặc màn hình ngoại); 2 cổng USB Type-A (tốc độ truyền tải 5Gbps); 1 cổng AC smart pin; 1 cổng HDMI 1.4b; 1 cổng tai nghe/microphone combo |
| Ổ đĩa quang |
Không có ổ đĩa quang |
| Hệ điều hành |
Windows 11 Home |
| Kích thước tối thiểu (R x D x C) |
35.85 x 24.2 x 1.79 cm |
| Trọng lượng | 1.69 kg |
| Màu sản phẩm |
Màu bạc tự nhiên |
Tin tức